Phổ biến · Page 51

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

汉口火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江汉区

汉口火车站(国铁汉口站)是武汉市江汉区的铁路与地铁换乘枢纽:国铁站前身大智门站建于1899年,现站房所在金家墩站址1991年投入使用,为武汉铁路枢纽客运三大站之一;地铁站为武汉地铁2号线车站,2012年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南京南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

南京南站是江苏省南京市的铁路车站与地铁车站。铁路站是中国铁路上海局集团辖下的特等站,2011年6月28日启用,是联结京沪、宁蓉、沪宁、宁杭、宁安、沪宁沿江等多条高速铁路的客运枢纽,也是京沪高速铁路五大始发站之一;同址的地铁站是南京地铁1号线、3号线、S1号线、S3号线换乘站,与国铁站共构。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北京庙上红色旅游景区

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

北京庙上红色旅游景区位于北京市怀柔区九渡河镇庙上村。1940年庙上村成立怀柔第一个农村党支部,党支部旧址为怀柔区文物保护单位。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Belle Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Belle Vernon

Belle Vernon(Belle Vernon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,073。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Lynn

Lynn(Lynn)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,055。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilbert

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Gilbert

Gilbert(Gilbert)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰劳尔德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 杰劳尔德县

杰劳尔德县(Jerauld County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 2,071。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙茅斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新泽西州 · 蒙茅斯县

蒙茅斯县(Monmouth County)是美国新泽西州下辖的县,县治为弗里霍尔德。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

岩手县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・岩手県

位于日本东北地方的县,县厅所在地为盛冈市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

钱德拉塞卡拉·拉曼

Bản gốc tiếng Trung · 1888年11月7日 – 1970年11月21日

钱德拉塞卡拉·拉曼(Sir Chandrasekhara Venkata Raman,1888年11月7日—1970年11月21日)是印度物理学家,1930 年诺贝尔物理学奖得主。

# Nobel Prize

Tác phẩm

IEEE Std C135.2-1987

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C135.2-1987 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“American National Standard For Threaded Zinc-coated Ferrous Strand-eye Anchor Rods And Nuts For Overhead Line Construction”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1988 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1048-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1048-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Protective Grounding of Power Lines”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Địa điểm

临沧市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·云南省·临沧市

临沧市是云南省下辖的地级市,行政区划代码为530900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maydān

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Maydān 是位于华盛顿特区 Florida Ave. NW 的一家米其林一星餐厅,以开放式明火烹调与跨文化共享菜肴为特色,需穿过一条隐蔽小巷入店,并在华盛顿与洛杉矶设有门店。

Địa điểm

Bến xe trung tâm Hamburg

bus_station · Hamburg, Deutschland

Bến xe buýt trung tâm Hamburg (còn gọi là „Bus Port Hamburg“) khai trương năm 2003 nằm ngay phía đông nam nhà ga trung tâm, ghi nhận khoảng 38.800 lượt khởi hành mỗi năm với ước tính ba triệu hành khách.

# Xe buýt

Tổ chức

San Byte

Đại lý cấp phép

San Byte là đại lý cấp phép hình ảnh Đài Loan, danh mục có Chiikawa, gồm sản phẩm, pop-up và phân phối video.

# Chiikawa# IP nhân vật

Địa điểm

Saison

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山加州菜餐厅。餐厅将质朴仓库空间与现代用餐氛围结合,菜单兼具轻松感与严谨度。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

和平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·和平区

和平区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泊头市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·泊头市

泊头市是河北省沧州市下辖的县级市,行政区划代码为130981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

侯马市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·侯马市

侯马市是山西省临汾市下辖的县级市,行政区划代码为141081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富拉尔基区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·富拉尔基区

富拉尔基区是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的市辖区,行政区划代码为230206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

牡丹江市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·牡丹江市

牡丹江市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为231000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阳明区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·牡丹江市·阳明区

阳明区是黑龙江省牡丹江市下辖的市辖区,行政区划代码为231003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金坛区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·常州市·金坛区

金坛区是江苏省常州市下辖的市辖区,行政区划代码为320413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

零陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·永州市·零陵区

零陵区是湖南省永州市下辖的市辖区,行政区划代码为431102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

八宿县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·昌都市·八宿县

八宿县是西藏自治区昌都市下辖的县,行政区划代码为540326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

玛沁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·果洛藏族自治州·玛沁县

玛沁县是青海省果洛藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兴庆区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·宁夏回族自治区·银川市·兴庆区

兴庆区是宁夏回族自治区银川市下辖的市辖区,行政区划代码为640104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西环路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

西环路站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

福泽站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·正定县

福泽站是石家庄市的地铁车站,2019年6月26日开通,位于河北省石家庄市正定县。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm