Phổ biến · Page 45

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Nhân vật

沈括

Bản gốc tiếng Trung · 1031年 – 1095年 · 历史人物

沈括(1031年—1095年),北宋著名科学家,著《梦溪笔谈》。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

中国美术馆

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

中国美术馆位于北京市东城区五四大街1号,是国家级美术博物馆、中国大陆规模最大的美术馆,1963年毛泽东题写馆额。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Wrightstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Wrightstown

Wrightstown(Wrightstown)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 3,325。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

IEEE Std 1013-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1013-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Sizing Lead-Acid Batteries for Stand-Alone Photovoltaic (PV) Systems - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1013-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1013-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Sizing Lead-Acid Batteries for Stand-Alone Photovoltaic (PV) Systems”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

伊丽莎白港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非 · 东开普省 · Gqeberha

伊丽莎白港机场是位于南非东开普省 Gqeberha 的大型机场,提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

迪卡尔布县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚拉巴马州 · 迪卡尔布县

迪卡尔布县位于美国亚拉巴马州东北部,县治为佩恩堡;2020 年人口为 71,608 人。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

不抱怨的世界2

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 威尔·鲍温

《不抱怨的世界2》是威尔·鲍温的作品。创新工厂董事长李开复则言:人与人的关系就像田地,不管你多勤劳,多呵护它,还是会不时冒出杂草。

Tác phẩm

庄子

Bản gốc tiếng Trung · 诸子散文 · 庄子

《庄子》是战国时期庄周及其后学的著作结集,今本三十三篇,分内篇七、外篇十五、杂篇十一,由西晋郭象删订并作注。全书以寓言为主要表达方式,文风恣肆奇幻,与《道德经》并称“老庄”,是道家思想与先秦散文的代表。

# Tác phẩm cổ điển# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Yong Fu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Yong Fu是上海餐饮品牌在新加坡新达城的首家海外门店,主打宁波经典菜,浙江海产空运到店;米其林指南新加坡版2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

KANGMINCHUL Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国·首尔特别市

首尔的当代料理餐厅,主厨姜旻哲以同名餐厅呈现精致法国料理;列入《米其林指南首尔版2023》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Twins Liangpi Limited (Mong Kok)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港旺角 hak po 街的街头小吃店,专营陕西凉皮,2024年版香港澳门米其林指南获必比登推介。凉皮以秘制辣醋拌制,辣度可选。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

涉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市·涉县

涉县是河北省邯郸市下辖的县,行政区划代码为130426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰西县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·绥化市·兰西县

兰西县是黑龙江省绥化市下辖的县,行政区划代码为231222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古田县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·古田县

古田县是福建省宁德市下辖的县,行政区划代码为350922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贵定县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·贵州省·黔南布依族苗族自治州·贵定县

贵定县是贵州省黔南布依族苗族自治州下辖的县,行政区划代码为522723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雁塔区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区

雁塔区是陕西省西安市下辖的市辖区,行政区划代码为610113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

白水县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·渭南市·白水县

白水县是陕西省渭南市下辖的县,行政区划代码为610527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

镇巴县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市·镇巴县

镇巴县是陕西省汉中市下辖的县,行政区划代码为610728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

临邑县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·德州市·临邑县

临邑县是山东省德州市下辖的县,行政区划代码为371424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

息县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·信阳市·息县

息县是河南省信阳市下辖的县,行政区划代码为411528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·文山壮族苗族自治州·富宁县

富宁县是云南省文山壮族苗族自治州下辖的县,行政区划代码为532628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新疆维吾尔自治区

Bản gốc tiếng Trung · 自治区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区

新疆维吾尔自治区是中华人民共和国的省级行政区(自治区),行政区划代码为650000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滨和路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·滨江区

滨和路站是杭州市的地铁车站,2012年11月24日开通,位于浙江省杭州市滨江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

晓港站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·海珠区

晓港站是广州市的地铁车站,2002年12月29日开通,位于广东省广州市海珠区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm