Phổ biến · Page 53

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

东门口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·海曙区

东门口站是宁波市的地铁车站,2014年5月30日开通,位于浙江省宁波市海曙区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

茶亭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·福州市·台江区

茶亭站是福州市的地铁车站,2017年1月6日开通,位于福建省福州市台江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

上桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·重庆市·沙坪坝区

上桥站是重庆市的地铁车站,2021年1月20日开通,位于重庆市沙坪坝区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

五山站是广州市的地铁车站,2006年12月30日开通,位于广东省广州市天河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

马栏村

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

马栏村位于北京市门头沟区斋堂镇,明代因圈马得名。1939年八路军冀热察挺进军司令部进驻于此,马栏村被誉为“京西第一红村”。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Newcomb

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Newcomb

Newcomb(Newcomb)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡马里奥

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡马里奥

卡马里奥(Camarillo)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 67,608。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Post Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Post Lake

Post Lake(Post Lake)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝特斯伯格-利斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · 贝特斯伯格-利斯维尔

贝特斯伯格-利斯维尔(Batesburg-Leesville)是美国南卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 5,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Champ

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Champ

Champ(Champ)是美国密苏里州下辖的村,人口约 13。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨特敦县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新泽西州 · 亨特敦县

亨特敦县(Hunterdon County)是美国新泽西州下辖的县,人口约 128,349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅杰县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 梅杰县

梅杰县(Major County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 7,629。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

班诺克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 班诺克县

班诺克县(Bannock County)是美国爱达荷州下辖的县,县治为波卡特洛。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佩诺布斯科特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 缅因州 · 佩诺布斯科特县

佩诺布斯科特县(Penobscot County)是美国缅因州下辖的县,县治为班戈。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔马环

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 密苏里州 · 圣路易斯 · 德尔马环

德尔马环(Delmar Loop)是圣路易斯下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海德公园

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 奥斯汀 · 海德公园

海德公园(Hyde Park)是奥斯汀下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

市中心

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 内华达州 · 拉斯维加斯 · 市中心

市中心(Downtown Las Vegas)是拉斯维加斯下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

亚历山大·罗伯图斯·托德

Bản gốc tiếng Trung · 1907年10月2日 – 1997年1月10日

亚历山大·罗伯图斯·托德,托德男爵(Lord Todd,1907年10月2日—1997年1月10日)是英国生物化学家,核苷酸化学的奠基人,1957年诺贝尔化学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

蔡瑁

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

蔡瑁是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物蔡瑁),在小说中为刘表部将,力主刘琮降曹,后中周瑜反间计被曹操斩首。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Tác phẩm

IEEE Std C135.2-1999

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C135.2-1999 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Threaded Zinc-Coated Ferrous Strand-Eye Anchor Rods and Nuts for Overhead Line Construction”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1999 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1017.2-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1017.2-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Specifying Electric Submersible Pump Cable--Ethylene-Propylene Rubber Insulation”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Khái niệm

Ẩm thực Quảng Phủ

Ẩm thực

Ẩm thực Quảng Phủ là hạt nhân và đại diện của ẩm thực Quảng Đông. Lấy Quảng Châu làm trung tâm, món ăn theo đuổi vị tươi trong sự thanh, vị đậm trong sự nhạt, dùng hấp, hầm và luộc trắng để tôn vinh nguyên liệu — nên có câu «ăn ở Quảng Châu».

Địa điểm

江苏省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·江苏省

江苏省是中华人民共和国的省级行政区(省),行政区划代码为320000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

禹王台区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·开封市·禹王台区

禹王台区是河南省开封市下辖的市辖区,行政区划代码为410205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柳州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·柳州市

柳州市是广西壮族自治区下辖的地级市,行政区划代码为450200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰都县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·重庆市·丰都县

丰都县是重庆市下辖的县,行政区划代码为500230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

礼泉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·礼泉县

礼泉县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

玛多县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·果洛藏族自治州·玛多县

玛多县是青海省果洛藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿克苏市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿克苏地区·阿克苏市

阿克苏市是新疆维吾尔自治区阿克苏地区下辖的县级市,行政区划代码为652901。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长沙路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

长沙路站是青岛市的地铁车站,2015年12月16日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五里庙站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

五里庙站是合肥市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于安徽省合肥市包河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm