Phổ biến · Page 97

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Annapolis

Thành phố · 美国 · 马里兰州 · 安纳波利斯

Annapolis là thủ phủ bang [[place_us_md|Maryland]] và là nơi đặt trụ sở chính quyền của quận Anne Arundel, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận thành phố có 40.812 cư dân[^zhwiki].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

红桥区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·红桥区

红桥区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东阳市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·金华市·东阳市

东阳市是浙江省金华市下辖的县级市,行政区划代码为330783。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

闽清县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·福州市·闽清县

闽清县是福建省福州市下辖的县,行政区划代码为350124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

郸城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·周口市·郸城县

郸城县是河南省周口市下辖的县,行政区划代码为411625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鹿邑县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·周口市·鹿邑县

鹿邑县是河南省周口市下辖的县,行政区划代码为411628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜昌市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市

宜昌市是湖北省下辖的地级市,行政区划代码为420500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

徽县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·甘肃省·陇南市·徽县

徽县是甘肃省陇南市下辖的县,行政区划代码为621227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阜康市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昌吉回族自治州·阜康市

阜康市是新疆维吾尔自治区昌吉回族自治州下辖的县级市,行政区划代码为652302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

可克达拉市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·可克达拉市

可克达拉市是新疆维吾尔自治区直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为659008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萧岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

萧岗站是广州市的地铁车站,2010年9月25日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

动物园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·越秀区

动物园站是广州市的地铁车站,2009年12月28日开通,位于广东省广州市越秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

苏州火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

苏州火车站是苏州市姑苏区的地铁车站,与国铁苏州站对应。国铁苏州站是京沪铁路与沪宁城际铁路车站,1906年建成投入使用,现站场规模7台16线;地铁站是苏州地铁2号线和4号线车站,2013年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Rollins

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Rollins

Rollins(Rollins)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威洛布鲁克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 威洛布鲁克

威洛布鲁克(Willowbrook)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 35,983。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滑铁卢

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 滑铁卢

滑铁卢(Waterloo)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里弗班克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 里弗班克

里弗班克(Riverbank)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 24,122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇诺谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 奇诺谷

奇诺谷(Chino Valley)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 11,137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyndon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Lyndon

Lyndon(Lyndon)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 5,496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Island Pond

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Island Pond

Island Pond(Island Pond)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frederick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Frederick

Frederick(Frederick)是美国南达科他州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

考文垂

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 考文垂

考文垂(Coventry)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 35,525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dupont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Dupont

Dupont(Dupont)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irondequoit

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Irondequoit

Irondequoit(Irondequoit)是美国纽约州下辖的城市,人口约 51,692。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tracy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Tracy

Tracy(Tracy)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博鲁普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 博鲁普

博鲁普(Borup)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊格尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 伊格尔

伊格尔(Eagle)是美国密歇根州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴扎兹湾

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 巴扎兹湾

巴扎兹湾(Buzzards Bay)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穆雷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 穆雷

穆雷(Murray)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quarryville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Quarryville

Quarryville(Quarryville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,736。

# Đơn vị hành chính