Phổ biến · Page 350

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Tác phẩm

IEEE Std P3121/D3, May 2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3121/D3, May 2025 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard for Non-intrusive State Monitoring Framework for Embedded Devices in Industrial Control Systems (ICSs)”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 9-1927

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 9-1927 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“AIEE Induction Motors and Induction Machines in General”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1927 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 8802-3:2017/Amd 5-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 8802-3:2017/Amd 5-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard - Amendment 5: Specification and Management Parameters for Interspersing Express Traffic”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 8802-1X-2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 8802-1X-2013 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE/ISO/IEC Information technology -- Telecommunications and information exchange between systems -- Local and metropolitan area networks -- Part 1X: Port-based network access control”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2013 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 743-1984

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 743-1984 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Methods and Equipment for Measuring the Transmission Characteristics of Analog Voice Frequency Circuits”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1984 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P1937.11, Apr 2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P1937.11, Apr 2023 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard for Technical Requirements of Polar Coordinate Photogrammetry Based on Unmanned Aircraft System”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1187-2002

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1187-2002 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Installation Design and Installation of Valve-Regulated Lead-Acid Batteries for Stationary Applications”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2002 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1142-2009

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1142-2009 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Selection, Testing, Application, and Installation of Cables having Radial-Moisture Barriers and/or Longitudinal Water Blocking - Redline”;公开目录标为非现行(Inactive),红线对照(Redline),著录年份为 2010 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-20601a-2010

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-20601a-2010 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Health informatics--Personal health device communication Part 20601: Application profile--Optimized Exchange Protocol Amendment 1”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1057-1989

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1057-1989 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Trial-Use Standard for Digitizing Waveform Recorders”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1989 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P3366.3/D3, Aug 2026

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3366.3/D3, Aug 2026 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard for Gaussian Splats Compression”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1547.3-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1547.3-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Cybersecurity of Distributed Energy Resources Interconnected with Electric Power Systems”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Ames

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ames

Ames 是美国得克萨斯州科里尔县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sterling

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 弗吉尼亚州 · 劳登县 · Sterling

Sterling 是美国弗吉尼亚州劳登县的一个居民点。

Địa điểm

Orange

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 奥兰治县 · Orange

Orange 是美国得克萨斯州奥兰治县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马尔塔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · 卡西亚县

马尔塔(Malta)是美国爱达荷州卡西亚县的城市;2020 年人口为 167 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣查尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Planned community · 美国 · 马里兰州 · 圣查尔斯

圣查尔斯是美国马里兰州查尔斯县的一处规划社区。

Địa điểm

波旁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 波旁县

Bourbon County 是美国堪萨斯州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Panama

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 兰开斯特县

Panama是美国内布拉斯加州兰开斯特县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Takilma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Takilma

Takilma是美国俄勒冈州约瑟芬县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oliver Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Oliver Springs

Oliver Springs是美国田纳西州罗恩县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ellsinore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Ellsinore

Ellsinore 是美国密苏里州卡特县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

瓦尔·菲奇

Bản gốc tiếng Trung · 1923年3月10日 – 2015年2月5日

瓦尔·菲奇(Val Fitch,1923年3月10日—2015年2月5日)是1980 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

特亚林·科普曼斯

Bản gốc tiếng Trung · 1910年8月28日 – 1985年2月26日

特亚林·科普曼斯(Tjalling C. Koopmans,1910年8月28日—1985年2月26日)是1975 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Địa điểm

Jing

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京王府半岛酒店内的现代法式餐厅,米其林一星(2021年首获,截至2025年五度蝉联)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

L'Archeste

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十六区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市十六区 79 rue de la Tour 的现代料理餐厅,米其林一星;主厨曾在 Hiramatsu 任职十八年,以每日更替的套餐演绎精准而贴合季节的法式料理。

Địa điểm

LOUIS restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨尔州

LOUIS restaurant位于德国Saarlouis精品酒店LA MAISON内,由Sebastian Sandor主理,以现代法式料理融合日式风味,获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

洛杉矶地铁K线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

克伦肖线(K线)连接世博会/克伦肖与红多海滩,服务英格尔伍德与LAX区域,2025年南延。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Bánh cuốn gạo kiểu Quảng Đông

Món ăn

Bánh cuốn gạo là món ăn nhẹ phổ biến ở Quảng Đông và Hồng Kông. Một lớp bột gạo pha tinh bột mì mỏng được hấp, cuộn rồi cắt khúc. Nhân có thể là thịt, cá, tôm hoặc bột chiên; món ăn dùng kèm xì dầu và dầu. Có cách làm bằng vải, không dùng vải và dùng bột gạo xay bằng cối đá.

Địa điểm

游城乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

游城乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻游城,面积184平方千米,户籍人口5.29万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawano

Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Shawano

Shawano là một thành phố ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với khoảng 9.128 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Sioux

County · Hoa Kỳ · Nebraska · Quận Sioux

Quận Sioux thuộc bang Nebraska, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ne165 và dân số khoảng 1.203 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Vụ Nguyên

huyện · 中华人民共和国·江西省·上饶市·婺源县

Huyện Vụ Nguyên thuộc thành phố Thượng Nhiêu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 361130.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌纳拉斯卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

乌纳拉斯卡机场是位于美国(Unalaska)的中型机场,IATA 代码 DUT,ICAO 代码 PADU。

# Sân bay

Địa điểm

Errol Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Errol Airport是位于美国(Errol)的小型机场,IATA 代码 ERR,ICAO 代码 KERR。

# Sân bay

Địa điểm

弗拉格斯塔夫Pulliam机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

弗拉格斯塔夫Pulliam机场是位于美国(Flagstaff)的中型机场,IATA 代码 FLG,ICAO 代码 KFLG。

# Sân bay

Địa điểm

广阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·廊坊市·广阳区

广阳区是河北省廊坊市下辖的市辖区,行政区划代码为131003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尖草坪区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·太原市·尖草坪区

尖草坪区是山西省太原市下辖的市辖区,行政区划代码为140108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

侯马市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·侯马市

侯马市是山西省临汾市下辖的县级市,行政区划代码为141081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑龙江省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·黑龙江省

黑龙江省是中华人民共和国的省级行政区(省),行政区划代码为230000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

六合区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·六合区

六合区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

高淳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·高淳区

高淳区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

江北区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·江北区

江北区是浙江省宁波市下辖的市辖区,行政区划代码为330205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

义乌市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·金华市·义乌市

义乌市是浙江省金华市下辖的县级市,行政区划代码为330782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰泽区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·泉州市·丰泽区

丰泽区是福建省泉州市下辖的市辖区,行政区划代码为350503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安义县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江西省·南昌市·安义县

安义县是江西省南昌市下辖的县,行政区划代码为360123。

# Đơn vị hành chính