Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 282
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
爱德华兹空军基地是位于美国(Edwards)的中型机场,IATA 代码 EDW,ICAO 代码 KEDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Erandique Airport是位于洪都拉斯(Erandique)的小型机场,IATA 代码 EDQ,ICAO 代码 MHGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
尼德尔斯机场是位于美国(Needles)的中型机场,IATA 代码 EED,ICAO 代码 KEED。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
爱德华河机场是位于澳大利亚(Pormpuraaw)的小型机场,IATA 代码 EDR,ICAO 代码 YPMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Planalto Serrano Regional Airport是位于巴西(Correia Pinto)的中型机场,IATA 代码 EEA,ICAO 代码 SNCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊克机场是位于美国(Eek)的小型机场,IATA 代码 EEK,ICAO 代码 PAEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
Berenice International Airport / Banas Cape Air Base是位于埃及(Berenice Troglodytica)的中型机场,IATA 代码 EES,ICAO 代码 HEBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
埃福吉机场是位于巴布亚新几内亚(Efogi)的小型机场,IATA 代码 EFG,ICAO 代码 AYEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Dillant–Hopkins机场是位于美国(Keene)的中型机场,IATA 代码 EEN,ICAO 代码 KEEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Northeast Kingdom International Airport是位于美国(Newport)的小型机场,IATA 代码 EFK,ICAO 代码 KEFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
凯法利尼亚国际机场是位于希腊(Kefallinia Island)的大型机场,IATA 代码 EFL,ICAO 代码 LGKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Engati Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Engati)的小型机场,IATA 代码 EGA,ICAO 代码 AYEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊格尔县地区机场是位于美国(Eagle)的中型机场,IATA 代码 EGE,ICAO 代码 KEGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jefferson Municipal Airport是位于美国(Jefferson)的小型机场,IATA 代码 EFW,ICAO 代码 KEFW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃林顿菲尔德机场是位于美国(Houston)的中型机场,IATA 代码 EFD,ICAO 代码 KEFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
讷格莱机场是位于埃塞俄比亚(Negele Borana)的小型机场,IATA 代码 EGL,ICAO 代码 HANG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
贝尔热拉克多尔多涅佩里戈尔机场是位于法国(Bergerac)的中型机场,IATA 代码 EGC,ICAO 代码 LFBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Duke飞行场是位于美国(Crestview)的中型机场,IATA 代码 EGI,ICAO 代码 KEGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
别尔哥罗德国际机场是位于俄罗斯(Belgorod)的中型机场,IATA 代码 EGO,ICAO 代码 UUOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Seghe机场是位于所罗门群岛(Sege)的小型机场,IATA 代码 EGM,ICAO 代码 AGGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
埃伊尔斯塔济机场是位于冰岛(Egilsstaðir)的中型机场,IATA 代码 EGS,ICAO 代码 BIEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马弗里克县纪念国际机场是位于美国(Eagle Pass)的小型机场,IATA 代码 EGP,ICAO 代码 K5T9。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊杰吉克机场是位于美国(Egegik)的中型机场,IATA 代码 EGX,ICAO 代码 PAII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
El Jora Airport是位于埃及(El Jora)的中型机场,IATA 代码 EGH,ICAO 代码 HEGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊格尔河联合机场是位于美国(Eagle River)的小型机场,IATA 代码 EGV,ICAO 代码 KEGV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
埃尔博尔松机场是位于阿根廷(El Bolsón)的中型机场,IATA 代码 EHL,ICAO 代码 SAVB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
鄂州花湖机场是位于中华人民共和国(Ezhou)的大型机场,IATA 代码 EHU,ICAO 代码 ZHEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
叶尼塞斯克机场是位于俄罗斯(Yeniseysk)的中型机场,IATA 代码 EIE,ICAO 代码 UNII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃尔森空军基地是位于美国(Fairbanks)的中型机场,IATA 代码 EIL,ICAO 代码 PAEI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
叶伊斯克机场是位于俄罗斯(Yeysk)的中型机场,IATA 代码 EIK,ICAO 代码 URKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
埃因霍温机场是位于荷兰(Eindhoven)的大型机场,IATA 代码 EIN,ICAO 代码 EHEH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Einasleigh Airport是位于澳大利亚(Einasleigh)的小型机场,IATA 代码 EIH,ICAO 代码 YEIN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Yariguíes机场是位于哥伦比亚(Barrancabermeja)的中型机场,IATA 代码 EJA,ICAO 代码 SKEJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Newenham角长距离雷达站机场是位于美国(Cape Newenham)的中型机场,IATA 代码 EHM,ICAO 代码 PAEH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
托尔托拉岛机场是位于英国(Beef Island)的大型机场,IATA 代码 EIS,ICAO 代码 TUPJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Enejit机场是位于马绍尔群岛(Enejit Island)的小型机场,IATA 代码 EJT,ICAO 代码 EJT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
默里飞行场是位于美国(Eureka)的中型机场,IATA 代码 EKA,ICAO 代码 KEKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列
Ein Yahav Airfield是位于以色列(Sapir)的小型机场,IATA 代码 EIY,ICAO 代码 LLEY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Eisenach-Kindel Airport是位于德国(Hörselberg-Hainich)的中型机场,IATA 代码 EIB,ICAO 代码 EDGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
额济纳旗桃来机场是位于中华人民共和国(Ejin Banner)的小型机场,IATA 代码 EJN,ICAO 代码 ZBEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Elkins-Randolph County Regional Airport是位于美国(Elkins)的中型机场,IATA 代码 EKN,ICAO 代码 KEKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
沃季赫机场是位于沙特阿拉伯(Al Wajh)的中型机场,IATA 代码 EJH,ICAO 代码 OEWJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Elkedra Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 EKD,ICAO 代码 YELK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
埃基巴斯图兹机场是位于哈萨克斯坦(Ekibastuz)的中型机场,IATA 代码 EKB,ICAO 代码 UASB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Eskilstuna Airport是位于瑞典(Eskilstuna)的中型机场,IATA 代码 EKT,ICAO 代码 ESSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
沙赫乔尔斯克机场是位于俄罗斯(Shakhtyorsk)的小型机场,IATA 代码 EKS,ICAO 代码 UHSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃尔科机场是位于美国(Elko)的中型机场,IATA 代码 EKO,ICAO 代码 KEKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃尔克哈特市立机场是位于美国(Elkhart)的小型机场,IATA 代码 EKI,ICAO 代码 KEKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Goodwin飞行场的南阿肯色支线机场是位于美国(El Dorado)的中型机场,IATA 代码 ELD,ICAO 代码 KELD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊丽莎白镇支线机场是位于美国(Elizabethtown)的小型机场,IATA 代码 EKX,ICAO 代码 KEKX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Eagle Lake Airport是位于美国(Eagle Lake)的小型机场,IATA 代码 ELA,ICAO 代码 KELA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Las Flores Airport是位于哥伦比亚(El Banco)的中型机场,IATA 代码 ELB,ICAO 代码 SKBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
埃尔科岛机场是位于澳大利亚(Elcho Island)的中型机场,IATA 代码 ELC,ICAO 代码 YELD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
古莱阿机场是位于阿尔及利亚(El Menia)的中型机场,IATA 代码 ELG,ICAO 代码 DAUE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
北伊柳塞拉机场是位于巴哈马(North Eleuthera)的中型机场,IATA 代码 ELH,ICAO 代码 MYEH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
El Recreo Airport是位于Colombia(Ruperto Polania)的小型机场,IATA 代码 ELJ,ICAO 代码 SK-284。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Elk City Regional Business Airport是位于美国(Elk City)的小型机场,IATA 代码 ELK,ICAO 代码 KELK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
埃尔雷亚尔机场是位于巴拿马(El Real de Santa María)的小型机场,IATA 代码 ELE,ICAO 代码 MPRE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
法希尔机场是位于苏丹(El Fasher)的中型机场,IATA 代码 ELF,ICAO 代码 HSFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
以琳机场是位于美国(Elim)的小型机场,IATA 代码 ELI,ICAO 代码 PFEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
卡西姆地区机场是位于沙特阿拉伯(Qassim)的大型机场,IATA 代码 ELQ,ICAO 代码 OEGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃尔迈拉市机场是位于美国(Elmira/Corning)的中型机场,IATA 代码 ELM,ICAO 代码 KELM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Elelim Airport是位于印度尼西亚(Elelim)的小型机场,IATA 代码 ELR,ICAO 代码 WAVE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
盖马机场是位于阿尔及利亚(Guemar)的中型机场,IATA 代码 ELU,ICAO 代码 DAUO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
King Phalo Airport是位于南非(East London)的大型机场,IATA 代码 ELS,ICAO 代码 FAEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃尔帕索国际机场是位于美国(El Paso)的大型机场,IATA 代码 ELP,ICAO 代码 KELP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Bowers机场是位于美国(Ellensburg)的小型机场,IATA 代码 ELN,ICAO 代码 KELN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
El Dorado Airport是位于阿根廷(El Dorado)的小型机场,IATA 代码 ELO,ICAO 代码 SATD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Ellamar Seaplane Base是位于United States(Ellamar)的水上飞机基地,IATA 代码 ELW,ICAO 代码 1Z9。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦尔斯维尔市立机场是位于美国(Wellsville)的小型机场,IATA 代码 ELZ,ICAO 代码 KELZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
艾托机场是位于埃及(At Tur)的小型机场,IATA 代码 ELT,ICAO 代码 HETR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃尔芬湾水上飞机基地是位于美国(Elfin Cove)的水上飞机基地,IATA 代码 ELV,ICAO 代码 PAEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊利机场是位于美国(Ely)的中型机场,IATA 代码 ELY,ICAO 代码 KELY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
埃默拉尔德机场是位于澳大利亚(Emerald)的中型机场,IATA 代码 EMD,ICAO 代码 YEML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa
Empangeni Airport是位于South Africa(Empangeni)的小型机场,IATA 代码 EMG,ICAO 代码 FAEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
东密德兰机场是位于英国(Nottingham, Leicestershire)的大型机场,IATA 代码 EMA,ICAO 代码 EGNX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
埃姆登机场是位于德国(Emden)的小型机场,IATA 代码 EME,ICAO 代码 EDWE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃莫纳克机场是位于美国(Emmonak)的中型机场,IATA 代码 EMK,ICAO 代码 PAEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
埃尔蒂格雷机场是位于委内瑞拉(El Tigre)的小型机场,IATA 代码 ELX,ICAO 代码 VE-0222。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士
埃门空军基地是位于瑞士(Emmen)的中型机场,IATA 代码 EML,ICAO 代码 LSME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
埃米劳机场是位于巴布亚新几内亚(Emirau Island)的小型机场,IATA 代码 EMI,ICAO 代码 AYEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
内马机场是位于毛里塔尼亚(Néma)的小型机场,IATA 代码 EMN,ICAO 代码 GQNI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣盖博谷机场是位于美国(El Monte)的小型机场,IATA 代码 EMT,ICAO 代码 KEMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Emo River Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Emo Mission)的小型机场,IATA 代码 EMO,ICAO 代码 AYEO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
恩波里亚市立机场是位于美国(Emporia)的小型机场,IATA 代码 EMP,ICAO 代码 KEMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
凯默勒市立机场是位于美国(Kemmerer)的小型机场,IATA 代码 EMM,ICAO 代码 KEMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Embessa Airport是位于Papua New Guinea(Embessa)的小型机场,IATA 代码 EMS,ICAO 代码 AYEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Guatemala
El Mirador Heliport是位于Guatemala(El Mirador)的直升机机场,IATA 代码 EMR,ICAO 代码 EMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
基奈市立机场是位于美国(Kenai)的中型机场,IATA 代码 ENA,ICAO 代码 PAEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Eneabba Airport是位于澳大利亚(Eneabba)的小型机场,IATA 代码 ENB,ICAO 代码 YEEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Egypt
El Minya Airport是位于Egypt(El Minya)的小型机场,IATA 代码 EMY,ICAO 代码 HEMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
万斯空军基地是位于美国(Enid)的中型机场,IATA 代码 END,ICAO 代码 KEND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
埃尔马滕机场是位于阿根廷(El Maitén)的小型机场,IATA 代码 EMX,ICAO 代码 SAVD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
南锡-埃塞机场是位于法国(Tomblaine, Meurthe-et-Moselle)的中型机场,IATA 代码 ENC,ICAO 代码 LFSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
埃农泰基厄机场是位于芬兰(Enontekio)的中型机场,IATA 代码 ENF,ICAO 代码 EFET。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
赫·哈桑·阿罗波斯曼机场是位于印度尼西亚(Ende)的小型机场,IATA 代码 ENE,ICAO 代码 WATE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
爱妮岛机场是位于菲律宾(El Nido)的小型机场,IATA 代码 ENI,ICAO 代码 RPEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Enggano Airport是位于印度尼西亚(Enggano)的小型机场,IATA 代码 ENG,ICAO 代码 WIGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
El Naranjo Airport是位于危地马拉(El Naranjo)的小型机场,IATA 代码 ENJ,ICAO 代码 GT-0003。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
尼纳纳市立机场是位于美国(Nenana)的中型机场,IATA 代码 ENN,ICAO 代码 PANN。