Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 312
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Musgrave Airport是位于澳大利亚(Musgrave)的小型机场,IATA 代码 MVU,ICAO 代码 YMGV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Skagit Regional Airport是位于美国(Burlington)的小型机场,IATA 代码 MVW,ICAO 代码 KBVS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
弗朗斯维尔机场是位于加蓬(Franceville)的中型机场,IATA 代码 MVB,ICAO 代码 FOON。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦
Masvingo International Airport是位于津巴布韦(Masvingo)的中型机场,IATA 代码 MVZ,ICAO 代码 FVMV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Mataiva Airport是位于法国的中型机场,IATA 代码 MVT,ICAO 代码 NTGV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Megève Altiport是位于法国(Megève)的小型机场,IATA 代码 MVV,ICAO 代码 LFHM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Morawa Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MWB,ICAO 代码 YMRW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Veterans Airport of Southern Illinois是位于美国(Marion)的中型机场,IATA 代码 MWA,ICAO 代码 KMWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
麦罗维机场是位于苏丹(Merowe)的中型机场,IATA 代码 MWE,ICAO 代码 HSMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lawrence J Timmerman Airport是位于美国(Milwaukee)的小型机场,IATA 代码 MWC,ICAO 代码 KMWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马萨葡萄园岛机场是位于美国(Martha's Vineyard)的小型机场,IATA 代码 MVY,ICAO 代码 KMVY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Mianwali Air Base是位于巴基斯坦(Mianwali)的中型机场,IATA 代码 MWD,ICAO 代码 OPMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Maramuni Airport是位于巴布亚新几内亚(Maramuni)的小型机场,IATA 代码 MWI,ICAO 代码 AYRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Maewo-Naone Airport是位于瓦努阿图(Maewo Island)的小型机场,IATA 代码 MWF,ICAO 代码 NVSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Marawaka Airport是位于巴布亚新几内亚(Marawaka)的小型机场,IATA 代码 MWG,ICAO 代码 AYMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mineral Wells Regional Airport是位于美国(Mineral Wells)的中型机场,IATA 代码 MWL,ICAO 代码 KMWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Matthews Ridge Airport是位于圭亚那(Matthews Ridge)的小型机场,IATA 代码 MWJ,ICAO 代码 SYMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
马塔克机场是位于印度尼西亚(Palmatak)的小型机场,IATA 代码 MWK,ICAO 代码 WIDM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Mwadui Airport是位于坦桑尼亚(Mwadui)的小型机场,IATA 代码 MWN,ICAO 代码 HTMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格兰特县国际机场是位于美国(Moses Lake)的中型机场,IATA 代码 MWH,ICAO 代码 KMWH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa
Motswari Airport是位于South Africa(Motswari Private Game Reserve)的小型机场,IATA 代码 MWR,ICAO 代码 MWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Middletown Regional Airport是位于美国(Middletown)的小型机场,IATA 代码 MWO,ICAO 代码 KMWO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Indonesia Morowali Industrial Park (IMIP) Airport是位于Indonesia(Morowali)的小型机场,IATA 代码 MWS,ICAO 代码 WAMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
马圭机场是位于缅甸(Magway)的小型机场,IATA 代码 MWQ,ICAO 代码 VYMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨
Mondulkiri Airport是位于柬埔寨(Sen Monorom)的小型机场,IATA 代码 MWV,ICAO 代码 VDMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Mussau Airport是位于巴布亚新几内亚(Mussau Island)的小型机场,IATA 代码 MWU,ICAO 代码 MWU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Windom Municipal Airport是位于美国(Windom)的小型机场,IATA 代码 MWM,ICAO 代码 KMWM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
务安国际机场是位于大韩民国(Muan (Piseo-ri))的大型机场,IATA 代码 MWX,ICAO 代码 RKJB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
姆万扎机场是位于坦桑尼亚(Mwanza)的大型机场,IATA 代码 MWZ,ICAO 代码 HTMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Marion Downs Airport是位于Australia(Marion Downs)的小型机场,IATA 代码 MXD,ICAO 代码 YMWX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Moolawatana Airport是位于澳大利亚(Moolawatana Station)的小型机场,IATA 代码 MWT,ICAO 代码 YMWT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Manila Municipal Airport是位于美国(Manila)的小型机场,IATA 代码 MXA,ICAO 代码 KMXA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Miranda Downs Airport是位于澳大利亚(Miranda Downs)的小型机场,IATA 代码 MWY,ICAO 代码 YMIR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Monticello Airport是位于美国(Monticello)的小型机场,IATA 代码 MXC,ICAO 代码 MXC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
莫尔莱普卢让机场是位于法国(Morlaix/Ploujean)的中型机场,IATA 代码 MXN,ICAO 代码 LFRU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
安迪·杰马机场是位于印度尼西亚(Masamba)的小型机场,IATA 代码 MXB,ICAO 代码 WAFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Moro Airport是位于巴布亚新几内亚(Moro)的小型机场,IATA 代码 MXH,ICAO 代码 AYMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Laurinburg Maxton Airport是位于美国(Maxton)的小型机场,IATA 代码 MXE,ICAO 代码 KMEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Mindik Airport是位于Papua New Guinea(Mindik)的小型机场,IATA 代码 MXK,ICAO 代码 AYMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
Minna Airport是位于尼日利亚(Minna)的中型机场,IATA 代码 MXJ,ICAO 代码 DNMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
麦克斯韦-甘特空军基地是位于美国(Montgomery)的中型机场,IATA 代码 MXF,ICAO 代码 KMXF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
伊美黛·R·马可仕机场是位于菲律宾(Mati)的中型机场,IATA 代码 MXI,ICAO 代码 RPMQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
墨西卡利国际机场是位于墨西哥(Mexicali)的中型机场,IATA 代码 MXL,ICAO 代码 MMML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
米兰机场是位于意大利(Ferno (VA))的大型机场,IATA 代码 MXP,ICAO 代码 LIMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
莫洛比机场是位于马达加斯加(Morombe)的中型机场,IATA 代码 MXM,ICAO 代码 FMSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
Myrhorod Air Base是位于乌克兰(Myrhorod)的小型机场,IATA 代码 MXR,ICAO 代码 UKBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Lorenzo Airport是位于Brazil(Cairu)的小型机场,IATA 代码 MXQ,ICAO 代码 SNCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚
毛塔机场是位于萨摩亚(Maota)的小型机场,IATA 代码 MXS,ICAO 代码 NSMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Monticello Regional Airport是位于美国(Monticello)的小型机场,IATA 代码 MXO,ICAO 代码 KMXO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Moruya Airport是位于澳大利亚(Moruya)的中型机场,IATA 代码 MYA,ICAO 代码 YMRY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
迈因蒂拉努机场是位于马达加斯加(Maintirano)的小型机场,IATA 代码 MXT,ICAO 代码 FMMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Mullewa Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MXU,ICAO 代码 YMWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
木伦机场是位于蒙古国(Mörön)的中型机场,IATA 代码 MXV,ICAO 代码 ZMMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
莫拉-锡利扬机场是位于瑞典(Mora)的中型机场,IATA 代码 MXX,ICAO 代码 ESKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Mayumba Airport是位于加蓬(Mayumba)的小型机场,IATA 代码 MYB,ICAO 代码 FOOY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
梅县机场是位于中华人民共和国(Meizhou (Meixian))的小型机场,IATA 代码 MXZ,ICAO 代码 ZGMX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
马林迪机场是位于肯尼亚(Malindi)的中型机场,IATA 代码 MYD,ICAO 代码 HKML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
三宅岛机场是位于日本(Miyakejima)的中型机场,IATA 代码 MYE,ICAO 代码 RJTQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
蒙哥马利机场是位于美国(San Diego)的小型机场,IATA 代码 MYF,ICAO 代码 KMYF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
曼达勒戈壁机场是位于蒙古国(Mandalgobi)的小型机场,IATA 代码 MXW,ICAO 代码 ZMMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mc Carthy Airport是位于美国(Mccarthy)的小型机场,IATA 代码 MXY,ICAO 代码 PAMX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
Mayaguana Airport是位于巴哈马(Abraham Bay Settlement)的中型机场,IATA 代码 MYG,ICAO 代码 MYMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Murray Island Airport是位于澳大利亚(Murray Island)的小型机场,IATA 代码 MYI,ICAO 代码 YMAE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Marble Canyon Airport是位于美国(Marble Canyon)的小型机场,IATA 代码 MYH,ICAO 代码 KL41。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
May Creek Airport是位于美国(May Creek)的小型机场,IATA 代码 MYK,ICAO 代码 KMYK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Monkey Mountain Airport是位于圭亚那(Monkey Mountain)的小型机场,IATA 代码 MYM,ICAO 代码 SYMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
Marib Airport是位于也门(Marib)的小型机场,IATA 代码 MYN,ICAO 代码 OYMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Myroodan Station Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 MYO,ICAO 代码 YMYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Escuela Mariscal Sucre Airport是位于委内瑞拉(Maracay)的中型机场,IATA 代码 MYC,ICAO 代码 SVBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦
马雷国际机场是位于土库曼斯坦(Mary)的中型机场,IATA 代码 MYP,ICAO 代码 UTAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
松山机场是位于日本(Matsuyama)的大型机场,IATA 代码 MYJ,ICAO 代码 RJOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
默特尔比奇国际机场是位于美国(Myrtle Beach)的大型机场,IATA 代码 MYR,ICAO 代码 KMYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mekoryuk Airport是位于美国(Mekoryuk)的中型机场,IATA 代码 MYU,ICAO 代码 PAMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
密支那机场是位于缅甸(Myitkyina)的中型机场,IATA 代码 MYT,ICAO 代码 VYMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Yuba County Airport是位于美国(Marysville)的中型机场,IATA 代码 MYV,ICAO 代码 KMYV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Ethiopia
Moyale Airport是位于Ethiopia(Moyale)的小型机场,IATA 代码 MYS,ICAO 代码 MYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
McCall Municipal Airport是位于美国(McCall)的中型机场,IATA 代码 MYL,ICAO 代码 KMYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
姆特瓦拉机场是位于坦桑尼亚(Mtwara)的中型机场,IATA 代码 MYW,ICAO 代码 HTMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
迈索尔机场是位于印度(Mysore)的中型机场,IATA 代码 MYQ,ICAO 代码 VOMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
芒基贝机场是位于马拉维(Monkey Bay)的小型机场,IATA 代码 MYZ,ICAO 代码 FWMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Miri Airport是位于马来西亚(Miri)的中型机场,IATA 代码 MYY,ICAO 代码 WBGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Mocímboa da Praia Airport是位于莫桑比克(Mocímboa da Praia)的中型机场,IATA 代码 MZB,ICAO 代码 FQMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Mayor PNP Nancy Flores Paucar Airport是位于秘鲁(Mazamari)的小型机场,IATA 代码 MZA,ICAO 代码 SPMF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Mitzic Airport是位于加蓬(Mitzic)的小型机场,IATA 代码 MZC,ICAO 代码 FOOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里
Mopti Airport是位于马里(Sévaré)的中型机场,IATA 代码 MZI,ICAO 代码 GAMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Ecuador
Méndez Airport是位于Ecuador(Santiago de Méndez)的小型机场,IATA 代码 MZD,ICAO 代码 EC-MZD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Manatee Airport是位于伯利兹(Spanish Lookout)的小型机场,IATA 代码 MZE,ICAO 代码 MZSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿马西亚-梅尔济丰机场是位于土耳其(Amasya)的中型机场,IATA 代码 MZH,ICAO 代码 LTAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Sierra Maestra International Airport是位于古巴(Manzanillo)的中型机场,IATA 代码 MZO,ICAO 代码 MUMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
澎湖机场是位于中华民国(Huxi)的大型机场,IATA 代码 MZG,ICAO 代码 RCQC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pinal Airpark是位于美国(Marana)的小型机场,IATA 代码 MZJ,ICAO 代码 KMZJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Motueka Airport是位于新西兰的小型机场,IATA 代码 MZP,ICAO 代码 NZMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Minj Airport是位于巴布亚新几内亚(Minj)的小型机场,IATA 代码 MZN,ICAO 代码 PG-0035。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Mkuze Airport是位于南非(Mkuze)的中型机场,IATA 代码 MZQ,ICAO 代码 FAMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
拉法尔布埃尔纳将军机场是位于墨西哥(Mazatlàn)的大型机场,IATA 代码 MZT,ICAO 代码 MMMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
La Nubia Airport是位于哥伦比亚(Manizales)的中型机场,IATA 代码 MZL,ICAO 代码 SKMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
马扎里沙里夫机场是位于阿富汗(Mazar-i-Sharif)的大型机场,IATA 代码 MZR,ICAO 代码 OAMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
姆鲁机场是位于马来西亚(Mulu)的中型机场,IATA 代码 MZV,ICAO 代码 WBMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Moradabad Airport是位于India(Moradabad)的中型机场,IATA 代码 MZS,ICAO 代码 VIMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Muzaffarpur Airport是位于印度(Muzaffarpur)的中型机场,IATA 代码 MZU,ICAO 代码 VEMZ。