Phổ biến · Page 349

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Địa điểm

圣查尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Planned community · 美国 · 马里兰州 · 圣查尔斯

圣查尔斯是美国马里兰州查尔斯县的一处规划社区。

Địa điểm

波旁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 波旁县

Bourbon County 是美国堪萨斯州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Panama

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 兰开斯特县

Panama是美国内布拉斯加州兰开斯特县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Takilma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Takilma

Takilma是美国俄勒冈州约瑟芬县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ellsinore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Ellsinore

Ellsinore 是美国密苏里州卡特县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jing

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京王府半岛酒店内的现代法式餐厅,米其林一星(2021年首获,截至2025年五度蝉联)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

L'Archeste

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十六区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市十六区 79 rue de la Tour 的现代料理餐厅,米其林一星;主厨曾在 Hiramatsu 任职十八年,以每日更替的套餐演绎精准而贴合季节的法式料理。

Địa điểm

Solstice

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市五区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市五区的现代料理餐厅,价位 €€€€。MOF 主厨 Éric Trochon 与侍酒师妻子经营的私密雅致餐厅,菜品简约有力、带亚洲风情,并提供 omakase 菜单。

Địa điểm

LOUIS restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨尔州

LOUIS restaurant位于德国Saarlouis精品酒店LA MAISON内,由Sebastian Sandor主理,以现代法式料理融合日式风味,获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

洛杉矶地铁K线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

克伦肖线(K线)连接世博会/克伦肖与红多海滩,服务英格尔伍德与LAX区域,2025年南延。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Bánh cuốn gạo kiểu Quảng Đông

Món ăn

Bánh cuốn gạo là món ăn nhẹ phổ biến ở Quảng Đông và Hồng Kông. Một lớp bột gạo pha tinh bột mì mỏng được hấp, cuộn rồi cắt khúc. Nhân có thể là thịt, cá, tôm hoặc bột chiên; món ăn dùng kèm xì dầu và dầu. Có cách làm bằng vải, không dùng vải và dùng bột gạo xay bằng cối đá.

Nhân vật

美乐蒂

Bản gốc tiếng Trung · 三丽鸥角色

美乐蒂(My Melody)是三丽鸥 1975 年推出的角色,官方设定为出生于马里兰森林的兔女孩 Melody,头戴奶奶缝制的头巾,官方生日为 1 月 18 日。

# Sanrio# IP nhân vật

Địa điểm

Huyện Thiên Đẳng

huyện · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·天等县

Thiên Đẳng là một huyện thuộc địa cấp thị Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc; mã hành chính là 451425.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawano

Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Shawano

Shawano là một thành phố ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với khoảng 9.128 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Sioux

County · Hoa Kỳ · Nebraska · Quận Sioux

Quận Sioux thuộc bang Nebraska, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ne165 và dân số khoảng 1.203 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Vụ Nguyên

huyện · 中华人民共和国·江西省·上饶市·婺源县

Huyện Vụ Nguyên thuộc thành phố Thượng Nhiêu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 361130.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌纳拉斯卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

乌纳拉斯卡机场是位于美国(Unalaska)的中型机场,IATA 代码 DUT,ICAO 代码 PADU。

# Sân bay

Địa điểm

Errol Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Errol Airport是位于美国(Errol)的小型机场,IATA 代码 ERR,ICAO 代码 KERR。

# Sân bay

Địa điểm

弗拉格斯塔夫Pulliam机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

弗拉格斯塔夫Pulliam机场是位于美国(Flagstaff)的中型机场,IATA 代码 FLG,ICAO 代码 KFLG。

# Sân bay

Địa điểm

丰南区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·唐山市·丰南区

丰南区是河北省唐山市下辖的市辖区,行政区划代码为130207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

广阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·廊坊市·广阳区

广阳区是河北省廊坊市下辖的市辖区,行政区划代码为131003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

侯马市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·侯马市

侯马市是山西省临汾市下辖的县级市,行政区划代码为141081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑龙江省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·黑龙江省

黑龙江省是中华人民共和国的省级行政区(省),行政区划代码为230000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

六合区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·六合区

六合区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

江北区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·江北区

江北区是浙江省宁波市下辖的市辖区,行政区划代码为330205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

平湖市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·嘉兴市·平湖市

平湖市是浙江省嘉兴市下辖的县级市,行政区划代码为330482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

义乌市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·金华市·义乌市

义乌市是浙江省金华市下辖的县级市,行政区划代码为330782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安义县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江西省·南昌市·安义县

安义县是江西省南昌市下辖的县,行政区划代码为360123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

潼南区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·潼南区

潼南区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黎平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·黎平县

黎平县是贵州省黔东南苗族侗族自治州下辖的县,行政区划代码为522631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜良县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·昆明市·宜良县

宜良县是云南省昆明市下辖的县,行政区划代码为530125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

江达县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·昌都市·江达县

江达县是西藏自治区昌都市下辖的县,行政区划代码为540321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陕西省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·陕西省

陕西省是中华人民共和国的省级行政区(省),行政区划代码为610000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

未央区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区

未央区是陕西省西安市下辖的市辖区,行政区划代码为610112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·延安市·富县

富县是陕西省延安市下辖的县,行政区划代码为610628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

祁连县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·海北藏族自治州·祁连县

祁连县是青海省海北藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

达坂城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·达坂城区

达坂城区是新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市下辖的市辖区,行政区划代码为650107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巩留县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·伊犁哈萨克自治州·巩留县

巩留县是新疆维吾尔自治区伊犁哈萨克自治州下辖的县,行政区划代码为654024。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

云溪区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·岳阳市·云溪区

云溪区是湖南省岳阳市下辖的市辖区,行政区划代码为430603。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

王砦站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·惠济区

王砦站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市惠济区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

丈八一路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区

丈八一路站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市雁塔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

龙首原站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区

龙首原站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

纺六路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区

纺六路站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市灞桥区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

河埒口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·无锡市·滨湖区

河埒口站是无锡市的地铁车站,2014年12月28日开通,位于江苏省无锡市滨湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm