Phổ biến · Page 50

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

时家桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

时家桥站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大治桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

大治桥站是苏州市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

石油大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·黄岛区

石油大学站是青岛市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于山东省青岛市黄岛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Post

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Post

Post(Post)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 5,349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林肯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 华盛顿州 · 林肯县

林肯县(Lincoln County)是美国华盛顿州下辖的县,人口约 10,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 华盛顿县

华盛顿县(Washington County)是美国佛蒙特州下辖的县,县治为蒙彼利埃。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

泰诺健股份有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

泰诺健股份有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。

Tác phẩm

IEEE Std 1001-1988

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1001-1988 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Interfacing Dispersed Storage and Generation Facilities With Electric Utility Systems”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1989 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1666-2005

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1666-2005 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard SystemC(R) Language Reference Manual”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2006 年。

# IEEE standard

Khái niệm

Cá bạc Zhuhu xào ba sợi

Món ăn

Món Poyang xào cá bạc Zhuhu với ba nguyên liệu thái sợi. Năm 2021, món được chọn vào mười món nổi tiếng Poyang. Cá bạc Zhuhu được miêu tả có hình như trâm ngọc, màu trắng trong, thịt mềm và ngon.

Địa điểm

Brooklyn

Borough · Hoa Kỳ · New York · Thành phố New York · Brooklyn

Brooklyn là một trong các borough của Thành phố New York và tương ứng với quận cùng tên.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌翠区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·伊春市·乌翠区

乌翠区是黑龙江省伊春市下辖的市辖区,行政区划代码为230718。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰林县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·伊春市·丰林县

丰林县是黑龙江省伊春市下辖的县,行政区划代码为230724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠济区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·惠济区

惠济区是河南省郑州市下辖的市辖区,行政区划代码为410108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乳源瑶族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广东省·韶关市·乳源瑶族自治县

乳源瑶族自治县是广东省韶关市下辖的自治县,行政区划代码为440232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

扶风县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·宝鸡市·扶风县

扶风县是陕西省宝鸡市下辖的县,行政区划代码为610324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

永寿县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·永寿县

永寿县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索山桥西站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

索山桥西站是苏州市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

汉口火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江汉区

汉口火车站(国铁汉口站)是武汉市江汉区的铁路与地铁换乘枢纽:国铁站前身大智门站建于1899年,现站房所在金家墩站址1991年投入使用,为武汉铁路枢纽客运三大站之一;地铁站为武汉地铁2号线车站,2012年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南京南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

南京南站是江苏省南京市的铁路车站与地铁车站。铁路站是中国铁路上海局集团辖下的特等站,2011年6月28日启用,是联结京沪、宁蓉、沪宁、宁杭、宁安、沪宁沿江等多条高速铁路的客运枢纽,也是京沪高速铁路五大始发站之一;同址的地铁站是南京地铁1号线、3号线、S1号线、S3号线换乘站,与国铁站共构。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm