knowledge · Page 235

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80820 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

中国飯店富麗華

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都港区

东京港区东麻布的中餐厅,中国饭店集团旗下,融合传统上海菜与精致广东菜,设7间包间。2025、2026黑珍珠餐厅指南均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

LPM

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Pháp-Địa Trung Hải của nhóm La Petite Maison khởi nguồn tại London, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Topolobampo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Topolobampo 是位于芝加哥 445 N. Clark St. 的 Mexican 菜系餐厅,由 Rick Bayless 打造,以精致形式呈现墨西哥料理;曾获《米其林指南芝加哥版2023》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schwarzwaldstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schwarzwaldstube是德国Baiersbronn Traube Tonbach酒店的旗舰餐厅,主厨Torsten Michel融合经典与现代法式料理,2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Zwanzig23 by Lukas Jakobi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Zwanzig23 by Lukas Jakobi是德国Düsseldorf的创意时令餐厅,以纯素与非纯素两套九道式菜单著称,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Omakase @ Stevens

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Omakase @ Stevens是位于新加坡史蒂文斯路的创新料理餐厅,主厨来自大阪,以法式技法演绎日式omakase;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Otoro

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, có tên trong danh sách Bib Gourmand của MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gourmetrestaurant Berlins Krone

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州 · Bad Teinach-Zavelstein

Gourmetrestaurant Berlins Krone 位于德国 Bad Teinach-Zavelstein,主打法式现代与时令料理,四至七道式季节套餐编排和谐;获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yunico

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Yunico是位于德国Bonn Kameha Grand酒店顶层的日式餐厅,由主厨Christian Sturm-Willms主理,坐拥莱茵河景。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

EL Ideas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

EL Ideas 是位于芝加哥的 Contemporary/Creative 菜系餐厅,主厨 Phillip Foss 在自宅楼下打造轻松的地下晚宴式品尝菜单,2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kappo Muroi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Tokyo, Japan

东京西麻布的日本料理餐厅,主厨融合京都料亭传统与东京割烹创新,2025年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Matthias

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Matthias位于德国柏林Prenzlauer Berg的Kollwitzstraße,由Silvio Pfeufer主理的现代法式餐厅。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

おにく 花柳

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座一丁目的和牛会席料理店,前身为「然」,以「肉割烹」呈现和牛的多种日式做法;2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

SchwarzGold

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

SchwarzGold位于德国Dortmund工业遗产"Kokerei Hansa"园区内,Pierre Beckerling主理创意鲁尔区料理,乘高尔夫球车到店是独特体验。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Ichijo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京中央区东日本桥的寿司店,米其林一星(2023年新晋),价位¥¥¥¥。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Kimura +

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

主厨木村知夫2025年回归新加坡开设的八席寿司吧(Sushi Kimura +),位于康莱德乌节酒店;招牌赤身渍,2026年首次获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Café Milano

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ý tại khách sạn Four Seasons Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yama

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Tokyo, Japan

东京甜点餐厅;藏在白金住宅街角,主厨胜俣浩一以时令水果打造八道式甜点omakase,2025年获米其林一星,为东京指南自创刊以来首家获星的甜点餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nose & Belly

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Nose & Belly位于德国Augsburg,提供创新与地方料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。主厨Hendrik Ketter以精心构思的时令菜单见长。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Florilège

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都港区

东京麻布台之丘的法餐厅,主厨川手寛康以蔬菜为中心的植物性料理闻名,全员围坐13米大长桌用餐。米其林二星并持绿星;2025、2026黑珍珠均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Li Jiang

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng châu Á tập trung vào ẩm thực Đông Nam Á tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yoshi by Nagaya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Yoshi by Nagaya是德国Düsseldorf的日式料理餐厅,主厨Yoshizumi Nagaya的第二家星级餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schlossberg

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schlossberg是德国Baiersbronn穆尔格河谷的餐饮名店,由Jörg与Nico Sackmann父子搭档主理,2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yong Fu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Yong Fu是上海餐饮品牌在新加坡新达城的首家海外门店,主打宁波经典菜,浙江海产空运到店;米其林指南新加坡版2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

神楽坂 石かわ

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都新宿区

东京新宿区神楽坂的日本料理店,主厨石川秀樹秉持「无为自然」理念,米其林三星,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Loumi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Loumi位于德国柏林克罗伊茨贝格,由自学成才的主厨Karl-Louis Kömmler主理,经典料理融入日本风味。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rosin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Rosin位于德国Dorsten,由Frank Rosin创办逾三十年,Oliver Engelke主理厨房,供应创意单点与四道式菜单。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SUGALABO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都港区

东京港区麻布台的法国餐厅,主厨须贺洋介,仅夜间营业、介绍制预约,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Theodor's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Theodor's是位于德国Bonn Beuel区的创意时令餐厅,由兄妹Jana与Fritz Benson经营,提供四至六道式套餐。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Byblos Sur Mer

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Lebanon nhìn ra bến du thuyền tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Li Beirut

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Lebanon tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Zuma

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại The Galleria Al Maryah Island, Abu Dhabi, với không khí như một bữa tiệc, hải sản nướng robata và món gà non nuôi bằng ngô đặc trưng. Được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Daisies

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

Daisies 是位于芝加哥 Logan Square 的意大利餐厅,主打自制意面与后场烘焙,主厨 Joe Frillman 坚持农场到餐桌实践;2024年获米其林一星,2025版列为必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Ichi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡寿司餐厅,位于乌节路万豪董厦酒店;以300年桧木吧台供应传统江户前寿司,推荐omakase;获《米其林指南新加坡版》2025、2026年一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Smyth

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Smyth 是位于芝加哥 177 N. Ada St. 的 Contemporary/Creative 菜系餐厅,由主厨 John Shields 与 Karen Urie-Shields 夫妇主理,以食材驱动的品尝菜单著称;曾获《米其林指南芝加哥版2023》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Odette

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Odette是位于新加坡国家美术馆的现代法国菜餐厅,由主厨Julien Royer主理;《米其林指南新加坡版》2026年列为三星餐厅,2025、2026黑珍珠餐厅指南三钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yong Chun Wan Ton Noodle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

永春云吞面(Yong Chun Wan Ton Noodle)是新加坡115 Bukit Merah View Market & Food Centre的云吞面摊位,2023年获米其林必比登推介,以弹性蛋面与咸甜酱汁干捞面著称。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yakumo Uezu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京目黑区的日本料理餐厅;以创意手法呈现日本风味,刺身与烤牛肉各有巧思,2023年新晋米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lorenz Adlon Esszimmer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Lorenz Adlon Esszimmer位于柏林阿德隆酒店一层,可眺望勃兰登堡门。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Restaurant Bareiss

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Restaurant Bareiss是德国Baiersbronn豪华Hotel Bareiss内的经典法式餐厅,主厨Claus-Peter Lumpp自1992年掌勺,2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oku

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京台东区浅草的寿司店,风格精致且高度个人化;米其林指南东京2023新晋一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Setzkasten

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Setzkasten是德国Düsseldorf的现代国际料理餐厅,藏身欧洲最大食品市场之一的地下层,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Esquisse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座皇家水晶大楼9楼的法餐厅,2012年开业,行政主厨 Lionel Beccat。米其林二星;2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

AUGUST

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

AUGUST位于德国Augsburg,提供创意与时令料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。主厨Christian Grünwald在历史保护建筑Haag Villa中呈现受自然启发的菜单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

halbedel's Gasthaus

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

halbedel's Gasthaus是位于德国Bonn Bad Godesberg一栋威廉时代别墅内的餐厅,由德国餐饮界传奇主厨Rainer-Maria Halbedel主理,供应现代法式料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Butcher & Still

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng bít tết kiểu Mỹ tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sorahana

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京港区虎之门的日本料理店,主厨脇本佳奈子,米其林一星(2022年新晋)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Villa Toscana

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Tuscan tại The St. Regis Abu Dhabi bên bờ Corniche, phục vụ món kinh điển như spaghetti alle vongole và pizza; đừng bỏ lỡ tiramisu và danh sách rượu vang. Được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Goldener Anker

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Goldener Anker位于德国Dorsten,电视名厨Björn Freitag自1997年经营,呈献现代法式经典料理,2002年起连年摘得米其林一星。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ippei Hanten

Nhà hàng · 日本・东京都

Ippei Hanten là nhà hàng Trung Hoa ở quận Minato, Tokyo, kết hợp ẩm thực Trung Hoa phát triển tại Nhật với ảnh hưởng Quảng Đông từ Hong Kong. MICHELIN giới thiệu cháo, dim sum và lẩu cá, thịt lợn rừng; nhà hàng nhận sao mới năm 2023.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sepia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Sepia 是位于芝加哥 123 N. Jefferson St. 的 American 菜系餐厅,设于19世纪印刷厂旧址,由主厨 Andrew Zimmerman 主理;曾获《米其林指南芝加哥版2023》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Willow

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Willow是主厨Nicolas Tam在新加坡HongKong Street开设的亚洲现代料理餐厅,以法式技法演绎泛亚洲风味;米其林指南新加坡版2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yakitori Takahashi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Tokyo, Japan

东京烤鸡串餐厅;位于中央区日本桥,主厨专注炭火与串制细节,2025年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nouri

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Nouri是位于新加坡厦门街的创新料理餐厅,由主厨Ivan Brehm主理;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Irma la Douce

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Irma la Douce位于德国柏林波茨坦大街,以经典法式料理融合现代创意。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cariño

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

Cariño 是位于芝加哥 Uptown 的墨西哥及当代菜餐厅,主厨 Norman Fenton 以个人经历与旅行见闻演绎品尝菜单,2025年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nœud. TOKYO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京千代田区平河町的法餐厅,提供以蔬菜为中心的可持续菜单;米其林指南东京2022获一星与绿星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

1789

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

1789是德国Baiersbronn Traube Tonbach酒店内由主厨Florian Stolte主理的现代料理餐厅,融入亚洲元素,2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

élan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京原宿GYRE大楼4楼的法餐厅,可眺望裏原宿街景,套餐以边角料熬制的「Anti-Gaspillage」清汤开场。2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bua Thai Café

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Thái trên đảo Yas, Abu Dhabi, có tên trong danh sách Bib Gourmand của MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

ShinoiS

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都港区

东京白金台的中餐厅,主厨Hiroyuki Shinohara,米其林指南收录,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Oak Room

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng bít tết chuyên về thịt tại The Abu Dhabi EDITION, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

José by Pizarro

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Tây Ban Nha tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schwa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Schwa 是位于芝加哥 1466 N. Ashland Ave. 的 Contemporary/Innovative 菜系餐厅,小餐室配大音量音乐,主厨团队亲自呈现品尝菜单;曾获《米其林指南芝加哥版2023》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Villa Mamas

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Khaleeji thanh lịch ở Abu Dhabi do đầu bếp Bahrain Roaya Saleh điều hành. Không gian như nhà kính, phục vụ các món vùng miền như machboos gà và hummus phủ thịt cừu. Được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nagaya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Nagaya是德国Düsseldorf的日式料理餐厅,主厨Yoshizumi Nagaya融合日本与西方元素,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Whitegrass

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Whitegrass是位于新加坡Chijmes历史建筑内的法式现代料理餐厅,主厨Takuya Yamashita以法式技法演绎日本时令食材;米其林指南新加坡版2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hugos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Hugos位于德国柏林洲际酒店14层,提供现代国际料理,可俯瞰城市美景。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

No.18 Zion Road Fried Kway Teow

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

No.18 Zion Road Fried Kway Teow是位于新加坡Zion Riverside Food Centre的炒粿条摊位,粿条现点现炒;《米其林指南新加坡版》2023年获必比登推介(新晋)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maltes hidden kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Maltes hidden kitchen位于德国Baden-Baden步行街,是咖啡与餐厅双概念店,主厨Malte Kuhn晚间呈现现代创意料理,2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nihombashi-kakigaracho Sugita

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京日本桥蛎壳町的寿司专门店,主厨杉田孝明以诚恳细致的手法呈现传统江户前寿司;米其林指南东京2022由一星升为二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Alte Liebe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Alte Liebe位于德国Augsburg,提供现代与时令料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。主厨Benjamin Mitschele呈现小酒馆与品鉴菜单两种概念。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ösch Noir

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ösch Noir位于德国Donaueschingen的Der Öschberghof酒店内,主厨Manuel Ulrich以现代手法呈献法式基底创意料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Boka

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Boka 是位于芝加哥 Lincoln Park 的当代美式餐厅,由主厨兼经营者 Lee Wolen 主理,2003年开业,长期获米其林一星,以季节性菜单与绿植环绕的雅致餐室著称。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Summer Palace

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡粤菜餐厅,位于康莱德乌节酒店(Conrad Orchard)3层;以镬气炒菜与精致点心见长;获《米其林指南新加坡版》2025、2026年一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Edomae Sushi Hanabusa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京港区赤坂的江户前寿司店,专注金枪鱼料理,握寿司从大腹开始、以铁火卷收尾。2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Shigeyuki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京涩谷区的日本料理店,以创意手法呈现日本风味,米其林一星(2023年新晋)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The First

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 图林根州

The First是位于德国Blankenhain的Spa & GolfResort Weimarer Land度假村内的意大利风味餐厅,由主厨Marcello Fabbri主理,主打时令料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Broadway

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Bistro Mỹ hiện đại tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

蟹王府

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京日本桥的上海蟹专门店,上海成隆行蟹王府在日本的首家店,2020年12月开业,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Waku Ghin(滨海湾金沙店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Waku Ghin(滨海湾金沙店)位于新加坡滨海湾金沙购物商场2层,是设主餐厅、包间与主厨餐桌的日本现代料理餐厅;获米其林一星及黑珍珠餐厅指南一钻(2025、2026)。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Hakkasan

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Trung Hoa bên trong Emirates Palace ở Abu Dhabi, nổi tiếng với món cổ điển như vịt quay Bắc Kinh, cá vược Chile phủ mật ong và dim sum; một sao trong cẩm nang 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nam Sing Hokkien Fried Mee

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Nam Sing Hokkien Fried Mee(南星福建炒虾面)是位于新加坡51 Old Airport Road Food Centre的大排档摊位,自1960年起只卖一道虾味福建炒面;获《米其林指南新加坡版》2023年必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

terra

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Địa Trung Hải thư thái ở góc yên tĩnh hơn của bến du thuyền Al Qana, Abu Dhabi, vẫn có thể ngắm thuyền; thực đơn gồm món sống, pizza, burrata và thịt nướng lò Josper. Được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Horváth

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Horváth位于德国柏林克罗伊茨贝格兰德维尔运河畔,以蔬菜为核心的创意料理餐厅。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The Coconut Club

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

椰子俱乐部(The Coconut Club)设于新加坡海滩路一栋传统白灰店屋内,主打椰浆饭套餐;列入《米其林指南新加坡版》2023年必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tai Seng Fish Soup

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

泰成鱼汤(Tai Seng Fish Soup)是位于新加坡Taman Jurong Market & Food Centre的第三代家族摊位,鱼汤现熬制作,列入《米其林指南新加坡版》2023年必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Spinach Soup

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

鸳鸯苋菜汤(Spinach Soup)是位于新加坡Geylang Bahru Market & Food Centre的菠菜汤摊位,汤底鲜甜、菠菜爽脆,列入《米其林指南新加坡版》2023年必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Soon Huat

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

顺发(Soon Huat)是位于新加坡North Bridge Road Market & Food Centre的虾面摊位,汤面或干捞皆可,列入《米其林指南新加坡版》2023年必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Singapore Fried Hokkien Mee

Nhà hàng

Singapore Fried Hokkien Mee là quầy ăn tại Whampoa Market Place, Singapore. Quầy phục vụ mì Hokkien Mee làm từ bún gạo, mì trứng, tôm và mực, kèm tương ớt tự làm; quầy được chọn vào Bib Gourmand của Cẩm nang MICHELIN Singapore 2023.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

die burg - fine dining

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

die burg - fine dining位于德国Donaueschingen镇中心,由Grom兄弟经营,呈献现代市场时令料理,提供五至七道式菜单。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SoulFood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

SoulFood位于德国Auerbach in der Oberpfalz,提供国际与时令料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。由Christine Heß与Michael Laus主理,设于市政厅旁。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Le Jardin de France im Stahlbad

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Le Jardin de France im Stahlbad位于德国Baden-Baden市中心的19世纪建筑Stahlbad内,供应经典法式时令料理,2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nae:um

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Nae:um是位于新加坡直落亚逸街的当代韩餐厅,由主厨Louis Han主理,提供融入韩国饮食传统的创新套餐;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

NIRI

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oriole

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Oriole 是位于芝加哥 661 W. Walnut St. 的 Contemporary 菜系餐厅,由主厨 Noah Sandoval 主理,客人乘货运电梯进入改造后的仓库;曾获《米其林指南芝加哥版2023》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

NéMo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京港区南青山的法餐厅,主厨Kenichi Nemoto以海鲜为核心设计套餐;米其林指南东京2023新晋一星。

# Cẩm nang MICHELIN