Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
knowledge · Page 12
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
58403 mục54856 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 1919 mục Địa điểm 55231 mục Sự kiện 60 mục Tổ chức 290 mục Tác phẩm 358 mục Khái niệm 545 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
巴尔瑙尔机场是位于俄罗斯(Barnaul)的大型机场,IATA 代码 BAX,ICAO 代码 UNBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
巴塞洛斯机场是位于巴西(Barcelos)的小型机场,IATA 代码 BAZ,ICAO 代码 SWBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
本森市机场 (明尼苏达州)是位于美国(Benson)的小型机场,IATA 代码 BBB,ICAO 代码 KBBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
巴尔马塞达机场是位于智利(Balmaceda)的中型机场,IATA 代码 BBA,ICAO 代码 SCBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
马拉穆列什国际机场是位于罗马尼亚(Tăuții-Măgherăuș)的中型机场,IATA 代码 BAY,ICAO 代码 LRBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Curtis飞行场是位于美国(Brady)的中型机场,IATA 代码 BBD,ICAO 代码 KBBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
贝城市机场是位于美国(Bay City)的小型机场,IATA 代码 BBC,ICAO 代码 KBYY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
布巴内什瓦尔国际机场是位于印度(Bhubaneswar)的大型机场,IATA 代码 BBI,ICAO 代码 VEBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
施特拉尔松德-巴尔特机场是位于德国(Barth)的小型机场,IATA 代码 BBH,ICAO 代码 EDBH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
卡萨内机场是位于博茨瓦纳(Kasane)的大型机场,IATA 代码 BBK,ICAO 代码 FBKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
比特堡机场是位于德国(Bitburg)的小型机场,IATA 代码 BBJ,ICAO 代码 EDRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Ballera机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BBL,ICAO 代码 YLLE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
布塔里塔里机场是位于基里巴斯(Butaritari)的小型机场,IATA 代码 BBG,ICAO 代码 NGTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
本布里奇机场是位于英国(Bembridge, Isle of Wight)的小型机场,IATA 代码 BBP,ICAO 代码 EGHJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨
马德望机场是位于柬埔寨(Battambang)的中型机场,IATA 代码 BBM,ICAO 代码 VDBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安提瓜和巴布达
科德林顿机场是位于安提瓜和巴布达(Codrington)的中型机场,IATA 代码 BBQ,ICAO 代码 TAPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
布加勒斯特伯尼亚萨-奥雷尔·弗拉伊库国际机场是位于罗马尼亚(Bucharest)的大型机场,IATA 代码 BBU,ICAO 代码 LRBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
峇里奥机场是位于马来西亚(Bario)的中型机场,IATA 代码 BBN,ICAO 代码 WBGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
贝贝拉蒂机场是位于中非共和国(Berbérati)的中型机场,IATA 代码 BBT,ICAO 代码 FEFT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
黑丛机场是位于英国(Camberley, Surrey)的中型机场,IATA 代码 BBS,ICAO 代码 EGLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Basse-Terre Baillif Airport是位于法国(Basse-Terre)的小型机场,IATA 代码 BBR,ICAO 代码 TFFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里兰
柏培拉机场是位于索马里兰(Berbera)的中型机场,IATA 代码 BBO,ICAO 代码 HCMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
赞比西机场是位于赞比亚(Zambezi)的小型机场,IATA 代码 BBZ,ICAO 代码 FLZB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
翼飞行场是位于美国(Philadelphia)的小型机场,IATA 代码 BBX,ICAO 代码 KLOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布罗肯鲍机场是位于美国(Broken Bow)的小型机场,IATA 代码 BBW,ICAO 代码 KBBW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Gustavo Rizo机场是位于古巴(Baracoa)的中型机场,IATA 代码 BCA,ICAO 代码 MUBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Nero-Mer Airport是位于科特迪瓦(Grand-Béréby)的小型机场,IATA 代码 BBV,ICAO 代码 DIGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
班巴里机场是位于中非共和国(Bambari)的小型机场,IATA 代码 BBY,ICAO 代码 FEFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布莱斯峡谷机场是位于美国(Bryce Canyon)的中型机场,IATA 代码 BCE,ICAO 代码 KBCE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
维珍尼亚科技蒙哥马利行政机场是位于美国(Blacksburg)的小型机场,IATA 代码 BCB,ICAO 代码 KBCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Bemichi Airport是位于圭亚那(Kumaka)的小型机场,IATA 代码 BCG,ICAO 代码 SYBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
描戈律锡莱国际机场是位于菲律宾(Bacolod City)的大型机场,IATA 代码 BCD,ICAO 代码 RPVB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
布卡机场 (中非共和国)是位于中非共和国(Bouca)的小型机场,IATA 代码 BCF,ICAO 代码 FEGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
巴卡尔丁机场是位于澳大利亚(Barcaldine)的中型机场,IATA 代码 BCI,ICAO 代码 YBAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Beichuan Yongchang Airport是位于China(Mianyang)的小型机场,IATA 代码 BCJ,ICAO 代码 ZUBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
熊溪3机场是位于美国(Bear Creek)的小型机场,IATA 代码 BCC,ICAO 代码 Z48。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Bolwarra Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BCK,ICAO 代码 YBWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶
包考机场是位于东帝汶(Baucau)的中型机场,IATA 代码 BCH,ICAO 代码 WPEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
巴克乌国际机场是位于罗马尼亚(Bacău)的大型机场,IATA 代码 BCM,ICAO 代码 LRBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
科罗拉多酒吧机场是位于哥斯达黎加(Pococi)的中型机场,IATA 代码 BCL,ICAO 代码 MRBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Novo Campo Airport是位于巴西(Boca do Acre)的小型机场,IATA 代码 BCR,ICAO 代码 SWNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Bambu Airport是位于Papua New Guinea(Bambu)的小型机场,IATA 代码 BCP,ICAO 代码 AYBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
Brak Airport是位于利比亚(Brak)的中型机场,IATA 代码 BCQ,ICAO 代码 LY-BCQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
金卡机场是位于埃塞俄比亚(Jinka)的中型机场,IATA 代码 BCO,ICAO 代码 HABC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
巴塞罗那机场是位于西班牙(Barcelona)的大型机场,IATA 代码 BCN,ICAO 代码 LEBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
本盖鲁阿岛机场是位于莫桑比克(Benguera Island)的中型机场,IATA 代码 BCW,ICAO 代码 BCW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Hector Silva Airstrip是位于伯利兹(Belmopan)的小型机场,IATA 代码 BCV,ICAO 代码 MZBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
博卡拉顿机场是位于美国(Boca Raton)的中型机场,IATA 代码 BCT,ICAO 代码 KBCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
南方水上机场是位于美国(Belle Chasse)的小型机场,IATA 代码 BCS,ICAO 代码 65LA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Beloretsk Airport是位于Russia(Beloretsk)的小型机场,IATA 代码 BCX,ICAO 代码 UWUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Milyakburra Airport是位于Australia(Bickerton Island)的小型机场,IATA 代码 BCZ,ICAO 代码 BCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Barra do Corda Airport是位于巴西(Barra do Corda)的小型机场,IATA 代码 BDC,ICAO 代码 SNBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
Sir Abubakar Tafawa Balewa Bauchi State International Airport是位于尼日利亚(Bauchi)的大型机场,IATA 代码 BCU,ICAO 代码 DNBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
巴都岛机场是位于澳大利亚(Badu Island)的小型机场,IATA 代码 BDD,ICAO 代码 YBAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布兰丁市机场是位于美国(Blanding)的小型机场,IATA 代码 BDG,ICAO 代码 KBDG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
百慕达国际机场是位于英国(Hamilton)的大型机场,IATA 代码 BDA,ICAO 代码 TXKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
包地特国际机场是位于美国(Baudette)的中型机场,IATA 代码 BDE,ICAO 代码 KBDE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Rinkenberger Restricted Landing Area是位于United States(Bradford)的小型机场,IATA 代码 BDF,ICAO 代码 3IS8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔
伯德岛机场是位于塞舌尔(Bird Island)的小型机场,IATA 代码 BDI,ICAO 代码 FSSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
伦格港机场是位于伊朗(Bandar Lengeh)的中型机场,IATA 代码 BDH,ICAO 代码 OIBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
索科机场是位于科特迪瓦(Bondoukou)的小型机场,IATA 代码 BDK,ICAO 代码 DIBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
沙姆斯丁·努尔国际机场是位于印度尼西亚(Banjarbaru)的大型机场,IATA 代码 BDJ,ICAO 代码 WAOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布拉德利国际机场是位于美国(Hartford)的大型机场,IATA 代码 BDL,ICAO 代码 KBDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Talhar Airport是位于巴基斯坦(Badin)的小型机场,IATA 代码 BDN,ICAO 代码 OPTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
万隆国际机场是位于印度尼西亚(Bandung)的中型机场,IATA 代码 BDO,ICAO 代码 WICC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西科尔斯基纪念机场是位于美国(Bridgeport)的中型机场,IATA 代码 BDR,ICAO 代码 KBDR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
巴德拉普尔机场是位于尼泊尔(Bhadrapur)的小型机场,IATA 代码 BDP,ICAO 代码 VNCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
班德堡机场是位于澳大利亚(Bundaberg)的中型机场,IATA 代码 BDB,ICAO 代码 YBUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
布林迪西/卡萨莱机场是位于意大利(Brindisi)的大型机场,IATA 代码 BDS,ICAO 代码 LIBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
班德尔马机场是位于土耳其(Bandırma)的中型机场,IATA 代码 BDM,ICAO 代码 LTBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Moba Airport是位于刚果民主共和国(Moba)的小型机场,IATA 代码 BDV,ICAO 代码 FZRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
巴罗达机场是位于印度(Vadodara)的大型机场,IATA 代码 BDQ,ICAO 代码 VABO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
班登州立机场是位于美国(Bandon)的小型机场,IATA 代码 BDY,ICAO 代码 S05。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
戈巴多莱机场是位于刚果民主共和国(Gbadolite)的中型机场,IATA 代码 BDT,ICAO 代码 FZFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Bedford Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 BDW,ICAO 代码 YBDF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Baindoung Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 BDZ,ICAO 代码 AYBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
外赫布里底群岛本贝丘拉(BEB)机场是位于英国(Balivanich)的中型机场,IATA 代码 BEB,ICAO 代码 EGPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Bardufoss机场是位于挪威(Målselv)的中型机场,IATA 代码 BDU,ICAO 代码 ENDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Beech工厂机场是位于美国(Wichita)的小型机场,IATA 代码 BEC,ICAO 代码 KBEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
汉斯科姆菲尔德机场是位于美国(Bedford)的中型机场,IATA 代码 BED,ICAO 代码 KBED。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Beagle Bay Airport是位于Australia(Dampier Peninsula)的小型机场,IATA 代码 BEE,ICAO 代码 YBGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜
布卢菲尔兹机场是位于尼加拉瓜(Bluefields)的中型机场,IATA 代码 BEF,ICAO 代码 MNBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布罗德斯机场是位于美国(Broadus)的小型机场,IATA 代码 BDX,ICAO 代码 K00F。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西南密歇根支线机场是位于美国(Benton Harbor)的小型机场,IATA 代码 BEH,ICAO 代码 KBEH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Kalimarau机场是位于印度尼西亚(Tanjung Redeb - Borneo Island)的中型机场,IATA 代码 BEJ,ICAO 代码 WAQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
贝卡机场是位于埃塞俄比亚(Beica)的小型机场,IATA 代码 BEI,ICAO 代码 HABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞尔维亚
贝尔格莱德尼古拉·特斯拉机场是位于塞尔维亚(Belgrade)的大型机场,IATA 代码 BEG,ICAO 代码 LYBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
瓦尔代坎国际机场是位于巴西(Belém)的大型机场,IATA 代码 BEL,ICAO 代码 SBBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
巴雷利机场是位于印度(Bareilly)的中型机场,IATA 代码 BEK,ICAO 代码 VIBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
贝尼迈拉勒机场是位于摩洛哥(Oulad Yaich)的大型机场,IATA 代码 BEM,ICAO 代码 GMMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
贝尔蒙特机场是位于澳大利亚(City of Lake Macquarie)的小型机场,IATA 代码 BEO,ICAO 代码 YLMQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
RAF Honington是位于英国(Bury Saint Edmunds, Suffolk)的中型机场,IATA 代码 BEQ,ICAO 代码 EGXH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伯特利机场是位于美国(Bethel)的中型机场,IATA 代码 BET,ICAO 代码 PABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
布雷斯特-布列塔尼机场是位于法国(Brest)的大型机场,IATA 代码 BES,ICAO 代码 LFRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
贝尼纳国际机场是位于利比亚(Benina)的大型机场,IATA 代码 BEN,ICAO 代码 HLLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列
贝尔谢巴机场是位于以色列(Beersheba)的小型机场,IATA 代码 BEV,ICAO 代码 LLBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
贝鲁岛机场是位于基里巴斯(Beru)的小型机场,IATA 代码 BEZ,ICAO 代码 NGBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
贝拉里机场是位于印度(Bellary)的中型机场,IATA 代码 BEP,ICAO 代码 VOBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
柏林勃兰登堡机场是位于德国(Berlin)的大型机场,IATA 代码 BER,ICAO 代码 EDDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
贝杜里机场是位于澳大利亚(Bedourie)的中型机场,IATA 代码 BEU,ICAO 代码 YBIE。