Phổ biến · Page 255

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80869 mục

Tác phẩm

IEEE Std 802.3x-1997

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.3x-1997 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standards for Local and Metropolitan Area Networks: Specification for 802.3 Full Duplex Operation”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1997 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-30300-2004

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-30300-2004 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEEE International Standard Health informatics - Point-of-care medical device communication - Transport profile - Infrared”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2004 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1076.6-2004

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1076.6-2004 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for VHDL Register Transfer Level (RTL) Synthesis”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 2004 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1050-1996

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1050-1996 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Instrumentation and Control Equipment Grounding in Generating Stations”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1996 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

世界上有趣的事太多

Bản gốc tiếng Trung · 随笔 · 张佳玮

张佳玮创作的随笔集,内容涉及日常器物与历史掌故。

Địa điểm

林登

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 林登

林登(Linden)是美国加利福尼亚州圣华金县的一个聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sterling

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 弗吉尼亚州 · 劳登县 · Sterling

Sterling 是美国弗吉尼亚州劳登县的一个居民点。

Địa điểm

Hyde Park

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿

Hyde Park 是美国马萨诸塞州波士顿最南端的社区。

Địa điểm

Westport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Westport

Westport是美国马里兰州巴尔的摩市境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

信阳市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·信阳市

信阳市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为 411500。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

重新定义团队

Bản gốc tiếng Trung · 博克

《重新定义团队:谷歌如何工作》是博克著的管理类图书,简体中文版由中信出版集团于2015年出版。

Tác phẩm

巴黎没有摩天轮

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 浅白色

《巴黎没有摩天轮》是浅白色的长篇小说。有一种人生,叫做“摩天轮”:你始终站在观光舱里透过玻璃看风景,即使转到最高点,即使无限接近,风景也不属于你。

Tác phẩm

从优秀到卓越

Bản gốc tiếng Trung · 企业管理 · 吉姆·柯林斯

《从优秀到卓越》是吉姆·柯林斯的作品。《基业长青》揭示了公司保持卓越的秘诀,但书中提到的公司自始至终都出类拔萃。对于那些业绩平平的公司,如何才能实现从优秀到卓越的跨越呢?是不是卓越的企业都有所谓的特殊“卓越气质”?发展的瓶颈是不是真的难以突破?针对这一问题,柯林斯和他的研究小组

Tác phẩm

我的红白人生

Bản gốc tiếng Trung · 温格 · 温格

《我的红白人生》是温格的作品。温格是享誉全球、引领足球革命的大师级人物,他为英格兰足球带来了永久性改变,让攻势足球得以流行,也颠覆了人们对营养、健康、执教方法以及外国教练的态度。他掌舵阿森纳长达22年,三次率队赢得英超冠军,打造了阿森纳队“不可战胜”的2003/2004

Tác phẩm

忽然七日

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 利弗

《忽然七日》是利弗的长篇小说。美丽开朗的十七岁女孩萨曼莎·金斯顿,以为生活中处处都是阳光和欢笑。她喜欢逗弄她胖嘟嘟的小妹妹,喜欢跟母亲拌嘴,喜欢跟好朋友一起去吃冰激凌还有中国菜,喜欢恶作剧,喜欢下课,喜欢收到别人送来的玫瑰,喜欢被大家关注和妒忌,喜欢这年轻美好的生活。她

Tác phẩm

不被理想束缚的生活

Bản gốc tiếng Trung · 随笔 · 金子由纪子

《不被理想束缚的生活》是金子由纪子的作品。《不被理想束缚的生活》写给所有被生活所困、觉得事事都不如意的人。也许你觉得工作不理想、世界不公平,花了很多时间思考“我究竟是怎样一步一步毁掉自己的生活的”“人生的意义到底在何处”……可世间的一切从来如此,也许我们恰恰是在精细琢磨、权衡利弊间

Tác phẩm

岁月的泡沫

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 鲍里斯·维昂

《岁月的泡沫》是鲍里斯·维昂的长篇小说。《大师坊:岁月的泡沫》是法国天才作家鲍里斯?维昂的长篇小说,讲述了战后年代里两对青年情侣都死于贫困的悲剧,前一对情侣高兰和克洛埃相爱,不料克洛埃新婚后不久得了不治之症——胸部长了一朵“睡莲”。

Địa điểm

Albi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Albi 位于美国华盛顿特区,主厨 Michael Rafidi 主理的巴勒斯坦料理餐厅,以柴火炉灶为核心;2022年获米其林一星并保持至今(含2023年华盛顿版)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Caviar Russe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Caviar Russe 位于纽约曼哈顿 Madison Avenue,以奢华鱼子酱与法式风味海产料理为主线,提供 prix fixe 与单点两种菜单,2023年版《米其林指南》曾列一星。

Địa điểm

Locust

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Tennessee · Nashville

Locust 位于纳什维尔,是主厨 Trevor Moran 主理、受日本料理影响的当代餐厅,预订一位难求,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Noda

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

位于纽约曼哈顿 37 W. 20th St. 的寿司餐厅,八席半月形吧台藏于鸡尾酒吧 Shinji 之后,2025年《米其林指南纽约市版》列为一星。

Địa điểm

Mont Bar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Mont Bar 位于巴塞罗那 Diputació 220,为创意料理餐厅,价位 €€€。官方介绍将其描绘为带有 gastrobar 气质的餐厅,以时令本地食材和精致摆盘见长,已列入《米其林指南西班牙2026》星级名单。

Địa điểm

1804 Hirschau

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

1804 Hirschau位于德国慕尼黑英国花园内的历史建筑中,提供现代时令料理,农场到餐桌理念。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aida

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市七区,法兰西岛大区,法国

Aida 是藏于巴黎七区小巷的日本料理餐厅,白色外墙毫不起眼,店内仅8个铁板烧吧台座位,列入《米其林指南法国版2025》巴黎星级名单。

Địa điểm

La Scène Thélème

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十七区,法兰西岛大区,法国

La Scène Thélème 列入2025巴黎星级名单,位于巴黎17区 rue Troyon;官网称其为米其林一星餐厅,主厨 Rudy Langlais 以法日融合料理见长。

Địa điểm

La Dame de Pic

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

La Dame de Pic 列入2025巴黎星级名单;旧巴黎单店页面现不可访问,集团当前巴黎页面介绍的是 Fondation Cartier 内的新餐厅,两者连续性未确认。

Địa điểm

Bandol sur mer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bandol sur mer位于德国柏林Torstraße,以随性"破旧时尚"氛围呈现创意时令料理,七道式菜单提供肉鱼与素食两种版本;2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

EL Ideas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

EL Ideas 是位于芝加哥的 Contemporary/Creative 菜系餐厅,主厨 Phillip Foss 在自宅楼下打造轻松的地下晚宴式品尝菜单,2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Taian Table

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·上海市

Taian Table(泰安门)是位于上海市长宁区镇宁路的创新菜餐厅,由主厨Stefan Stiller开设;《米其林指南上海版2022》将其列为三星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

Bánh hành giòn Poyang

Món ăn vặt

Món ăn vặt truyền thống của Poyang. Năm 2018, món này được vinh danh là “món ăn vặt nổi tiếng Trung Quốc”; kỹ thuật làm bánh được đưa vào danh mục dự án đại diện di sản văn hóa phi vật thể cấp thành phố đợt thứ năm của Shangrao. Năm 2021, bánh được chọn vào mười món ăn vặt tiêu biểu của Poyang.

Nhân vật

巴尔坦星人

Bản gốc tiếng Trung

巴尔坦星人是奥特曼系列中最具代表性的敌人种族,被称为「宇宙忍者」,首次登场于 1966 年《奥特曼》第 2 话。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

长沙壹饼壹城餐饮管理有限公司

Bản gốc tiếng Trung · Company

长沙壹饼壹城餐饮管理有限公司是国风新中式点心品牌“墨茉点心局”的母公司,2020年6月成立于长沙,2021年完成多轮融资。

Địa điểm

Rügen / Binz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rügen / Binz位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有freustil。

Địa điểm

Cape May Court House

Census-designated place · 美国 · 新泽西州 · 开普梅法院

Cape May Court House là địa điểm được điều tra dân số chỉ định và là trung tâm hành chính của hạt Cape May, bang New Jersey, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.338 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Poplar-Cotton Center

Town · Hoa Kỳ · California · Quận Tulare · Poplar-Cotton Center

Poplar-Cotton Center là một thị trấn thuộc quận Tulare, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.470 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scipio

làng · Hoa Kỳ · Utah · Scipio

Scipio là một làng thuộc bang Utah, Hoa Kỳ, có dân số khoảng 322 người. Địa phương này nằm trong quận Millard.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellesley

Thành phố · Hoa Kỳ · Massachusetts · Wellesley

Wellesley là một thành phố thuộc quận Norfolk, bang Massachusetts, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 27.982 người.

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

米其林星级

Bản gốc tiếng Trung · Thuật ngữ

米其林星级是《米其林指南》对餐厅烹饪质量的分级认可;一至三星表示不同评价层级,不是餐厅名次。

Địa điểm

小岩城空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

小岩城空军基地是位于美国(Jacksonville)的中型机场,IATA 代码 LRF,ICAO 代码 KLRF。

# Sân bay

Địa điểm

欧福特空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

欧福特空军基地是位于美国(Omaha)的中型机场,IATA 代码 OFF,ICAO 代码 KOFF。

# Sân bay

Địa điểm

卡尔加里国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

卡尔加里国际机场是位于加拿大(Calgary)的大型机场,IATA 代码 YYC,ICAO 代码 CYYC。

# Sân bay