Phổ biến · Page 57

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

皮肯斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 皮肯斯县

皮肯斯县(Pickens County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 119,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥斯伯恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 奥斯伯恩县

奥斯伯恩县(Osborne County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 3,500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

渥太华县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 渥太华县

渥太华县(Ottawa County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 5,735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温莎县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 温莎县

温莎县(Windsor County)是美国佛蒙特州下辖的县,县治为伍德斯托克。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佛罗里达州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 佛罗里达州

佛罗里达州(Florida)是美国的一个州,FIPS 州代码为12,首府为塔拉哈西。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

北京市水文总站

Bản gốc tiếng Trung · 水文机构

承担北京市水文、水质和水生态监测及洪水预报等工作的机构。

Tác phẩm

IEEE Std 802.12c-1998

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.12c-1998 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“Supplement to Information Technology--Local and metropolitan area networks--Specific requirements--Part 12: Demad-priority access method, physical layer and repeater specifications: Ful”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1998 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 33:2015

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 33:2015 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Standard Doc - Format for Non-PCM Audio and Data in AES3 — Dolby-E® Data Type”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2015 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

2024 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2024 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、11 位得主,获奖名单在 2024-10-07 至 2024-10-14 陆续公布:诺贝尔物理学奖 2 位,诺贝尔化学奖 3 位,诺贝尔生理学或医学奖 2 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 3 位。

# Nobel Prize

Địa điểm

Rooster & Owl

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

位于华盛顿特区14街的当代美式餐厅,由夫妻档Yuan与Carey Tang创办,主打自选四道菜的共享式用餐,《米其林指南华盛顿版2023》将其列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Apicius

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎八区的现代料理餐厅,米其林星级名店。餐厅设于 18 世纪华丽宅邸内,主厨 Mathieu Pacaud 的菜式在经典与创意之间寻求平衡,并拥有巴黎市中心的花园露台。

Địa điểm

Gut Lärchenhof

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Gut Lärchenhof位于德国Pulheim,主厨Torben Schuster主理,提供法式现代与创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

bidlabu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

bidlabu位于德国Frankfurt am Main市中心,由André Rickert与Janina Allgaier主理,提供市场料理与现代料理,价位€€€。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

L.A. Jordan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

L.A. Jordan是位于德国Deidesheim Ketschauer Hof历史酒庄建筑群内的精致餐厅,由主厨Daniel Schimkowitsch主理,供应融入日式风味的创意料理。获2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

R-Haan

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Nhà hàng Thái đương đại tại Bangkok, nằm trong danh sách hai sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

迪拜

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 阿拉伯联合酋长国

迪拜是阿联酋组成酋长国兼主要城市;2026版《米其林指南迪拜版》官方完整名单收录122家餐厅。

Địa điểm

昌平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·昌平区

昌平区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀柔区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·怀柔区

怀柔区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西岗区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·西岗区

西岗区是辽宁省大连市下辖的市辖区,行政区划代码为210203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·富阳区

富阳区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韶关市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广东省·韶关市

韶关市是广东省下辖的地级市,行政区划代码为440200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乳源瑶族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广东省·韶关市·乳源瑶族自治县

乳源瑶族自治县是广东省韶关市下辖的自治县,行政区划代码为440232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陆川县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·玉林市·陆川县

陆川县是广西壮族自治区玉林市下辖的县,行政区划代码为450922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金堂县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·成都市·金堂县

金堂县是四川省成都市下辖的县,行政区划代码为510121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福海县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·福海县

福海县是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县,行政区划代码为654323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈巴河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·哈巴河县

哈巴河县是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县,行政区划代码为654324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

临猗县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·运城市·临猗县

临猗县是山西省运城市下辖的县,行政区划代码为140821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柏林站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·蔡甸区

柏林站是武汉市的地铁车站,2019年9月25日开通,位于湖北省武汉市蔡甸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

永叔路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·东湖区

永叔路站是南昌市的地铁车站,2019年6月30日开通,位于江西省南昌市东湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

伊利健康谷站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·土默特左旗

伊利健康谷站是呼和浩特市的地铁车站,2019年12月29日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市土默特左旗。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm