Phổ biến · Page 368

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Địa điểm

澜石站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·禅城区

澜石站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省佛山市禅城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

洪岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·蜀山区

洪岗站是合肥市的地铁车站,2019年12月26日开通,位于安徽省合肥市蜀山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

兰花塘站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

兰花塘站是南京市的地铁车站,2017年12月6日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

汤村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

汤村站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

淘金站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·越秀区

淘金站是广州市的地铁车站,2009年12月28日开通,位于广东省广州市越秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

火车南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

火车南站是成都市的铁路车站与地铁车站。铁路站即国铁成都南站,始建于1958年,1970年随成昆铁路启用,是成昆铁路与成贵客运专线上的车站;地铁站为成都地铁1号线、7号线与18号线换乘站,2010年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

济南东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

济南东站是济南市历城区的铁路与地铁换乘枢纽:国铁站2018年12月26日随济青高速铁路开通运营,为济青高速铁路、石济客运专线、济莱高速铁路上的客运站,规模13台27线;地铁站为济南地铁3号线车站,2019年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

蒯越

Bản gốc tiếng Trung · – 214年 · 历史人物

蒯越(?—214年),字异度,荆州南郡人,东汉末年刘表的重要谋士。他为刘表设计诱杀宗贼,后来劝刘琮降曹操,被曹操称为得他比得荆州更喜。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

伏完

Bản gốc tiếng Trung · – 209年 · 历史人物

伏完(2世纪—209年),东汉琅邪东武人,汉献帝伏皇后的父亲,承袭不其侯爵位。曹操专权后他交还印绶,女儿欲谋诛曹操时他不敢行动。他死于建安十四年,五年后伏皇后事发被废杀,宗族百余人遇害。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

沈括

Bản gốc tiếng Trung · 1031年 – 1095年 · 历史人物

沈括(1031年—1095年),北宋著名科学家,著《梦溪笔谈》。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

锺会

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 264年 · 历史人物

锺会(225年—264年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Hobart

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Hobart

Hobart(Hobart)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 8,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rocky Fork Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Rocky Fork Point

Rocky Fork Point(Rocky Fork Point)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 639。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deer Lick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Deer Lick

Deer Lick(Deer Lick)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 46。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vernon Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Vernon Center

Vernon Center(Vernon Center)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡曼奇北岸

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡曼奇北岸

卡曼奇北岸(Camanche North Shore)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cuartelez

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cuartelez

Cuartelez(Cuartelez)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lackland Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Lackland Air Force Base

Lackland Air Force Base(Lackland Air Force Base)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 9,918。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hala‘ula

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Hala‘ula

Hala‘ula(Hala‘ula)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Etna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Etna

Etna(Etna)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bedford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Bedford

Bedford(Bedford)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yacolt

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Yacolt

Yacolt(Yacolt)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 1,686。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summitview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Summitview

Summitview(Summitview)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 967。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雪尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 雪尔顿

雪尔顿(Shelton)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 9,834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

橡港市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 橡港市

橡港市(Oak Harbor)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 22,693。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芬代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 芬代尔

芬代尔(Ferndale)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 13,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bucoda

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Bucoda

Bucoda(Bucoda)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

水果高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 水果高地

水果高地(Fruit Heights)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穴纽市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 穴纽市

穴纽市(Cave Junction)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,932。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kilgore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Kilgore

Kilgore(Kilgore)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 托利

托利(Tolley)是美国北达科他州下辖的村,人口约 48。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woods Bay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Woods Bay

Woods Bay(Woods Bay)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lodge Grass

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lodge Grass

Lodge Grass(Lodge Grass)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 445。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费南湖村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 费南湖村

费南湖村(Fernan Lake Village)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 富兰克林

富兰克林(Franklin)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 769。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海兹维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 海兹维尔

海兹维尔(Hydesville)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥兰治

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 奥兰治

奥兰治(Orangeville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,394。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Petersburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Petersburg

Petersburg(Petersburg)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyrone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tyrone

Tyrone(Tyrone)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯特拉斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 斯特拉斯堡

斯特拉斯堡(Strasburg)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 2,447。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

煤溪

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 煤溪

煤溪(Coal Creek)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 2,400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cherry Hills Village

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · Cherry Hills Village

Cherry Hills Village(Cherry Hills Village)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 6,539。

# Đơn vị hành chính