Phổ biến · Page 55

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1024-1988

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1024-1988 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Specifying Distribution Composite Insulators (Suspension Type)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1989 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 35:2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 35:2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - TICO Lightweight Codec Used in IP Networked or in SDI Infrastructures”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 2657-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 2657-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Energy Feedback System for DC Traction Power Supply System”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1708-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1708-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Wearable, Cuffless Blood Pressure Measuring Devices”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Khái niệm

Tuyến Metro Dalian số 5

Tuyến tàu điện ngầm

Tuyến Metro Dalian số 5 khai trương ngày 17 tháng 3 năm 2023 và là tuyến metro vượt biển đầu tiên ở Đông Bắc Trung Quốc. Tuyến dài khoảng 24,5 km, có 18 ga ngầm, đi qua các quận Zhongshan, Xigang và Ganjingzi, đồng thời kết nối với nhiều tuyến đường sắt khác.

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Tác phẩm

Threads

Meta

Nền tảng xã hội dạng văn bản thuộc Meta, ra mắt năm 2023 và dùng chung hệ thống tài khoản Instagram.

Khái niệm

Lát sữa Kim Bảng

Đặc sản địa phương

Niuru Kim Bảng, còn gọi niuru Đại Lương, là đặc sản sữa truyền thống của Kim Bảng ở Đại Lương (Thuận Đức): sữa trâu nước được làm đông bằng giấm và muối rồi ép thành lát tròn trắng mỏng, vị mặn ngọt, thường ăn cùng cháo.

Sự kiện

密云水库调蓄工程

Bản gốc tiếng Trung

将南水北调来水向怀柔水库和密云水库输送的北京市配套水利工程。

Địa điểm

Quận Ashtabula

County · Hoa Kỳ · Ohio · Quận Ashtabula

Quận Ashtabula thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ. Mã FIPS là oh007 và dân số khoảng 97.574 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

达拉特旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·鄂尔多斯市·达拉特旗

达拉特旗是内蒙古自治区鄂尔多斯市下辖的旗,行政区划代码为150621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奉贤区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·奉贤区

奉贤区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

溧水区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·溧水区

溧水区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

自贡市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·四川省·自贡市

自贡市是四川省下辖的地级市,行政区划代码为510300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大理白族自治州

Bản gốc tiếng Trung · 自治州 · 中华人民共和国·云南省·大理白族自治州

大理白族自治州是云南省下辖的自治州,行政区划代码为532900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佛坪县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市·佛坪县

佛坪县是陕西省汉中市下辖的县,行政区划代码为610730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

班玛县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·果洛藏族自治州·班玛县

班玛县是青海省果洛藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

重工街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·铁西区

重工街站是沈阳市的地铁车站,2010年9月27日开通,位于辽宁省沈阳市铁西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

阮籍

Bản gốc tiếng Trung · 210年 – 263年 · 历史人物

阮籍(210年—263年),西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

古北口长城抗战纪念园

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

古北口长城抗战纪念园位于北京市密云区古北口镇古北口村,由古北口长城抗战纪念馆与古北口战役阵亡将士公墓组成,公墓始建于1934年。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

北京怀柔田凤银长城美术馆

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

北京怀柔田凤银长城美术馆位于北京市怀柔区雁栖湖国际会展中心南侧,2019年5月8日成立,由长城主题油画家田凤银创办,专门展示长城主题美术作品。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Arrey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Arrey

Arrey(Arrey)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eleva

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Eleva

Eleva(Eleva)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bustleton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bustleton

Bustleton(Bustleton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 32,655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arrowsic

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Arrowsic

Arrowsic(Arrowsic)是美国缅因州下辖的村,人口约 496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarksburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Clarksburg

Clarksburg(Clarksburg)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 459。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weldon Spring Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Weldon Spring Heights

Weldon Spring Heights(Weldon Spring Heights)是美国密苏里州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Epps

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Epps

Epps(Epps)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 837。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉巴斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚利桑那州 · 拉巴斯县

拉巴斯县(La Paz County)是美国亚利桑那州下辖的县,人口约 21,108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃奇菲尔德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 埃奇菲尔德县

埃奇菲尔德县(Edgefield County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 26,985。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡达拉皮兹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 锡达拉皮兹

锡达拉皮兹(Cedar Rapids)是美国艾奥瓦州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥斯汀市中心

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 奥斯汀 · 奥斯汀市中心

奥斯汀市中心(Downtown Austin)是奥斯汀下辖的社区。

# Đơn vị hành chính