Phổ biến · Page 58

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

永叔路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·东湖区

永叔路站是南昌市的地铁车站,2019年6月30日开通,位于江西省南昌市东湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

伊利健康谷站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·土默特左旗

伊利健康谷站是呼和浩特市的地铁车站,2019年12月29日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市土默特左旗。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Beaverdam Lake-Salisbury Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Beaverdam Lake-Salisbury Mills

Beaverdam Lake-Salisbury Mills(Beaverdam Lake-Salisbury Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加文门特营

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · 加文门特营

加文门特营(Government Camp)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Fruitland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Upper Fruitland

Upper Fruitland(Upper Fruitland)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pocono Mountain Lake Estates

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pocono Mountain Lake Estates

Pocono Mountain Lake Estates(Pocono Mountain Lake Estates)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Canton

Canton(Canton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Westerville

Westerville(Westerville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 39。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 米兰

米兰(Milan)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 360。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Decatur

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Decatur

Decatur(Decatur)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 6,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Washington

Washington(Washington)是美国北卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 9,788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳托马

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 纳托马

纳托马(Natoma)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

休伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 休伦

休伦(Huron)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 53。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨默维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · 萨默维尔

萨默维尔(Somerville)是美国亚拉巴马州下辖的村,人口约 716。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰佛逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 杰佛逊县

杰佛逊县(Jefferson County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 226,739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德国村

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄亥俄州 · 哥伦布 · 德国村

德国村(German Village)是哥伦布下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

曹嵩

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

曹嵩是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物曹嵩),在小说中为曹操之父,途经徐州被张闿所杀,引发曹操伐徐州。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

孙策

Bản gốc tiếng Trung · 175年 – 200年 · 历史人物

孙策(175年—200年),东吴、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std 1017.2-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1017.2-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Specifying Electric Submersible Pump Cable--Ethylene-Propylene Rubber Insulation - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1547a-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1547a-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Interconnection and Interoperability of Distributed Energy Resources with Associated Electric Power Systems Interfaces--Amendment 1: To Provide More Flexibility for Adop”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Pineapple and Pearls

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

位于华盛顿特区国会山的新美式品尝菜单餐厅,主厨Aaron Silverman主理,派对般的空间里呈现二星水准料理,获米其林二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Odeon

Nhà hàng · 新西兰 · 基督城

Nhà hàng Bib Gourmand tại Christchurch, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Sự kiện

Dòng Ichiban Kuji Chiikawa

2025年1月24日

Dòng Ichiban Kuji Chiikawa của Bandai Spirits với chủ đề ramen, suối nước nóng và công viên từ tháng 1 năm 2025.

# Chiikawa

Địa điểm

侯家岗乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

侯家岗乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻侯岗,面积271.5平方千米,户籍人口3.98万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

huyện tự trị dân tộc Yi · Trung Quốc · Vân Nam · Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý · Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi trực thuộc Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý, Vân Nam, Trung Quốc; mã hành chính là 532922.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马姆斯特罗姆空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

马姆斯特罗姆空军基地是位于美国(Great Falls)的直升机机场,IATA 代码 GFA,ICAO 代码 KGFA。

# Sân bay

Địa điểm

东海县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·连云港市·东海县

东海县是江苏省连云港市下辖的县,行政区划代码为320722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

临安区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·临安区

临安区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

藤县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·藤县

藤县是广西壮族自治区梧州市下辖的县,行政区划代码为450422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康马县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·日喀则市·康马县

康马县是西藏自治区日喀则市下辖的县,行政区划代码为540230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

称多县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·玉树藏族自治州·称多县

称多县是青海省玉树藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632723。

# Đơn vị hành chính