Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 283
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
恩施许家坪机场是位于中华人民共和国(Enshi (Enshi))的中型机场,IATA 代码 ENH,ICAO 代码 ZHES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
Teniente Amin Ayub Gonzalez机场是位于巴拉圭(Encarnación)的大型机场,IATA 代码 ENO,ICAO 代码 SGEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
恩尼斯基林/圣天使机场是位于英国(Enniskillen, Fermanagh and Omagh)的中型机场,IATA 代码 ENK,ICAO 代码 EGAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
Akanu Ibiam国际机场是位于尼日利亚(Enegu)的大型机场,IATA 代码 ENU,ICAO 代码 DNEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Eniwetok Airport是位于马绍尔群岛(Eniwetok Atoll)的小型机场,IATA 代码 ENT,ICAO 代码 PKMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
基诺沙支线机场是位于美国(Kenosha)的中型机场,IATA 代码 ENW,ICAO 代码 KENW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
恩斯赫德屯特机场是位于荷兰(Enschede)的中型机场,IATA 代码 ENS,ICAO 代码 EHTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
延安南泥湾机场是位于中华人民共和国(Yan'an (Baota))的中型机场,IATA 代码 ENY,ICAO 代码 ZLYA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
文多弗机场是位于美国(Wendover)的中型机场,IATA 代码 ENV,ICAO 代码 KENV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
基奥卡克市立机场是位于美国(Keokuk)的小型机场,IATA 代码 EOK,ICAO 代码 KEOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伊迪机场是位于英国(Eday)的中型机场,IATA 代码 EOI,ICAO 代码 EGED。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Neosho Hugh Robinson Airport是位于美国(Neosho)的小型机场,IATA 代码 EOS,ICAO 代码 KEOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
埃洛萨机场是位于委内瑞拉的中型机场,IATA 代码 EOZ,ICAO 代码 SVEZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
埃雷拉机场是位于哥伦比亚(Medellín)的中型机场,IATA 代码 EOH,ICAO 代码 SKMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
埃尔帕洛马机场是位于阿根廷(El Palomar)的中型机场,IATA 代码 EPA,ICAO 代码 SADP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃夫拉塔市立机场是位于美国(Ephrata)的小型机场,IATA 代码 EPH,ICAO 代码 KEPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Browns Airport是位于美国(Weeping Water)的小型机场,IATA 代码 EPG,ICAO 代码 NE69。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Eliptamin Airport是位于巴布亚新几内亚(Eliptamin)的小型机场,IATA 代码 EPT,ICAO 代码 AYEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
埃斯克尔机场是位于阿根廷(Esquel)的中型机场,IATA 代码 EQS,ICAO 代码 SAVE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
埃皮纳勒-米尔库尔机场是位于法国(Épinal)的中型机场,IATA 代码 EPL,ICAO 代码 LFSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
El Dorado Airport是位于委内瑞拉(Bolivar)的中型机场,IATA 代码 EOR,ICAO 代码 SVED。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱沙尼亚
派尔努机场是位于爱沙尼亚(Pärnu)的中型机场,IATA 代码 EPU,ICAO 代码 EEPU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
埃里加博机场是位于索马里(Erigavo)的小型机场,IATA 代码 ERA,ICAO 代码 HCMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Ernabella Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 ERB,ICAO 代码 YERN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
埃尔津詹机场是位于土耳其(Erzincan)的中型机场,IATA 代码 ERC,ICAO 代码 LTCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
埃尔福特-魏玛机场是位于德国(Erfurt)的大型机场,IATA 代码 ERF,ICAO 代码 EDDE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Erave Airport是位于巴布亚新几内亚(Erave)的小型机场,IATA 代码 ERE,ICAO 代码 AYEV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
别尔江斯克机场是位于乌克兰(Berdyansk)的中型机场,IATA 代码 ERD,ICAO 代码 UKDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊利国际机场是位于美国(Erie)的中型机场,IATA 代码 ERI,ICAO 代码 KERI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
叶尔博加琼机场是位于俄罗斯(Erbogachen)的小型机场,IATA 代码 ERG,ICAO 代码 UIKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
埃斯佩兰斯机场是位于澳大利亚(Esperance)的中型机场,IATA 代码 EPR,ICAO 代码 YESP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
埃雷欣机场是位于巴西(Erechim)的小型机场,IATA 代码 ERM,ICAO 代码 SSER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
二连浩特赛乌苏国际机场是位于中华人民共和国(Erenhot)的中型机场,IATA 代码 ERL,ICAO 代码 ZBER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
Moulay Ali Cherif机场是位于摩洛哥(Errachidia)的中型机场,IATA 代码 ERH,ICAO 代码 GMFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
埃尔罗斯机场是位于澳大利亚(Elrose Mine)的小型机场,IATA 代码 ERQ,ICAO 代码 YESE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Erume Airport是位于巴布亚新几内亚(Erume)的小型机场,IATA 代码 ERU,ICAO 代码 AYER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
埃鲁内佩机场是位于巴西(Eirunepé)的小型机场,IATA 代码 ERN,ICAO 代码 SWEI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
厄洛斯机场是位于纳米比亚(Windhoek)的中型机场,IATA 代码 ERS,ICAO 代码 FYWE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
埃尔祖鲁姆机场是位于土耳其(Erzurum)的中型机场,IATA 代码 ERZ,ICAO 代码 LTCE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
埃森博阿国际机场是位于土耳其(Ankara)的大型机场,IATA 代码 ESB,ICAO 代码 LTAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
Erdenet Airport是位于蒙古国(Erdenet)的小型机场,IATA 代码 ERT,ICAO 代码 ERT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Errol Airport是位于美国(Errol)的小型机场,IATA 代码 ERR,ICAO 代码 KERR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克尔维尔市立机场是位于美国(Kerrville)的小型机场,IATA 代码 ERV,ICAO 代码 KERV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
德尔塔县机场是位于美国(Escanaba)的中型机场,IATA 代码 ESC,ICAO 代码 KESC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Esler飞行场是位于美国(Alexandria)的中型机场,IATA 代码 ESF,ICAO 代码 KESF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Esa'ala Airport是位于巴布亚新几内亚(Esa'ala)的小型机场,IATA 代码 ESA,ICAO 代码 PG-0008。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
埃斯基谢希尔机场是位于土耳其(Eskişehir)的中型机场,IATA 代码 ESK,ICAO 代码 LTBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥卡斯岛机场是位于美国(Eastsound)的中型机场,IATA 代码 ESD,ICAO 代码 KORS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Carlos Concha Torres国际机场是位于厄瓜多尔(Tachina)的大型机场,IATA 代码 ESM,ICAO 代码 SETN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
Luis María Argaña博士国际机场是位于巴拉圭(Mariscal Estigarribia)的中型机场,IATA 代码 ESG,ICAO 代码 SGME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
恩森那达机场是位于墨西哥(Ensenada)的中型机场,IATA 代码 ESE,ICAO 代码 MMES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
肖勒姆机场是位于英国(Brighton, East Sussex)的中型机场,IATA 代码 ESH,ICAO 代码 EGKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣胡安机场是位于美国(Espanola)的小型机场,IATA 代码 ESO,ICAO 代码 E14。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
埃利斯塔机场是位于俄罗斯(Elista)的中型机场,IATA 代码 ESL,ICAO 代码 URWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Ricardo García Posada机场是位于智利(El Salvador)的中型机场,IATA 代码 ESR,ICAO 代码 SCES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊斯顿机场 (马利兰州)是位于美国(Easton)的小型机场,IATA 代码 ESN,ICAO 代码 KESN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Estherville Municipal Airport是位于美国(Estherville)的小型机场,IATA 代码 EST,ICAO 代码 KEST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西本德市立机场是位于美国(West Bend)的小型机场,IATA 代码 ETB,ICAO 代码 KETB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Svetlaya Airport是位于Russia(Svetlaya)的小型机场,IATA 代码 ETL,ICAO 代码 UHTQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Easton State Airport是位于美国(Easton)的小型机场,IATA 代码 ESW,ICAO 代码 KESW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
索维拉机场是位于摩洛哥(Essaouira)的中型机场,IATA 代码 ESU,ICAO 代码 GMMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Etadunna Airport是位于澳大利亚(Etadunna)的小型机场,IATA 代码 ETD,ICAO 代码 YEDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Eastland Municipal Airport是位于美国(Eastland)的小型机场,IATA 代码 ETN,ICAO 代码 KETN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列
拉蒙机场是位于以色列(Eilat)的大型机场,IATA 代码 ETM,ICAO 代码 LLER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
梅斯机场是位于法国(Goin)的中型机场,IATA 代码 ETZ,ICAO 代码 LFJL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
圣罗莎国际机场是位于厄瓜多尔(Santa Rosa)的中型机场,IATA 代码 ETR,ICAO 代码 SERO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Ethiopia
Metema Airport是位于Ethiopia(Metema)的小型机场,IATA 代码 ETE,ICAO 代码 HAMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Eucla Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 EUC,ICAO 代码 YECL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 汤加
埃瓦机场是位于汤加(Eua Island)的小型机场,IATA 代码 EUA,ICAO 代码 NFTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
恩特普赖斯市立机场 (阿拉巴马州)是位于美国(Enterprise)的小型机场,IATA 代码 ETS,ICAO 代码 KEDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
尤里卡机场 (内华达州)是位于美国(Eureka)的小型机场,IATA 代码 EUE,ICAO 代码 05U。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Weedon飞行场是位于美国(Eufaula)的小型机场,IATA 代码 EUF,ICAO 代码 KEUF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Neumünster Airport是位于德国(Neumünster)的小型机场,IATA 代码 EUM,ICAO 代码 EDHN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
尤金机场是位于美国(Eugene)的中型机场,IATA 代码 EUG,ICAO 代码 KEUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西撒哈拉
哈斯桑一世机场是位于西撒哈拉(El Aaiún)的大型机场,IATA 代码 EUN,ICAO 代码 GMML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Paratebueno Airport是位于Colombia(Paratebueno)的小型机场,IATA 代码 EUO,ICAO 代码 SK-115。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Evelio Javier机场是位于菲律宾(San Jose)的中型机场,IATA 代码 EUQ,ICAO 代码 RPVS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Eva Downs Airport是位于Australia(Eva Downs)的小型机场,IATA 代码 EVD,ICAO 代码 YEVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
罗斯福机场是位于荷兰(Oranjestad)的中型机场,IATA 代码 EUX,ICAO 代码 TNCE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
斯韦格机场是位于瑞典(Sveg)的小型机场,IATA 代码 EVG,ICAO 代码 ESND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Evans Head纪念机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 EVH,ICAO 代码 YEVD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃文斯维尔支线机场是位于美国(Evansville)的中型机场,IATA 代码 EVV,ICAO 代码 KEVV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
哈尔斯塔/纳尔维克机场 (埃沃内斯)是位于挪威(Evenes)的大型机场,IATA 代码 EVE,ICAO 代码 ENEV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Ewer机场是位于印度尼西亚(Agats)的小型机场,IATA 代码 EWE,ICAO 代码 WAKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 亚美尼亚
兹瓦尔特诺茨国际机场是位于亚美尼亚(Yerevan)的大型机场,IATA 代码 EVN,ICAO 代码 UDYZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Eveleth–Virginia Municipal Airport是位于美国(Eveleth)的小型机场,IATA 代码 EVM,ICAO 代码 KEVM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
牛顿市/县机场是位于美国(Newton)的小型机场,IATA 代码 EWK,ICAO 代码 KEWK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Evanston-Uinta County Airport-Burns Field是位于美国(Evanston)的中型机场,IATA 代码 EVW,ICAO 代码 KEVW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
新贝德福德支线机场是位于美国(New Bedford)的中型机场,IATA 代码 EWB,ICAO 代码 KEWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
埃沃机场是位于刚果共和国(Ewo)的小型机场,IATA 代码 EWO,ICAO 代码 FCOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
埃夫勒-福维尔105号航空基地是位于法国(Fauville, Eure)的中型机场,IATA 代码 EVX,ICAO 代码 LFOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
纽瓦克自由国际机场是位于美国(Newark)的大型机场,IATA 代码 EWR,ICAO 代码 KEWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Enarotali机场是位于印度尼西亚(Enarotali)的小型机场,IATA 代码 EWI,ICAO 代码 WAYE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Zeya Airport是位于Russia(Zeya)的小型机场,IATA 代码 EYA,ICAO 代码 UHBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡罗莱纳海岸支线机场是位于美国(New Bern)的中型机场,IATA 代码 EWN,ICAO 代码 KEWN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
埃克塞特国际机场是位于英国(Exeter, Devon)的中型机场,IATA 代码 EXT,ICAO 代码 EGTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
别洛亚尔斯克机场是位于俄罗斯的中型机场,IATA 代码 EYK,ICAO 代码 USHQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Excursion Inlet水上飞机基地是位于美国(Excursion Inlet)的水上飞机基地,IATA 代码 EXI,ICAO 代码 EXI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
El Alcaraván机场是位于哥伦比亚(Yopal)的中型机场,IATA 代码 EYP,ICAO 代码 SKYP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里
耶利马内机场是位于马里(Yélimané)的小型机场,IATA 代码 EYL,ICAO 代码 GAYE。