Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

knowledge · Page 11

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

58341 mục54762 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

安集延机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

安集延机场是位于乌兹别克斯坦(Andijan)的中型机场,IATA 代码 AZN,ICAO 代码 UZFA。

# Airport

Địa điểm

山美纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加

山美纳国际机场是位于多米尼加(Samana)的中型机场,IATA 代码 AZS,ICAO 代码 MDCY。

# Airport

Địa điểm

Zapatoca Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Zapatoca Airport是位于Colombia(Zapatoca)的小型机场,IATA 代码 AZT,ICAO 代码 SK-392。

# Airport

Địa điểm

Jorge Jiménez Cantú National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Jorge Jiménez Cantú National Airport是位于墨西哥(Atizapán de Zaragoza)的小型机场,IATA 代码 AZP,ICAO 代码 MMJC。

# Airport

Địa điểm

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场是位于阿尔及利亚(Adrar)的中型机场,IATA 代码 AZR,ICAO 代码 DAUA。

# Airport

Địa điểm

Beale空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Beale空军基地是位于美国(Beale Air Force Base)的中型机场,IATA 代码 BAB,ICAO 代码 KBAB。

# Airport

Địa điểm

Bialla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bialla Airport是位于巴布亚新几内亚(Bialla, Matalilu, Ewase)的小型机场,IATA 代码 BAA,ICAO 代码 AYBL。

# Airport

Địa điểm

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场是位于美国(Westfield)的中型机场,IATA 代码 BAF,ICAO 代码 KBAF。

# Airport

Địa điểm

Barranca De Upia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Barranca De Upia Airport是位于Colombia(Barranca De Upia)的小型机场,IATA 代码 BAC,ICAO 代码 SK-272。

# Airport

Địa điểm

巴克斯代尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴克斯代尔空军基地是位于美国(Bossier City)的中型机场,IATA 代码 BAD,ICAO 代码 KBAD。

# Airport

Địa điểm

安布里什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

安布里什机场是位于安哥拉(Ambriz)的小型机场,IATA 代码 AZZ,ICAO 代码 FNAM。

# Airport

Địa điểm

Bali Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bali Airport是位于巴布亚新几内亚(Unea Island)的小型机场,IATA 代码 BAJ,ICAO 代码 BAJ。

# Airport

Địa điểm

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场是位于法国(Saint-Pons, Alpes-de-Haute-Provence)的小型机场,IATA 代码 BAE,ICAO 代码 LFMR。

# Airport

Địa điểm

巴林国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴林

巴林国际机场是位于巴林(Manama)的大型机场,IATA 代码 BAH,ICAO 代码 OBBI。

# Airport

Địa điểm

Buenos Aires Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Buenos Aires Airport是位于哥斯达黎加(Punta Arenas)的中型机场,IATA 代码 BAI,ICAO 代码 MRBA。

# Airport

Địa điểm

巴特尔芒廷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴特尔芒廷机场是位于美国(Battle Mountain)的小型机场,IATA 代码 BAM,ICAO 代码 KBAM。

# Airport

Địa điểm

巴兰几亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

巴兰几亚国际机场是位于哥伦比亚(Barranquilla)的大型机场,IATA 代码 BAQ,ICAO 代码 SKBQ。

# Airport

Địa điểm

Loakan机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Loakan机场是位于菲律宾(Baguio)的中型机场,IATA 代码 BAG,ICAO 代码 RPUB。

# Airport

Địa điểm

巴特曼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

巴特曼机场是位于土耳其(Batman)的中型机场,IATA 代码 BAL,ICAO 代码 LTCJ。

# Airport

Địa điểm

巴雷图斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

巴雷图斯机场是位于巴西(Barretos)的中型机场,IATA 代码 BAT,ICAO 代码 SNBA。

# Airport

Địa điểm

巴松戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

巴松戈机场是位于刚果民主共和国(Basongo)的小型机场,IATA 代码 BAN,ICAO 代码 FZVR。

# Airport

Địa điểm

琼海博鳌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

琼海博鳌机场是位于中华人民共和国(Qionghai (Basuo))的中型机场,IATA 代码 BAR,ICAO 代码 ZJQH。

# Airport

Địa điểm

包头东河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

包头东河机场是位于中华人民共和国(Baotou)的大型机场,IATA 代码 BAV,ICAO 代码 ZBOW。

# Airport

Địa điểm

巴拉莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

巴拉莱机场是位于所罗门群岛(Ballalae)的小型机场,IATA 代码 BAS,ICAO 代码 AGGE。

# Airport

Địa điểm

巴尔瑙尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

巴尔瑙尔机场是位于俄罗斯(Barnaul)的大型机场,IATA 代码 BAX,ICAO 代码 UNBB。

# Airport

Địa điểm

巴塞洛斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

巴塞洛斯机场是位于巴西(Barcelos)的小型机场,IATA 代码 BAZ,ICAO 代码 SWBC。

# Airport

Địa điểm

本森市机场 (明尼苏达州)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

本森市机场 (明尼苏达州)是位于美国(Benson)的小型机场,IATA 代码 BBB,ICAO 代码 KBBB。

# Airport

Địa điểm

巴尔马塞达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

巴尔马塞达机场是位于智利(Balmaceda)的中型机场,IATA 代码 BBA,ICAO 代码 SCBA。

# Airport

Địa điểm

马拉穆列什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

马拉穆列什国际机场是位于罗马尼亚(Tăuții-Măgherăuș)的中型机场,IATA 代码 BAY,ICAO 代码 LRBM。

# Airport

Địa điểm

Curtis飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Curtis飞行场是位于美国(Brady)的中型机场,IATA 代码 BBD,ICAO 代码 KBBD。

# Airport

Địa điểm

贝城市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

贝城市机场是位于美国(Bay City)的小型机场,IATA 代码 BBC,ICAO 代码 KBYY。

# Airport

Địa điểm

布巴内什瓦尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

布巴内什瓦尔国际机场是位于印度(Bhubaneswar)的大型机场,IATA 代码 BBI,ICAO 代码 VEBS。

# Airport

Địa điểm

施特拉尔松德-巴尔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

施特拉尔松德-巴尔特机场是位于德国(Barth)的小型机场,IATA 代码 BBH,ICAO 代码 EDBH。

# Airport

Địa điểm

卡萨内机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳

卡萨内机场是位于博茨瓦纳(Kasane)的大型机场,IATA 代码 BBK,ICAO 代码 FBKE。

# Airport

Địa điểm

比特堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

比特堡机场是位于德国(Bitburg)的小型机场,IATA 代码 BBJ,ICAO 代码 EDRB。

# Airport

Địa điểm

Ballera机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ballera机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BBL,ICAO 代码 YLLE。

# Airport

Địa điểm

布塔里塔里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

布塔里塔里机场是位于基里巴斯(Butaritari)的小型机场,IATA 代码 BBG,ICAO 代码 NGTU。

# Airport

Địa điểm

本布里奇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

本布里奇机场是位于英国(Bembridge, Isle of Wight)的小型机场,IATA 代码 BBP,ICAO 代码 EGHJ。

# Airport

Địa điểm

马德望机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨

马德望机场是位于柬埔寨(Battambang)的中型机场,IATA 代码 BBM,ICAO 代码 VDBG。

# Airport

Địa điểm

科德林顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安提瓜和巴布达

科德林顿机场是位于安提瓜和巴布达(Codrington)的中型机场,IATA 代码 BBQ,ICAO 代码 TAPB。

# Airport

Địa điểm

峇里奥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

峇里奥机场是位于马来西亚(Bario)的中型机场,IATA 代码 BBN,ICAO 代码 WBGZ。

# Airport

Địa điểm

贝贝拉蒂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

贝贝拉蒂机场是位于中非共和国(Berbérati)的中型机场,IATA 代码 BBT,ICAO 代码 FEFT。

# Airport

Địa điểm

黑丛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

黑丛机场是位于英国(Camberley, Surrey)的中型机场,IATA 代码 BBS,ICAO 代码 EGLK。

# Airport

Địa điểm

Basse-Terre Baillif Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Basse-Terre Baillif Airport是位于法国(Basse-Terre)的小型机场,IATA 代码 BBR,ICAO 代码 TFFB。

# Airport

Địa điểm

柏培拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里兰

柏培拉机场是位于索马里兰(Berbera)的中型机场,IATA 代码 BBO,ICAO 代码 HCMI。

# Airport

Địa điểm

赞比西机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

赞比西机场是位于赞比亚(Zambezi)的小型机场,IATA 代码 BBZ,ICAO 代码 FLZB。

# Airport

Địa điểm

翼飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

翼飞行场是位于美国(Philadelphia)的小型机场,IATA 代码 BBX,ICAO 代码 KLOM。

# Airport

Địa điểm

布罗肯鲍机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布罗肯鲍机场是位于美国(Broken Bow)的小型机场,IATA 代码 BBW,ICAO 代码 KBBW。

# Airport

Địa điểm

Gustavo Rizo机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

Gustavo Rizo机场是位于古巴(Baracoa)的中型机场,IATA 代码 BCA,ICAO 代码 MUBA。

# Airport

Địa điểm

Nero-Mer Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

Nero-Mer Airport是位于科特迪瓦(Grand-Béréby)的小型机场,IATA 代码 BBV,ICAO 代码 DIGN。

# Airport

Địa điểm

班巴里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

班巴里机场是位于中非共和国(Bambari)的小型机场,IATA 代码 BBY,ICAO 代码 FEFM。

# Airport

Địa điểm

布莱斯峡谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布莱斯峡谷机场是位于美国(Bryce Canyon)的中型机场,IATA 代码 BCE,ICAO 代码 KBCE。

# Airport

Địa điểm

Bemichi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Bemichi Airport是位于圭亚那(Kumaka)的小型机场,IATA 代码 BCG,ICAO 代码 SYBE。

# Airport

Địa điểm

描戈律锡莱国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

描戈律锡莱国际机场是位于菲律宾(Bacolod City)的大型机场,IATA 代码 BCD,ICAO 代码 RPVB。

# Airport

Địa điểm

布卡机场 (中非共和国)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

布卡机场 (中非共和国)是位于中非共和国(Bouca)的小型机场,IATA 代码 BCF,ICAO 代码 FEGU。

# Airport

Địa điểm

巴卡尔丁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

巴卡尔丁机场是位于澳大利亚(Barcaldine)的中型机场,IATA 代码 BCI,ICAO 代码 YBAR。

# Airport

Địa điểm

Beichuan Yongchang Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Beichuan Yongchang Airport是位于China(Mianyang)的小型机场,IATA 代码 BCJ,ICAO 代码 ZUBC。

# Airport

Địa điểm

熊溪3机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

熊溪3机场是位于美国(Bear Creek)的小型机场,IATA 代码 BCC,ICAO 代码 Z48。

# Airport

Địa điểm

Bolwarra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Bolwarra Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BCK,ICAO 代码 YBWR。

# Airport

Địa điểm

包考机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶

包考机场是位于东帝汶(Baucau)的中型机场,IATA 代码 BCH,ICAO 代码 WPEC。

# Airport

Địa điểm

巴克乌国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

巴克乌国际机场是位于罗马尼亚(Bacău)的大型机场,IATA 代码 BCM,ICAO 代码 LRBC。

# Airport

Địa điểm

科罗拉多酒吧机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

科罗拉多酒吧机场是位于哥斯达黎加(Pococi)的中型机场,IATA 代码 BCL,ICAO 代码 MRBC。

# Airport

Địa điểm

Novo Campo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Novo Campo Airport是位于巴西(Boca do Acre)的小型机场,IATA 代码 BCR,ICAO 代码 SWNK。

# Airport

Địa điểm

Bambu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Bambu Airport是位于Papua New Guinea(Bambu)的小型机场,IATA 代码 BCP,ICAO 代码 AYBC。

# Airport

Địa điểm

Brak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

Brak Airport是位于利比亚(Brak)的中型机场,IATA 代码 BCQ,ICAO 代码 LY-BCQ。

# Airport

Địa điểm

金卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

金卡机场是位于埃塞俄比亚(Jinka)的中型机场,IATA 代码 BCO,ICAO 代码 HABC。

# Airport

Địa điểm

巴塞罗那机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

巴塞罗那机场是位于西班牙(Barcelona)的大型机场,IATA 代码 BCN,ICAO 代码 LEBL。

# Airport

Địa điểm

本盖鲁阿岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

本盖鲁阿岛机场是位于莫桑比克(Benguera Island)的中型机场,IATA 代码 BCW,ICAO 代码 BCW。

# Airport

Địa điểm

Hector Silva Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

Hector Silva Airstrip是位于伯利兹(Belmopan)的小型机场,IATA 代码 BCV,ICAO 代码 MZBP。

# Airport

Địa điểm

博卡拉顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

博卡拉顿机场是位于美国(Boca Raton)的中型机场,IATA 代码 BCT,ICAO 代码 KBCT。

# Airport

Địa điểm

南方水上机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

南方水上机场是位于美国(Belle Chasse)的小型机场,IATA 代码 BCS,ICAO 代码 65LA。

# Airport

Địa điểm

Beloretsk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia

Beloretsk Airport是位于Russia(Beloretsk)的小型机场,IATA 代码 BCX,ICAO 代码 UWUB。

# Airport

Địa điểm

Milyakburra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Milyakburra Airport是位于Australia(Bickerton Island)的小型机场,IATA 代码 BCZ,ICAO 代码 BCZ。

# Airport

Địa điểm

Barra do Corda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Barra do Corda Airport是位于巴西(Barra do Corda)的小型机场,IATA 代码 BDC,ICAO 代码 SNBC。

# Airport

Địa điểm

巴都岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

巴都岛机场是位于澳大利亚(Badu Island)的小型机场,IATA 代码 BDD,ICAO 代码 YBAU。

# Airport

Địa điểm

布兰丁市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布兰丁市机场是位于美国(Blanding)的小型机场,IATA 代码 BDG,ICAO 代码 KBDG。

# Airport

Địa điểm

百慕达国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

百慕达国际机场是位于英国(Hamilton)的大型机场,IATA 代码 BDA,ICAO 代码 TXKF。

# Airport

Địa điểm

包地特国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

包地特国际机场是位于美国(Baudette)的中型机场,IATA 代码 BDE,ICAO 代码 KBDE。

# Airport

Địa điểm

Rinkenberger Restricted Landing Area

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Rinkenberger Restricted Landing Area是位于United States(Bradford)的小型机场,IATA 代码 BDF,ICAO 代码 3IS8。

# Airport

Địa điểm

伯德岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔

伯德岛机场是位于塞舌尔(Bird Island)的小型机场,IATA 代码 BDI,ICAO 代码 FSSB。

# Airport

Địa điểm

伦格港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

伦格港机场是位于伊朗(Bandar Lengeh)的中型机场,IATA 代码 BDH,ICAO 代码 OIBL。

# Airport

Địa điểm

索科机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

索科机场是位于科特迪瓦(Bondoukou)的小型机场,IATA 代码 BDK,ICAO 代码 DIBU。

# Airport

Địa điểm

沙姆斯丁·努尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

沙姆斯丁·努尔国际机场是位于印度尼西亚(Banjarbaru)的大型机场,IATA 代码 BDJ,ICAO 代码 WAOO。

# Airport

Địa điểm

布拉德利国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布拉德利国际机场是位于美国(Hartford)的大型机场,IATA 代码 BDL,ICAO 代码 KBDL。

# Airport

Địa điểm

Talhar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Talhar Airport是位于巴基斯坦(Badin)的小型机场,IATA 代码 BDN,ICAO 代码 OPTH。

# Airport

Địa điểm

万隆国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

万隆国际机场是位于印度尼西亚(Bandung)的中型机场,IATA 代码 BDO,ICAO 代码 WICC。

# Airport

Địa điểm

西科尔斯基纪念机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

西科尔斯基纪念机场是位于美国(Bridgeport)的中型机场,IATA 代码 BDR,ICAO 代码 KBDR。

# Airport

Địa điểm

巴德拉普尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

巴德拉普尔机场是位于尼泊尔(Bhadrapur)的小型机场,IATA 代码 BDP,ICAO 代码 VNCG。

# Airport

Địa điểm

班德堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

班德堡机场是位于澳大利亚(Bundaberg)的中型机场,IATA 代码 BDB,ICAO 代码 YBUD。

# Airport

Địa điểm

布林迪西/卡萨莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

布林迪西/卡萨莱机场是位于意大利(Brindisi)的大型机场,IATA 代码 BDS,ICAO 代码 LIBR。

# Airport

Địa điểm

班德尔马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

班德尔马机场是位于土耳其(Bandırma)的中型机场,IATA 代码 BDM,ICAO 代码 LTBG。

# Airport

Địa điểm

Moba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Moba Airport是位于刚果民主共和国(Moba)的小型机场,IATA 代码 BDV,ICAO 代码 FZRB。

# Airport

Địa điểm

巴罗达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

巴罗达机场是位于印度(Vadodara)的大型机场,IATA 代码 BDQ,ICAO 代码 VABO。

# Airport

Địa điểm

班登州立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

班登州立机场是位于美国(Bandon)的小型机场,IATA 代码 BDY,ICAO 代码 S05。

# Airport

Địa điểm

戈巴多莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

戈巴多莱机场是位于刚果民主共和国(Gbadolite)的中型机场,IATA 代码 BDT,ICAO 代码 FZFD。

# Airport

Địa điểm

Bedford Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Bedford Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 BDW,ICAO 代码 YBDF。

# Airport