Phổ biến · Page 72

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Branson

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Branson

Branson(Branson)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 11,431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷克托

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 雷克托

雷克托(Rector)是美国阿肯色州下辖的城镇,人口约 1,840。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博克斯埃尔德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 博克斯埃尔德县

博克斯埃尔德县(Box Elder County)是美国犹他州下辖的县,人口约 57,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基亚帕哈县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 基亚帕哈县

基亚帕哈县(Keya Paha County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 莱克县

莱克县(Lake County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 11,200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里斯通县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 弗里斯通县

弗里斯通县(Freestone County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 19,435。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克道威县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 麦克道威县

麦克道威县(McDowell County)是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口约 44,996。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡温顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 卡温顿县

卡温顿县(Covington County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 18,853。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗雷德里克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · 弗雷德里克

弗雷德里克(Frederick)是美国马里兰州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

印第安村

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 密歇根州 · 底特律 · 印第安村

印第安村(Indian Village)是底特律下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

北京洛娃日化有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业

朝阳运输管理分局2026年通告所列道路运输经营业户,附件记载经营范围为普通货运。

Nhân vật

郭女王

Bản gốc tiếng Trung · 184年 – 235年 · 历史人物

郭女王(184年—235年),魏-三国人﹐女﹐号文德郭皇后﹐广宗人(今河北威县)。古今女史有著录。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

弗朗索瓦·莫里亚克

Bản gốc tiếng Trung · 作者

弗朗索瓦·莫里亚克是《蛇结》的作者。

Tác phẩm

IEEE Std 1683-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1683-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Motor Control Centers Rated up to and including 600 V AC or 1000 V DC with Recommendations Intended to Help Reduce Electrical Hazards”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1668-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1668-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Voltage Sag and Short Interruption Ride-Through Testing for End-Use Electrical Equipment Rated Less than 1000 V”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2017 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

2021 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2021 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、11 位得主,获奖名单在 2021-10-04 至 2021-10-11 陆续公布:诺贝尔物理学奖 3 位,诺贝尔化学奖 2 位,诺贝尔生理学或医学奖 2 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 3 位。

# Nobel Prize

Địa điểm

Counter

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · North Carolina · Charlotte

Counter 位于夏洛特,是主厨 Sam Hart 主理的概念式当代料理餐厅,以多道式品鉴菜单著称,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

渥太华 O-Train

Bản gốc tiếng Trung · Khác

渥太华 O-Train 由 1 号线( Confederation 联邦线,2019 年开通的无人驾驶轻轨)与 2 号线(Trillium 线,2025 年重开)及机场线组成。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

Tennessee

State · 美国 · 田纳西州

Tennessee là một bang của Hoa Kỳ, có mã FIPS cấp bang là 47[^uscb2023].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harwood

Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Harwood

Harwood là một khu phố ở khu vực trung tâm [[place_us_md_baltimore|Baltimore]], bang [[place_us_md|Maryland]], Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰台区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·丰台区

丰台区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

寿宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·寿宁县

寿宁县是福建省宁德市下辖的县,行政区划代码为350924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宁津县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·德州市·宁津县

宁津县是山东省德州市下辖的县,行政区划代码为371422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大同区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·大庆市·大同区

大同区是黑龙江省大庆市下辖的市辖区,行政区划代码为230606。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

星耀路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·云南省·昆明市·官渡区

星耀路站是昆明市的地铁车站,2013年5月20日开通,位于云南省昆明市官渡区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · 州

州(Post Falls)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 30,453。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科顿伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 科顿伍德

科顿伍德(Cottonwood)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arlington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Arlington

Arlington(Arlington)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,213。

# Đơn vị hành chính