knowledge · Page 141

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

林登

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 林登

林登(Linden)是美国加利福尼亚州圣华金县的一个聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲁比

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 鲁比

鲁比(Ruby)是美国阿拉斯加州育空-科尤库克人口普查区的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼卡西奥

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 尼卡西奥

尼卡西奥(Nicasio)是美国加利福尼亚州马林县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Steeleville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Steeleville

Steeleville 是美国伊利诺伊州兰道夫县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hale‘iwa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Hale‘iwa

Hale‘iwa是美国夏威夷州火奴鲁鲁市县内的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 亨利县

亨利县(Henry County)是美国肯塔基州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡德希

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡德希

卡德希是美国加利福尼亚州洛杉矶县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linntown

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Linntown

Linntown 是美国宾夕法尼亚州犹尼昂县的一个聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Argyle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Argyle

Argyle 是美国威斯康星州拉法叶县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tse Bonito

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 新墨西哥州 · Tse Bonito

Tse Bonito 是美国新墨西哥州麦金莱县的一个聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿加万

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 阿加万

阿加万(Agawam)是美国马萨诸塞州汉登县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keys

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Keys

Keys 是美国俄克拉何马州切罗基县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Fresnos

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Los Fresnos

Los Fresnos 是美国得克萨斯州卡梅伦县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Novikov Abu Dhabi

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ý tại The Galleria, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

米易县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·攀枝花市·米易县

米易县是四川省攀枝花市下辖的县,行政区划代码为510421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Doylestown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Doylestown

Doylestown 是美国俄亥俄州韦恩县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金奈国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

金奈国际机场位于印度泰米尔纳德邦,服务于金奈,IATA 代码为 MAA,ICAO 代码为 VOMM。

# Sân bay

Địa điểm

Locust Point

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · 巴尔的摩 · Locust Point

Locust Point 是美国马里兰州巴尔的摩的一个社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Valley

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 新泽西州 · 康登县

Pine Valley 曾是美国新泽西州康登县的自治市镇,2022年并入邻近的 Pine Hill。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shorewood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Shorewood

Shorewood 是美国明尼苏达州亨内平县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

墨西哥人殖民地

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 墨西哥人殖民地

Mexican Colony 是美国加利福尼亚州克恩县的一个居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

壹岐机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

壹岐机场位于日本长崎县壹岐市,IATA 代码为 IKI,ICAO 代码为 RJDB。

# Sân bay

Địa điểm

的里雅斯特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

的里雅斯特机场位于意大利伦基-代莱焦纳里,IATA 代码为 TRS,ICAO 代码为 LIPQ。

# Sân bay

Tổ chức

Rider Express

Bản gốc tiếng Trung · Company

Rider Express 是一家总部位于加拿大渥太华的城际巴士公司,成立于2016年。

# Xe buýt

Địa điểm

道奇堡支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

道奇堡地区机场位于美国爱荷华州道奇堡,IATA 代码为 FOD,ICAO 代码为 KFOD。

# Sân bay

Địa điểm

Norway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Norway

Norway 是美国南卡罗来纳州奥兰治堡县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ames

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ames

Ames 是美国得克萨斯州科里尔县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buckhead

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佐治亚州 · Buckhead

Buckhead 是美国佐治亚州摩根县的一个居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 凯恩县

凯恩县(Kane County)是美国犹他州南部的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 哈丁县

哈丁县(Hardin County)是美国艾奥瓦州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mosher

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Mosher

Mosher 是美国马里兰州巴尔的摩市内的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jerome

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Jerome

Jerome 是美国爱达荷州杰罗姆县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belfast

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Belfast

Belfast 是美国宾夕法尼亚州北安普顿县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

1938 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

1938年诺贝尔奖名单包括物理学、化学、生理学或医学和文学奖的得主。

# Nobel Prize

Địa điểm

Cropseyville

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 纽约州 · 伦塞勒县

Cropseyville 是美国纽约州伦塞勒县 Brunswick 镇内的聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bendersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bendersville

Bendersville 是美国宾夕法尼亚州亚当斯县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅斯基特溪

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 梅斯基特溪

梅斯基特溪(Mesquite Creek)是美国亚利桑那州莫哈维县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

获嘉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·新乡市·获嘉县

获嘉县是河南省新乡市下辖的县,行政区划代码为410724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

下陆区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·黄石市·下陆区

下陆区是湖北省黄石市下辖的市辖区,行政区划代码为420204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Constantine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Constantine

Constantine 是美国密歇根州圣约瑟夫县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fox Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fox Lake

Fox Lake 是美国蒙大拿州里奇兰县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colac Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Colac Airport(IATA代码:XCO;ICAO代码:YOLA)是位于澳大利亚维多利亚州 Colac 的机场。

# Sân bay

Địa điểm

印第安里弗

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 密歇根州 · 希博伊根县

Indian River 是美国密歇根州希博伊根县的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣塔克鲁兹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣塔克鲁兹

圣塔克鲁兹(Santa Cruz)是美国加利福尼亚州圣塔克鲁兹县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

玛丽亚·格佩特-梅耶

Bản gốc tiếng Trung · 1906年6月28日 – 1972年2月20日

玛丽亚·格佩特-梅耶(Maria Goeppert Mayer,1906—1972)是1963年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Địa điểm

池州九华山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

池州九华山机场(IATA代码:JUH;ICAO代码:ZSJH)是位于安徽省池州市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Maryborough Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Maryborough Airport(IATA代码:MBH;ICAO代码:YMYB)是位于澳大利亚昆士兰州 Maryborough 的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Hōseki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Hōseki 是迪拜宝格丽酒店内的一家板前寿司餐厅,入选2026年《米其林指南迪拜版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Stockdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stockdale

Stockdale 是美国宾夕法尼亚州华盛顿县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Finleyville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Finleyville

Finleyville 是美国宾夕法尼亚州华盛顿县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Obando Cesar Gaviria Trujillo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Obando Cesar Gaviria Trujillo Airport(IATA代码:PDA;ICAO代码:SKPD)是位于哥伦比亚 Puerto Inírida 的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Tlokoeng Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Tlokoeng Airport(IATA代码:TKO;ICAO代码:FXTK)是位于莱索托的机场。

# Sân bay

Địa điểm

费尔班克斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 费尔班克斯

费尔班克斯是美国阿拉斯加州费尔班克斯北极星自治市内的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orangeburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南卡罗来纳州 · Orangeburg

Orangeburg 是美国南卡罗来纳州 Orangeburg 县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨维西维克直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

萨维西维克直升机场(IATA代码:SVR;ICAO代码:BGSV)是位于格陵兰的直升机场。

# Sân bay

Địa điểm

Crucible

census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Crucible

Crucible là một khu dân cư thuộc quận Greene, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Panorama

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 艾奥瓦州 · Lake Panorama

Lake Panorama 是美国艾奥瓦州加斯里县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barneveld

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Barneveld

Barneveld 是美国威斯康星州爱荷华县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

西决

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 笛安

《西决》是笛安创作的长篇小说,2009年由长江文艺出版社出版。

Địa điểm

YUBI Dubai

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

YUBI Dubai 是迪拜 One Central 的日本料理餐厅,入选2026年《米其林指南迪拜版》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lordstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Lordstown

Lordstown 是美国俄亥俄州特朗布尔县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jamison City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jamison City

Jamison City 是美国宾夕法尼亚州哥伦比亚县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Winola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lake Winola

Lake Winola 是美国宾夕法尼亚州怀俄明县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布莱恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 蒙大拿州 · 布莱恩县

布莱恩县(Blaine County)是美国蒙大拿州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安东尼奥·何塞·苏克雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

安东尼奥·何塞·苏克雷机场(IATA代码:CUM;ICAO代码:SVCU)是委内瑞拉库马纳的机场。

# Sân bay

Địa điểm

里奥维斯塔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 里奥维斯塔

里奥维斯塔(Rio Vista)是美国加利福尼亚州索拉诺县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

迈克尔·莱维特

Bản gốc tiếng Trung · 1947年5月9日

迈克尔·莱维特(Michael Levitt,生于1947年5月9日)是2013年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Địa điểm

Siri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Siri Airport(IATA代码:SXI;ICAO代码:OIBS)是位于伊朗的机场。

# Sân bay

Địa điểm

新墨西哥州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 新墨西哥州

新墨西哥州(New Mexico)是美国西南部的一个州,首府为圣菲。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garrett

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Garrett

Garrett 是美国华盛顿州瓦拉瓦拉县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮勒杰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 皮勒杰

皮勒杰(Pillager)是美国明尼苏达州卡斯县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

巴黎地铁

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới tàu điện ngầm

巴黎地铁是RATP运营的地铁网络,共16条线路(1至14号线及3bis、7bis支线),1900年开通。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

Holly Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · Holly Springs

Holly Springs 是美国密西西比州马歇尔县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杜布罗夫尼克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 克罗地亚

杜布罗夫尼克机场(IATA代码:DBV;ICAO代码:LDDU)是克罗地亚杜布罗夫尼克地区的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Simsbury Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · Simsbury Center

Simsbury Center 是美国康涅狄格州的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plain City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Plain City

Plain City 是美国俄亥俄州麦迪逊县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔斯特里普

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 科尔斯特里普

科尔斯特里普(Colstrip)是美国蒙大拿州罗斯布德县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cresson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Cresson

Cresson 是美国得克萨斯州胡德县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

高弗雷·豪斯费尔德

Bản gốc tiếng Trung · 1919年8月28日 – 2004年8月12日

高弗雷·豪斯费尔德是英国工程师,因开发计算机辅助断层扫描技术获1979年诺贝尔生理学或医学奖。

# Nobel Prize

Địa điểm

Pen Lucy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Pen Lucy

Pen Lucy 是美国马里兰州巴尔的摩市内的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

考利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 考利县

考利县(Cowley County)是美国堪萨斯州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯图尔特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 斯图尔特县

斯图尔特县是美国田纳西州的县;2020年人口普查人口为13,657人,陆地面积为459.78平方英里。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richnor Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Richnor Springs

Richnor Springs 是美国马里兰州巴尔的摩市内的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kellyton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · Kellyton

Kellyton 是美国亚拉巴马州库萨县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克基维拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 莱克基维拉

莱克基维拉(Lake Quivira)是美国堪萨斯州约翰逊县的一座村。

# Đơn vị hành chính