Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

knowledge · Page 12

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

58341 mục54762 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Baindoung Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Baindoung Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 BDZ,ICAO 代码 AYBG。

# Airport

Địa điểm

Bardufoss机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Bardufoss机场是位于挪威(Målselv)的中型机场,IATA 代码 BDU,ICAO 代码 ENDU。

# Airport

Địa điểm

Beech工厂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Beech工厂机场是位于美国(Wichita)的小型机场,IATA 代码 BEC,ICAO 代码 KBEC。

# Airport

Địa điểm

汉斯科姆菲尔德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

汉斯科姆菲尔德机场是位于美国(Bedford)的中型机场,IATA 代码 BED,ICAO 代码 KBED。

# Airport

Địa điểm

Beagle Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Beagle Bay Airport是位于Australia(Dampier Peninsula)的小型机场,IATA 代码 BEE,ICAO 代码 YBGB。

# Airport

Địa điểm

布卢菲尔兹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜

布卢菲尔兹机场是位于尼加拉瓜(Bluefields)的中型机场,IATA 代码 BEF,ICAO 代码 MNBL。

# Airport

Địa điểm

布罗德斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布罗德斯机场是位于美国(Broadus)的小型机场,IATA 代码 BDX,ICAO 代码 K00F。

# Airport

Địa điểm

西南密歇根支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

西南密歇根支线机场是位于美国(Benton Harbor)的小型机场,IATA 代码 BEH,ICAO 代码 KBEH。

# Airport

Địa điểm

Kalimarau机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Kalimarau机场是位于印度尼西亚(Tanjung Redeb - Borneo Island)的中型机场,IATA 代码 BEJ,ICAO 代码 WAQT。

# Airport

Địa điểm

贝卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

贝卡机场是位于埃塞俄比亚(Beica)的小型机场,IATA 代码 BEI,ICAO 代码 HABE。

# Airport

Địa điểm

贝尔格莱德尼古拉·特斯拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞尔维亚

贝尔格莱德尼古拉·特斯拉机场是位于塞尔维亚(Belgrade)的大型机场,IATA 代码 BEG,ICAO 代码 LYBE。

# Airport

Địa điểm

瓦尔代坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

瓦尔代坎国际机场是位于巴西(Belém)的大型机场,IATA 代码 BEL,ICAO 代码 SBBE。

# Airport

Địa điểm

巴雷利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

巴雷利机场是位于印度(Bareilly)的中型机场,IATA 代码 BEK,ICAO 代码 VIBY。

# Airport

Địa điểm

贝尼迈拉勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

贝尼迈拉勒机场是位于摩洛哥(Oulad Yaich)的大型机场,IATA 代码 BEM,ICAO 代码 GMMD。

# Airport

Địa điểm

贝尔蒙特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

贝尔蒙特机场是位于澳大利亚(City of Lake Macquarie)的小型机场,IATA 代码 BEO,ICAO 代码 YLMQ。

# Airport

Địa điểm

RAF Honington

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

RAF Honington是位于英国(Bury Saint Edmunds, Suffolk)的中型机场,IATA 代码 BEQ,ICAO 代码 EGXH。

# Airport

Địa điểm

伯特利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

伯特利机场是位于美国(Bethel)的中型机场,IATA 代码 BET,ICAO 代码 PABE。

# Airport

Địa điểm

布雷斯特-布列塔尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

布雷斯特-布列塔尼机场是位于法国(Brest)的大型机场,IATA 代码 BES,ICAO 代码 LFRB。

# Airport

Địa điểm

贝尼纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

贝尼纳国际机场是位于利比亚(Benina)的大型机场,IATA 代码 BEN,ICAO 代码 HLLB。

# Airport

Địa điểm

贝尔谢巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列

贝尔谢巴机场是位于以色列(Beersheba)的小型机场,IATA 代码 BEV,ICAO 代码 LLBS。

# Airport

Địa điểm

贝鲁岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

贝鲁岛机场是位于基里巴斯(Beru)的小型机场,IATA 代码 BEZ,ICAO 代码 NGBR。

# Airport

Địa điểm

贝拉里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

贝拉里机场是位于印度(Bellary)的中型机场,IATA 代码 BEP,ICAO 代码 VOBI。

# Airport

Địa điểm

柏林勃兰登堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

柏林勃兰登堡机场是位于德国(Berlin)的大型机场,IATA 代码 BER,ICAO 代码 EDDB。

# Airport

Địa điểm

贝杜里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

贝杜里机场是位于澳大利亚(Bedourie)的中型机场,IATA 代码 BEU,ICAO 代码 YBIE。

# Airport

Địa điểm

贝拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

贝拉机场是位于莫桑比克(Beira)的大型机场,IATA 代码 BEW,ICAO 代码 FQBR。

# Airport

Địa điểm

本森皇家空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

本森皇家空军基地是位于英国(Wallingford, Oxfordshire)的中型机场,IATA 代码 BEX,ICAO 代码 EGUB。

# Airport

Địa điểm

Bloomfield River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Bloomfield River Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BFC,ICAO 代码 YBMD。

# Airport

Địa điểm

布拉德福德支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布拉德福德支线机场是位于美国(Bradford)的中型机场,IATA 代码 BFD,ICAO 代码 KBFD。

# Airport

Địa điểm

Bahía Negra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Paraguay

Bahía Negra Airport是位于Paraguay(Bahía Negra)的小型机场,IATA 代码 BFA,ICAO 代码 SGBN。

# Airport

Địa điểm

波音飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

波音飞行场是位于美国(Seattle)的中型机场,IATA 代码 BFI,ICAO 代码 KBFI。

# Airport

Địa điểm

库里奇巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

库里奇巴机场是位于巴西(Curitiba)的中型机场,IATA 代码 BFH,ICAO 代码 SBBI。

# Airport

Địa điểm

Bielefeld Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Bielefeld Airport是位于德国(Bielefeld)的中型机场,IATA 代码 BFE,ICAO 代码 EDLI。

# Airport

Địa điểm

贝克斯菲尔德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

贝克斯菲尔德机场是位于美国(Bakersfield)的中型机场,IATA 代码 BFL,ICAO 代码 KBFL。

# Airport

Địa điểm

莫比尔市区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

莫比尔市区机场是位于美国(Mobile)的中型机场,IATA 代码 BFM,ICAO 代码 KBFM。

# Airport

Địa điểm

Bullfrog盆地机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Bullfrog盆地机场是位于美国(Bullfrog)的小型机场,IATA 代码 BFG,ICAO 代码 KU07。

# Airport

Địa điểm

柏克莱空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

柏克莱空军基地是位于美国(Aurora)的中型机场,IATA 代码 BFK,ICAO 代码 KBKF。

# Airport

Địa điểm

维吉尔·葛利森市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

维吉尔·葛利森市立机场是位于美国(Bedford)的小型机场,IATA 代码 BFR,ICAO 代码 KBFR。

# Airport

Địa điểm

毕节飞雄机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

毕节飞雄机场是位于中华人民共和国(Bijie)的中型机场,IATA 代码 BFJ,ICAO 代码 ZUBJ。

# Airport

Địa điểm

水牛岭机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦

水牛岭机场是位于津巴布韦(Chiredzi)的中型机场,IATA 代码 BFO,ICAO 代码 FVCZ。

# Airport

Địa điểm

布隆方丹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

布隆方丹机场是位于南非(Bloemfontein)的大型机场,IATA 代码 BFN,ICAO 代码 FABL。

# Airport

Địa điểm

贝尔法斯特国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

贝尔法斯特国际机场是位于英国(Belfast)的大型机场,IATA 代码 BFS,ICAO 代码 EGAA。

# Airport

Địa điểm

皮尼亚港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

皮尼亚港机场是位于巴拿马(Puerto Piña)的小型机场,IATA 代码 BFQ,ICAO 代码 MPPI。

# Airport

Địa điểm

武里南机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

武里南机场是位于泰国(Buriram)的中型机场,IATA 代码 BFV,ICAO 代码 VTUO。

# Airport

Địa điểm

西迪贝勒阿巴斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

西迪贝勒阿巴斯机场是位于阿尔及利亚(Sidi Bel Abbès)的小型机场,IATA 代码 BFW,ICAO 代码 DAOS。

# Airport

Địa điểm

蚌埠仁和集机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

蚌埠仁和集机场是位于中华人民共和国(Bengbu)的中型机场,IATA 代码 BFU,ICAO 代码 ZSBB。

# Airport

Địa điểm

比佛县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

比佛县机场是位于美国(Beaver Falls)的中型机场,IATA 代码 BFP,ICAO 代码 KBVI。

# Airport

Địa điểm

布拉干萨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

布拉干萨机场是位于葡萄牙(Bragança)的中型机场,IATA 代码 BGC,ICAO 代码 LPBG。

# Airport

Địa điểm

Booue Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Booue Airport是位于加蓬(Booue)的小型机场,IATA 代码 BGB,ICAO 代码 FOGB。

# Airport

Địa điểm

帕洛内格罗国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

帕洛内格罗国际机场是位于哥伦比亚(Bucaramanga)的中型机场,IATA 代码 BGA,ICAO 代码 SKBG。

# Airport

Địa điểm

蚌埠滕湖机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

蚌埠滕湖机场是位于中华人民共和国(Bengbu)的中型机场,IATA 代码 BFY,ICAO 代码 ZSBA。

# Airport

Địa điểm

博福特县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

博福特县机场是位于美国(Beaufort)的小型机场,IATA 代码 BFT,ICAO 代码 KARW。

# Airport

Địa điểm

迪卡特县工厂飞行公园机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

迪卡特县工厂飞行公园机场是位于美国(Bainbridge)的小型机场,IATA 代码 BGE,ICAO 代码 KBGE。

# Airport

Địa điểm

巴富萨姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

巴富萨姆机场是位于喀麦隆(Bafoussam)的中型机场,IATA 代码 BFX,ICAO 代码 FKKU。

# Airport

Địa điểm

班吉-姆波科国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

班吉-姆波科国际机场是位于中非共和国(Bangui)的大型机场,IATA 代码 BGF,ICAO 代码 FEFF。

# Airport

Địa điểm

哈钦森县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

哈钦森县机场是位于美国(Borger)的小型机场,IATA 代码 BGD,ICAO 代码 KBGD。

# Airport

Địa điểm

布里奇敦国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴巴多斯

布里奇敦国际机场是位于巴巴多斯(Bridgetown)的大型机场,IATA 代码 BGI,ICAO 代码 TBPB。

# Airport

Địa điểm

Abbaye机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

Abbaye机场是位于毛里塔尼亚(Boghe)的小型机场,IATA 代码 BGH,ICAO 代码 GQNE。

# Airport

Địa điểm

Big Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

Big Creek Airport是位于伯利兹(Big Creek)的小型机场,IATA 代码 BGK,ICAO 代码 MZBG。

# Airport

Địa điểm

Borgarfjörður eystri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Borgarfjörður eystri Airport是位于冰岛(Borgarfjörður eystri)的小型机场,IATA 代码 BGJ,ICAO 代码 BIBF。

# Airport

Địa điểm

宾汉姆顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

宾汉姆顿机场是位于美国(Binghamton)的中型机场,IATA 代码 BGM,ICAO 代码 KBGM。

# Airport

Địa điểm

白戈拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

白戈拉机场是位于俄罗斯(Belaya Gora)的中型机场,IATA 代码 BGN,ICAO 代码 UESG。

# Airport

Địa điểm

Baglung Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Baglung Airport是位于尼泊尔(Baglung)的小型机场,IATA 代码 BGL,ICAO 代码 VNBL。

# Airport

Địa điểm

Boguchany Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia

Boguchany Airport是位于Russia(Boguchany)的小型机场,IATA 代码 BGS,ICAO 代码 UNKB。

# Airport

Địa điểm

宾格尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

宾格尔机场是位于土耳其(Bingöl)的中型机场,IATA 代码 BGG,ICAO 代码 LTCU。

# Airport

Địa điểm

卑尔根机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

卑尔根机场是位于挪威(Bergen)的大型机场,IATA 代码 BGO,ICAO 代码 ENBR。

# Airport

Địa điểm

大湖机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

大湖机场是位于美国(Big Lake)的小型机场,IATA 代码 BGQ,ICAO 代码 PAGQ。

# Airport

Địa điểm

班加苏机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

班加苏机场是位于中非共和国(Bangassou)的小型机场,IATA 代码 BGU,ICAO 代码 FEFG。

# Airport

Địa điểm

班戈国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

班戈国际机场是位于美国(Bangor)的中型机场,IATA 代码 BGR,ICAO 代码 KBGR。

# Airport

Địa điểm

巴格达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴格达机场是位于美国(Bagdad)的小型机场,IATA 代码 BGT,ICAO 代码 KE51。

# Airport

Địa điểm

巴格达国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克

巴格达国际机场是位于伊拉克(Baghdad)的大型机场,IATA 代码 BGW,ICAO 代码 ORBI。

# Airport

Địa điểm

Aeroclube de Bento Gonçalves Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Aeroclube de Bento Gonçalves Airport是位于巴西(Bento Gonçalves)的小型机场,IATA 代码 BGV,ICAO 代码 SSBG。

# Airport

Địa điểm

奥廖阿尔塞廖国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

奥廖阿尔塞廖国际机场是位于意大利(Orio al Serio (BG))的大型机场,IATA 代码 BGY,ICAO 代码 LIME。

# Airport

Địa điểm

布伦亨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

布伦亨机场是位于新西兰(Blenheim)的中型机场,IATA 代码 BHE,ICAO 代码 NZWB。

# Airport

Địa điểm

Comandante Gustavo Kraemer机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Comandante Gustavo Kraemer机场是位于巴西(Bagé)的中型机场,IATA 代码 BGX,ICAO 代码 SBBG。

# Airport

Địa điểm

汉考克县-巴港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

汉考克县-巴港机场是位于美国(Bar Harbor)的中型机场,IATA 代码 BHB,ICAO 代码 KBHB。

# Airport

Địa điểm

Los Perales Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Los Perales Airport是位于厄瓜多尔(Bahía de Caraquez)的小型机场,IATA 代码 BHA,ICAO 代码 SESV。

# Airport

Địa điểm

Bhurban Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Pakistan

Bhurban Heliport是位于Pakistan(Bhurban)的小型机场,IATA 代码 BHC,ICAO 代码 PK-BHC。

# Airport

Địa điểm

Brus Laguna Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Brus Laguna Airport是位于洪都拉斯(Brus Laguna)的小型机场,IATA 代码 BHG,ICAO 代码 MHBL。

# Airport

Địa điểm

比沙堡本地机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

比沙堡本地机场是位于沙特阿拉伯(Bisha)的中型机场,IATA 代码 BHH,ICAO 代码 OEBH。

# Airport

Địa điểm

天使湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

天使湾机场是位于墨西哥(Ensenada)的小型机场,IATA 代码 BHL,ICAO 代码 BHL。

# Airport

Địa điểm

普杰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

普杰机场是位于印度(Bhuj)的中型机场,IATA 代码 BHJ,ICAO 代码 VABJ。

# Airport

Địa điểm

布哈拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

布哈拉国际机场是位于乌兹别克斯坦(Bukhara)的大型机场,IATA 代码 BHK,ICAO 代码 UZSB。

# Airport

Địa điểm

Cupica Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Cupica Airport是位于哥伦比亚(Bahía Solano)的小型机场,IATA 代码 BHF,ICAO 代码 SKCP。

# Airport

Địa điểm

布罗肯希尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

布罗肯希尔机场是位于澳大利亚(Broken Hill)的中型机场,IATA 代码 BHQ,ICAO 代码 YBHI。

# Airport

Địa điểm

Comandante Espora机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Comandante Espora机场是位于阿根廷(Bahía Blanca)的中型机场,IATA 代码 BHI,ICAO 代码 SAZB。

# Airport

Địa điểm

拉贾博杰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

拉贾博杰机场是位于印度(Bhopal)的大型机场,IATA 代码 BHO,ICAO 代码 VABP。

# Airport

Địa điểm

Beihan机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

Beihan机场是位于也门(Beihan)的小型机场,IATA 代码 BHN,ICAO 代码 OYBN。

# Airport

Địa điểm

婆罗多布尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

婆罗多布尔机场是位于尼泊尔(Bharatpur)的小型机场,IATA 代码 BHR,ICAO 代码 VNBP。

# Airport

Địa điểm

伯明翰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

伯明翰机场是位于英国(Birmingham, West Midlands)的大型机场,IATA 代码 BHX,ICAO 代码 EGBB。

# Airport

Địa điểm

Brighton Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Brighton Downs Airport是位于Australia(Brighton Downs)的小型机场,IATA 代码 BHT,ICAO 代码 YBTD。

# Airport

Địa điểm

博杰布尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

博杰布尔机场是位于尼泊尔(Bhojpur)的小型机场,IATA 代码 BHP,ICAO 代码 VNBJ。

# Airport

Địa điểm

巴瑟斯特机场 (新南威尔士州)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

巴瑟斯特机场 (新南威尔士州)是位于澳大利亚(Bathurst)的中型机场,IATA 代码 BHS,ICAO 代码 YBTH。

# Airport

Địa điểm

巴夫那加尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

巴夫那加尔机场是位于印度(Bhavnagar)的中型机场,IATA 代码 BHU,ICAO 代码 VABV。

# Airport

Địa điểm

巴哈瓦尔布尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

巴哈瓦尔布尔机场是位于巴基斯坦(Bahawalpur)的中型机场,IATA 代码 BHV,ICAO 代码 OPBW。

# Airport

Địa điểm

Bhagatanwala Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Bhagatanwala Airport是位于巴基斯坦(Bhagatanwala)的小型机场,IATA 代码 BHW,ICAO 代码 OPBG。

# Airport