Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 284
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Exmouth Airport是位于澳大利亚(Exmouth)的小型机场,IATA 代码 EXM,ICAO 代码 YEXM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
皮斯塔里尼部长国际机场是位于阿根廷(Buenos Aires (Ezeiza))的大型机场,IATA 代码 EZE,ICAO 代码 SAEZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Felker Army Air Field是位于美国(Newport News (Fort Eustis))的中型机场,IATA 代码 FAF,ICAO 代码 KFAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Eliye泉机场是位于肯尼亚(Eliye Springs)的小型机场,IATA 代码 EYS,ICAO 代码 HKES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
基韦斯特国际机场是位于美国(Key West)的中型机场,IATA 代码 EYW,ICAO 代码 KEYW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚
法拉纳机场是位于几内亚(Faranah)的小型机场,IATA 代码 FAA,ICAO 代码 GUFH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
范堡罗机场是位于英国(Farnborough, Hampshire)的中型机场,IATA 代码 FAB,ICAO 代码 EGLF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
Elazığ Airport是位于土耳其(Elazığ)的中型机场,IATA 代码 EZS,ICAO 代码 LTCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
法艾泰机场是位于法国(Faaite)的小型机场,IATA 代码 FAC,ICAO 代码 NTKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Berezovo Airport是位于俄罗斯的中型机场,IATA 代码 EZV,ICAO 代码 USHB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法罗群岛
沃格机场是位于法罗群岛(Vágar)的大型机场,IATA 代码 FAE,ICAO 代码 EKVG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
费尔班克斯国际机场是位于美国(Fairbanks)的中型机场,IATA 代码 FAI,ICAO 代码 PAFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
法拉机场是位于阿富汗(Farah)的小型机场,IATA 代码 FAH,ICAO 代码 OAFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
法戈国际机场是位于美国(Fargo)的中型机场,IATA 代码 FAR,ICAO 代码 KFAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Frieda河机场是位于巴布亚新几内亚(Frieda River)的小型机场,IATA 代码 FAQ,ICAO 代码 AYFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
法鲁机场是位于葡萄牙(Faro)的大型机场,IATA 代码 FAO,ICAO 代码 LPFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
False Island Seaplane Base是位于美国(False Island)的水上飞机基地,IATA 代码 FAK,ICAO 代码 2Z6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Fagurhólsmýri机场是位于冰岛(Fagurhólsmýri)的小型机场,IATA 代码 FAG,ICAO 代码 BIFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
法明顿支线机场是位于美国(Farmington)的小型机场,IATA 代码 FAM,ICAO 代码 KFAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗雷斯诺空中国民警卫队基地是位于美国(Fresno)的大型机场,IATA 代码 FAT,ICAO 代码 KFAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
法萨机场是位于伊朗(Fasa)的中型机场,IATA 代码 FAZ,ICAO 代码 OISF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
法卡拉瓦机场是位于法国的中型机场,IATA 代码 FAV,ICAO 代码 NTGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Paulo Abdala Airport是位于巴西(Francisco Beltrão)的小型机场,IATA 代码 FBE,ICAO 代码 SSFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
方特堡机场是位于巴西(Fonte Boa)的小型机场,IATA 代码 FBA,ICAO 代码 SWOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
Fahud机场是位于阿曼(Fahud)的小型机场,IATA 代码 FAU,ICAO 代码 OOFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
费耶特维尔支线机场是位于美国(Fayetteville)的中型机场,IATA 代码 FAY,ICAO 代码 KFAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Simmons陆军飞行场是位于美国(Fort Bragg)的中型机场,IATA 代码 FBG,ICAO 代码 KFBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ladd陆军飞行场是位于美国(Fairbanks)的中型机场,IATA 代码 FBK,ICAO 代码 PAFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
法扎巴德机场是位于阿富汗(Fayzabad)的小型机场,IATA 代码 FBD,ICAO 代码 OAFZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Fort Bridger Airport是位于美国(Fort Bridger)的小型机场,IATA 代码 FBR,ICAO 代码 KFBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Faribault Municipal Airport-Liz Wall Strohfus Field是位于美国(Faribault)的小型机场,IATA 代码 FBL,ICAO 代码 KFBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佛雷斯诺Chandler行政机场是位于美国(Fresno)的小型机场,IATA 代码 FCH,ICAO 代码 KFCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
卢本巴希国际机场是位于刚果民主共和国(Lubumbashi)的大型机场,IATA 代码 FBM,ICAO 代码 FZQA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
星期五港水上飞机基地是位于美国(Friday Harbor)的水上飞机基地,IATA 代码 FBS,ICAO 代码 W33。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡利斯佩尔机场是位于美国(Kalispell)的中型机场,IATA 代码 FCA,ICAO 代码 KGPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Sea-Airport Cuxhaven/Nordholz / Nordholz Naval Airbase是位于德国(Wurster Nordseeküste)的中型机场,IATA 代码 FCN,ICAO 代码 ETMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Fairbury Municipal Airport是位于美国(Fairbury)的小型机场,IATA 代码 FBY,ICAO 代码 KFBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
飞云机场是位于美国(Minneapolis)的小型机场,IATA 代码 FCM,ICAO 代码 KFCM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
罗马—菲乌米奇诺机场是位于意大利(Rome)的大型机场,IATA 代码 FCO,ICAO 代码 LIRF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Ficksburg Sentraoes Airport是位于南非(Ficksburg)的中型机场,IATA 代码 FCB,ICAO 代码 FAFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗雷德里克支线机场是位于美国(Frederick)的小型机场,IATA 代码 FDR,ICAO 代码 KFDR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
福雷斯特城市立机场是位于美国(Forrest City)的小型机场,IATA 代码 FCY,ICAO 代码 KFCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Butts AAF (Fort Carson) Air Field是位于美国(Fort Carson)的中型机场,IATA 代码 FCS,ICAO 代码 KFCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Findlay Airport是位于美国(Findlay)的中型机场,IATA 代码 FDY,ICAO 代码 KFDY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
弗勒Bringeland机场是位于挪威(Førde)的小型机场,IATA 代码 FDE,ICAO 代码 ENBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗雷德里克市立机场 (马利兰州)是位于美国(Frederick)的小型机场,IATA 代码 FDK,ICAO 代码 KFDK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Sanfebagar机场是位于尼泊尔(Sanfebagar)的小型机场,IATA 代码 FEB,ICAO 代码 VNSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
班顿杜机场是位于刚果民主共和国(Bandundu)的中型机场,IATA 代码 FDU,ICAO 代码 FZBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
马丁尼克-亚米-凯萨国际机场是位于法国(Fort-de-France)的大型机场,IATA 代码 FDF,ICAO 代码 TFFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
费尔干纳国际机场是位于乌兹别克斯坦(Fergana)的中型机场,IATA 代码 FEG,ICAO 代码 UZFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
João Durval Carneiro Airport是位于巴西(Feira de Santana)的中型机场,IATA 代码 FEC,ICAO 代码 SDIY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
费尔南多·迪诺罗尼亚机场是位于巴西(Fernando de Noronha)的中型机场,IATA 代码 FEN,ICAO 代码 SBFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
费若机场是位于巴西(Feijó)的小型机场,IATA 代码 FEJ,ICAO 代码 SNOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
非斯机场是位于摩洛哥(Saïss)的大型机场,IATA 代码 FEZ,ICAO 代码 GMFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
首航机场是位于美国(Kill Devil Hills)的小型机场,IATA 代码 FFA,ICAO 代码 KFFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
腓特烈港机场是位于德国(Friedrichshafen)的大型机场,IATA 代码 FDH,ICAO 代码 EDNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗里蒙特市立机场 (内布拉斯加州)是位于美国(Fremont)的小型机场,IATA 代码 FET,ICAO 代码 KFET。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
肯塔基州府城市机场是位于美国(Frankfort)的小型机场,IATA 代码 FFT,ICAO 代码 KFFT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Albertus Airport是位于美国(Freeport)的小型机场,IATA 代码 FEP,ICAO 代码 KFEP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗格斯福尔斯市立机场是位于美国(Fergus Falls)的小型机场,IATA 代码 FFM,ICAO 代码 KFFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Futaleufú Airport是位于智利(Futaleufu)的小型机场,IATA 代码 FFU,ICAO 代码 SCFT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
弗德里克机场是位于毛里塔尼亚(Fderik)的小型机场,IATA 代码 FGD,ICAO 代码 GQPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
费尔福德皇家空军基地是位于英国(Fairford, Gloucestershire)的中型机场,IATA 代码 FFD,ICAO 代码 EGVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
费尔菲尔德市立机场 (艾奥瓦州)是位于美国(Fairfield)的小型机场,IATA 代码 FFL,ICAO 代码 KFFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
怀特机场是位于美国(Dayton)的中型机场,IATA 代码 FFO,ICAO 代码 KFFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚
法加利机场是位于萨摩亚(Apia)的小型机场,IATA 代码 FGI,ICAO 代码 NSFI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Fangatau Airport是位于法国(Fangatau)的中型机场,IATA 代码 FGU,ICAO 代码 NTGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
谢拉维斯塔市立机场是位于美国(Fort Huachuca / Sierra Vista)的中型机场,IATA 代码 FHU,ICAO 代码 KFHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚
弗里亚机场是位于几内亚(Fria)的小型机场,IATA 代码 FIG,ICAO 代码 GUFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊利莎伯飞行场是位于美国(Fishers Island)的小型机场,IATA 代码 FID,ICAO 代码 K0B8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
恩吉利国际机场是位于刚果民主共和国(Kinshasa)的大型机场,IATA 代码 FIH,ICAO 代码 FZAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Fox Heliport是位于新西兰(Fox)的直升机机场,IATA 代码 FGL,ICAO 代码 NZFH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Finke Airport是位于Australia(Finke)的小型机场,IATA 代码 FIK,ICAO 代码 YFNE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
费尔岛机场是位于英国(Fair Isle)的小型机场,IATA 代码 FIE,ICAO 代码 EGEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
芬什港机场是位于巴布亚新几内亚(Buki)的小型机场,IATA 代码 FIN,ICAO 代码 AYFI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
富查伊拉国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Fujairah)的大型机场,IATA 代码 FJR,ICAO 代码 OMFJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
菲尔莫尔市立机场是位于美国(Fillmore)的小型机场,IATA 代码 FIL,ICAO 代码 KFOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦南戈支线机场是位于美国(Franklin)的中型机场,IATA 代码 FKL,ICAO 代码 KFKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Fakahina Airport是位于法国(Fakahina)的小型机场,IATA 代码 FHZ,ICAO 代码 NTKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
卡尔斯鲁厄/巴登-巴登机场是位于德国(Rheinmünster)的大型机场,IATA 代码 FKB,ICAO 代码 EDSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
富兰克林市立-John Beverly Rose机场是位于美国(Franklin)的小型机场,IATA 代码 FKN,ICAO 代码 KFKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
菲茨罗伊路口机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 FIZ,ICAO 代码 YFTZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
基桑加尼国际机场是位于刚果民主共和国(Kisangani)的大型机场,IATA 代码 FKI,ICAO 代码 FZIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
福岛机场是位于日本(Sukagawa)的中型机场,IATA 代码 FKS,ICAO 代码 RJSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Gustavo Artunduaga Paredes机场是位于哥伦比亚(Florencia)的中型机场,IATA 代码 FLA,ICAO 代码 SKFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
法克法克Torea机场是位于印度尼西亚(Fakfak)的中型机场,IATA 代码 FKQ,ICAO 代码 WASF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
福井机场是位于日本(Fukui)的中型机场,IATA 代码 FKJ,ICAO 代码 RJNF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Cangapara Airport是位于巴西(Floriano)的小型机场,IATA 代码 FLB,ICAO 代码 SNQG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Flotta Isle Airstrip是位于英国(Flotta Isle)的小型机场,IATA 代码 FLH,ICAO 代码 GB-FLH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
丰迪拉克县机场是位于美国(Fond du Lac)的小型机场,IATA 代码 FLD,ICAO 代码 KFLD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
弗伦斯堡-Schäferhaus机场是位于德国(Flensburg)的小型机场,IATA 代码 FLF,ICAO 代码 EDXF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
菲拉德菲亚机场是位于巴拉圭(Filadelfia)的小型机场,IATA 代码 FLM,ICAO 代码 SGFI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗拉格斯塔夫Pulliam机场是位于美国(Flagstaff)的中型机场,IATA 代码 FLG,ICAO 代码 KFLG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马里昂县支线机场是位于美国(Flippin)的小型机场,IATA 代码 FLP,ICAO 代码 KFLP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
埃尔西利·乌鲁兹国际机场是位于巴西(Florianópolis)的大型机场,IATA 代码 FLN,ICAO 代码 SBFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
佛罗伦萨-佩雷托拉机场是位于意大利(Firenze (FI))的大型机场,IATA 代码 FLR,ICAO 代码 LIRQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佛罗伦萨支线机场是位于美国(Florence)的中型机场,IATA 代码 FLO,ICAO 代码 KFLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
弗林德斯岛机场是位于澳大利亚(Whitemark)的小型机场,IATA 代码 FLS,ICAO 代码 YFLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
劳德代尔堡-好莱坞国际机场是位于美国(Fort Lauderdale)的大型机场,IATA 代码 FLL,ICAO 代码 KFLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Flat Airport是位于United States(Flat)的小型机场,IATA 代码 FLT,ICAO 代码 PAFT。