Phổ biến · Page 86

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

飞天路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区

飞天路站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

孔目湖站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·青山湖区

孔目湖站是南昌市的地铁车站,2015年12月26日开通,位于江西省南昌市青山湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

越秀公园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·越秀区

越秀公园站是广州市的地铁车站,2002年12月29日开通,位于广东省广州市越秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大丰站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·新都区

大丰站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市新都区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

火车西站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

火车西站(国铁杭州西站)是杭州市余杭区的铁路与地铁换乘枢纽:国铁站2019年开工、2022年9月22日启用,为全国性铁路枢纽,规模11台20线;地铁站为杭州地铁3号线与19号线换乘站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

乔治敦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 乔治敦

乔治敦(Georgetown)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 467。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科珀罗波利斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 科珀罗波利斯

科珀罗波利斯(Copperopolis)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,671。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Mora

Mora(Mora)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Eagle

Eagle(Eagle)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克贝恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 麦克贝恩

麦克贝恩(McBain)是美国密歇根州下辖的村,人口约 661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Modale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · Modale

Modale(Modale)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · Washington

Washington(Washington)是美国康涅狄格州下辖的城镇,人口约 3,466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pitsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Pitsburg

Pitsburg(Pitsburg)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Westwood

Westwood(Westwood)是美国密苏里州下辖的村,人口约 279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Zion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佐治亚州 · Mount Zion

Mount Zion(Mount Zion)是美国佐治亚州下辖的城镇,人口约 1,514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adairsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佐治亚州 · Adairsville

Adairsville(Adairsville)是美国佐治亚州下辖的城镇,人口约 4,778。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛威尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 洛威尔

洛威尔(Lowell)是美国阿肯色州下辖的城镇,人口约 8,549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大岛县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 大岛县

大岛县(Grand Isle County)是美国佛蒙特州下辖的县,人口约 6,970。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗拉特黑德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 蒙大拿州 · 弗拉特黑德县

弗拉特黑德县(Flathead County)是美国蒙大拿州下辖的县,县治为卡利斯佩尔。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

休斯敦市中心

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 休斯敦 · 休斯敦市中心

休斯敦市中心(Downtown Houston)是休斯敦下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊高地

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 纽约州 · 纽约 · 皇后区 · 杰克逊高地

杰克逊高地(Jackson Heights)是皇后区下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

岩手县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・岩手県

位于日本东北地方的县,县厅所在地为盛冈市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

赫尔曼·施陶丁格

Bản gốc tiếng Trung · 1881年3月23日 – 1965年9月8日

德国化学家赫尔曼·施陶丁格(Hermann Staudinger,1881年3月23日—1965年9月8日),以大分子化学的开创性工作获1953年诺贝尔化学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

西蒙·约翰逊

Bản gốc tiếng Trung · 1963年

西蒙·约翰逊(Simon Johnson,1963年—)是英裔美籍经济学家,2024 年诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

冯𬘘

Bản gốc tiếng Trung · – 286年 · 历史人物

冯𬘘(3世纪—286年),字少胄,安平人,西晋官员。他得晋武帝宠信,与贾充、荀勖亲善,在太子妃将被废时出力保全,又劝武帝遣齐王司马攸回封国,并疏远张华。太康七年病重,任散骑常侍后不久去世。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std 45.4-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 45.4-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Electrical Installations on Shipboard--Marine Sectors and Mission Systems”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 2740-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 2740-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Selection and Installation of Electrical Cables and Cable Systems in Hazardous (Classified) Locations on Oil and Gas Land Drilling Rigs”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1052-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1052-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Specification of Transmission Static Synchronous Compensator (STATCOM) Systems”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

弗伦奇敦-朗布利

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 马里兰州 · 弗伦奇敦-朗布利

弗伦奇敦-朗布利(Frenchtown-Rumbly)是美国马里兰州萨默塞特县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Island Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pine Island Center

Pine Island Center是美国佛罗里达州李县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính