Phổ biến · Page 80

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

河畔步道

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 圣安东尼奥 · 河畔步道

河畔步道(River Walk)是圣安东尼奥下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾伯塔

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄勒冈州 · 波特兰 · 艾伯塔

艾伯塔(Alberta)是波特兰下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

孙坚

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

孙坚是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物孙坚),在小说中为江东猛虎,孙策、孙权之父,讨董先锋,得传国玉玺后中箭身亡。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

施耐庵

Bản gốc tiếng Trung · 1296年 – 1370年 · 历史人物

施耐庵(1296年—1370年),元末明初小说家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

苏颂

Bản gốc tiếng Trung · 1020年 – 1101年 · 历史人物

苏颂是北宋科学家、政治家,主持建造水运仪象台,著《新仪象法要》《本草图经》,官至丞相。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

弗兰克·麦克法兰·伯内特

Bản gốc tiếng Trung · 1899年9月3日 – 1985年8月31日

弗兰克·麦克法兰·伯内特(Sir Frank Macfarlane Burnet,1899年9月3日—1985年8月31日)是澳大利亚病毒学家、免疫学家,1960 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Tác phẩm

IEEE Std 29148-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 29148-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard - Systems and software engineering -- Life cycle processes -- Requirements engineering - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1609.4-2006

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1609.4-2006 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Trial-Use Standard for Wireless Access in Vehicular Environments (WAVE) - Multi-Channel Operation”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 2006 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 12207-2008

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 12207-2008 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard - Systems and software engineering -- Software life cycle processes - Redline”;公开目录标为已被替代(Superseded),红线对照(Redline),著录年份为 2008 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1068-1990

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1068-1990 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Repair and Rewinding of Motors for the Petroleum and Chemical Industry”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1990 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1017.1-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1017.1-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Testing of Electric Submersible Pump Cable”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

翻开这本小小的书

Bản gốc tiếng Trung · 儿童文学 · 洁西·克劳丝文

《翻开这本小小的书》是洁西·克劳丝文的作品。当你翻开这本书时你会发现什么?好玩的故事?可爱的动物?新奇的设计?没错!——可是还有更多的秘密!小小的书里你会看到另一本小小的书,小小的故事里你会找到另一个小小的故事,一个,接着一个,再接着一个……它们会把你带到哪里去呢?这是一本与孩子产生

Địa điểm

Métier

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Métier 位于华盛顿特区 7th St. NW,2023年被《米其林指南华盛顿版》评为一星餐厅;该年正值米其林首次合并发布纽约、芝加哥与华盛顿三城名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cocina Hermanos Torres

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Cocina Hermanos Torres 位于巴塞罗那 Taquígraf Serra 20,由双胞胎主厨 Sergio 与 Javier Torres 主理,以环绕开放厨房的用餐空间著称,米其林二星餐厅,价位 €€€€。

Địa điểm

Le Bernardin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

位于纽约曼哈顿中城 155 W. 51st St. 的海鲜餐厅,由主厨 Eric Ripert 主理,以法式技法演绎全球风味海鲜,2025年《米其林指南纽约市版》列为三星。

Địa điểm

Khadak

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜Jumeirah的当代印度小酒馆,列入2026版《米其林指南迪拜版》必比登推介;主打街头小吃分享盘,kulfi falooda以干冰上桌,价位亲民。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Storchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Storchen位于德国Bad Krozingen,提供经典与市集料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。Helfesrieder父子在1764年的巴登传统客栈中经营,两代人共同主理。

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

MADHOUSE

Company · 1972年

MADHOUSE Inc. là studio hoạt hình Nhật Bản thành lập năm 1972, trụ sở tại Tokyo; kinh doanh lập kế hoạch và sản xuất hoạt hình truyền hình và điện ảnh.

# Pháp thuật thiếu nữ

Khái niệm

兰州牛肉面

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn vặt

兰州牛肉面是甘肃兰州的面食,以“一清二白三红四绿五黄”为特色,面条按截面分毛细、二细、韭叶、大宽等多种,制作技艺2021年列入国家级非遗。

Địa điểm

Thành phố Thụy An

thành phố cấp huyện · Trung Quốc · Chiết Giang · Ôn Châu · Thụy An

Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

José Francisco Bermúdez将军机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

José Francisco Bermúdez将军机场是位于委内瑞拉(Carúpano)的中型机场,IATA 代码 CUP,ICAO 代码 SVCP。

# Sân bay

Địa điểm

Gascoyne Junction Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Gascoyne Junction Airport是位于澳大利亚(Gascoyne Junction)的小型机场,IATA 代码 GSC,ICAO 代码 YGSC。

# Sân bay

Địa điểm

通州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·通州区

通州区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和林格尔县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·和林格尔县

和林格尔县是内蒙古自治区呼和浩特市下辖的县,行政区划代码为150123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

中山区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·中山区

中山区是辽宁省大连市下辖的市辖区,行政区划代码为210202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新北区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·常州市·新北区

新北区是江苏省常州市下辖的市辖区,行政区划代码为320411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

秭归县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市·秭归县

秭归县是湖北省宜昌市下辖的县,行政区划代码为420527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

融安县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·柳州市·融安县

融安县是广西壮族自治区柳州市下辖的县,行政区划代码为450224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

清涧县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·榆林市·清涧县

清涧县是陕西省榆林市下辖的县,行政区划代码为610830。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉木萨尔县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昌吉回族自治州·吉木萨尔县

吉木萨尔县是新疆维吾尔自治区昌吉回族自治州下辖的县,行政区划代码为652327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙雅县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿克苏地区·沙雅县

沙雅县是新疆维吾尔自治区阿克苏地区下辖的县,行政区划代码为652924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

太平桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·道外区

太平桥站是哈尔滨市的地铁车站,2021年11月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市道外区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

通惠门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·青羊区

通惠门站是成都市的地铁车站,2012年9月16日开通,位于四川省成都市青羊区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm