Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 140
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 3931 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 288 mục Tổ chức 452 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1415 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 堪萨斯州 · Scott City
Scott City是美国堪萨斯州斯科特县的城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · Williamstown
Williamstown是美国肯塔基州格兰特县的城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·烟台市·芝罘区
芝罘区是山东省烟台市下辖的市辖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·武昌区
洪山路站是武汉市武昌区的武汉地铁8号线车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 佐治亚州 · Rhine
Rhine是美国佐治亚州道奇县的聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 杜瓦尔
杜瓦尔(Duvall)是美国华盛顿州金县的城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 克里奥
克里奥(Clio)是美国加利福尼亚州普卢默斯县的普查指定地区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 亨利县
亨利县(Henry County)是美国田纳西州下辖的县。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · Ketchikan
克奇坎国际机场是位于美国阿拉斯加州 Ketchikan 的中型机场,提供定期航班服务。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · 切斯特菲尔德
切斯特菲尔德(Chesterfield)是美国南卡罗来纳州切斯特菲尔德县的镇。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 扬·马特尔
扬·马特尔于 2016 年出版的长篇小说,以葡萄牙三段不同时期的人物故事为主线。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 卡拉马祖
卡拉马祖(Kalamazoo)是美国密歇根州卡拉马祖县的城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
欢乐谷站是重庆市的一座地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非 · 东开普省 · Gqeberha
伊丽莎白港机场是位于南非东开普省 Gqeberha 的大型机场,提供定期航班服务。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚 · 加什-巴尔卡区 · Tessenei
Tessenei Airport是厄立特里亚加什-巴尔卡区 Tessenei 的小型机场,IATA 代码 TES,ICAO 代码 HHTS。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 扬·马特尔, 托米斯拉夫·托亚纳克
扬·马特尔于 2001 年出版的长篇小说,讲述少年派与孟加拉虎在海上漂流的故事。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Royal Lakes
Royal Lakes是美国伊利诺伊州马库平县的村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 芬顿
芬顿(Fenton)是美国密歇根州杰纳西县的城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · census_designated_place · 美国 · 俄亥俄州 · Monfort Heights
Monfort Heights是美国俄亥俄州汉密尔顿县的普查指定地区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙 · 亚速尔自治区 · 蓬塔德尔加达
蓬塔德尔加达机场是位于葡萄牙亚速尔自治区蓬塔德尔加达的大型机场,提供定期航班服务。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 佩里
佩里(Perry)是美国密歇根州夏厄沃西县的城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Staples
Staples是美国得克萨斯州瓜达卢佩县的城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · census_designated_place · 美国 · 密苏里州 · Weingarten
Weingarten是美国密苏里州圣吉纳维夫县的普查指定地区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Wasua Airport是位于Papua New Guinea(Wasua)的小型机场,IATA 代码 WSA,ICAO 代码 AYIW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Northfield
Northfield是美国佛蒙特州华盛顿县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 科霍斯
科霍斯(Cohoes)是美国纽约州奥尔巴尼县的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 明尼苏达州 · Mazeppa
Mazeppa 是美国明尼苏达州瓦巴沙县的聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · 麦迪逊
麦迪逊是美国威斯康星州的州府和戴恩县县治。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
长春地铁4号线是一条地铁线路,设有21座车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新喀里多尼亚
松树岛机场是位于新喀里多尼亚松树岛的中型机场,IATA代码为ILP,ICAO代码为NWWE。
Khái niệm
Gia vị
Sốt XO là loại nước sốt hải sản cay xuất hiện ở Hồng Kông vào thập niên 1980: sò điệp khô, tôm khô và giăm bông Kim Hoa được băm nhỏ rồi xào với ớt, tỏi và hành tím. Tên gọi mượn cấp bậc «X.O.» của rượu cognac để cho biết nguyên liệu đắt tiền.
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 沃尔瑟姆
沃尔瑟姆(Waltham)是美国明尼苏达州毛尔县的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 威斯康星州 · Whittlesey
Whittlesey 是美国威斯康星州泰勒县的聚落。
Nhân vật
Bản gốc tiếng Trung · 624年 – 705年 · 历史人物
武则天(武曌)参与唐高宗朝政,690年建立武周并称帝。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 弗吉尼亚州 · Danville
Danville是美国弗吉尼亚州的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Menyamya Airport是服务于巴布亚新几内亚Menyamya地区的小型机场,IATA代码为MYX,ICAO代码为AYMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · CDP · 美国 · 得克萨斯州 · Linn
Linn是美国得克萨斯州伊达尔戈县的普查指定地区。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
轨道交通资阳线连接成都福田与资阳北站,于2024年9月29日开通初期运营。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Apple Valley
Apple Valley是美国犹他州华盛顿县的一座镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区
花牌坊站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市金牛区。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung · 随笔 · 张佳玮
张佳玮创作的随笔集,内容涉及日常器物与历史掌故。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 贝尔韦代雷
贝尔韦代雷(Belvedere)是美国加利福尼亚州马林县的聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 戴利城
戴利城(Daly City)是美国加利福尼亚州圣马特奥县的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣马特奥县
圣马特奥县是美国加利福尼亚州下辖的县。
Sự kiện
Bản gốc tiếng Trung
从团城湖向北京西部供水设施输水的水利工程。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 艾尔蒙地
艾尔蒙地(El Monte)是美国加利福尼亚州洛杉矶县圣盖博谷的一座城市,1912年建市,2020年人口普查人口为109,450人。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Saint Martinville
Saint Martinville 是美国路易斯安那州圣马丁堂区的城镇。
Địa điểm
Bundesland (Stadtstaat) · Deutschland
Bremen là thành phố-bang nhỏ nhất của Đức với diện tích khoảng 420 km² và khoảng 680.000 dân (Điều tra dân số 2022); bang gồm hai thành phố Bremen và Bremerhaven.
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Eliot
Eliot是美国缅因州约克县的一座镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
管城回族区是河南省郑州市下辖的市辖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·甘肃省·陇南市
陇南市是甘肃省下辖的地级市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Odin
Odin 是美国伊利诺伊州马里昂县的聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
枫园站是宁波市镇海区的地铁车站,于2020年5月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 东赫米特
东赫米特(East Hemet)是美国加利福尼亚州河滨县的聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Kelly
Kelly 是美国怀俄明州蒂顿县的一个村落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)
道德坑弘德烈士陵园是北京市怀柔区的一处红色旅游景区,列入北京市文化和旅游局2022年公布的名单。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · United States · Illinois · Kane County · South Elgin
South Elgin是美国伊利诺伊州凯恩县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·回民区
回民区是内蒙古自治区呼和浩特市下辖的市辖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·潮州市·湘桥区
湘桥区是广东省潮州市下辖的市辖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · United States · Minnesota · Morrison County · Lastrup
Lastrup是美国明尼苏达州莫里森县的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 体育场馆
木樨园游泳馆是北京市的一处游泳场馆,2008年北京市人民政府通告附件将其列为训练场馆。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Buffalo
Buffalo 是美国西弗吉尼亚州普特南县的城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · United States · Michigan · Emmet County · Brutus
Brutus是美国密歇根州埃米特县的人口普查指定地区(CDP)。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Heriberto Gíl Martínez 机场(IATA 代码 ULQ,ICAO 代码 SKUL)是位于哥伦比亚图卢阿的中型机场。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
因尼斯费尔机场(Innisfail Airport,IATA 代码 IFL,ICAO 代码 YIFL)是澳大利亚昆士兰州因尼斯费尔附近的小型机场。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Ayr
Ayr 是美国北达科他州卡斯县的一个村落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cornell
Cornell 是美国威斯康星州契皮瓦县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Mazie
Mazie 是美国俄克拉何马州梅斯县的一个村落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · United States · Kentucky · Oldham County · Westport
Westport是美国肯塔基州奥尔德姆县的人口普查指定地区(CDP)。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · 德索托
德索托(De Soto)是美国密苏里州杰佛逊县的一座城镇。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · United States · New York City · Bronx · Baychester
Baychester是纽约市布朗克斯区第12社区委员会辖区内的社区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区
西博城站是成都市的地铁车站,2020年9月27日开通,位于四川省成都市双流区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州
Bergisch Gladbach 是德国北莱茵-威斯特法伦州的一座城市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
荆长路站是杭州地铁19号线车站,于2025年6月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
镇江大路机场位于中国镇江市,IATA 代码为 AZJ,ICAO 代码为 ZSDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Harleyville
Harleyville是美国南卡罗来纳州多彻斯特县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Germany · North Rhine-Westphalia
Shiraz 是德国伍珀塔尔的创意料理餐厅,入选2026年《米其林指南德国版》一星名单。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·长沙县
韶光站是长沙地铁6号线车站,于2022年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 得克萨斯州 · 谢南多亚
Shenandoah 是美国得克萨斯州蒙哥马利县的一个聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 费尔菲尔德县
费尔菲尔德县(Fairfield County)是美国俄亥俄州的县。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
佛山地铁2号线一期连接南庄站与广州南站,2021年12月28日开通,设17座车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·安阳市·文峰区
文峰区是河南省安阳市的市辖区,行政区划代码为410502。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Atkinson
Atkinson 是美国北卡罗来纳州彭德县的一个村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 行中书省 · 元朝
交趾行省是元朝设置的行中书省,属于元朝的地方行政机构。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 登顿
登顿(Denton)是美国堪萨斯州多尼芬县的一座村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 明尼苏达州 · 巴恩斯维尔
巴恩斯维尔(Barnesville)是美国明尼苏达州克莱县的一个聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 康涅狄格州 · 格拉斯顿伯里森特
Glastonbury Center 是美国康涅狄格州首府规划区内的一个聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Padre Israel Airport 位于巴西拉夫拉斯,IATA 代码为 VRZ,ICAO 代码为 SSOL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 卡塔尔 · 多哈
多哈国际机场(IATA 代码 DIA,ICAO 代码 OTBD)位于卡塔尔首都多哈。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙堤圣利诺
蒙堤圣利诺(Monte Sereno)是美国加利福尼亚州圣克拉拉县的一个聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 佐治亚州 · Sky Valley
Sky Valley 是美国佐治亚州雷本县的一个聚落。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Sherwood
Sherwood 是美国俄亥俄州迪法恩斯县的一个村。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·晋中市·太谷区
太谷区是山西省晋中市下辖的市辖区,行政区划代码为140703。
Nhân vật
Bản gốc tiếng Trung · 1917年2月14日 – 2011年10月23日
赫伯特·豪普特曼(Herbert A. Hauptman,1917年2月14日—2011年10月23日)是1985 年诺贝尔化学奖得主之一。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南方泉站是无锡地铁1号线车站,于2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
莫雷利亚机场服务于墨西哥米却肯州的莫雷利亚,IATA 代码为 MLM,ICAO 代码为 MMMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
布科巴机场位于坦桑尼亚布科巴,IATA 代码为 BKZ,ICAO 代码为 HTBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·江苏省·宿迁市
宿迁市是中华人民共和国江苏省下辖的地级市,行政区划代码为321300。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市
Zhiguan Courtyard 是北京的一家东北菜餐厅,入选2022年《米其林指南北京版》一星名单。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Kopperston
Kopperston 是美国西弗吉尼亚州怀俄明县的一个聚落。