Phổ biến · Page 42

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

73447 mục

Địa điểm

同和站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

同和站是广州市的地铁车站,2010年10月30日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南京南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

南京南站是江苏省南京市的铁路车站与地铁车站。铁路站是中国铁路上海局集团辖下的特等站,2011年6月28日启用,是联结京沪、宁蓉、沪宁、宁杭、宁安、沪宁沿江等多条高速铁路的客运枢纽,也是京沪高速铁路五大始发站之一;同址的地铁站是南京地铁1号线、3号线、S1号线、S3号线换乘站,与国铁站共构。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Big Spring

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Big Spring

Big Spring(Big Spring)是美国马里兰州下辖的村,人口约 84。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Central Connecticut规划区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 康涅狄格州 · South Central Connecticut规划区

South Central Connecticut规划区(South Central Connecticut Planning Region)是美国康涅狄格州下辖的县,人口约 0。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯克利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 伯克利县

伯克利县(Berkeley County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 177,843。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

IEEE Std 1003.1-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.1-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information Technology--Portable Operating System Interface (POSIX(TM)) Base Specifications, Issue 7 - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tổ chức

麦克米伦出版公司

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1843年

麦克米伦出版公司是1843年在伦敦创办的英国出版公司,1999年起为霍尔茨布林克出版集团全资子公司,是英语出版业“五大”之一。

# Xuất bản

Địa điểm

枧田街乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

枧田街乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻枧田,面积233.6平方千米,户籍人口2.70万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thành phố Thụy An

thành phố cấp huyện · Trung Quốc · Chiết Giang · Ôn Châu · Thụy An

Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·和平区

和平区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

易县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·易县

易县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泊头市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·泊头市

泊头市是河北省沧州市下辖的县级市,行政区划代码为130981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大同市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山西省·大同市

大同市是山西省下辖的地级市,行政区划代码为140200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

琅琊区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·安徽省·滁州市·琅琊区

琅琊区是安徽省滁州市下辖的市辖区,行政区划代码为341102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

造字台站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区

造字台站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

和平医院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区

和平医院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

洪岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·蜀山区

洪岗站是合肥市的地铁车站,2019年12月26日开通,位于安徽省合肥市蜀山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

连山坡站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·龙泉驿区

连山坡站是成都市的地铁车站,2014年10月26日开通,位于四川省成都市龙泉驿区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

沈括

Bản gốc tiếng Trung · 1031年 – 1095年 · 历史人物

沈括(1031年—1095年),北宋著名科学家,著《梦溪笔谈》。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

长辛店二七烈士墓

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

长辛店二七烈士墓位于北京市丰台区长辛店二七公园内,安葬1923年二七大罢工中牺牲的工人领袖吴祯、葛树贵,是长辛店“二七”大罢工旧址群的组成部分。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Bridgeton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Bridgeton

Bridgeton(Bridgeton)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 11,786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 华盛顿县

华盛顿县(Washington County)是美国佛蒙特州下辖的县,县治为蒙彼利埃。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰来县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·泰来县

泰来县是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的县,行政区划代码为230224。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

西蒙与舒斯特

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1924年1月2日

西蒙与舒斯特是1924年在纽约创办的美国出版社,2023年起由KKR拥有,是英语出版业“五大”之一。

# Xuất bản

Địa điểm

Maydān

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Maydān 是位于华盛顿特区 Florida Ave. NW 的一家米其林一星餐厅,以开放式明火烹调与跨文化共享菜肴为特色,需穿过一条隐蔽小巷入店,并在华盛顿与洛杉矶设有门店。