Phổ biến · Page 73

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Khái niệm

渥太华 O-Train

Bản gốc tiếng Trung · Khác

渥太华 O-Train 由 1 号线( Confederation 联邦线,2019 年开通的无人驾驶轻轨)与 2 号线(Trillium 线,2025 年重开)及机场线组成。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

Sân bay Düsseldorf

Ga đường sắt · Nordrhein-Westfalen, Deutschland

Nhà ga sân bay Düsseldorf khai trương ngày 26 tháng 5 năm 2000 là một trong hai nhà ga đường dài của thành phố, nằm trên tuyến đường sắt cao tốc Köln–Duisburg, và được kết nối với các Terminal qua tàu treo tự động SkyTrain.

# Đường sắt# Ga đường sắt

Địa điểm

Tennessee

State · 美国 · 田纳西州

Tennessee là một bang của Hoa Kỳ, có mã FIPS cấp bang là 47[^uscb2023].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harwood

Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Harwood

Harwood là một khu phố ở khu vực trung tâm [[place_us_md_baltimore|Baltimore]], bang [[place_us_md|Maryland]], Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰台区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·丰台区

丰台区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

寿宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·寿宁县

寿宁县是福建省宁德市下辖的县,行政区划代码为350924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宁津县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·德州市·宁津县

宁津县是山东省德州市下辖的县,行政区划代码为371422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大同区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·大庆市·大同区

大同区是黑龙江省大庆市下辖的市辖区,行政区划代码为230606。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福泽站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·正定县

福泽站是石家庄市的地铁车站,2019年6月26日开通,位于河北省石家庄市正定县。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

星耀路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·云南省·昆明市·官渡区

星耀路站是昆明市的地铁车站,2013年5月20日开通,位于云南省昆明市官渡区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大医三院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·普兰店区

大医三院站是大连市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于辽宁省大连市普兰店区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · 州

州(Post Falls)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 30,453。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科顿伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 科顿伍德

科顿伍德(Cottonwood)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arlington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Arlington

Arlington(Arlington)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middle Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Middle Point

Middle Point(Middle Point)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deckerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Deckerville

Deckerville(Deckerville)是美国密歇根州下辖的村,人口约 801。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lafe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Lafe

Lafe(Lafe)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 461。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰佛逊·戴维斯堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 杰佛逊·戴维斯堂区

杰佛逊·戴维斯堂区(Jefferson Davis Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 31,594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

犹尼昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 犹尼昂县

犹尼昂县(Union County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 13,668。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彭德尔顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 彭德尔顿县

彭德尔顿县(Pendleton County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 14,644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈德逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新泽西州 · 哈德逊县

哈德逊县(Hudson County)是美国新泽西州下辖的县,县治为泽西城。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法国区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 路易斯安那州 · 新奥尔良 · 法国区

法国区(French Quarter)是新奥尔良下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

亚历山大·索尔仁尼琴

Bản gốc tiếng Trung · 1918年12月11日 – 2008年8月3日

亚历山大·索尔仁尼琴(Aleksandr Solzhenitsyn,1918年12月11日—2008年8月3日)是1970 年诺贝尔文学奖得主,以劳改营题材纪实文学闻名。

# Nobel Prize

Tác phẩm

SWEBOK Guide v4.0a

Bản gốc tiếng Trung · Hironori Washizaki

IEEE Computer Society 的《软件工程知识体系指南》v4.0a,封面写明 2026 年 8 月发布,概述软件工程中普遍接受的 18 个知识域。

Tác phẩm

IEEE Std P692/D3, Oct 2008

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P692/D3, Oct 2008 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard for Security Systems for Nuclear Power Generating Stations”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2008 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P21841/CD2

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P21841/CD2 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard - Systems and Software Engineering -- Taxonomies of Systems of Systems (SoS)”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1003.1-2008

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.1-2008 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information Technology - Portable Operating System Interface (POSIX(R))”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2008 年。

# IEEE standard

Địa điểm

湘桥区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·潮州市·湘桥区

湘桥区是广东省潮州市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

道奇堡支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

道奇堡地区机场位于美国爱荷华州道奇堡,IATA 代码为 FOD,ICAO 代码为 KFOD。

# Sân bay