Phổ biến · Page 34

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

73447 mục

Địa điểm

莲湖区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区

莲湖区是陕西省西安市下辖的市辖区,行政区划代码为610104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

王益区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·铜川市·王益区

王益区是陕西省铜川市下辖的市辖区,行政区划代码为610202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

重工街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·铁西区

重工街站是沈阳市的地铁车站,2010年9月27日开通,位于辽宁省沈阳市铁西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北京响水湖长城红馆

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

北京响水湖长城红馆位于北京市怀柔区渤海镇大榛峪村响水湖长城景区内,2018年7月1日开馆,展出各革命战争时期部队使用过的实物。

# Trung Quốc cận hiện đại

Nhân vật

蔡文姬

Bản gốc tiếng Trung · 177年 – 249年 · 历史人物

蔡文姬(177年—249年),东汉和三国时期诗人。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Enoteca Paco Pérez

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Enoteca Paco Pérez 位于巴塞罗那 Marina 19 的 Hotel Arts 酒店内,由名厨 Paco Pérez 监督,主打地中海创意料理,《米其林指南》2022 年度西班牙名单将其列为二星餐厅,价位 €€€€。

Địa điểm

Rebers Pflug

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Rebers Pflug 位于德国 Schwäbisch Hall,以「家乡料理与广阔视野」为主题的时令与现代料理餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Octavium

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港

香港中环德辅道中22号中欣大厦8楼的意大利餐厅,主厨出身西西里,自制意粉尤为出色;米其林二星(2025版)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

伦敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 英国英格兰

伦敦是英国首都,位于英格兰东南部泰晤士河畔。大伦敦由伦敦市(City of London)和32个伦敦自治市组成;日常所称伦敦也常指更广的通勤与都市区域,因此餐厅的实际行政地址应以门店所在自治市或城市为准。

Địa điểm

河东区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·河东区

河东区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

静乐县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·忻州市·静乐县

静乐县是山西省忻州市下辖的县,行政区划代码为140926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

临汾市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山西省·临汾市

临汾市是山西省下辖的地级市,行政区划代码为141000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

松江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·松江区

松江区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南湖区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·嘉兴市·南湖区

南湖区是浙江省嘉兴市下辖的市辖区,行政区划代码为330402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柘荣县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·柘荣县

柘荣县是福建省宁德市下辖的县,行政区划代码为350926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新野县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·南阳市·新野县

新野县是河南省南阳市下辖的县,行政区划代码为411329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

天心区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·天心区

天心区是湖南省长沙市下辖的市辖区,行政区划代码为430103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南靖县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·漳州市·南靖县

南靖县是福建省漳州市下辖的县,行政区划代码为350627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

上藤站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·福州市·仓山区

上藤站是福州市的地铁车站,2017年1月6日开通,位于福建省福州市仓山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新津站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

新津站是铁路与地铁同名车站:国铁站是成贵客运专线上的高铁站,2014年12月20日通车启用,由中国铁路成都局集团管辖;地铁站是成都地铁10号线车站,位于四川省成都市新津区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Wrightstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Wrightstown

Wrightstown(Wrightstown)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 3,325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 富兰克林县

富兰克林县(Franklin County)是美国佛蒙特州下辖的县,人口约 49,946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特拉华县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 特拉华县

特拉华县(Delaware County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 43,009。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

북구

Bản gốc tiếng Trung · 자치구 · 대한민국·광주광역시

광주광역시의 기초자치단체. 면적·인구·하위 행정구역과 지역 특징을 다룬다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

경기도

Bản gốc tiếng Trung · 도 · 대한민국·경기도

수도권 전체를 둘러싼 대한민국 최대 인구 지역. 31개 시군을 두며 도청은 수원에 있다.

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

山海经

Bản gốc tiếng Trung · 地理博物著作 · 方韬译注

《山海经》是先秦至汉初逐渐成书的地理博物著作,今本十八卷,约三万余字,分《山经》与《海经》两大系统,记载山川、物产、方国与神灵。作者已不可考,西晋郭璞《山海经传》是最早的完整注本,今人袁珂《山海经校注》通行。

# Tác phẩm cổ điển# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Leos by Stephan Brandl

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Leos by Stephan Brandl位于德国Bad Kötzting,提供经典与当代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。餐厅设在Bayerwaldhof康养酒店内,仅设四张餐桌。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

Nước tương Trụ Hầu

Đặc sản địa phương

Nước tương Trụ Hầu là gia vị truyền thống của Phật Sơn do đầu bếp Lương Trụ Hầu của tửu lâu Tam Phẩm Lâu đời Thanh sáng tạo: đậu nành và bột mì được lên men, phơi nắng thành tương, rồi hấp lại với mỡ heo, đường và mè. Vị đậm đà, hợp nhất với gà Trụ Hầu.

Địa điểm

东城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·东城区

东城区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

涉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市·涉县

涉县是河北省邯郸市下辖的县,行政区划代码为130426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沽源县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·沽源县

沽源县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130724。

# Đơn vị hành chính