Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

knowledge · Page 11

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

58403 mục54856 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Aumo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Aumo Airport是位于巴布亚新几内亚(Aumo)的小型机场,IATA 代码 AUV,ICAO 代码 AYUM。

# Airport

Địa điểm

马克西莫·戈麦斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

马克西莫·戈麦斯机场是位于古巴(Ciro Redondo)的中型机场,IATA 代码 AVI,ICAO 代码 MUCA。

# Airport

Địa điểm

阿纳托姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

阿纳托姆机场是位于瓦努阿图(Anatom Island)的小型机场,IATA 代码 AUY,ICAO 代码 NVVA。

# Airport

Địa điểm

奥本机场 (加利福尼亚州)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥本机场 (加利福尼亚州)是位于美国(Auburn)的小型机场,IATA 代码 AUN,ICAO 代码 KAUN。

# Airport

Địa điểm

阿维亚诺空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

阿维亚诺空军基地是位于意大利(Aviano (PN))的中型机场,IATA 代码 AVB,ICAO 代码 LIPA。

# Airport

Địa điểm

阿什维尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿什维尔机场是位于美国(Asheville)的中型机场,IATA 代码 AVL,ICAO 代码 KAVL。

# Airport

Địa điểm

阿维尼翁-普罗旺斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿维尼翁-普罗旺斯机场是位于法国(Avignon)的中型机场,IATA 代码 AVN,ICAO 代码 LFMV。

# Airport

Địa điểm

阿尔拜赫雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国

阿尔拜赫雷机场是位于蒙古国(Arvaikheer)的中型机场,IATA 代码 AVK,ICAO 代码 ZMAH。

# Airport

Địa điểm

黄果树机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

黄果树机场是位于中华人民共和国(Anshun (Xixiu))的中型机场,IATA 代码 AVA,ICAO 代码 ZUAS。

# Airport

Địa điểm

Amravati Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Amravati Airport是位于印度(Amravati)的中型机场,IATA 代码 AVR,ICAO 代码 VAAM。

# Airport

Địa điểm

埃文帕克行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

埃文帕克行政机场是位于美国(Avon Park)的小型机场,IATA 代码 AVO,ICAO 代码 KAVO。

# Airport

Địa điểm

阿瓦隆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿瓦隆机场是位于澳大利亚(Geelong/Melbourne)的大型机场,IATA 代码 AVV,ICAO 代码 YMAV。

# Airport

Địa điểm

威尔克斯-巴里/斯克兰顿国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

威尔克斯-巴里/斯克兰顿国际机场是位于美国(Wilkes-Barre/Scranton)的中型机场,IATA 代码 AVP,ICAO 代码 KAVP。

# Airport

Địa điểm

马拉纳支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

马拉纳支线机场是位于美国(Marana)的小型机场,IATA 代码 AVW,ICAO 代码 KAVQ。

# Airport

Địa điểm

Auvergne Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Auvergne Airport是位于澳大利亚(Auvergne Station)的小型机场,IATA 代码 AVG,ICAO 代码 YAUV。

# Airport

Địa điểm

Avu Avu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

Avu Avu Airport是位于所罗门群岛(Avu Avu)的小型机场,IATA 代码 AVU,ICAO 代码 AGGJ。

# Airport

Địa điểm

威克岛飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

威克岛飞行场是位于美国(Wake Island)的中型机场,IATA 代码 AWK,ICAO 代码 PWAK。

# Airport

Địa điểm

西孟菲斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

西孟菲斯市立机场是位于美国(West Memphis)的小型机场,IATA 代码 AWM,ICAO 代码 KAWM。

# Airport

Địa điểm

卡塔利娜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

卡塔利娜机场是位于美国(Avalon)的小型机场,IATA 代码 AVX,ICAO 代码 KAVX。

# Airport

Địa điểm

阿瓦萨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

阿瓦萨机场是位于埃塞俄比亚(Hawassa)的大型机场,IATA 代码 AWA,ICAO 代码 HALA。

# Airport

Địa điểm

Austral Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Austral Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 AWP,ICAO 代码 YAUS。

# Airport

Địa điểm

阿瓦巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

阿瓦巴机场是位于巴布亚新几内亚(Awaba)的小型机场,IATA 代码 AWB,ICAO 代码 AYAW。

# Airport

Địa điểm

阿尼瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

阿尼瓦机场是位于瓦努阿图(Aniwa)的小型机场,IATA 代码 AWD,ICAO 代码 NVVB。

# Airport

Địa điểm

Alton Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Alton Downs Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AWN,ICAO 代码 YADS。

# Airport

Địa điểm

阿瓦士机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿瓦士机场是位于伊朗(Ahvaz)的大型机场,IATA 代码 AWZ,ICAO 代码 OIAW。

# Airport

Địa điểm

Awar Airport (unusable)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Awar Airport (unusable)是位于巴布亚新几内亚(Awar)的小型机场,IATA 代码 AWR,ICAO 代码 AWR。

# Airport

Địa điểm

Alowe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Gabon

Alowe Airport是位于Gabon(Wonga Wongué Presidential Reserve)的小型机场,IATA 代码 AWE,ICAO 代码 FOGW。

# Airport

Địa điểm

Maxson飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Maxson飞行场是位于美国(Alexandria Bay)的小型机场,IATA 代码 AXB,ICAO 代码 89NY。

# Airport

Địa điểm

Xanxerê Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Xanxerê Airport是位于巴西(Xanxerê)的小型机场,IATA 代码 AXE,ICAO 代码 SSXX。

# Airport

Địa điểm

阿拉马克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿拉马克机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AXC,ICAO 代码 YAMC。

# Airport

Địa điểm

Clayton J. Lloyd国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Clayton J. Lloyd国际机场是位于英国(The Valley)的中型机场,IATA 代码 AXA,ICAO 代码 TQPF。

# Airport

Địa điểm

阿拉善左旗巴彦浩特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿拉善左旗巴彦浩特机场是位于中华人民共和国(Bayanhot)的中型机场,IATA 代码 AXF,ICAO 代码 ZBAL。

# Airport

Địa điểm

埃尔埃登国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

埃尔埃登国际机场是位于哥伦比亚(Armenia)的中型机场,IATA 代码 AXM,ICAO 代码 SKAR。

# Airport

Địa điểm

阿塔格机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

阿塔格机场是位于也门(Ataq)的中型机场,IATA 代码 AXK,ICAO 代码 OYAT。

# Airport

Địa điểm

Alexandria Homestead Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Alexandria Homestead Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AXL,ICAO 代码 YALX。

# Airport

Địa điểm

阿尔戈纳市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔戈纳市立机场是位于美国(Algona)的小型机场,IATA 代码 AXG,ICAO 代码 KAXA。

# Airport

Địa điểm

Pantar Kabir Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia

Pantar Kabir Airport是位于Indonesia(Kabir)的小型机场,IATA 代码 AXO,ICAO 代码 WATP。

# Airport

Địa điểm

斯普林波因特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

斯普林波因特机场是位于巴哈马(Spring Point)的中型机场,IATA 代码 AXP,ICAO 代码 MYAP。

# Airport

Địa điểm

Chandler Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Chandler Field是位于美国(Alexandria)的中型机场,IATA 代码 AXN,ICAO 代码 KAXN。

# Airport

Địa điểm

天草飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

天草飞行场是位于日本(Amakusa)的中型机场,IATA 代码 AXJ,ICAO 代码 RJDA。

# Airport

Địa điểm

阿鲁图阿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿鲁图阿机场是位于法国的中型机场,IATA 代码 AXR,ICAO 代码 NTGU。

# Airport

Địa điểm

阿尔特斯/石英山支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔特斯/石英山支线机场是位于美国(Altus)的小型机场,IATA 代码 AXS,ICAO 代码 KAXS。

# Airport

Địa điểm

尼尔·阿姆斯特朗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

尼尔·阿姆斯特朗机场是位于美国(Wapakoneta)的小型机场,IATA 代码 AXV,ICAO 代码 KAXV。

# Airport

Địa điểm

阿亚佩尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

阿亚佩尔机场是位于哥伦比亚(Ayapel)的小型机场,IATA 代码 AYA,ICAO 代码 SK-198。

# Airport

Địa điểm

阿克苏姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

阿克苏姆机场是位于埃塞俄比亚(Axum)的中型机场,IATA 代码 AXU,ICAO 代码 HAAX。

# Airport

Địa điểm

Ayacucho Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Ayacucho Airport是位于Colombia(Ayacucho)的小型机场,IATA 代码 AYC,ICAO 代码 SK-144。

# Airport

Địa điểm

Alroy Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Alroy Downs Airport是位于Australia(Alroy Downs)的小型机场,IATA 代码 AYD,ICAO 代码 YALD。

# Airport

Địa điểm

天使火机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

天使火机场是位于美国(Angel Fire)的小型机场,IATA 代码 AXX,ICAO 代码 KAXX。

# Airport

Địa điểm

阿尔卡雷克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦

阿尔卡雷克机场是位于哈萨克斯坦(Arkalyk)的小型机场,IATA 代码 AYK,ICAO 代码 UAUR。

# Airport

Địa điểm

Yaguara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Yaguara Airport是位于哥伦比亚(San Vicente Del Caguán)的小型机场,IATA 代码 AYG,ICAO 代码 SKYA。

# Airport

Địa điểm

秋田机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

秋田机场是位于日本(Akita)的中型机场,IATA 代码 AXT,ICAO 代码 RJSK。

# Airport

Địa điểm

Yas Island Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United Arab Emirates

Yas Island Seaplane Base是位于United Arab Emirates(Abu Dhabi)的水上飞机基地,IATA 代码 AYM,ICAO 代码 AYM。

# Airport

Địa điểm

马哈里希瓦尔米基国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

马哈里希瓦尔米基国际机场是位于印度(Faizabad)的中型机场,IATA 代码 AYJ,ICAO 代码 VEAY。

# Airport

Địa điểm

Yari Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Yari Airport是位于Colombia(Yari)的小型机场,IATA 代码 AYI,ICAO 代码 SK-047。

# Airport

Địa điểm

Juan de Ayolas机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭

Juan de Ayolas机场是位于巴拉圭(Ayolas)的中型机场,IATA 代码 AYO,ICAO 代码 SGAY。

# Airport

Địa điểm

Anthony Lagoon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Anthony Lagoon Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AYL,ICAO 代码 YANL。

# Airport

Địa điểm

安阳殷都机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

安阳殷都机场是位于中华人民共和国(Anyang)的小型机场,IATA 代码 AYN,ICAO 代码 ZHAY。

# Airport

Địa điểm

艾尔斯岩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

艾尔斯岩机场是位于澳大利亚(Yulara)的中型机场,IATA 代码 AYQ,ICAO 代码 YAYE。

# Airport

Địa điểm

Ayr Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ayr Airport是位于澳大利亚(Ayr)的小型机场,IATA 代码 AYR,ICAO 代码 YAYR。

# Airport

Địa điểm

韦克罗斯-韦尔县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦克罗斯-韦尔县机场是位于美国(Waycross)的小型机场,IATA 代码 AYS,ICAO 代码 KAYS。

# Airport

Địa điểm

安塔利亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

安塔利亚机场是位于土耳其(Antalya)的大型机场,IATA 代码 AYT,ICAO 代码 LTAI。

# Airport

Địa điểm

Aiyura机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Aiyura机场是位于巴布亚新几内亚(Aiyura Valley)的小型机场,IATA 代码 AYU,ICAO 代码 AYAY。

# Airport

Địa điểm

Ayawasi机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Ayawasi机场是位于印度尼西亚(Ayawasi)的小型机场,IATA 代码 AYW,ICAO 代码 WASA。

# Airport

Địa điểm

凤凰城-梅萨关口机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

凤凰城-梅萨关口机场是位于美国(Mesa)的中型机场,IATA 代码 AZA,ICAO 代码 KIWA。

# Airport

Địa điểm

Arugam Bay SPB

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka

Arugam Bay SPB是位于Sri Lanka(Pottuvil)的水上飞机基地,IATA 代码 AYY,ICAO 代码 AYY。

# Airport

Địa điểm

Amazon Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Amazon Bay Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 AZB,ICAO 代码 AZB。

# Airport

Địa điểm

Al Bateen行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

Al Bateen行政机场是位于阿拉伯联合酋长国(Abu Dhabi)的大型机场,IATA 代码 AZI,ICAO 代码 OMAD。

# Airport

Địa điểm

Apatzingán - Pablo L. Sidar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Apatzingán - Pablo L. Sidar Airport是位于墨西哥(Apatzingán)的小型机场,IATA 代码 AZG,ICAO 代码 MMAG。

# Airport

Địa điểm

Azamgarh Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Azamgarh Airport是位于印度(Azamgarh)的小型机场,IATA 代码 AZH,ICAO 代码 VEAH。

# Airport

Địa điểm

什伊德斯道格伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

什伊德斯道格伊机场是位于伊朗(Yazd)的中型机场,IATA 代码 AZD,ICAO 代码 OIYY。

# Airport

Địa điểm

Zhenjiang Dalu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

Zhenjiang Dalu Airport是位于中华人民共和国(Zhenjiang)的小型机场,IATA 代码 AZJ,ICAO 代码 ZSDL。

# Airport

Địa điểm

Fazenda Tucunaré Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Fazenda Tucunaré Airport是位于巴西(Sapezal)的小型机场,IATA 代码 AZL,ICAO 代码 SWTU。

# Airport

Địa điểm

安集延机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

安集延机场是位于乌兹别克斯坦(Andijan)的中型机场,IATA 代码 AZN,ICAO 代码 UZFA。

# Airport

Địa điểm

山美纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加

山美纳国际机场是位于多米尼加(Samana)的中型机场,IATA 代码 AZS,ICAO 代码 MDCY。

# Airport

Địa điểm

Zapatoca Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Zapatoca Airport是位于Colombia(Zapatoca)的小型机场,IATA 代码 AZT,ICAO 代码 SK-392。

# Airport

Địa điểm

Jorge Jiménez Cantú National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Jorge Jiménez Cantú National Airport是位于墨西哥(Atizapán de Zaragoza)的小型机场,IATA 代码 AZP,ICAO 代码 MMJC。

# Airport

Địa điểm

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场是位于阿尔及利亚(Adrar)的中型机场,IATA 代码 AZR,ICAO 代码 DAUA。

# Airport

Địa điểm

Beale空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Beale空军基地是位于美国(Beale Air Force Base)的中型机场,IATA 代码 BAB,ICAO 代码 KBAB。

# Airport

Địa điểm

Bialla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bialla Airport是位于巴布亚新几内亚(Bialla, Matalilu, Ewase)的小型机场,IATA 代码 BAA,ICAO 代码 AYBL。

# Airport

Địa điểm

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场是位于美国(Westfield)的中型机场,IATA 代码 BAF,ICAO 代码 KBAF。

# Airport

Địa điểm

Barranca De Upia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Barranca De Upia Airport是位于Colombia(Barranca De Upia)的小型机场,IATA 代码 BAC,ICAO 代码 SK-272。

# Airport

Địa điểm

巴克斯代尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴克斯代尔空军基地是位于美国(Bossier City)的中型机场,IATA 代码 BAD,ICAO 代码 KBAD。

# Airport

Địa điểm

安布里什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

安布里什机场是位于安哥拉(Ambriz)的小型机场,IATA 代码 AZZ,ICAO 代码 FNAM。

# Airport

Địa điểm

Bali Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bali Airport是位于巴布亚新几内亚(Unea Island)的小型机场,IATA 代码 BAJ,ICAO 代码 BAJ。

# Airport

Địa điểm

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场是位于法国(Saint-Pons, Alpes-de-Haute-Provence)的小型机场,IATA 代码 BAE,ICAO 代码 LFMR。

# Airport

Địa điểm

巴林国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴林

巴林国际机场是位于巴林(Manama)的大型机场,IATA 代码 BAH,ICAO 代码 OBBI。

# Airport

Địa điểm

Buenos Aires Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Buenos Aires Airport是位于哥斯达黎加(Punta Arenas)的中型机场,IATA 代码 BAI,ICAO 代码 MRBA。

# Airport

Địa điểm

巴特尔芒廷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴特尔芒廷机场是位于美国(Battle Mountain)的小型机场,IATA 代码 BAM,ICAO 代码 KBAM。

# Airport

Địa điểm

巴兰几亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

巴兰几亚国际机场是位于哥伦比亚(Barranquilla)的大型机场,IATA 代码 BAQ,ICAO 代码 SKBQ。

# Airport

Địa điểm

Loakan机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Loakan机场是位于菲律宾(Baguio)的中型机场,IATA 代码 BAG,ICAO 代码 RPUB。

# Airport

Địa điểm

巴特曼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

巴特曼机场是位于土耳其(Batman)的中型机场,IATA 代码 BAL,ICAO 代码 LTCJ。

# Airport

Địa điểm

巴雷图斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

巴雷图斯机场是位于巴西(Barretos)的中型机场,IATA 代码 BAT,ICAO 代码 SNBA。

# Airport

Địa điểm

巴松戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

巴松戈机场是位于刚果民主共和国(Basongo)的小型机场,IATA 代码 BAN,ICAO 代码 FZVR。

# Airport

Địa điểm

琼海博鳌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

琼海博鳌机场是位于中华人民共和国(Qionghai (Basuo))的中型机场,IATA 代码 BAR,ICAO 代码 ZJQH。

# Airport

Địa điểm

包头东河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

包头东河机场是位于中华人民共和国(Baotou)的大型机场,IATA 代码 BAV,ICAO 代码 ZBOW。

# Airport

Địa điểm

巴拉莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

巴拉莱机场是位于所罗门群岛(Ballalae)的小型机场,IATA 代码 BAS,ICAO 代码 AGGE。

# Airport