Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 285
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Finley Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 FLY,ICAO 代码 YFIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
弗洛雷斯机场是位于葡萄牙(Santa Cruz das Flores)的中型机场,IATA 代码 FLW,ICAO 代码 LPFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
法伦市立机场是位于美国(Fallon)的小型机场,IATA 代码 FLX,ICAO 代码 KFLX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
谢尔曼陆军飞行场是位于美国(Fort Leavenworth)的小型机场,IATA 代码 FLV,ICAO 代码 KFLV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Costa Rica
Flamingo Airport是位于Costa Rica(Brasilito)的小型机场,IATA 代码 FMG,ICAO 代码 MRFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
蒂普顿机场是位于美国(Fort Meade(Odenton))的中型机场,IATA 代码 FME,ICAO 代码 KFME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
斐迪楠·伦班·托宾机场是位于印度尼西亚(Sibolga (Pinangsori))的中型机场,IATA 代码 FLZ,ICAO 代码 WIMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
福尔摩莎国际机场是位于阿根廷(Formosa)的中型机场,IATA 代码 FMA,ICAO 代码 SARF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
卡莱米机场是位于刚果民主共和国(Kalemie)的中型机场,IATA 代码 FMI,ICAO 代码 FZRF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cape Cod Coast Guard Air Station是位于美国(Falmouth)的小型机场,IATA 代码 FMH,ICAO 代码 KFMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
梅明根机场是位于德国(Memmingen)的大型机场,IATA 代码 FMM,ICAO 代码 EDJA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
明斯特奥斯纳布吕克国际机场是位于德国(Greven)的大型机场,IATA 代码 FMO,ICAO 代码 EDDG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
四角落支线机场是位于美国(Farmington)的中型机场,IATA 代码 FMN,ICAO 代码 KFMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佩吉飞行场是位于美国(Fort Myers)的中型机场,IATA 代码 FMY,ICAO 代码 KFMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佛罗伦斯市立机场是位于美国(Florence)的小型机场,IATA 代码 FMU,ICAO 代码 K6S2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
新勃兰登堡机场是位于德国(Trollenhagen)的中型机场,IATA 代码 FNB,ICAO 代码 EDBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Fincha机场是位于埃塞俄比亚(Fincha)的小型机场,IATA 代码 FNH,ICAO 代码 HAFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Fort Madison Municipal Airport是位于美国(Fort Madison)的小型机场,IATA 代码 FMS,ICAO 代码 KFSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂
隆吉国际机场是位于塞拉利昂(Freetown (Lungi-Town))的大型机场,IATA 代码 FNA,ICAO 代码 GFLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Maldives
Faresmaathoda Airport是位于Maldives(Faresmaathodaa)的小型机场,IATA 代码 FMT,ICAO 代码 VRQF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Funadhoo Airport是位于马尔代夫(Funadhoo)的小型机场,IATA 代码 FND,ICAO 代码 VRCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
法达恩古尔马机场是位于布基纳法索(Fada N'gourma)的小型机场,IATA 代码 FNG,ICAO 代码 DFEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Fane机场是位于巴布亚新几内亚(Fane Mission)的小型机场,IATA 代码 FNE,ICAO 代码 AYFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
马德拉机场是位于葡萄牙(Funchal)的大型机场,IATA 代码 FNC,ICAO 代码 LPMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Funter湾水上飞机基地是位于美国(Funter Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 FNR,ICAO 代码 PANR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Northern Colorado Regional Airport是位于美国(Loveland)的中型机场,IATA 代码 FNL,ICAO 代码 KFNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 朝鲜民主主义人民共和国
平壤顺安国际机场是位于朝鲜民主主义人民共和国(Pyongyang)的大型机场,IATA 代码 FNJ,ICAO 代码 ZKPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
尼姆加龙机场是位于法国(Nîmes/Garons)的中型机场,IATA 代码 FNI,ICAO 代码 LFTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
主教国际机场是位于美国(Flint)的中型机场,IATA 代码 FNT,ICAO 代码 KFNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
托皮卡支线机场是位于美国(Topeka)的中型机场,IATA 代码 FOE,ICAO 代码 KFOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
福州长乐国际机场是位于中华人民共和国(Fuzhou (Changle))的大型机场,IATA 代码 FOC,ICAO 代码 ZSFZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
奥里斯塔诺-Fenosu机场是位于意大利(Oristano)的小型机场,IATA 代码 FNU,ICAO 代码 LIER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
富拉飞行场是位于英国(Foula)的小型机场,IATA 代码 FOA,ICAO 代码 EG3G。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Fort Bragg Airport是位于United States(Fort Bragg)的小型机场,IATA 代码 FOB,ICAO 代码 82CL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
La Fortuna Arenal Airport是位于哥斯达黎加(La Fortuna)的中型机场,IATA 代码 FON,ICAO 代码 MRAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Francis S. Gabreski机场是位于美国(Westhampton Beach)的小型机场,IATA 代码 FOK,ICAO 代码 KFOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Kornasoren机场是位于印度尼西亚(Nomfor)的小型机场,IATA 代码 FOO,ICAO 代码 WABF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
平托马丁斯-福塔雷萨国际机场是位于巴西(Fortaleza)的大型机场,IATA 代码 FOR,ICAO 代码 SBFZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
福贾「Gino Lisa」机场是位于意大利(Foggia (FG))的中型机场,IATA 代码 FOG,ICAO 代码 LIBF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
丰班Nkounja机场是位于喀麦隆(Foumban)的中型机场,IATA 代码 FOM,ICAO 代码 FKKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Forster (Wallis Is) Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 FOT,ICAO 代码 YFST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
福雷斯特机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 FOS,ICAO 代码 YFRT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
Foya机场是位于利比里亚(Foya)的小型机场,IATA 代码 FOY,ICAO 代码 FOY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
大巴哈马国际机场是位于巴哈马(Freeport)的大型机场,IATA 代码 FPO,ICAO 代码 MYGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Treasure Coast International Airport是位于美国(Fort Pierce)的中型机场,IATA 代码 FPR,ICAO 代码 KFPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
弗朗卡机场是位于巴西(Franca)的小型机场,IATA 代码 FRC,ICAO 代码 SIMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Fougamou Airport是位于加蓬(Fougamou)的小型机场,IATA 代码 FOU,ICAO 代码 FOGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佩里-弗利机场是位于美国(Perry)的小型机场,IATA 代码 FPY,ICAO 代码 KFPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
星期五港机场是位于美国(Friday Harbor)的中型机场,IATA 代码 FRD,ICAO 代码 KFHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
共和机场是位于美国(East Farmingdale)的中型机场,IATA 代码 FRG,ICAO 代码 KFRG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
法兰克福机场是位于德国(Frankfurt am Main)的大型机场,IATA 代码 FRA,ICAO 代码 EDDF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马绍尔陆军飞行场是位于美国(Fort Riley (Junction City))的中型机场,IATA 代码 FRI,ICAO 代码 KFRI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗伦奇利克市立机场是位于美国(French Lick)的小型机场,IATA 代码 FRH,ICAO 代码 KFRH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔
弗雷格特岛机场是位于塞舌尔(Frégate Island)的小型机场,IATA 代码 FRK,ICAO 代码 FSSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
费拉机场是位于所罗门群岛(Fera Island)的小型机场,IATA 代码 FRE,ICAO 代码 AGGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
福布斯机场是位于澳大利亚(Forbes)的中型机场,IATA 代码 FRB,ICAO 代码 YFBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
弗利机场是位于意大利(Forlì (FC))的中型机场,IATA 代码 FRL,ICAO 代码 LIPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
弗朗西斯敦机场是位于博茨瓦纳(Francistown)的大型机场,IATA 代码 FRW,ICAO 代码 FBPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布莱恩陆军直升机场是位于美国(Fort Richardson)的小型机场,IATA 代码 FRN,ICAO 代码 PAFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
费尔蒙特市立机场 (明尼苏达州)是位于美国(Fairmont)的小型机场,IATA 代码 FRM,ICAO 代码 KFRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
弗兰特罗亚尔-沃伦县机场是位于美国(Front Royal)的小型机场,IATA 代码 FRR,ICAO 代码 KFRR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
弗鲁蒂亚尔机场是位于智利(Frutillar)的小型机场,IATA 代码 FRT,ICAO 代码 SCEV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Feramin Airport是位于巴布亚新几内亚(Feramin)的小型机场,IATA 代码 FRQ,ICAO 代码 AYFE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
马雅世界国际机场是位于危地马拉(San Benito)的中型机场,IATA 代码 FRS,ICAO 代码 MGMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
弗卢勒机场是位于挪威(Florø)的中型机场,IATA 代码 FRO,ICAO 代码 ENFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Fritzlar Army Airfield是位于德国(Fritzlar)的中型机场,IATA 代码 FRZ,ICAO 代码 ETHF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Syekh Hamzah Fansyuri Airport是位于Indonesia(Singkil)的小型机场,IATA 代码 FSH,ICAO 代码 WIMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Fossil Downs Airport是位于澳大利亚(Fossil Downs Station)的小型机场,IATA 代码 FSL,ICAO 代码 FSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
苏瀑机场是位于美国(Sioux Falls)的中型机场,IATA 代码 FSD,ICAO 代码 KFSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
菲加里-南科西嘉机场是位于法国(Figari)的大型机场,IATA 代码 FSC,ICAO 代码 LFKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东方斜坡支线机场是位于美国(Fryeburg)的小型机场,IATA 代码 FRY,ICAO 代码 KIZG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Henry Post陆军飞行场是位于美国(Fort Sill)的中型机场,IATA 代码 FSI,ICAO 代码 KFSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
圣皮埃尔机场 (圣皮埃尔和密克隆)是位于法国(Saint-Pierre)的中型机场,IATA 代码 FSP,ICAO 代码 LFVP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
静冈机场是位于日本(Makinohara / Shimada)的大型机场,IATA 代码 FSZ,ICAO 代码 RJNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
萨姆纳堡市立机场是位于美国(Fort Sumner)的小型机场,IATA 代码 FSU,ICAO 代码 KFSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
斯科特堡市立机场是位于美国(Fort Scott)的小型机场,IATA 代码 FSK,ICAO 代码 KFSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
福杜纳机场是位于瓦努阿图(Futuna Island)的小型机场,IATA 代码 FTA,ICAO 代码 NVVF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
菲图塔机场是位于美国(Fitiuta Village)的小型机场,IATA 代码 FTI,ICAO 代码 NSFQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
史密斯堡支线机场是位于美国(Fort Smith)的中型机场,IATA 代码 FSM,ICAO 代码 KFSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Comandante Armando Tola国际机场是位于阿根廷(El Calafate)的中型机场,IATA 代码 FTE,ICAO 代码 SAWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Godman陆军飞行场是位于美国(Fort Knox)的中型机场,IATA 代码 FTK,ICAO 代码 KFTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
奥旺多机场是位于刚果共和国(Owando)的中型机场,IATA 代码 FTX,ICAO 代码 FCOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沃斯堡Meacham国际机场是位于美国(Fort Worth)的中型机场,IATA 代码 FTW,ICAO 代码 KFTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
陶拉纳鲁机场是位于马达加斯加(Tôlanaro)的中型机场,IATA 代码 FTU,ICAO 代码 FMSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
斯托克顿堡-贝可斯县机场是位于美国(Fort Stockton)的中型机场,IATA 代码 FST,ICAO 代码 KFST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阜阳机场是位于中华人民共和国(Yingzhou, Fuyang)的中型机场,IATA 代码 FUG,ICAO 代码 ZSFY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Fulleborn Airport是位于Papua New Guinea(Fulleborn)的小型机场,IATA 代码 FUB,ICAO 代码 FUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
富尔顿县机场 (佐治亚州)是位于美国(Atlanta)的中型机场,IATA 代码 FTY,ICAO 代码 KFTY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
福江机场是位于日本(Goto)的中型机场,IATA 代码 FUJ,ICAO 代码 RJFE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
富埃特文图拉机场是位于西班牙(El Matorral)的大型机场,IATA 代码 FUE,ICAO 代码 GCFV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Fuma Airport是位于巴布亚新几内亚(Fuma)的小型机场,IATA 代码 FUM,ICAO 代码 AYFU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
富勒顿市立机场是位于美国(Fullerton)的小型机场,IATA 代码 FUL,ICAO 代码 KFUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
富图纳机场是位于法国(Futuna Island)的小型机场,IATA 代码 FUT,ICAO 代码 NLWF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
佛山沙堤机场是位于中华人民共和国(Foshan (Nanhai))的中型机场,IATA 代码 FUO,ICAO 代码 ZGFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 图瓦卢
富纳富提国际机场是位于图瓦卢(Funafuti)的中型机场,IATA 代码 FUN,ICAO 代码 NGFU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Fuvahmulah机场是位于马尔代夫(Fuvahmulah Island)的小型机场,IATA 代码 FVM,ICAO 代码 VRMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦恩堡机场是位于美国(Fort Wayne)的中型机场,IATA 代码 FWA,ICAO 代码 KFWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Oombulgurri Airport是位于Australia(Oombulgurri)的小型机场,IATA 代码 FVR,ICAO 代码 YFRV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
福冈机场是位于日本(Fukuoka)的大型机场,IATA 代码 FUK,ICAO 代码 RJFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
劳德代尔堡行政机场是位于美国(Fort Lauderdale)的中型机场,IATA 代码 FXE,ICAO 代码 KFXE。