knowledge · Page 311

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Merrill Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Merrill Field是位于美国(Anchorage)的中型机场,IATA 代码 MRI,ICAO 代码 PAMR。

# Sân bay

Địa điểm

Manari Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Manari Airport是位于巴布亚新几内亚(Manari)的小型机场,IATA 代码 MRM,ICAO 代码 AYMA。

# Sân bay

Địa điểm

Foothills Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Foothills Regional Airport是位于美国(Morganton)的小型机场,IATA 代码 MRN,ICAO 代码 KMRN。

# Sân bay

Địa điểm

Hood Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Hood Airport是位于新西兰(Masterton)的中型机场,IATA 代码 MRO,ICAO 代码 NZMS。

# Sân bay

Địa điểm

Marco Island Executive Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marco Island Executive Airport是位于美国(Marco Island)的小型机场,IATA 代码 MRK,ICAO 代码 KMKY。

# Sân bay

Địa điểm

Marla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Marla Airport是位于澳大利亚(Marla)的小型机场,IATA 代码 MRP,ICAO 代码 YALA。

# Sân bay

Địa điểm

Marinduque Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Marinduque Airport是位于菲律宾(Gasan)的中型机场,IATA 代码 MRQ,ICAO 代码 RPUW。

# Sân bay

Địa điểm

Moroak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Moroak Airport是位于澳大利亚(Moroak)的小型机场,IATA 代码 MRT,ICAO 代码 MRT。

# Sân bay

Địa điểm

马赛普罗旺斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

马赛普罗旺斯机场是位于法国(Marignane, Bouches-du-Rhône)的大型机场,IATA 代码 MRS,ICAO 代码 LFML。

# Sân bay

Địa điểm

蒙特雷区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

蒙特雷区域机场是位于美国(Monterey)的中型机场,IATA 代码 MRY,ICAO 代码 KMRY。

# Sân bay

Địa điểm

矿水城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

矿水城机场是位于俄罗斯(Mineralnyye Vody)的大型机场,IATA 代码 MRV,ICAO 代码 URMM。

# Sân bay

Địa điểm

莫里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

莫里机场是位于澳大利亚(Moree)的中型机场,IATA 代码 MRZ,ICAO 代码 YMOR。

# Sân bay

Địa điểm

Jose Maria Velasco Ibarra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Jose Maria Velasco Ibarra Airport是位于厄瓜多尔(Macará)的中型机场,IATA 代码 MRR,ICAO 代码 SEMA。

# Sân bay

Địa điểm

洛兰-法尔斯特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

洛兰-法尔斯特机场是位于丹麦(Rødby)的中型机场,IATA 代码 MRW,ICAO 代码 EKMB。

# Sân bay

Địa điểm

马赫夏赫尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

马赫夏赫尔机场是位于伊朗(Mahshahr)的中型机场,IATA 代码 MRX,ICAO 代码 OIAM。

# Sân bay

Địa điểm

Marigot Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Saint Martin

Marigot Seaplane Base是位于Saint Martin(Saint Martin)的水上飞机基地,IATA 代码 MSB,ICAO 代码 MSB。

# Sân bay

Địa điểm

猎鹰场空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

猎鹰场空军基地是位于美国(Mesa)的小型机场,IATA 代码 MSC,ICAO 代码 KFFZ。

# Sân bay

Địa điểm

Matsaile Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Matsaile Airport是位于莱索托(Matsaile)的小型机场,IATA 代码 MSG,ICAO 代码 FXMA。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Swan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Mount Swan Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MSF,ICAO 代码 YMNS。

# Sân bay

Địa điểm

Muskrat Dam Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Muskrat Dam Airport是位于加拿大(Muskrat Dam)的小型机场,IATA 代码 MSA,ICAO 代码 CZMD。

# Sân bay

Địa điểm

Masalembo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Masalembo Airport是位于印度尼西亚(Masalembo Island)的小型机场,IATA 代码 MSI,ICAO 代码 ID-MSI。

# Sân bay

Địa điểm

RAFO Masirah

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

RAFO Masirah是位于阿曼(Masirah)的中型机场,IATA 代码 MSH,ICAO 代码 OOMA。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉巴马西北地方机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿拉巴马西北地方机场是位于美国(Muscle Shoals)的中型机场,IATA 代码 MSL,ICAO 代码 KMSL。

# Sân bay

Địa điểm

Masi Manimba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Masi Manimba Airport是位于刚果民主共和国(Masi Manimba)的小型机场,IATA 代码 MSM,ICAO 代码 FZCV。

# Sân bay

Địa điểm

Morelia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Morelia Airport是位于哥伦比亚(Puerto Gaitán)的小型机场,IATA 代码 MSK,ICAO 代码 SKMO。

# Sân bay

Địa điểm

穆什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

穆什机场是位于土耳其(Muş)的中型机场,IATA 代码 MSR,ICAO 代码 LTCK。

# Sân bay

Địa điểm

三泽飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

三泽飞行场是位于日本(Misawa)的中型机场,IATA 代码 MSJ,ICAO 代码 RJSM。

# Sân bay

Địa điểm

米苏拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

米苏拉国际机场是位于美国(Missoula)的中型机场,IATA 代码 MSO,ICAO 代码 KMSO。

# Sân bay

Địa điểm

明斯克国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 白俄罗斯

明斯克国际机场是位于白俄罗斯(Minsk)的大型机场,IATA 代码 MSQ,ICAO 代码 UMMS。

# Sân bay

Địa điểm

戴恩县区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

戴恩县区域机场是位于美国(Madison)的中型机场,IATA 代码 MSN,ICAO 代码 KMSN。

# Sân bay

Địa điểm

莫舒舒一世国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

莫舒舒一世国际机场是位于莱索托(Maseru(Mazenod))的大型机场,IATA 代码 MSU,ICAO 代码 FXMM。

# Sân bay

Địa điểm

马斯特里赫特/亚琛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰

马斯特里赫特/亚琛机场是位于荷兰(Maastricht)的大型机场,IATA 代码 MST,ICAO 代码 EHBK。

# Sân bay

Địa điểm

马萨瓦国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚

马萨瓦国际机场是位于厄立特里亚(Massawa)的中型机场,IATA 代码 MSW,ICAO 代码 HHMS。

# Sân bay

Địa điểm

Mossendjo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

Mossendjo Airport是位于刚果共和国(Mossendjo)的小型机场,IATA 代码 MSX,ICAO 代码 FCMM。

# Sân bay

Địa điểm

Montelibano Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Montelibano Airport是位于哥伦比亚(Montelíbano)的小型机场,IATA 代码 MTB,ICAO 代码 SKML。

# Sân bay

Địa điểm

Matamata Glider Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Matamata Glider Airport是位于新西兰的小型机场,IATA 代码 MTA,ICAO 代码 NZMA。

# Sân bay

Địa điểm

米赞特费里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

米赞特费里机场是位于埃塞俄比亚(Mizan Teferi)的小型机场,IATA 代码 MTF,ICAO 代码 HAMT。

# Sân bay

Địa điểm

Monte Alegre Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Monte Alegre Airport是位于巴西(Monte Alegre)的小型机场,IATA 代码 MTE,ICAO 代码 SNMA。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Sanford Station Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Mount Sanford Station Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 MTD,ICAO 代码 YMSF。

# Sân bay

Địa điểm

Mosteiros Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角

Mosteiros Airport是位于佛得角(Vila do Mosteiros)的小型机场,IATA 代码 MTI,ICAO 代码 GVMT。

# Sân bay

Địa điểm

蒙特罗斯区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

蒙特罗斯区域机场是位于美国(Montrose)的中型机场,IATA 代码 MTJ,ICAO 代码 KMTJ。

# Sân bay

Địa điểm

Makin Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

Makin Island Airport是位于基里巴斯(Makin Island)的小型机场,IATA 代码 MTK,ICAO 代码 NGMN。

# Sân bay

Địa điểm

马汀机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

马汀机场是位于美国(Baltimore)的中型机场,IATA 代码 MTN,ICAO 代码 KMTN。

# Sân bay

Địa điểm

Montauk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Montauk Airport是位于美国(Montauk)的小型机场,IATA 代码 MTP,ICAO 代码 KMTP。

# Sân bay

Địa điểm

Maitland Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Maitland Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MTL,ICAO 代码 YMND。

# Sân bay

Địa điểm

梅特拉卡特拉水上飞机基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

梅特拉卡特拉水上飞机基地是位于美国(Metlakatla)的水上飞机基地,IATA 代码 MTM,ICAO 代码 PAMM。

# Sân bay

Địa điểm

科尔斯县纪念机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

科尔斯县纪念机场是位于美国(Mattoon)的小型机场,IATA 代码 MTO,ICAO 代码 KMTO。

# Sân bay

Địa điểm

曼齐尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯威士兰

曼齐尼机场是位于斯威士兰(Manzini)的中型机场,IATA 代码 MTS,ICAO 代码 FDMS。

# Sân bay

Địa điểm

Mitchell Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Mitchell Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MTQ,ICAO 代码 YMIT。

# Sân bay

Địa điểm

Montepuez Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Montepuez Airport是位于莫桑比克(Montepuez)的小型机场,IATA 代码 MTU,ICAO 代码 MTU。

# Sân bay

Địa điểm

Mota Lava Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Mota Lava Airport是位于瓦努阿图(Ablow)的小型机场,IATA 代码 MTV,ICAO 代码 NVSA。

# Sân bay

Địa điểm

Metro Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Metro Field是位于United States(Fairbanks)的小型机场,IATA 代码 MTX,ICAO 代码 MTF。

# Sân bay

Địa điểm

Monterrey International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Monterrey International Airport是位于墨西哥(Monterrey)的大型机场,IATA 代码 MTY,ICAO 代码 MMMY。

# Sân bay

Địa điểm

Bar Yehuda Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列

Bar Yehuda Airfield是位于以色列(Masada)的中型机场,IATA 代码 MTZ,ICAO 代码 LLMZ。

# Sân bay

Địa điểm

蒙达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

蒙达机场是位于所罗门群岛(Munda)的中型机场,IATA 代码 MUA,ICAO 代码 AGGM。

# Sân bay

Địa điểm

Mueda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Mueda Airport是位于莫桑比克(Mueda)的中型机场,IATA 代码 MUD,ICAO 代码 FQMD。

# Sân bay

Địa điểm

慕尼黑机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

慕尼黑机场是位于德国(Munich)的大型机场,IATA 代码 MUC,ICAO 代码 EDDM。

# Sân bay

Địa điểm

Manitowoc County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Manitowoc County Airport是位于美国(Manitowoc)的小型机场,IATA 代码 MTW,ICAO 代码 KMTW。

# Sân bay

Địa điểm

马翁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳

马翁机场是位于博茨瓦纳(Maun)的大型机场,IATA 代码 MUB,ICAO 代码 FBMN。

# Sân bay

Địa điểm

Mulege Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Mulege Airport是位于墨西哥(Mulege)的小型机场,IATA 代码 MUG,ICAO 代码 MMMG。

# Sân bay

Địa điểm

Waimea Kohala Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Waimea Kohala Airport是位于美国(Waimea (Kamuela))的中型机场,IATA 代码 MUE,ICAO 代码 PHMU。

# Sân bay

Địa điểm

Mui River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

Mui River Airport是位于埃塞俄比亚(Omo National Park)的小型机场,IATA 代码 MUJ,ICAO 代码 HAMR。

# Sân bay

Địa điểm

马特鲁港国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

马特鲁港国际机场是位于埃及(Marsa Matruh)的大型机场,IATA 代码 MUH,ICAO 代码 HEMM。

# Sân bay

Địa điểm

Spence Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Spence Airport是位于美国(Moultrie)的小型机场,IATA 代码 MUL,ICAO 代码 KMUL。

# Sân bay

Địa điểm

Mauke Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Mauke Airport是位于新西兰(Mauke Island)的小型机场,IATA 代码 MUK,ICAO 代码 NCMK。

# Sân bay

Địa điểm

马图林机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

马图林机场是位于委内瑞拉(Maturín)的中型机场,IATA 代码 MUN,ICAO 代码 SVMT。

# Sân bay

Địa điểm

Muccan Station Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Muccan Station Airport是位于Australia(Muccan Station)的小型机场,IATA 代码 MUQ,ICAO 代码 YMUC。

# Sân bay

Địa điểm

Mulga Park Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Mulga Park Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 MUP,ICAO 代码 YMUP。

# Sân bay

Địa điểm

山家空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

山家空军基地是位于美国(Mountain Home)的中型机场,IATA 代码 MUO,ICAO 代码 KMUO。

# Sân bay

Địa điểm

JMSDF Minami Torishima Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

JMSDF Minami Torishima Air Base是位于日本(Ogasawara)的小型机场,IATA 代码 MUS,ICAO 代码 RJAM。

# Sân bay

Địa điểm

马鲁帝机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

马鲁帝机场是位于马来西亚(Marudi)的中型机场,IATA 代码 MUR,ICAO 代码 WBGM。

# Sân bay

Địa điểm

木尔坦国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

木尔坦国际机场是位于巴基斯坦(Multan)的大型机场,IATA 代码 MUX,ICAO 代码 OPMT。

# Sân bay

Địa điểm

Muscatine Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Muscatine Municipal Airport是位于美国(Muscatine)的小型机场,IATA 代码 MUT,ICAO 代码 KMUT。

# Sân bay

Địa điểm

Mouyondzi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

Mouyondzi Airport是位于刚果共和国(Mouyondzi)的小型机场,IATA 代码 MUY,ICAO 代码 FCBM。

# Sân bay

Địa điểm

Muli Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫

Muli Airport是位于马尔代夫(Muli)的小型机场,IATA 代码 MUM,ICAO 代码 MV-0013。

# Sân bay

Địa điểm

Barra Grande Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Barra Grande Airport是位于Brazil(Maraú)的小型机场,IATA 代码 MUU,ICAO 代码 SIRI。

# Sân bay

Địa điểm

米湖机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

米湖机场是位于冰岛(Myvatn)的中型机场,IATA 代码 MVA,ICAO 代码 BIRL。

# Sân bay

Địa điểm

Monroe County Aeroplex Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Monroe County Aeroplex Airport是位于美国(Monroeville)的小型机场,IATA 代码 MVC,ICAO 代码 KMVC。

# Sân bay

Địa điểm

Musoma Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

Musoma Airport是位于坦桑尼亚(Musoma)的小型机场,IATA 代码 MUZ,ICAO 代码 HTMU。

# Sân bay

Địa điểm

卡拉斯科国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

卡拉斯科国际机场是位于乌拉圭(Ciudad de la Costa)的大型机场,IATA 代码 MVD,ICAO 代码 SUMU。

# Sân bay

Địa điểm

Mulka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Mulka Airport是位于Australia(Mulka)的小型机场,IATA 代码 MVK,ICAO 代码 YMUK。

# Sân bay

Địa điểm

Montevideo Chippewa County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Montevideo Chippewa County Airport是位于美国(Montevideo)的小型机场,IATA 代码 MVE,ICAO 代码 KMVE。

# Sân bay

Địa điểm

Dix-Sept Rosado Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Dix-Sept Rosado Airport是位于巴西(Mossoró)的中型机场,IATA 代码 MVF,ICAO 代码 SBMS。

# Sân bay

Địa điểm

马鲁阿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

马鲁阿机场是位于喀麦隆(Maroua)的中型机场,IATA 代码 MVR,ICAO 代码 FKKL。

# Sân bay

Địa điểm

Fabio Alberto Leon Bentley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Fabio Alberto Leon Bentley Airport是位于哥伦比亚(Mitú)的中型机场,IATA 代码 MVP,ICAO 代码 SKMU。

# Sân bay

Địa điểm

Kayenta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Kayenta Airport是位于美国(Kayenta)的小型机场,IATA 代码 MVM,ICAO 代码 K0V7。

# Sân bay

Địa điểm

Morrisville-Stowe State Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Morrisville-Stowe State Airport是位于美国(Morrisville)的小型机场,IATA 代码 MVL,ICAO 代码 KMVL。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Vernon Outland Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mount Vernon Outland Airport是位于美国(Mount Vernon)的小型机场,IATA 代码 MVN,ICAO 代码 KMVN。

# Sân bay

Địa điểm

Mucuri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Mucuri Airport是位于巴西(Mucuri)的小型机场,IATA 代码 MVS,ICAO 代码 SNMU。

# Sân bay

Địa điểm

莫吉廖夫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 白俄罗斯

莫吉廖夫机场是位于白俄罗斯(Mogilev)的中型机场,IATA 代码 MVQ,ICAO 代码 UMOO。

# Sân bay

Địa điểm

Mongo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

Mongo Airport是位于乍得(Mongo)的小型机场,IATA 代码 MVO,ICAO 代码 FTTM。

# Sân bay

Địa điểm

Minvoul Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Minvoul Airport是位于加蓬(Minvoul)的小型机场,IATA 代码 MVX,ICAO 代码 FOGV。

# Sân bay