Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 286
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
NAS Fort Worth JRB / Carswell Field是位于美国(Fort Worth)的中型机场,IATA 代码 FWH,ICAO 代码 KNFW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
夸姆巴机场是位于莫桑比克(Cuamba)的小型机场,IATA 代码 FXO,ICAO 代码 FQCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Farewell Airport是位于United States(Farewell)的小型机场,IATA 代码 FWL,ICAO 代码 US-12647。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Flora Valley Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 FVL,ICAO 代码 YFLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
法亚-拉若机场是位于乍得(Faya-Largeau)的中型机场,IATA 代码 FYT,ICAO 代码 FTTY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
抚远东极机场是位于中华人民共和国(Fuyuan)的中型机场,IATA 代码 FYJ,ICAO 代码 ZYFY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
富蕴可可托海机场是位于中华人民共和国(Fuyun)的中型机场,IATA 代码 FYN,ICAO 代码 ZWFY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
森林城市立机场是位于美国(Forest City)的小型机场,IATA 代码 FXY,ICAO 代码 KFXY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Guamal Airport是位于哥伦比亚(Guamal)的小型机场,IATA 代码 GAA,ICAO 代码 SK-261。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
菲祖利国际机场是位于阿塞拜疆(Fuzuli)的小型机场,IATA 代码 FZL,ICAO 代码 UBBF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
育空堡机场是位于美国(Fort Yukon)的中型机场,IATA 代码 FYU,ICAO 代码 PFYU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
费耶特维尔市立机场 (田纳西州)是位于美国(Fayetteville)的小型机场,IATA 代码 FYM,ICAO 代码 KFYM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东北阿拉巴马支线机场是位于美国(Gadsden)的小型机场,IATA 代码 GAD,ICAO 代码 KGAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Celaque Gracias Airport是位于洪都拉斯(Gracias)的小型机场,IATA 代码 GAC,ICAO 代码 MHCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Drake飞行场是位于美国(Fayetteville)的中型机场,IATA 代码 FYV,ICAO 代码 KFYV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
蒙哥马利县机场是位于美国(Gaithersburg)的小型机场,IATA 代码 GAI,ICAO 代码 KGAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
山形机场是位于日本(Higashine)的中型机场,IATA 代码 GAJ,ICAO 代码 RJSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
盖恩达机场是位于澳大利亚(Gayndah)的小型机场,IATA 代码 GAH,ICAO 代码 YGAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
加贝斯-Matmata国际机场是位于突尼斯(Gabès)的中型机场,IATA 代码 GAE,ICAO 代码 DTTG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
加夫萨-Ksar国际机场是位于突尼斯(Gafsa)的中型机场,IATA 代码 GAF,ICAO 代码 DTTF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
盖奇机场是位于美国(Gage)的小型机场,IATA 代码 GAG,ICAO 代码 KGAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加布斯机场是位于美国(Gabbs)的小型机场,IATA 代码 GAB,ICAO 代码 KGAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Edward G. Pitka Sr.机场是位于美国(Galena)的中型机场,IATA 代码 GAL,ICAO 代码 PAGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
甘伯尔机场是位于美国(Gambell)的中型机场,IATA 代码 GAM,ICAO 代码 PAGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Gusap Airport是位于巴布亚新几内亚(Gusap)的小型机场,IATA 代码 GAP,ICAO 代码 AYGP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
纳思国际机场是位于印度(Guwahati)的大型机场,IATA 代码 GAU,ICAO 代码 VEGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Garaina Airport是位于巴布亚新几内亚(Garaina)的小型机场,IATA 代码 GAR,ICAO 代码 AYGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
加普-塔拉尔机场是位于法国(Tallard, Hautes-Alpes)的小型机场,IATA 代码 GAT,ICAO 代码 LFNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
加里萨机场是位于肯尼亚(Garissa)的小型机场,IATA 代码 GAS,ICAO 代码 HKGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
Gangaw Airport是位于缅甸(Gangaw)的小型机场,IATA 代码 GAW,ICAO 代码 VYGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里
加奥国际机场是位于马里(Gao)的中型机场,IATA 代码 GAQ,ICAO 代码 GAGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
加雅机场是位于印度(Gaya)的中型机场,IATA 代码 GAY,ICAO 代码 VEGY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
甘岛国际机场是位于马尔代夫(Gan)的大型机场,IATA 代码 GAN,ICAO 代码 VRMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Gasuke Airport是位于巴布亚新几内亚(Gasuke)的小型机场,IATA 代码 GBC,ICAO 代码 AYGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Guasopa机场是位于巴布亚新几内亚(Woodlark (Muyua) Island)的小型机场,IATA 代码 GAZ,ICAO 代码 AYGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Gag Island Airport是位于印度尼西亚(Gag Island)的小型机场,IATA 代码 GAV,ICAO 代码 ID-GAV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
科茨沃尔德机场是位于英国(Cirencester, Gloucestershire)的小型机场,IATA 代码 GBA,ICAO 代码 EGBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
甘巴拉国际机场是位于阿塞拜疆(Gabala)的中型机场,IATA 代码 GBB,ICAO 代码 UBBQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
甘巴机场是位于加蓬(Gamba)的小型机场,IATA 代码 GAX,ICAO 代码 FOGX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
盖尔斯堡市立机场是位于美国(Galesburg)的小型机场,IATA 代码 GBG,ICAO 代码 KGBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大本德市立机场是位于美国(Great Bend)的小型机场,IATA 代码 GBD,ICAO 代码 KGBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Negarbo(Negabo) Airport是位于巴布亚新几内亚(Negarbo)的小型机场,IATA 代码 GBF,ICAO 代码 AYNE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
玛丽-加朗特机场是位于法国(Grand-Bourg)的中型机场,IATA 代码 GBJ,ICAO 代码 TFFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Galbraith湖机场是位于美国(Galbraith Lake)的小型机场,IATA 代码 GBH,ICAO 代码 PAGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
Garbaharey Airport是位于索马里(Garbaharey)的小型机场,IATA 代码 GBM,ICAO 代码 GBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Gamboola Airport是位于澳大利亚(Gamboola)的小型机场,IATA 代码 GBP,ICAO 代码 YGAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Kalaburagi Airport是位于印度(Kalaburagi)的小型机场,IATA 代码 GBI,ICAO 代码 VOGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
南高奔岛机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 GBL,ICAO 代码 YGBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Walter J. Koladza机场是位于美国(Great Barrington)的小型机场,IATA 代码 GBR,ICAO 代码 KGBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
戈尔甘机场是位于伊朗(Gorgan)的中型机场,IATA 代码 GBT,ICAO 代码 OING。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Guacamayas Airport是位于哥伦比亚(Guacamayas)的小型机场,IATA 代码 GCA,ICAO 代码 SK-236。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂
邦巴托克机场是位于塞拉利昂(Gbangbatok)的小型机场,IATA 代码 GBK,ICAO 代码 GFGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Ginbata Airport是位于澳大利亚(Ginbata)的小型机场,IATA 代码 GBW,ICAO 代码 YGIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Gibb River Airport是位于澳大利亚(Gibb)的小型机场,IATA 代码 GBV,ICAO 代码 YGIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Grand Coulee Dam Airport是位于United States(Electric City)的小型机场,IATA 代码 GCD,ICAO 代码 3W7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Northeast Wyoming Regional Airport是位于美国(Gillette)的中型机场,IATA 代码 GCC,ICAO 代码 KGCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
加奇萨兰机场是位于伊朗(Gachsaran)的中型机场,IATA 代码 GCH,ICAO 代码 OIAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 根西
根西机场是位于根西(Saint Peter Port)的中型机场,IATA 代码 GCI,ICAO 代码 EGJB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grand Canyon Bar Ten Airstrip是位于美国(Littlefield)的小型机场,IATA 代码 GCT,ICAO 代码 K1Z1。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
大屏障机场是位于新西兰(Claris)的小型机场,IATA 代码 GBZ,ICAO 代码 NZGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
欧文·罗伯茨国际机场是位于英国(George Town)的大型机场,IATA 代码 GCM,ICAO 代码 MWCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加登城支线机场是位于美国(Garden City)的中型机场,IATA 代码 GCK,ICAO 代码 KGCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
中央机场是位于南非(Midrand)的中型机场,IATA 代码 GCJ,ICAO 代码 FAGC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大峡谷西机场是位于美国(Peach Springs)的小型机场,IATA 代码 GCW,ICAO 代码 K1G4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格林维尔-格林县市立机场是位于美国(Greeneville)的小型机场,IATA 代码 GCY,ICAO 代码 KGCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大峡谷国家公园机场是位于美国(Grand Canyon - Tusayan)的中型机场,IATA 代码 GCN,ICAO 代码 KGCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Gravatai Airport是位于Brazil(Gravatai)的小型机场,IATA 代码 GCV,ICAO 代码 GCV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Gordon Downs Airport是位于Australia(Gordon Downs)的小型机场,IATA 代码 GDD,ICAO 代码 YGDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
戈德机场是位于埃塞俄比亚(Gode)的中型机场,IATA 代码 GDE,ICAO 代码 HAGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
瓜达拉哈拉机场是位于墨西哥(Guadalajara)的大型机场,IATA 代码 GDL,ICAO 代码 MMGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Donaldson中央机场是位于美国(Greenville)的小型机场,IATA 代码 GDC,ICAO 代码 KGYH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
戈尔迪勒机场是位于中非共和国(Melle)的小型机场,IATA 代码 GDI,ICAO 代码 FEGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
瓜斯杜阿利托机场是位于委内瑞拉(Guasdualito)的中型机场,IATA 代码 GDO,ICAO 代码 SVGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Gondia Airport是位于印度(Gondia)的中型机场,IATA 代码 GDB,ICAO 代码 VAGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Golden Horn Lodge Seaplane Base是位于United States(Golden Horn Lodge)的水上飞机基地,IATA 代码 GDH,ICAO 代码 3Z8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
贡德尔机场是位于埃塞俄比亚(Azezo)的中型机场,IATA 代码 GDQ,ICAO 代码 HAGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Guadalupe Airport是位于巴西(Guadalupe)的小型机场,IATA 代码 GDP,ICAO 代码 SNGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
格但斯克瓦文萨机场是位于波兰(Gdańsk)的大型机场,IATA 代码 GDN,ICAO 代码 EPGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
索科尔机场是位于俄罗斯(Magadan)的中型机场,IATA 代码 GDX,ICAO 代码 UHMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加德纳市立机场 (麻萨诸塞州)是位于美国(Gardner)的小型机场,IATA 代码 GDM,ICAO 代码 KGDM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
格连吉克机场是位于俄罗斯(Gelendzhik)的中型机场,IATA 代码 GDZ,ICAO 代码 URKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Angra dos Reis Airport是位于Brazil(Angra dos Reis)的小型机场,IATA 代码 GDR,ICAO 代码 SDAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北塞浦路斯土耳其共和国
列夫科尼科空军基地是位于北塞浦路斯土耳其共和国(Lefkoniko (Geçitkale))的中型机场,IATA 代码 GEC,ICAO 代码 LCGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
努美阿洋红机场是位于法国(Nouméa)的中型机场,IATA 代码 GEA,ICAO 代码 NWWM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格拉德温Zettel纪念机场是位于美国(Gladwin)的小型机场,IATA 代码 GDW,ICAO 代码 KGDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
JAGS麦卡特尼国际机场是位于英国(Cockburn Town)的中型机场,IATA 代码 GDT,ICAO 代码 MBGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
苏塞克斯县机场是位于美国(Georgetown)的小型机场,IATA 代码 GED,ICAO 代码 KGED。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Geva Airport是位于所罗门群岛(Liangia)的小型机场,IATA 代码 GEF,ICAO 代码 AGEV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赤道几内亚
奥比昂·恩圭马总统国际机场是位于赤道几内亚(Mengomeyén)的中型机场,IATA 代码 GEM,ICAO 代码 FGMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
斯波坎国际机场是位于美国(Spokane)的大型机场,IATA 代码 GEG,ICAO 代码 KGEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
George Town Airport是位于澳大利亚(George Town)的小型机场,IATA 代码 GEE,ICAO 代码 YGTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
圣安热卢机场是位于巴西(Santo Ângelo)的中型机场,IATA 代码 GEL,ICAO 代码 SBNM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
乔治敦国际机场是位于圭亚那(Georgetown)的大型机场,IATA 代码 GEO,ICAO 代码 SYCJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Gebe Airport是位于印度尼西亚(Gebe Island)的小型机场,IATA 代码 GEB,ICAO 代码 WAEJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Rafael Cabrera Mustelier机场是位于古巴(Nueva Gerona)的中型机场,IATA 代码 GER,ICAO 代码 MUNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
South Big Horn County Airport是位于美国(Greybull)的小型机场,IATA 代码 GEY,ICAO 代码 KGEY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
杰拉尔顿机场是位于澳大利亚(Moonyoonooka)的中型机场,IATA 代码 GET,ICAO 代码 YGEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
耶利瓦勒机场是位于瑞典(Gällivare)的中型机场,IATA 代码 GEV,ICAO 代码 ESNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马姆斯特罗姆空军基地是位于美国(Great Falls)的直升机机场,IATA 代码 GFA,ICAO 代码 KGFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pope飞行场 (印第安纳州)是位于美国(Greenfield)的小型机场,IATA 代码 GFD,ICAO 代码 KGFD。