Phổ biến · Page 62

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Haskell

thị trấn · 美国 · 得克萨斯州 · Haskell

Haskell là một thị trấn thuộc hạt Haskell, bang Texas, Hoa Kỳ, với khoảng 3.226 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Sự kiện

2026年全国药品交易会

Bản gốc tiếng Trung · 2026-10-21 · – 2026-10-24 · 中国国际展览中心顺义馆、首都国际会展中心

2026年10月21日至24日与中国国际医疗器械博览会同期在中国国际展览中心顺义馆和首都国际会展中心举办的全国药品交易会。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

阿卡普尔科国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

阿卡普尔科国际机场是位于墨西哥(Acapulco)的大型机场,IATA 代码 ACA,ICAO 代码 MMAA。

# Sân bay

Địa điểm

平乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·邢台市·平乡县

平乡县是河北省邢台市下辖的县,行政区划代码为130532。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒲县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·蒲县

蒲县是山西省临汾市下辖的县,行政区划代码为141033。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

老城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·洛阳市·老城区

老城区是河南省洛阳市下辖的市辖区,行政区划代码为410302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

荔湾区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·广州市·荔湾区

荔湾区是广东省广州市下辖的市辖区,行政区划代码为440103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

甘德县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·果洛藏族自治州·甘德县

甘德县是青海省果洛藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富蕴县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·富蕴县

富蕴县是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县,行政区划代码为654322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿勒泰市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·阿勒泰市

阿勒泰市是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县级市,行政区划代码为654301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉源大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·云龙区

汉源大道站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通,位于江苏省徐州市云龙区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

体育中心站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·无锡市·滨湖区

体育中心站是无锡市的地铁车站,2021年12月17日开通,位于江苏省无锡市滨湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

羊肠村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·云南省·昆明市·盘龙区

羊肠村站是昆明市的地铁车站,2014年4月30日开通,位于云南省昆明市盘龙区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

朱村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·增城区

朱村站是广州市的地铁车站,2018年12月28日开通,位于广东省广州市增城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

龙桥路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区

龙桥路站是成都市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于四川省成都市双流区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

汤村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

汤村站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

서울 시내버스

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới xe buýt

서울특별시의 시내버스 체계. 광역·간선·지선·순환·심야·마을버스 유형으로 운영되며 민영 운수회사가 위탁 운영한다.

# Xe buýt

Địa điểm

香山双清别墅

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

位于北京市海淀区香山公园南麓,1949年3月至9月毛泽东在此居住办公,是中共中央进京后的早期驻地。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Jessup

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jessup

Jessup(Jessup)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,495。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kent

Kent(Kent)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 79。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

日耳曼镇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · 日耳曼镇

日耳曼镇(Germantown)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 86,395。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sarepta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Sarepta

Sarepta(Sarepta)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦格雷戈

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 麦格雷戈

麦格雷戈(McGregor)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 7,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

盖恩斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 盖恩斯维尔

盖恩斯维尔(Gainesville)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 145,214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melbourne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · Melbourne

Melbourne(Melbourne)是美国阿肯色州下辖的城镇,人口约 1,779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

潘兴县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内华达州 · 潘兴县

潘兴县(Pershing County)是美国内华达州下辖的县,人口约 6,725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦金莱县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 麦金莱县

麦金莱县(McKinley County)是美国新墨西哥州下辖的县,人口约 71,492。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奎特曼县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 奎特曼县

奎特曼县(Quitman County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 7,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

小意大利

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄亥俄州 · 克利夫兰 · 小意大利

小意大利(Little Italy)是克利夫兰下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

贾诩

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

贾诩是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物贾诩),在小说中为著名谋士,先事董卓、李傕、张绣,后归曹操,官至太尉。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Tác phẩm

IEEE Std P686/D2, Oct 2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P686/D2, Oct 2016 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Standard for Radar Definitions”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 139-1952

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 139-1952 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Measurement of Field Intensity Above 300 MC from Radio Frequency Industrial, Scientific, and Medical Equipment”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1951 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1057-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1057-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Digitizing Waveform Recorders”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1029.1-1991

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1029.1-1991 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Waveform and Vector Exchange (WAVES)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1992 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std C37.32-1996

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C37.32-1996 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“American National Standard High-Voltage Air Disconnect Switches Interrupter Switches, Fault Initiating Switches, Grounding Switches, Bus Supports and Accessories Control Voltage Ranges-S”;公开目录标为现行(Active),已替代(Superseded),著录年份为 1996 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1711.2-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1711.2-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Secure SCADA Communications Protocol (SSCP)”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard