Phổ biến · Page 99

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

城港路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

城港路站是南通市的地铁车站,2022年11月10日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五洲路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·临平区

五洲路站是杭州市的地铁车站,2021年9月17日开通,位于浙江省杭州市临平区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

香雪站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

香雪站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

驹荣北路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·顺德区

驹荣北路站是佛山市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省佛山市顺德区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

鹅羊山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·开福区

鹅羊山站是长沙市的地铁车站,2024年6月28日开通,位于湖南省长沙市开福区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

秀山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·福州市·晋安区

秀山站是福州市的地铁车站,2017年1月6日开通,位于福建省福州市晋安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

启成路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·萧山区

启成路站是杭州市的地铁车站,2020年12月30日开通,位于浙江省杭州市萧山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高铁苏州北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

高铁苏州北站是苏州市相城区的地铁车站,与国铁苏州北站对应。国铁苏州北站是京沪高速铁路车站,2011年6月30日开通客运业务,建设中的通苏嘉甬铁路将接入本站;地铁站是苏州地铁2号线车站,2013年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

半蔵門線

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

半蔵門線は、渋谷と押上〈スカイツリー前〉を結ぶ東京メトロの路線で、東急田園都市線・東武伊勢崎線との直通運転を行う。路線カラーはパープル、路線記号はZ。

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Địa điểm

洛杉矶县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛杉矶县

洛杉矶县(Los Angeles County)是美国加利福尼亚州下辖的县,县治洛杉矶,1850年设立,是美国人口最多的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北京庙上红色旅游景区

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

北京庙上红色旅游景区位于北京市怀柔区九渡河镇庙上村。1940年庙上村成立怀柔第一个农村党支部,党支部旧址为怀柔区文物保护单位。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Rosemont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Rosemont

Rosemont(Rosemont)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnston Square

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Johnston Square

Johnston Square(Johnston Square)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 1,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Champion Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Champion Heights

Champion Heights(Champion Heights)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 6,498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

胡斯利亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 胡斯利亚

胡斯利亚(Huslia)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦卡蒙

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 麦卡蒙

麦卡蒙(McCammon)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arivaca Junction

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Arivaca Junction

Arivaca Junction(Arivaca Junction)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北拉洪塔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · 北拉洪塔

北拉洪塔(North La Junta)是美国科罗拉多州下辖的村,人口约 512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 海兰

海兰(Highland)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 54,854。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨默哈芬

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 萨默哈芬

萨默哈芬(Summerhaven)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新伊普斯维奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 新伊普斯维奇

新伊普斯维奇(New Ipswich)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉考克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 汉考克

汉考克(Hancock)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Mount Vernon

Mount Vernon(Mount Vernon)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,584。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bourbonnais

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Bourbonnais

Bourbonnais(Bourbonnais)是美国伊利诺伊州下辖的城市,人口约 18,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pocahontas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Pocahontas

Pocahontas(Pocahontas)是美国弗吉尼亚州下辖的村,人口约 380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Painter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Painter

Painter(Painter)是美国弗吉尼亚州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ranchitos Las Lomas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Ranchitos Las Lomas

Ranchitos Las Lomas(Ranchitos Las Lomas)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagleville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 田纳西州 · Eagleville

Eagleville(Eagleville)是美国田纳西州下辖的村,人口约 651。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Renfrow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Renfrow

Renfrow(Renfrow)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 12。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Triplett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Triplett

Triplett(Triplett)是美国密苏里州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunrise Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Sunrise Beach

Sunrise Beach(Sunrise Beach)是美国密苏里州下辖的村,人口约 449。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berkeley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Berkeley

Berkeley(Berkeley)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 9,073。

# Đơn vị hành chính