Phổ biến · Page 56

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

锡达拉皮兹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 锡达拉皮兹

锡达拉皮兹(Cedar Rapids)是美国艾奥瓦州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥斯汀市中心

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 奥斯汀 · 奥斯汀市中心

奥斯汀市中心(Downtown Austin)是奥斯汀下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

蒋钦

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

蒋钦是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物蒋钦),在小说中为孙策、孙权部将,以水军见长,参与濡须、合肥诸战。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

义净

Bản gốc tiếng Trung · 635年 – 713年 · 历史人物

义净(635年—713年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std C135.20-1998

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C135.20-1998 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Zinc-Coated Ferrous Insulator Clevises for Overhead Line Construction”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 1998 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 802.11j-2004

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.11j-2004 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information technology--Telecommunications and information exchange between systems-Local and metropolitan area networks--Specific requirements--Part 11: Wireless LAN”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2004 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1516.4-2007

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1516.4-2007 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Verification, Validation, and Accreditation of a Federationan Overlay to the High Level Architecture Federation Development and Execution Process”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2007 年。

# IEEE standard

Tổ chức

广州巴士集团

Bản gốc tiếng Trung · Bus operator · 2021年底

广州巴士集团有限公司是广州市公共交通集团有限公司下属全资子公司,以城乡公交为核心主业,运营广州 BRT 及自动驾驶巴士示范线路,是广州无人驾驶公交(Robobus)的主要公交运营方。

# Xe buýt# Autonomous driving# Robobus

Tác phẩm

窗边的小豆豆

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 黑柳彻子

《窗边的小豆豆》是黑柳彻子的作品。这本书讲述了作者上小学时的一段真实的故事,故事发生在第二次世界大战结束前的东京。

Tác phẩm

长在心中的大树

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 人民日报文艺部

《长在心中的大树》是人民日报文艺部的散文集。本书系人民日报文艺部主编的年度散文,精选《人民日报》大地副刊美文,荟萃近百位作家佳作。本书分为如下几辑:“我与一座城”讲述了一个人与一座城的情缘故事,折射出中国当代城市的发展、变迁;“梦想·奋斗”展现了劳动者勇敢追梦的奋斗精神;“追寻·遇见

Địa điểm

滨江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·滨江区

滨江区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

淳安县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·淳安县

淳安县是浙江省杭州市下辖的县,行政区划代码为330127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

义乌市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·金华市·义乌市

义乌市是浙江省金华市下辖的县级市,行政区划代码为330782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和硕县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·巴音郭楞蒙古自治州·和硕县

和硕县是新疆维吾尔自治区巴音郭楞蒙古自治州下辖的县,行政区划代码为652828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

进乡街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·香坊区

进乡街站是哈尔滨市的地铁车站,2021年11月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市香坊区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

东海道本线

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến đường sắt

连接东京~神户的日本铁路网大动脉,由JR三家公司分管。

# Đường sắt

Nhân vật

鲁肃

Bản gốc tiếng Trung · 172年 – 217年 · 历史人物

鲁肃(172年—217年),东吴、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Wickerham Manor-Fisher

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wickerham Manor-Fisher

Wickerham Manor-Fisher(Wickerham Manor-Fisher)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔维尤

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 费尔维尤

费尔维尤(Fairview)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waverly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Waverly

Waverly(Waverly)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · 雷德尔

雷德尔(Reddell)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jennings

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Jennings

Jennings(Jennings)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺托韦县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 诺托韦县

诺托韦县(Nottoway County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,人口约 15,642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮肯斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 皮肯斯县

皮肯斯县(Pickens County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 119,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥斯伯恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 奥斯伯恩县

奥斯伯恩县(Osborne County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 3,500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

渥太华县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 渥太华县

渥太华县(Ottawa County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 5,735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温莎县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 温莎县

温莎县(Windsor County)是美国佛蒙特州下辖的县,县治为伍德斯托克。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佛罗里达州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 佛罗里达州

佛罗里达州(Florida)是美国的一个州,FIPS 州代码为12,首府为塔拉哈西。

# Đơn vị hành chính