Phổ biến · Page 70

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

大沙东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

大沙东站是广州市的地铁车站,2009年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

金花站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

金花站是成都市的地铁车站,2017年9月6日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

葛大店南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

葛大店南站是合肥市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于安徽省合肥市包河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天工路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

天工路站是长春市的地铁车站,2011年6月30日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

枯桃站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

枯桃站是青岛市的地铁车站,2018年4月23日开通,位于山东省青岛市崂山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Lake Murray of Richland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · Lake Murray of Richland

Lake Murray of Richland(Lake Murray of Richland)是美国南卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 5,484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃奇蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 埃奇蒙特

埃奇蒙特(Edgemont)是美国南达科他州下辖的村,人口约 739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿姆斯特丹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 阿姆斯特丹

阿姆斯特丹(Amsterdam)是美国纽约州下辖的城市,人口约 18,008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅普尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 梅普尔顿

梅普尔顿(Mapleton)是美国北达科他州下辖的村,人口约 875。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰德维尤

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 格兰德维尤

格兰德维尤(Grandview)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paschall

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paschall

Paschall(Paschall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 12,450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛亚尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 洛亚尔

洛亚尔(Loyall)是美国肯塔基州下辖的村,人口约 654。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bergman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Bergman

Bergman(Bergman)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米索基县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 米索基县

米索基县(Missaukee County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 15,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

高卢县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 高卢县

高卢县(Gallia County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 29,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安妮女王区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 华盛顿州 · 西雅图 · 安妮女王区

安妮女王区(Queen Anne)是西雅图下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣乔治

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 纽约州 · 纽约 · 斯塔滕岛区 · 圣乔治

圣乔治(St. George)是斯塔滕岛区下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

邴原

Bản gốc tiếng Trung · 158年 · 历史人物

邴原(158年—?),字根矩,北海朱虚人,东汉末年的名士。他早年与管宁同以操守著称,避乱辽东,后被曹操征辟,因拒绝为曹冲合葬而闻名,最后随曹操征吴,卒于途中。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std P3302/D3, Oct 2022

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3302/D3, Oct 2022 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard - Adoption of Moving Picture, Audio and Data Coding by Artificial Intelligence (MPAI) Technical Specification Context-based Audio Enhancement (CAE) Ve”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P3161.5/D3, Jun 2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3161.5/D3, Jun 2025 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard for Algorithm and Model Repository of Digital Retina Systems”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1010-2022

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1010-2022 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Control of Hydroelectric Power Plants - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1023-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1023-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for the Application of Human Factors Engineering to Systems, Equipment, and Facilities of Nuclear Power Generating Stations and Other Nuclear Facilities”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Mauro Colagreco at Raffles London at The OWO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 伦敦市,大伦敦,英格兰,英国

Mauro Colagreco at Raffles London at The OWO 位于伦敦 Whitehall,坐落旧战争办公室改建的 Raffles 酒店内;现代料理以 70 余种英国蔬果为主角,2025年获米其林一星。

Địa điểm

L'Abysse au Pavillon Ledoyen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区 Pavillon Ledoyen 内的日式创意料理餐厅,米其林二星;寿司大师主理 omakase 餐序,十二席浅木吧台近距离呈现 ikejime 鱼获与 Yannick Alléno 的创意笔触。

Địa điểm

Das Philippin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Das Philippin是德国Rutesheim步行街上的家族经营餐厅,融合咖啡馆、小酒馆与美食料理,由Tim Striegel主理,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ippei Hanten

Nhà hàng · 日本・东京都

Ippei Hanten là nhà hàng Trung Hoa ở quận Minato, Tokyo, kết hợp ẩm thực Trung Hoa phát triển tại Nhật với ảnh hưởng Quảng Đông từ Hong Kong. MICHELIN giới thiệu cháo, dim sum và lẩu cá, thịt lợn rừng; nhà hàng nhận sao mới năm 2023.

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

过桥米线

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn

过桥米线是发源于云南蒙自的米线名吃,以浮油保温的滚烫鸡汤现烫生肉片、鹌鹑蛋和蔬菜,再加入米线食用,制作技艺2014年列入国家级非遗。