Phổ biến · Page 44

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

和平医院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区

和平医院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

劳家葑站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·绍兴市·越城区

劳家葑站是绍兴市的地铁车站,2022年4月29日开通,位于浙江省绍兴市越城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

呼和浩特体育场站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·新城区

呼和浩特体育场站是呼和浩特市的地铁车站,2020年10月1日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

黑龙江大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·南岗区

黑龙江大学站是哈尔滨市的地铁车站,2013年9月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市南岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

沈括

Bản gốc tiếng Trung · 1031年 – 1095年 · 历史人物

沈括(1031年—1095年),北宋著名科学家,著《梦溪笔谈》。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐福

Bản gốc tiếng Trung · 公元前254年 · 历史人物

徐福(公元前254年—?),秦朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

中国美术馆

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

中国美术馆位于北京市东城区五四大街1号,是国家级美术博物馆、中国大陆规模最大的美术馆,1963年毛泽东题写馆额。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Wrightstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Wrightstown

Wrightstown(Wrightstown)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 3,325。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

IEEE Std 485-2010

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 485-2010 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Sizing Lead-Acid Batteries for Stationary Applications”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1666.1-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1666.1-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Standard SystemC(R) Analog/Mixed-Signal Extensions Language Reference Manual”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Địa điểm

KANGMINCHUL Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国·首尔特别市

首尔的当代料理餐厅,主厨姜旻哲以同名餐厅呈现精致法国料理;列入《米其林指南首尔版2023》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Neighborhood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港餐厅,由香港主厨兼店主Lai创办,藏于巷内,供应约20款定期更换的tapas式菜品,2023年晋升米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Clyde

làng · Hoa Kỳ · New Jersey · Clyde

Clyde là một ngôi làng thuộc [[place_us_nj_somerset_county|quận Somerset]], bang [[place_us_nj|New Jersey]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 213 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

涉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市·涉县

涉县是河北省邯郸市下辖的县,行政区划代码为130426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库伦旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·通辽市·库伦旗

库伦旗是内蒙古自治区通辽市下辖的旗,行政区划代码为150524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰西县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·绥化市·兰西县

兰西县是黑龙江省绥化市下辖的县,行政区划代码为231222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

漯河市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·漯河市

漯河市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为411100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金牛区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

金牛区是四川省成都市下辖的市辖区,行政区划代码为510106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

息县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·信阳市·息县

息县是河南省信阳市下辖的县,行政区划代码为411528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·文山壮族苗族自治州·富宁县

富宁县是云南省文山壮族苗族自治州下辖的县,行政区划代码为532628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新疆维吾尔自治区

Bản gốc tiếng Trung · 自治区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区

新疆维吾尔自治区是中华人民共和国的省级行政区(自治区),行政区划代码为650000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

晓港站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·海珠区

晓港站是广州市的地铁车站,2002年12月29日开通,位于广东省广州市海珠区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北海路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

北海路站是长春市的地铁车站,2011年6月30日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm