Phổ biến · Page 54

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

江苏省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·江苏省

江苏省是中华人民共和国的省级行政区(省),行政区划代码为320000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

禹王台区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·开封市·禹王台区

禹王台区是河南省开封市下辖的市辖区,行政区划代码为410205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柳州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·柳州市

柳州市是广西壮族自治区下辖的地级市,行政区划代码为450200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰都县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·重庆市·丰都县

丰都县是重庆市下辖的县,行政区划代码为500230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

礼泉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·礼泉县

礼泉县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿克苏市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿克苏地区·阿克苏市

阿克苏市是新疆维吾尔自治区阿克苏地区下辖的县级市,行政区划代码为652901。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长沙路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

长沙路站是青岛市的地铁车站,2015年12月16日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五里庙站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

五里庙站是合肥市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于安徽省合肥市包河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

姚公庙站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

姚公庙站是合肥市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于安徽省合肥市包河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

哈尔滨北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·松北区

哈尔滨北站是黑龙江省哈尔滨市松北区的铁路车站与地铁车站。铁路站于2015年8月17日启用营运,是滨洲铁路、哈齐高速铁路和哈伊高速铁路上的一座车站,由中国铁路哈尔滨局集团有限公司管辖;同址的地铁站是哈尔滨地铁2号线车站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Malmstrom Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Malmstrom Air Force Base

Malmstrom Air Force Base(Malmstrom Air Force Base)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilhoit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Wilhoit

Wilhoit(Wilhoit)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mill Hall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mill Hall

Mill Hall(Mill Hall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,615。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jefferson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Jefferson

Jefferson(Jefferson)是美国北卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 1,606。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kinloch

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Kinloch

Kinloch(Kinloch)是美国密苏里州下辖的村,人口约 299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plain Dealing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Plain Dealing

Plain Dealing(Plain Dealing)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 969。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Westfield

Westfield(Westfield)是美国伊利诺伊州下辖的村,人口约 580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

绍斯盖特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 绍斯盖特

绍斯盖特(Southgate)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 7,173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

绿堡泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 绿堡泉

绿堡泉(Fort Green Springs)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚瓦派县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚利桑那州 · 亚瓦派县

亚瓦派县(Yavapai County)是美国亚利桑那州下辖的县,县治为普雷斯科特。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

密苏里州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 密苏里州

密苏里州(Missouri)是美国的一个州,FIPS 州代码为29,首府为杰斐逊城。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

了不起的盖茨比

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 弗朗西斯·斯科特·菲茨杰拉德

《了不起的盖茨比》是弗朗西斯·斯科特·菲茨杰拉德的长篇小说。《百读文库:了不起的盖茨比》写的不仅是“美国梦”幻灭的悲哀。它也写了“人类最后的也是最伟大的梦想”的顽强生命力,盖茨比虽九死而不悔的追求就是它最好的印记。《百读文库:了不起的盖茨比》讲述了青年军官杰伊?盖茨比出生于美国中西部一个普通农家,他

Tác phẩm

IEEE Std RDD 35:2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 35:2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - TICO Lightweight Codec Used in IP Networked or in SDI Infrastructures”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 2657-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 2657-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Energy Feedback System for DC Traction Power Supply System”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1708-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1708-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Wearable, Cuffless Blood Pressure Measuring Devices”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

Threads

Meta

Nền tảng xã hội dạng văn bản thuộc Meta, ra mắt năm 2023 và dùng chung hệ thống tài khoản Instagram.

Khái niệm

Lát sữa Kim Bảng

Đặc sản địa phương

Niuru Kim Bảng, còn gọi niuru Đại Lương, là đặc sản sữa truyền thống của Kim Bảng ở Đại Lương (Thuận Đức): sữa trâu nước được làm đông bằng giấm và muối rồi ép thành lát tròn trắng mỏng, vị mặn ngọt, thường ăn cùng cháo.

Sự kiện

密云水库调蓄工程

Bản gốc tiếng Trung

将南水北调来水向怀柔水库和密云水库输送的北京市配套水利工程。

Địa điểm

Quận Ashtabula

County · Hoa Kỳ · Ohio · Quận Ashtabula

Quận Ashtabula thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ. Mã FIPS là oh007 và dân số khoảng 97.574 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

达拉特旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·鄂尔多斯市·达拉特旗

达拉特旗是内蒙古自治区鄂尔多斯市下辖的旗,行政区划代码为150621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奉贤区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·奉贤区

奉贤区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310120。

# Đơn vị hành chính