Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
knowledge · Page 11
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
58403 mục54856 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 1919 mục Địa điểm 55231 mục Sự kiện 60 mục Tổ chức 290 mục Tác phẩm 358 mục Khái niệm 545 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aumo Airport是位于巴布亚新几内亚(Aumo)的小型机场,IATA 代码 AUV,ICAO 代码 AYUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
马克西莫·戈麦斯机场是位于古巴(Ciro Redondo)的中型机场,IATA 代码 AVI,ICAO 代码 MUCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
阿纳托姆机场是位于瓦努阿图(Anatom Island)的小型机场,IATA 代码 AUY,ICAO 代码 NVVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥本机场 (加利福尼亚州)是位于美国(Auburn)的小型机场,IATA 代码 AUN,ICAO 代码 KAUN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
阿维亚诺空军基地是位于意大利(Aviano (PN))的中型机场,IATA 代码 AVB,ICAO 代码 LIPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿什维尔机场是位于美国(Asheville)的中型机场,IATA 代码 AVL,ICAO 代码 KAVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿维尼翁-普罗旺斯机场是位于法国(Avignon)的中型机场,IATA 代码 AVN,ICAO 代码 LFMV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
阿尔拜赫雷机场是位于蒙古国(Arvaikheer)的中型机场,IATA 代码 AVK,ICAO 代码 ZMAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
黄果树机场是位于中华人民共和国(Anshun (Xixiu))的中型机场,IATA 代码 AVA,ICAO 代码 ZUAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Amravati Airport是位于印度(Amravati)的中型机场,IATA 代码 AVR,ICAO 代码 VAAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃文帕克行政机场是位于美国(Avon Park)的小型机场,IATA 代码 AVO,ICAO 代码 KAVO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿瓦隆机场是位于澳大利亚(Geelong/Melbourne)的大型机场,IATA 代码 AVV,ICAO 代码 YMAV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
威尔克斯-巴里/斯克兰顿国际机场是位于美国(Wilkes-Barre/Scranton)的中型机场,IATA 代码 AVP,ICAO 代码 KAVP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马拉纳支线机场是位于美国(Marana)的小型机场,IATA 代码 AVW,ICAO 代码 KAVQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Auvergne Airport是位于澳大利亚(Auvergne Station)的小型机场,IATA 代码 AVG,ICAO 代码 YAUV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Avu Avu Airport是位于所罗门群岛(Avu Avu)的小型机场,IATA 代码 AVU,ICAO 代码 AGGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
威克岛飞行场是位于美国(Wake Island)的中型机场,IATA 代码 AWK,ICAO 代码 PWAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西孟菲斯市立机场是位于美国(West Memphis)的小型机场,IATA 代码 AWM,ICAO 代码 KAWM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡塔利娜机场是位于美国(Avalon)的小型机场,IATA 代码 AVX,ICAO 代码 KAVX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
阿瓦萨机场是位于埃塞俄比亚(Hawassa)的大型机场,IATA 代码 AWA,ICAO 代码 HALA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Austral Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 AWP,ICAO 代码 YAUS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
阿瓦巴机场是位于巴布亚新几内亚(Awaba)的小型机场,IATA 代码 AWB,ICAO 代码 AYAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
阿尼瓦机场是位于瓦努阿图(Aniwa)的小型机场,IATA 代码 AWD,ICAO 代码 NVVB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Alton Downs Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AWN,ICAO 代码 YADS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿瓦士机场是位于伊朗(Ahvaz)的大型机场,IATA 代码 AWZ,ICAO 代码 OIAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Awar Airport (unusable)是位于巴布亚新几内亚(Awar)的小型机场,IATA 代码 AWR,ICAO 代码 AWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Gabon
Alowe Airport是位于Gabon(Wonga Wongué Presidential Reserve)的小型机场,IATA 代码 AWE,ICAO 代码 FOGW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Maxson飞行场是位于美国(Alexandria Bay)的小型机场,IATA 代码 AXB,ICAO 代码 89NY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Xanxerê Airport是位于巴西(Xanxerê)的小型机场,IATA 代码 AXE,ICAO 代码 SSXX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿拉马克机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AXC,ICAO 代码 YAMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Clayton J. Lloyd国际机场是位于英国(The Valley)的中型机场,IATA 代码 AXA,ICAO 代码 TQPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
亚历山德鲁波利斯德谟克利特国际机场是位于希腊(Alexandroupolis)的中型机场,IATA 代码 AXD,ICAO 代码 LGAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿拉善左旗巴彦浩特机场是位于中华人民共和国(Bayanhot)的中型机场,IATA 代码 AXF,ICAO 代码 ZBAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
埃尔埃登国际机场是位于哥伦比亚(Armenia)的中型机场,IATA 代码 AXM,ICAO 代码 SKAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
阿塔格机场是位于也门(Ataq)的中型机场,IATA 代码 AXK,ICAO 代码 OYAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Alexandria Homestead Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AXL,ICAO 代码 YALX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔戈纳市立机场是位于美国(Algona)的小型机场,IATA 代码 AXG,ICAO 代码 KAXA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Pantar Kabir Airport是位于Indonesia(Kabir)的小型机场,IATA 代码 AXO,ICAO 代码 WATP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
斯普林波因特机场是位于巴哈马(Spring Point)的中型机场,IATA 代码 AXP,ICAO 代码 MYAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chandler Field是位于美国(Alexandria)的中型机场,IATA 代码 AXN,ICAO 代码 KAXN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
天草飞行场是位于日本(Amakusa)的中型机场,IATA 代码 AXJ,ICAO 代码 RJDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿鲁图阿机场是位于法国的中型机场,IATA 代码 AXR,ICAO 代码 NTGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔特斯/石英山支线机场是位于美国(Altus)的小型机场,IATA 代码 AXS,ICAO 代码 KAXS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
尼尔·阿姆斯特朗机场是位于美国(Wapakoneta)的小型机场,IATA 代码 AXV,ICAO 代码 KAXV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
阿亚佩尔机场是位于哥伦比亚(Ayapel)的小型机场,IATA 代码 AYA,ICAO 代码 SK-198。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
阿克苏姆机场是位于埃塞俄比亚(Axum)的中型机场,IATA 代码 AXU,ICAO 代码 HAAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Ayacucho Airport是位于Colombia(Ayacucho)的小型机场,IATA 代码 AYC,ICAO 代码 SK-144。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Alroy Downs Airport是位于Australia(Alroy Downs)的小型机场,IATA 代码 AYD,ICAO 代码 YALD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
天使火机场是位于美国(Angel Fire)的小型机场,IATA 代码 AXX,ICAO 代码 KAXX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿尔卡雷克机场是位于哈萨克斯坦(Arkalyk)的小型机场,IATA 代码 AYK,ICAO 代码 UAUR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Yaguara Airport是位于哥伦比亚(San Vicente Del Caguán)的小型机场,IATA 代码 AYG,ICAO 代码 SKYA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
秋田机场是位于日本(Akita)的中型机场,IATA 代码 AXT,ICAO 代码 RJSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United Arab Emirates
Yas Island Seaplane Base是位于United Arab Emirates(Abu Dhabi)的水上飞机基地,IATA 代码 AYM,ICAO 代码 AYM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
马哈里希瓦尔米基国际机场是位于印度(Faizabad)的中型机场,IATA 代码 AYJ,ICAO 代码 VEAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Yari Airport是位于Colombia(Yari)的小型机场,IATA 代码 AYI,ICAO 代码 SK-047。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
Juan de Ayolas机场是位于巴拉圭(Ayolas)的中型机场,IATA 代码 AYO,ICAO 代码 SGAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Anthony Lagoon Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AYL,ICAO 代码 YANL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
安阳殷都机场是位于中华人民共和国(Anyang)的小型机场,IATA 代码 AYN,ICAO 代码 ZHAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
艾尔斯岩机场是位于澳大利亚(Yulara)的中型机场,IATA 代码 AYQ,ICAO 代码 YAYE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Ayr Airport是位于澳大利亚(Ayr)的小型机场,IATA 代码 AYR,ICAO 代码 YAYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦克罗斯-韦尔县机场是位于美国(Waycross)的小型机场,IATA 代码 AYS,ICAO 代码 KAYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
安塔利亚机场是位于土耳其(Antalya)的大型机场,IATA 代码 AYT,ICAO 代码 LTAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aiyura机场是位于巴布亚新几内亚(Aiyura Valley)的小型机场,IATA 代码 AYU,ICAO 代码 AYAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Ayawasi机场是位于印度尼西亚(Ayawasi)的小型机场,IATA 代码 AYW,ICAO 代码 WASA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
凤凰城-梅萨关口机场是位于美国(Mesa)的中型机场,IATA 代码 AZA,ICAO 代码 KIWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Arugam Bay SPB是位于Sri Lanka(Pottuvil)的水上飞机基地,IATA 代码 AYY,ICAO 代码 AYY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Air Force Colonel Alfredo Mendivil Duarte Airport是位于秘鲁(Ayacucho)的中型机场,IATA 代码 AYP,ICAO 代码 SPHO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Amazon Bay Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 AZB,ICAO 代码 AZB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Teniente General Gerardo Pérez Pinedo Airport是位于秘鲁(Atalaya)的中型机场,IATA 代码 AYX,ICAO 代码 SPAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
Al Bateen行政机场是位于阿拉伯联合酋长国(Abu Dhabi)的大型机场,IATA 代码 AZI,ICAO 代码 OMAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Apatzingán - Pablo L. Sidar Airport是位于墨西哥(Apatzingán)的小型机场,IATA 代码 AZG,ICAO 代码 MMAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Azamgarh Airport是位于印度(Azamgarh)的小型机场,IATA 代码 AZH,ICAO 代码 VEAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
什伊德斯道格伊机场是位于伊朗(Yazd)的中型机场,IATA 代码 AZD,ICAO 代码 OIYY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Zhenjiang Dalu Airport是位于中华人民共和国(Zhenjiang)的小型机场,IATA 代码 AZJ,ICAO 代码 ZSDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Fazenda Tucunaré Airport是位于巴西(Sapezal)的小型机场,IATA 代码 AZL,ICAO 代码 SWTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡拉马祖/巴特尔克里克国际机场是位于美国(Kalamazoo)的中型机场,IATA 代码 AZO,ICAO 代码 KAZO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
安集延机场是位于乌兹别克斯坦(Andijan)的中型机场,IATA 代码 AZN,ICAO 代码 UZFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加
山美纳国际机场是位于多米尼加(Samana)的中型机场,IATA 代码 AZS,ICAO 代码 MDCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Zapatoca Airport是位于Colombia(Zapatoca)的小型机场,IATA 代码 AZT,ICAO 代码 SK-392。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Jorge Jiménez Cantú National Airport是位于墨西哥(Atizapán de Zaragoza)的小型机场,IATA 代码 AZP,ICAO 代码 MMJC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场是位于阿尔及利亚(Adrar)的中型机场,IATA 代码 AZR,ICAO 代码 DAUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Beale空军基地是位于美国(Beale Air Force Base)的中型机场,IATA 代码 BAB,ICAO 代码 KBAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Bialla Airport是位于巴布亚新几内亚(Bialla, Matalilu, Ewase)的小型机场,IATA 代码 BAA,ICAO 代码 AYBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦斯特菲尔德-Barnes支线机场是位于美国(Westfield)的中型机场,IATA 代码 BAF,ICAO 代码 KBAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Barranca De Upia Airport是位于Colombia(Barranca De Upia)的小型机场,IATA 代码 BAC,ICAO 代码 SK-272。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
巴克斯代尔空军基地是位于美国(Bossier City)的中型机场,IATA 代码 BAD,ICAO 代码 KBAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
安布里什机场是位于安哥拉(Ambriz)的小型机场,IATA 代码 AZZ,ICAO 代码 FNAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Bali Airport是位于巴布亚新几内亚(Unea Island)的小型机场,IATA 代码 BAJ,ICAO 代码 BAJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
巴瑟洛内特-圣蓬斯机场是位于法国(Saint-Pons, Alpes-de-Haute-Provence)的小型机场,IATA 代码 BAE,ICAO 代码 LFMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴林
巴林国际机场是位于巴林(Manama)的大型机场,IATA 代码 BAH,ICAO 代码 OBBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Buenos Aires Airport是位于哥斯达黎加(Punta Arenas)的中型机场,IATA 代码 BAI,ICAO 代码 MRBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
巴特尔芒廷机场是位于美国(Battle Mountain)的小型机场,IATA 代码 BAM,ICAO 代码 KBAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
巴兰几亚国际机场是位于哥伦比亚(Barranquilla)的大型机场,IATA 代码 BAQ,ICAO 代码 SKBQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Loakan机场是位于菲律宾(Baguio)的中型机场,IATA 代码 BAG,ICAO 代码 RPUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
巴特曼机场是位于土耳其(Batman)的中型机场,IATA 代码 BAL,ICAO 代码 LTCJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
巴雷图斯机场是位于巴西(Barretos)的中型机场,IATA 代码 BAT,ICAO 代码 SNBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
巴松戈机场是位于刚果民主共和国(Basongo)的小型机场,IATA 代码 BAN,ICAO 代码 FZVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
琼海博鳌机场是位于中华人民共和国(Qionghai (Basuo))的中型机场,IATA 代码 BAR,ICAO 代码 ZJQH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
包头东河机场是位于中华人民共和国(Baotou)的大型机场,IATA 代码 BAV,ICAO 代码 ZBOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
巴拉莱机场是位于所罗门群岛(Ballalae)的小型机场,IATA 代码 BAS,ICAO 代码 AGGE。