Phổ biến · Page 98

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

穆雷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 穆雷

穆雷(Murray)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quarryville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Quarryville

Quarryville(Quarryville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,736。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Zanesville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · North Zanesville

North Zanesville(North Zanesville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,816。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Madison

Madison(Madison)是美国北卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 2,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairdealing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Fairdealing

Fairdealing(Fairdealing)是美国密苏里州下辖的村,人口约 676。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charlack

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Charlack

Charlack(Charlack)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berwick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Berwick

Berwick(Berwick)是美国路易斯安那州下辖的城镇,人口约 4,765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenup

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Greenup

Greenup(Greenup)是美国伊利诺伊州下辖的城镇,人口约 1,495。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佐治亚州 · Newton

Newton(Newton)是美国佐治亚州下辖的村,人口约 594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉皮德堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 拉皮德堂区

拉皮德堂区(Rapides Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 131,613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 杰克逊堂区

杰克逊堂区(Jackson Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 16,274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米切尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 米切尔县

米切尔县(Mitchell County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 5,796。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰道夫县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 兰道夫县

兰道夫县(Randolph County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 33,476。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桑多瓦尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 桑多瓦尔县

桑多瓦尔县(Sandoval County)是美国新墨西哥州下辖的县,县治为伯纳利洛。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

경기도

Bản gốc tiếng Trung · 도 · 대한민국·경기도

수도권 전체를 둘러싼 대한민국 최대 인구 지역. 31개 시군을 두며 도청은 수원에 있다.

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

关羽

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

关羽是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物关羽),在小说中为刘备义弟、蜀汉五虎上将之首,过五关斩六将,水淹七军,败走麦城被杀。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

鲁德亚德·吉卜林

Bản gốc tiếng Trung · 1865年12月30日 – 1936年1月18日

鲁德亚德·吉卜林(Rudyard Kipling,1865年12月30日—1936年1月18日)是英国作家、诗人,1907 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Tác phẩm

IEEE Std P3328/D3.3, Dec 2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3328/D3.3, Dec 2024 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Recommended Practice for Use of Wheeled Robots for Substation Inspection”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

2016 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2016 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、10 位得主,获奖名单在 2016-10-03 至 2016-10-13 陆续公布:诺贝尔物理学奖 3 位,诺贝尔化学奖 3 位,诺贝尔生理学或医学奖 1 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 2 位。

# Nobel Prize

Địa điểm

Kinship

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Kinship 位于华盛顿特区 7th St. NW,2023年被《米其林指南华盛顿版》评为一星餐厅;该年正值米其林首次合并发布纽约、芝加哥与华盛顿三城名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rosetta

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 墨西哥城(夸乌特莫克区)

Rosetta 是 Elena Reygadas 主厨在墨西哥城 Roma Norte 的人气餐厅,以墨西哥为根基、融入全球影响的创意料理适合分享,招牌卷心菜 tacos 广受称道,连年获米其林一星,价位 $$。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kissa Tanto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Canada · British Columbia · Vancouver

Kissa Tanto 位于加拿大温哥华,融合日本与意大利料理的餐厅,灵感源自1960年代东京爵士咖啡馆;2024年《米其林指南温哥华版》列为一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Werners Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Werners Restaurant位于德国Gernsbach的Schloss Eberstein城堡内,坐拥Murgtal山谷景致,由Bernd Werner与主厨Paul Nash呈现经典法式料理,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Elements, Inspired by Ciel Bleu

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Elements, Inspired by Ciel Bleu là nhà hàng Pháp đương đại tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Nhà hàng có tầm nhìn ra thành phố, bếp mở và hợp tác với Ciel Bleu ở Amsterdam.

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

美国公共交通

Bản gốc tiếng Trung · Khác

美国公共交通由城市轨道交通、公共汽车、通勤铁路与城际航空、长途巴士共同构成,纽约、芝加哥、华盛顿、波士顿、旧金山、洛杉矶拥有大型地铁系统。

# Tàu điện ngầm# Xe buýt

Tổ chức

DASH

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

DASH 是《麦克斯·奥特曼》(2005)中登场的地球防卫队,东马快斗即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tác phẩm

Messenger

Meta

Ứng dụng nhắn tin thuộc Meta, tách khỏi tính năng chat trong Facebook thành ứng dụng riêng năm 2011.

Tác phẩm

军屯锅魁

Bản gốc tiếng Trung

军屯锅魁是成都彭州一带的肉末千层酥饼,其制作技艺2018年列入四川省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Sự kiện

景区购票服务平台二期建设项目采购意向说明会

Bản gốc tiếng Trung · 2026-09-14 · 线上(腾讯会议)

北京市文化和旅游局科技教育处面向潜在供应商召开的线上会议,解读景区购票服务平台二期建设项目的采购需求与招标要求。

Địa điểm

平城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·大同市·平城区

平城区是山西省大同市下辖的市辖区,行政区划代码为140213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

祁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·晋中市·祁县

祁县是山西省晋中市下辖的县,行政区划代码为140727。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

都江堰市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·成都市·都江堰市

都江堰市是四川省成都市下辖的县级市,行政区划代码为510181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贡觉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·昌都市·贡觉县

贡觉县是西藏自治区昌都市下辖的县,行政区划代码为540322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Zhongshan

市辖区 · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa·tỉnh Guizhou·thành phố Liupanshui·quận Zhongshan

Quận Zhongshan là một quận thuộc thành phố Liupanshui, tỉnh Guizhou, mã phân vùng hành chính là 520201.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

城港路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

城港路站是南通市的地铁车站,2022年11月10日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

坝堰(机场)站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·赛罕区

坝堰(机场)站是呼和浩特市的地铁车站,2019年12月29日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市赛罕区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五洲路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·临平区

五洲路站是杭州市的地铁车站,2021年9月17日开通,位于浙江省杭州市临平区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

香雪站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

香雪站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm