knowledge · Page 146

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Spring

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Georgia · Marietta

Spring 是佐治亚州 Marietta 的当代美式餐厅,获2026年《米其林指南》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Glen Echo Heights

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Glen Echo Heights

Glen Echo Heights 是美国马里兰州蒙哥马利县的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥法伦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · 奥法伦

奥法伦(O'Fallon)是美国伊利诺伊州圣克莱尔县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

耶灵顿市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

耶灵顿市立机场(Yerington Municipal Airport)是位于美国内华达州耶灵顿市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

克里斯普县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 克里斯普县

克里斯普县(Crisp County)是美国佐治亚州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osage

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Osage

Osage 是美国西弗吉尼亚州莫农加利亚县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chadbourn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Chadbourn

Chadbourn是美国北卡罗来纳州哥伦布县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kings Park West

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 弗吉尼亚州 · Kings Park West

Kings Park West是美国弗吉尼亚州费尔法克斯县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇维拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 奇维拉

奇维拉(Chewelah)是美国华盛顿州史蒂文斯县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kings Park

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 弗吉尼亚州 · Kings Park

Kings Park 是美国弗吉尼亚州费尔法克斯县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monowi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Monowi

Monowi 是美国内布拉斯加州博伊德县内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗伦奇敦-朗布利

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 马里兰州 · 弗伦奇敦-朗布利

弗伦奇敦-朗布利(Frenchtown-Rumbly)是美国马里兰州萨默塞特县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosedale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Rosedale

Rosedale 是美国路易斯安那州伊贝维尔堂区的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

JARA by Martín Berasategui

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

JARA by Martín Berasategui 是迪拜的一家巴斯克菜餐厅,入选2026年《米其林指南迪拜版》。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Waterville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Waterville

Waterville 是美国纽约州奥奈达县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Otter Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Otter Creek

Otter Creek 是美国佛罗里达州莱维县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penn North

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Penn North

Penn North 是美国马里兰州巴尔的摩市的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

快活岭空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 福克兰群岛

快活岭机场(Mount Pleasant Airport)是位于福克兰群岛的机场,也称皇家空军快活岭基地。

# Sân bay

Địa điểm

Amagansett

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 纽约州 · Amagansett

Amagansett 是美国纽约州萨福克县东汉普顿镇的普查指定地区和聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科勒哈勃

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 科勒哈勃

科勒哈勃(Coleharbor)是美国北达科他州麦克莱恩县下辖的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arenzville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Arenzville

Arenzville 是美国伊利诺伊州卡斯县下辖的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eureka

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Eureka

Eureka 是美国蒙大拿州林肯县内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wartrace

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Wartrace

Wartrace 是美国田纳西州贝德福县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡维拉湾

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 夏威夷州 · 卡维拉湾

卡维拉湾(Kawela Bay)是美国夏威夷州火奴鲁鲁市县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmwood

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Elmwood

Elmwood 是美国宾夕法尼亚州费城县内的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Koroba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Koroba Airport 是位于巴布亚新几内亚的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Vermilion

Bản gốc tiếng Trung · community · 美国 · 伊利诺伊州 · Vermilion

Vermilion 是美国伊利诺伊州埃德加县的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mazon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Mazon

Mazon 是美国伊利诺伊州格兰迪县下辖的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ozark Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ozark Regional Airport 是位于美国阿肯色州芒廷霍姆市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

观沙岭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·岳麓区

观沙岭站是长沙地铁4号线位于长沙市岳麓区的车站,于2019年5月26日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Tác phẩm

世上另一个我

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 帕坎南

《世上另一个我》是美国作家帕坎南创作的小说,中文版由湖南文艺出版社于2011年出版。

Địa điểm

青羊区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·四川省·成都市·青羊区

青羊区是四川省成都市下辖的市辖区,行政区划代码为 510105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯特纳罗斯

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 马里兰州 · 肯特纳罗斯

肯特纳罗斯(Kent Narrows)是美国马里兰州安妮女王县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turin

Bản gốc tiếng Trung · hamlet · 美国 · 纽约州 · Turin

Turin 是美国纽约州刘易斯县的一个社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barberton

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 华盛顿州 · Barberton

Barberton 是美国华盛顿州克拉克县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomfield River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Bloomfield River Airport 是位于澳大利亚昆士兰州的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Bliss

Bản gốc tiếng Trung · hamlet · 美国 · 纽约州 · Bliss

Bliss 是美国纽约州怀俄明县的一个社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Cat Cay

Sân bay · Bahamas

Sân bay Cat Cay là sân bay nhỏ trên đảo North Cat Cay thuộc Bahamas. Mã IATA là CXY và mã ICAO là MYCC.

# Sân bay

Địa điểm

Powells Crossroads

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Powells Crossroads

Powells Crossroads 是美国田纳西州马里昂县下辖的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

刚察县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·海北藏族自治州·刚察县

刚察县是青海省海北藏族自治州下辖的县,行政区划代码为 632224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特雷斯阿罗约斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

特雷斯阿罗约斯机场是位于阿根廷布宜诺斯艾利斯省特雷斯阿罗约斯市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Republic

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Republic

Republic 是美国俄亥俄州塞内卡县内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Simpson

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Simpson

Simpson 是美国宾夕法尼亚州拉克瓦纳县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲勒城

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 密歇根州 · 菲勒城

菲勒城(Filer City)是美国密歇根州马尼斯蒂县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿马多尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 阿马多尔县

阿马多尔县(Amador County)是美国加利福尼亚州下辖的县;2020 年人口普查记录人口 40,474 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦迪逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 麦迪逊县

麦迪逊县(Madison County)是美国伊利诺伊州下辖的县;2020 年人口普查记录人口 265,859 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windsor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Windsor

Windsor 是美国宾夕法尼亚州约克县的聚居地。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

Cruise

Bản gốc tiếng Trung · Robotaxi operator · 2013年

Cruise 是美国自动驾驶汽车公司,2013 年成立并于 2016 年被通用汽车收购,曾运营无人驾驶出租车;2023 年旧金山事故后暂停无人驾驶业务,通用汽车于 2024 年宣布停止资助其 Robotaxi 开发。

# Robotaxi# Autonomous driving

Địa điểm

高淳站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·高淳区

高淳站是南京市的地铁车站,2017年12月30日开通,位于江苏省南京市高淳区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

丹尼森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 格雷森县

丹尼森(Denison)是美国得克萨斯州格雷森县的城市;2020 年人口为 24,479 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ar Horqin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中国 · 内蒙古自治区 · 赤峰市 · 阿鲁科尔沁旗

阿鲁科尔沁机场是正在建设、服务中国内蒙古自治区赤峰市阿鲁科尔沁旗的通用机场。

# Sân bay

Địa điểm

Palo Verde Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Palo Verde Airport 是墨西哥南下加利福尼亚州圣布鲁诺附近的铺装简易机场,服务圣罗萨利亚。

# Sân bay

Địa điểm

Brighton Park

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

Brighton Park 是美国伊利诺伊州芝加哥西南部的社区。

Địa điểm

愉园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

愉园站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Tổ chức

GUTS

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

GUTS(Global Unlimited Task Squad,全球无限任务班)是《迪迦·奥特曼》(1996)中 TPC 旗下的虚构防卫队,真角大古是其队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Địa điểm

广陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·扬州市·广陵区

广陵区是江苏省扬州市下辖的市辖区,行政区划代码为321002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

史密斯费里

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 爱达荷州 · 瓦利县

史密斯费里(Smiths Ferry)是美国爱达荷州瓦利县的普查指定地区;2020 年人口为 63 人。

Địa điểm

哈珀县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 哈珀县

哈珀县是美国俄克拉何马州的县;2020 年人口为 3,272 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · 斯科特县

Benton 是美国密苏里州斯科特县的城市;2020 年人口为 866 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arlit Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔

Arlit Airport(RLT/DRZL)是服务尼日尔北部阿尔利特的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Vaughn

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 蒙大拿州 · 卡斯凯德县

Vaughn 是美国蒙大拿州卡斯凯德县的普查指定地区;2020 年人口为 737 人。

Địa điểm

Rapids City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · 罗克艾兰县

Rapids City 是美国伊利诺伊州罗克艾兰县的村;2020 年人口为 964 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马尔塔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · 卡西亚县

马尔塔(Malta)是美国爱达荷州卡西亚县的城市;2020 年人口为 167 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿米尼亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 北达科他州 · 卡斯县

阿米尼亚(Amenia)是美国北达科他州卡斯县的城市;2020 年人口为 85 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东山口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·越秀区

东山口站是广州市的地铁车站,1997年6月28日开通,位于广东省广州市越秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天河南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

天河南站是广州市的地铁车站,2010年11月8日开通,位于广东省广州市天河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ellenton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佐治亚州 · 科尔奎特县

Ellenton 是美国佐治亚州科尔奎特县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lime Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 哥伦比亚县

Lime Ridge 是美国宾夕法尼亚州哥伦比亚县的普查指定地区;2020 年人口为 823 人。

Địa điểm

Auberry

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 弗雷斯诺县

Auberry 是美国加利福尼亚州弗雷斯诺县的普查指定地区;2020 年人口为 3,238 人。

Địa điểm

Garvin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · 麦柯廷县

Garvin 是美国俄克拉何马州麦柯廷县的镇;2020 年人口为 177 人。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

我曾这样寂寞生活

Bản gốc tiếng Trung · 诗集 · 维斯瓦娃·辛波丝卡

《我曾这样寂寞生活》是维斯瓦娃·辛波丝卡的诗集,由湖南文艺出版社于2014年出版。

Địa điểm

加兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 博克斯埃尔德县

加兰(Garland)是美国犹他州博克斯埃尔德县的城市;2020 年人口为 2,589 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allenhurst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · 利柏提县

Allenhurst 是美国佐治亚州利柏提县的城市;2020 年人口为 816 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅溪湖东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·岳麓区

梅溪湖东站是长沙市的地铁车站,2015年12月28日开通,位于湖南省长沙市岳麓区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

布里斯托县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 马萨诸塞州 · 布里斯托县

布里斯托县是美国马萨诸塞州的县;2020 年人口为 579,200 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷姆森布尔格斯佩翁克

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 纽约州 · 萨福克县

Remsenburg-Speonk 是美国纽约州萨福克县的普查指定地区;2020 年人口为 3,110 人。

Địa điểm

Grímsey Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Grímsey Airport(GRY/BIGR)是一座服务冰岛格里姆塞岛的机场。

# Sân bay

Khái niệm

纽约地铁4号线

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

纽约地铁4号线是纽约市地铁的一条快速服务线路,连接布朗克斯伍德劳恩与布鲁克林弗拉特布什大道–布鲁克林学院。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

清河门区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·阜新市·清河门区

清河门区是辽宁省阜新市下辖的市辖区,行政区划代码为210905。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Noblestown

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 阿勒格尼县

Noblestown 是美国宾夕法尼亚州阿勒格尼县的普查指定地区;2020 年人口为 797 人。

Địa điểm

Hyde Park

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿

Hyde Park 是美国马萨诸塞州波士顿最南端的社区。

Địa điểm

Nescopeck

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 路泽恩县

Nescopeck 是美国宾夕法尼亚州路泽恩县的自治市镇;2020 年人口为 1,480 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacinto City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 哈里斯县 · Jacinto City

美国得克萨斯州哈里斯县的城市,2020年人口为9,613人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

AVERY

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Edinburgh, Scotland

爱丁堡的AVERY餐厅将苏格兰食材与加州料理风格结合,入选2025年英国与爱尔兰《米其林指南》新晋一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

圣罗莎

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣罗莎

圣罗莎(Santa Rosa)是美国加利福尼亚州索诺马县的城市;2020 年人口为 178,127 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦凯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 卡斯特县

麦凯(Mackay)是美国爱达荷州卡斯特县的镇;2020 年人口为 439 人。

Địa điểm

Barnum Island

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 纽约州 · 拿骚县

Barnum Island 是美国纽约州拿骚县的普查指定地区;2020 年人口为 2,590 人。

Địa điểm

Tobaccoville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Tobaccoville

Tobaccoville 是位于美国北卡罗来纳州福赛斯县和斯托克斯县的村;2020 年人口为 2,209 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holloway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · 贝尔蒙特县 · Holloway

美国俄亥俄州贝尔蒙特县的村,2020年人口为330人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenburgh

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Greenburgh

Greenburgh 是美国纽约州威彻斯特县西部的镇;2020 年人口为 95,397 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪卡尔布县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚拉巴马州 · 迪卡尔布县

迪卡尔布县位于美国亚拉巴马州东北部,县治为佩恩堡;2020 年人口为 71,608 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strasburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · 卡斯县 · Strasburg

美国密苏里州卡斯县的城市,2020年人口为107人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Largo

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 马里兰州 · Largo

Largo 是美国马里兰州乔治王子县的人口普查指定地区;2020 年人口为 11,605 人。