Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 142
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 3931 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 288 mục Tổ chức 452 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1415 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Gallipolis Ferry
Gallipolis Ferry 是美国西弗吉尼亚州梅森县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Black Oak
Black Oak 是美国阿肯色州克雷格黑德县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·吉林省·通化市
通化市是吉林省下辖的地级市,行政区划代码为220500。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Wrentham
Wrentham 是美国马萨诸塞州诺福克县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Norman
Norman 是美国北卡罗来纳州里奇蒙县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Jeffersonville
Jeffersonville 是美国佛蒙特州拉莫伊尔县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·渭南市·临渭区
临渭区是陕西省渭南市下辖的市辖区,行政区划代码为610502。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Bridgewater
Bridgewater 是美国马萨诸塞州普利茅斯县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 康乃馨
康乃馨(Carnation)是美国华盛顿州金县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 叙利亚 · 代尔祖尔省
Al Thaurah Airport 是叙利亚代尔祖尔省 T2 地区的一座小型机场,IATA 代码为 SOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · East Kingston
East Kingston是美国新罕布什尔州罗金厄姆县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
Taleqan Airport是位于阿富汗Taleqan的机场,IATA 代码为 TQN,ICAO 代码为 OATQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hawthorne Industrial Airport是位于美国内华达州霍桑的机场,IATA 代码为 HTH,ICAO 代码为 KHTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 卫星海滩
卫星海滩(Satellite Beach)是美国佛罗里达州布里瓦德县的一座城市;2020年人口普查人口为11,226人。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·甘肃省·甘南藏族自治州·合作市
合作市是甘肃省甘南藏族自治州下辖的县级市,2020年人口约11.2万,行政区划代码为623001。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Merced Regional Macready Field是位于美国加利福尼亚州Merced的机场,IATA 代码为 MCE,ICAO 代码为 KMCE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
哈什维克机场是位于挪威Hasvik的机场,IATA 代码为 HAA,ICAO 代码为 ENHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Soda Springs
Soda Springs是美国爱达荷州卡里布县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 斯德伯克
斯德伯克(Cedar Park)是美国得克萨斯州威廉森县的一座城市。
Sự kiện
Bản gốc tiếng Trung · 北京市密云区潮河两岸
密云区密云水库下游潮河防灾减灾能力提升工程是位于北京市密云区潮河两岸的中型水利工程;2026年8月发布的通告划定了工程占地管控范围。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · Bonneau Beach
Bonneau Beach是美国南卡罗来纳州伯克利县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Waterloo
Waterloo是美国伊利诺伊州门罗县的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Kalaupapa
Kalaupapa是美国夏威夷州卡拉沃县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Union Level
Union Level是美国弗吉尼亚州梅克伦堡县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 伊斯特波因特
伊斯特波因特(Eastpointe)是美国密歇根州马科姆县的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚拉巴马州 · 卡尔霍恩县
卡尔霍恩县(Calhoun County)是美国亚拉巴马州的县。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 梅普尔希尔
梅普尔希尔(Maple Hill)是美国堪萨斯州沃邦西县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区
汪家墩站是武汉市的地铁车站,2017年12月26日开通,位于湖北省武汉市洪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·万州区
万州区是重庆市下辖的市辖区,2020年人口约156.4万,行政区划代码为500101。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Dutch John
Dutch John是美国犹他州达盖特县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Trego
Trego是美国威斯康星州沃什伯恩县的一座村。
Địa điểm
Ga tàu điện ngầm
Ga Ligongdi Nam là ga tàu điện ngầm ở Tô Châu, khai trương ngày 29 tháng 6 năm 2021.
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Tumalo
Tumalo是美国俄勒冈州德舒特县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
洛斯·加尔佐内斯机场是位于哥伦比亚蒙特里亚的机场,IATA 代码为 MTR,ICAO 代码为 SKMR。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 李加宁
《风筝》是李加宁创作的长篇小说,花城出版社于2008年出版。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Casnovia
Casnovia是美国密歇根州马斯基根县的一座村。
Địa điểm
Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比
Nhà hàng hải sản Lebanon tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pilot Point Airport是位于美国阿拉斯加州Pilot Point的机场,IATA 代码为 PIP,ICAO 代码为 PAPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄勒冈州 · 波特兰 · 塞尔伍德
塞尔伍德(Sellwood)是美国俄勒冈州波特兰市的社区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Oquirrh
Oquirrh是美国犹他州盐湖县的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Dunbar Airport位于澳大利亚Maramie,IATA 代码为 DNB,ICAO 代码为 YDBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗 · 马什哈德
沙希德·哈希米内贾德国际机场(IATA MHD,ICAO OIMM)是位于伊朗马什哈德的大型机场。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 文登
文登(Wenden)是美国亚利桑那州拉巴斯县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Knollwood
Knollwood是美国伊利诺伊州莱克县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 塞内卡加登斯
塞内卡加登斯(Seneca Gardens)是美国肯塔基州杰斐逊县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Wetumka
Wetumka是美国俄克拉何马州休斯县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Aztalan
Aztalan是美国威斯康星州杰斐逊县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
道生社区机场是位于美国蒙大拿州格伦代夫的机场,IATA 代码为 GDV,ICAO 代码为 KGDV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格鲁吉亚 · 第比利斯
第比利斯国际机场(IATA TBS,ICAO UGTB)是位于格鲁吉亚首都第比利斯的大型机场。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·江宁区
竹山路站是南京市江宁区的地铁站,南京地铁1号线和5号线均停靠本站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
利斯莫尔机场是位于澳大利亚利斯莫尔的机场,IATA 代码为 LSY,ICAO 代码为 YLIS。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 李承鹏
《李可乐抗拆记》是李承鹏创作的长篇小说,以主人公卷入拆迁纠纷及居民抗争为主线。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Richview
Richview是美国伊利诺伊州华盛顿县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 麦格拉斯
麦格拉斯(McGrath)是美国明尼苏达州艾特金县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Madill
Madill是美国俄克拉何马州马歇尔县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州
Oswald's Gourmetstube是位于德国Teisnach附近Kaikenried的现代法式料理餐厅,由主厨Thomas Gerber主理,入选2026年《米其林指南德国版》二星名单。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 温纳希克县
温纳希克县(Winneshiek County)是美国艾奥瓦州的县。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安萨路瓦机场是位于马达加斯加安萨路瓦的机场,IATA 代码为 WAQ,ICAO 代码为 FMMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 明尼苏达州 · 明尼阿波利斯 · 东北区
东北区(Northeast)是美国明尼苏达州明尼阿波利斯市的社区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
尧化新村站是南京地铁7号线位于南京市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 北弗农
北弗农(North Vernon)是美国印第安纳州詹宁斯县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · East Brooklyn
East Brooklyn 是美国伊利诺伊州格兰迪县的村;2020年人口为80人。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Lynwood
Lynwood是美国伊利诺伊州库克县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Mariana Grajales机场位于古巴关塔那摩省,IATA 代码为 GAO,ICAO 代码为 MUGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·湖南省·永州市
永州市是湖南省南部的地级市,位于潇水与湘江汇合处。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区
虎丘站是苏州地铁6号线位于姑苏区的车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
太清路站是南京地铁7号线位于南京市的车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
康新公路站是上海地铁11号线位于浦东新区的车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · South Sumter
South Sumter 是美国南卡罗来纳州萨姆特县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 狄更生县
狄更生县(Dickenson County)是美国弗吉尼亚州的县。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
朱奈纳机场位于苏丹Geneina,IATA 代码为 EGN,ICAO 代码为 HSGN。
Tổ chức
Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构
伊士曼柯达公司是总部位于美国纽约州罗切斯特的科技企业,业务涉及印刷、影像及先进材料。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 跨城
跨城(Cross City)是美国佛罗里达州迪克西县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
圣路易斯机场位于阿根廷圣路易斯市,IATA 代码为 LUQ,ICAO 代码为 SAOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
塔什干国际机场位于乌兹别克斯坦塔什干,IATA 代码为 TAS,ICAO 代码为 UZTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚拉巴马州 · 牛津
牛津(Oxford)是美国亚拉巴马州卡尔霍恩县的城市。
Địa điểm
Village · Hoa Kỳ · Indiana · hạt Tippecanoe · Montmorenci
Montmorenci là một làng thuộc bang Indiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 243 người.
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · 富兰克林县 · 法兰克福
法兰克福是美国肯塔基州的首府,位于富兰克林县,陆地面积约 38.26 平方千米。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay
北京大兴国际机场位于北京市,IATA 代码为 PKX,ICAO 代码为 ZBAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·海曙区
栎社站是宁波地铁2号线位于海曙区机场路地下的车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 迪金森县
迪金森县(Dickinson County)是美国密歇根州的县。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
Al Dhafra 空军基地位于阿拉伯联合酋长国,IATA 代码为 DHF,ICAO 代码为 OMAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 麦克亨利
麦克亨利(McHenry)是美国肯塔基州俄亥俄县的村庄。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 夏农城
夏农城(Shannon City)是美国艾奥瓦州犹尼昂县的村庄。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 费洛斯
费洛斯(Fellows)是美国加利福尼亚州克恩县的村庄。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Bel-Ridge
Bel-Ridge 是美国密苏里州圣路易斯县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Centralia Municipal Airport 位于美国伊利诺伊州 Centralia,IATA 代码为 ENL,ICAO 代码为 KENL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 艾奥瓦州 · 汉堡
汉堡(Hamburg)是美国艾奥瓦州弗里蒙特县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 杜佩吉县
杜佩吉县(DuPage County)是美国伊利诺伊州的县,县治为惠顿。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kabwum 位于巴布亚新几内亚,IATA 代码为 KBM,ICAO 代码为 AYKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 北京市朝阳区
沃夫冈牛排馆(Wolfgang's Steakhouse)三里屯店是北京的牛排馆,入选2025、2026年《黑珍珠餐厅指南》一钻名单。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 沃尔多
沃尔多(Waldo)是美国阿肯色州哥伦比亚县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Linden
Linden 是美国北卡罗来纳州坎伯兰县的村庄。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大石坝站是重庆轨道交通5号线和4号线的换乘站,分别于2018年和2026年开通运营。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · 威尔顿
威尔顿(Wilton)是美国亚拉巴马州谢尔比县的村庄。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 贝尔富什
贝尔富什(Belle Fourche)是美国南达科他州布尤特县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州
L'étable 是位于德国Bad Hersfeld的经典料理餐厅,入选2026年《米其林指南德国版》一星名单。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Camden
Camden 是美国纽约州奥奈达县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
庞德因莱特机场位于加拿大Pond Inlet,IATA 代码为 YIO,ICAO 代码为 CYIO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·衡阳市·蒸湘区
蒸湘区是湖南省衡阳市下辖的市辖区,行政区划代码为430408。