knowledge · Page 312

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Musgrave Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Musgrave Airport是位于澳大利亚(Musgrave)的小型机场,IATA 代码 MVU,ICAO 代码 YMGV。

# Sân bay

Địa điểm

Skagit Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Skagit Regional Airport是位于美国(Burlington)的小型机场,IATA 代码 MVW,ICAO 代码 KBVS。

# Sân bay

Địa điểm

弗朗斯维尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

弗朗斯维尔机场是位于加蓬(Franceville)的中型机场,IATA 代码 MVB,ICAO 代码 FOON。

# Sân bay

Địa điểm

Masvingo International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦

Masvingo International Airport是位于津巴布韦(Masvingo)的中型机场,IATA 代码 MVZ,ICAO 代码 FVMV。

# Sân bay

Địa điểm

Mataiva Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Mataiva Airport是位于法国的中型机场,IATA 代码 MVT,ICAO 代码 NTGV。

# Sân bay

Địa điểm

Megève Altiport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Megève Altiport是位于法国(Megève)的小型机场,IATA 代码 MVV,ICAO 代码 LFHM。

# Sân bay

Địa điểm

Morawa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Morawa Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MWB,ICAO 代码 YMRW。

# Sân bay

Địa điểm

Veterans Airport of Southern Illinois

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Veterans Airport of Southern Illinois是位于美国(Marion)的中型机场,IATA 代码 MWA,ICAO 代码 KMWA。

# Sân bay

Địa điểm

麦罗维机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹

麦罗维机场是位于苏丹(Merowe)的中型机场,IATA 代码 MWE,ICAO 代码 HSMN。

# Sân bay

Địa điểm

Lawrence J Timmerman Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lawrence J Timmerman Airport是位于美国(Milwaukee)的小型机场,IATA 代码 MWC,ICAO 代码 KMWC。

# Sân bay

Địa điểm

马萨葡萄园岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

马萨葡萄园岛机场是位于美国(Martha's Vineyard)的小型机场,IATA 代码 MVY,ICAO 代码 KMVY。

# Sân bay

Địa điểm

Mianwali Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Mianwali Air Base是位于巴基斯坦(Mianwali)的中型机场,IATA 代码 MWD,ICAO 代码 OPMI。

# Sân bay

Địa điểm

Maramuni Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Maramuni Airport是位于巴布亚新几内亚(Maramuni)的小型机场,IATA 代码 MWI,ICAO 代码 AYRM。

# Sân bay

Địa điểm

Maewo-Naone Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Maewo-Naone Airport是位于瓦努阿图(Maewo Island)的小型机场,IATA 代码 MWF,ICAO 代码 NVSN。

# Sân bay

Địa điểm

Marawaka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Marawaka Airport是位于巴布亚新几内亚(Marawaka)的小型机场,IATA 代码 MWG,ICAO 代码 AYMW。

# Sân bay

Địa điểm

Mineral Wells Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mineral Wells Regional Airport是位于美国(Mineral Wells)的中型机场,IATA 代码 MWL,ICAO 代码 KMWL。

# Sân bay

Địa điểm

Matthews Ridge Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Matthews Ridge Airport是位于圭亚那(Matthews Ridge)的小型机场,IATA 代码 MWJ,ICAO 代码 SYMR。

# Sân bay

Địa điểm

马塔克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

马塔克机场是位于印度尼西亚(Palmatak)的小型机场,IATA 代码 MWK,ICAO 代码 WIDM。

# Sân bay

Địa điểm

Mwadui Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

Mwadui Airport是位于坦桑尼亚(Mwadui)的小型机场,IATA 代码 MWN,ICAO 代码 HTMD。

# Sân bay

Địa điểm

格兰特县国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

格兰特县国际机场是位于美国(Moses Lake)的中型机场,IATA 代码 MWH,ICAO 代码 KMWH。

# Sân bay

Địa điểm

Motswari Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa

Motswari Airport是位于South Africa(Motswari Private Game Reserve)的小型机场,IATA 代码 MWR,ICAO 代码 MWR。

# Sân bay

Địa điểm

Middletown Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Middletown Regional Airport是位于美国(Middletown)的小型机场,IATA 代码 MWO,ICAO 代码 KMWO。

# Sân bay

Địa điểm

马圭机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

马圭机场是位于缅甸(Magway)的小型机场,IATA 代码 MWQ,ICAO 代码 VYMW。

# Sân bay

Địa điểm

Mondulkiri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨

Mondulkiri Airport是位于柬埔寨(Sen Monorom)的小型机场,IATA 代码 MWV,ICAO 代码 VDMK。

# Sân bay

Địa điểm

Mussau Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Mussau Airport是位于巴布亚新几内亚(Mussau Island)的小型机场,IATA 代码 MWU,ICAO 代码 MWU。

# Sân bay

Địa điểm

Windom Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Windom Municipal Airport是位于美国(Windom)的小型机场,IATA 代码 MWM,ICAO 代码 KMWM。

# Sân bay

Địa điểm

务安国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国

务安国际机场是位于大韩民国(Muan (Piseo-ri))的大型机场,IATA 代码 MWX,ICAO 代码 RKJB。

# Sân bay

Địa điểm

姆万扎机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

姆万扎机场是位于坦桑尼亚(Mwanza)的大型机场,IATA 代码 MWZ,ICAO 代码 HTMW。

# Sân bay

Địa điểm

Marion Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Marion Downs Airport是位于Australia(Marion Downs)的小型机场,IATA 代码 MXD,ICAO 代码 YMWX。

# Sân bay

Địa điểm

Moolawatana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Moolawatana Airport是位于澳大利亚(Moolawatana Station)的小型机场,IATA 代码 MWT,ICAO 代码 YMWT。

# Sân bay

Địa điểm

Manila Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Manila Municipal Airport是位于美国(Manila)的小型机场,IATA 代码 MXA,ICAO 代码 KMXA。

# Sân bay

Địa điểm

Miranda Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Miranda Downs Airport是位于澳大利亚(Miranda Downs)的小型机场,IATA 代码 MWY,ICAO 代码 YMIR。

# Sân bay

Địa điểm

Monticello Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Monticello Airport是位于美国(Monticello)的小型机场,IATA 代码 MXC,ICAO 代码 MXC。

# Sân bay

Địa điểm

莫尔莱普卢让机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

莫尔莱普卢让机场是位于法国(Morlaix/Ploujean)的中型机场,IATA 代码 MXN,ICAO 代码 LFRU。

# Sân bay

Địa điểm

安迪·杰马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

安迪·杰马机场是位于印度尼西亚(Masamba)的小型机场,IATA 代码 MXB,ICAO 代码 WAFM。

# Sân bay

Địa điểm

Moro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Moro Airport是位于巴布亚新几内亚(Moro)的小型机场,IATA 代码 MXH,ICAO 代码 AYMR。

# Sân bay

Địa điểm

Laurinburg Maxton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Laurinburg Maxton Airport是位于美国(Maxton)的小型机场,IATA 代码 MXE,ICAO 代码 KMEB。

# Sân bay

Địa điểm

Mindik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Mindik Airport是位于Papua New Guinea(Mindik)的小型机场,IATA 代码 MXK,ICAO 代码 AYMI。

# Sân bay

Địa điểm

Minna Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚

Minna Airport是位于尼日利亚(Minna)的中型机场,IATA 代码 MXJ,ICAO 代码 DNMN。

# Sân bay

Địa điểm

麦克斯韦-甘特空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

麦克斯韦-甘特空军基地是位于美国(Montgomery)的中型机场,IATA 代码 MXF,ICAO 代码 KMXF。

# Sân bay

Địa điểm

伊美黛·R·马可仕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

伊美黛·R·马可仕机场是位于菲律宾(Mati)的中型机场,IATA 代码 MXI,ICAO 代码 RPMQ。

# Sân bay

Địa điểm

墨西卡利国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

墨西卡利国际机场是位于墨西哥(Mexicali)的中型机场,IATA 代码 MXL,ICAO 代码 MMML。

# Sân bay

Địa điểm

米兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

米兰机场是位于意大利(Ferno (VA))的大型机场,IATA 代码 MXP,ICAO 代码 LIMC。

# Sân bay

Địa điểm

莫洛比机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

莫洛比机场是位于马达加斯加(Morombe)的中型机场,IATA 代码 MXM,ICAO 代码 FMSR。

# Sân bay

Địa điểm

Myrhorod Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

Myrhorod Air Base是位于乌克兰(Myrhorod)的小型机场,IATA 代码 MXR,ICAO 代码 UKBM。

# Sân bay

Địa điểm

Lorenzo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Lorenzo Airport是位于Brazil(Cairu)的小型机场,IATA 代码 MXQ,ICAO 代码 SNCL。

# Sân bay

Địa điểm

毛塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚

毛塔机场是位于萨摩亚(Maota)的小型机场,IATA 代码 MXS,ICAO 代码 NSMA。

# Sân bay

Địa điểm

Monticello Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Monticello Regional Airport是位于美国(Monticello)的小型机场,IATA 代码 MXO,ICAO 代码 KMXO。

# Sân bay

Địa điểm

Moruya Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Moruya Airport是位于澳大利亚(Moruya)的中型机场,IATA 代码 MYA,ICAO 代码 YMRY。

# Sân bay

Địa điểm

迈因蒂拉努机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

迈因蒂拉努机场是位于马达加斯加(Maintirano)的小型机场,IATA 代码 MXT,ICAO 代码 FMMO。

# Sân bay

Địa điểm

Mullewa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Mullewa Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MXU,ICAO 代码 YMWA。

# Sân bay

Địa điểm

木伦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国

木伦机场是位于蒙古国(Mörön)的中型机场,IATA 代码 MXV,ICAO 代码 ZMMN。

# Sân bay

Địa điểm

莫拉-锡利扬机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

莫拉-锡利扬机场是位于瑞典(Mora)的中型机场,IATA 代码 MXX,ICAO 代码 ESKM。

# Sân bay

Địa điểm

Mayumba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Mayumba Airport是位于加蓬(Mayumba)的小型机场,IATA 代码 MYB,ICAO 代码 FOOY。

# Sân bay

Địa điểm

梅县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

梅县机场是位于中华人民共和国(Meizhou (Meixian))的小型机场,IATA 代码 MXZ,ICAO 代码 ZGMX。

# Sân bay

Địa điểm

马林迪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

马林迪机场是位于肯尼亚(Malindi)的中型机场,IATA 代码 MYD,ICAO 代码 HKML。

# Sân bay

Địa điểm

三宅岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

三宅岛机场是位于日本(Miyakejima)的中型机场,IATA 代码 MYE,ICAO 代码 RJTQ。

# Sân bay

Địa điểm

蒙哥马利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

蒙哥马利机场是位于美国(San Diego)的小型机场,IATA 代码 MYF,ICAO 代码 KMYF。

# Sân bay

Địa điểm

曼达勒戈壁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国

曼达勒戈壁机场是位于蒙古国(Mandalgobi)的小型机场,IATA 代码 MXW,ICAO 代码 ZMMG。

# Sân bay

Địa điểm

Mc Carthy Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mc Carthy Airport是位于美国(Mccarthy)的小型机场,IATA 代码 MXY,ICAO 代码 PAMX。

# Sân bay

Địa điểm

Mayaguana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

Mayaguana Airport是位于巴哈马(Abraham Bay Settlement)的中型机场,IATA 代码 MYG,ICAO 代码 MYMM。

# Sân bay

Địa điểm

Murray Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Murray Island Airport是位于澳大利亚(Murray Island)的小型机场,IATA 代码 MYI,ICAO 代码 YMAE。

# Sân bay

Địa điểm

Marble Canyon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marble Canyon Airport是位于美国(Marble Canyon)的小型机场,IATA 代码 MYH,ICAO 代码 KL41。

# Sân bay

Địa điểm

May Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

May Creek Airport是位于美国(May Creek)的小型机场,IATA 代码 MYK,ICAO 代码 KMYK。

# Sân bay

Địa điểm

Monkey Mountain Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Monkey Mountain Airport是位于圭亚那(Monkey Mountain)的小型机场,IATA 代码 MYM,ICAO 代码 SYMM。

# Sân bay

Địa điểm

Marib Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

Marib Airport是位于也门(Marib)的小型机场,IATA 代码 MYN,ICAO 代码 OYMB。

# Sân bay

Địa điểm

Myroodan Station Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Myroodan Station Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 MYO,ICAO 代码 YMYR。

# Sân bay

Địa điểm

Escuela Mariscal Sucre Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Escuela Mariscal Sucre Airport是位于委内瑞拉(Maracay)的中型机场,IATA 代码 MYC,ICAO 代码 SVBS。

# Sân bay

Địa điểm

马雷国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦

马雷国际机场是位于土库曼斯坦(Mary)的中型机场,IATA 代码 MYP,ICAO 代码 UTAM。

# Sân bay

Địa điểm

松山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

松山机场是位于日本(Matsuyama)的大型机场,IATA 代码 MYJ,ICAO 代码 RJOM。

# Sân bay

Địa điểm

默特尔比奇国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

默特尔比奇国际机场是位于美国(Myrtle Beach)的大型机场,IATA 代码 MYR,ICAO 代码 KMYR。

# Sân bay

Địa điểm

Mekoryuk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mekoryuk Airport是位于美国(Mekoryuk)的中型机场,IATA 代码 MYU,ICAO 代码 PAMY。

# Sân bay

Địa điểm

密支那机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

密支那机场是位于缅甸(Myitkyina)的中型机场,IATA 代码 MYT,ICAO 代码 VYMK。

# Sân bay

Địa điểm

Yuba County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Yuba County Airport是位于美国(Marysville)的中型机场,IATA 代码 MYV,ICAO 代码 KMYV。

# Sân bay

Địa điểm

Moyale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Ethiopia

Moyale Airport是位于Ethiopia(Moyale)的小型机场,IATA 代码 MYS,ICAO 代码 MYS。

# Sân bay

Địa điểm

McCall Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

McCall Municipal Airport是位于美国(McCall)的中型机场,IATA 代码 MYL,ICAO 代码 KMYL。

# Sân bay

Địa điểm

姆特瓦拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

姆特瓦拉机场是位于坦桑尼亚(Mtwara)的中型机场,IATA 代码 MYW,ICAO 代码 HTMT。

# Sân bay

Địa điểm

迈索尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

迈索尔机场是位于印度(Mysore)的中型机场,IATA 代码 MYQ,ICAO 代码 VOMY。

# Sân bay

Địa điểm

芒基贝机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维

芒基贝机场是位于马拉维(Monkey Bay)的小型机场,IATA 代码 MYZ,ICAO 代码 FWMY。

# Sân bay

Địa điểm

Miri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

Miri Airport是位于马来西亚(Miri)的中型机场,IATA 代码 MYY,ICAO 代码 WBGR。

# Sân bay

Địa điểm

Mocímboa da Praia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Mocímboa da Praia Airport是位于莫桑比克(Mocímboa da Praia)的中型机场,IATA 代码 MZB,ICAO 代码 FQMP。

# Sân bay

Địa điểm

Mayor PNP Nancy Flores Paucar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Mayor PNP Nancy Flores Paucar Airport是位于秘鲁(Mazamari)的小型机场,IATA 代码 MZA,ICAO 代码 SPMF。

# Sân bay

Địa điểm

Mitzic Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Mitzic Airport是位于加蓬(Mitzic)的小型机场,IATA 代码 MZC,ICAO 代码 FOOM。

# Sân bay

Địa điểm

Mopti Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里

Mopti Airport是位于马里(Sévaré)的中型机场,IATA 代码 MZI,ICAO 代码 GAMB。

# Sân bay

Địa điểm

Méndez Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Ecuador

Méndez Airport是位于Ecuador(Santiago de Méndez)的小型机场,IATA 代码 MZD,ICAO 代码 EC-MZD。

# Sân bay

Địa điểm

Manatee Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

Manatee Airport是位于伯利兹(Spanish Lookout)的小型机场,IATA 代码 MZE,ICAO 代码 MZSL。

# Sân bay

Địa điểm

阿马西亚-梅尔济丰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

阿马西亚-梅尔济丰机场是位于土耳其(Amasya)的中型机场,IATA 代码 MZH,ICAO 代码 LTAP。

# Sân bay

Địa điểm

Sierra Maestra International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

Sierra Maestra International Airport是位于古巴(Manzanillo)的中型机场,IATA 代码 MZO,ICAO 代码 MUMZ。

# Sân bay

Địa điểm

澎湖机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

澎湖机场是位于中华民国(Huxi)的大型机场,IATA 代码 MZG,ICAO 代码 RCQC。

# Sân bay

Địa điểm

Pinal Airpark

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pinal Airpark是位于美国(Marana)的小型机场,IATA 代码 MZJ,ICAO 代码 KMZJ。

# Sân bay

Địa điểm

Motueka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Motueka Airport是位于新西兰的小型机场,IATA 代码 MZP,ICAO 代码 NZMK。

# Sân bay

Địa điểm

Minj Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Minj Airport是位于巴布亚新几内亚(Minj)的小型机场,IATA 代码 MZN,ICAO 代码 PG-0035。

# Sân bay

Địa điểm

Mkuze Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Mkuze Airport是位于南非(Mkuze)的中型机场,IATA 代码 MZQ,ICAO 代码 FAMU。

# Sân bay

Địa điểm

拉法尔布埃尔纳将军机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

拉法尔布埃尔纳将军机场是位于墨西哥(Mazatlàn)的大型机场,IATA 代码 MZT,ICAO 代码 MMMZ。

# Sân bay

Địa điểm

La Nubia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

La Nubia Airport是位于哥伦比亚(Manizales)的中型机场,IATA 代码 MZL,ICAO 代码 SKMZ。

# Sân bay

Địa điểm

马扎里沙里夫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

马扎里沙里夫机场是位于阿富汗(Mazar-i-Sharif)的大型机场,IATA 代码 MZR,ICAO 代码 OAMS。

# Sân bay

Địa điểm

姆鲁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

姆鲁机场是位于马来西亚(Mulu)的中型机场,IATA 代码 MZV,ICAO 代码 WBMU。

# Sân bay

Địa điểm

Moradabad Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India

Moradabad Airport是位于India(Moradabad)的中型机场,IATA 代码 MZS,ICAO 代码 VIMB。

# Sân bay

Địa điểm

Muzaffarpur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Muzaffarpur Airport是位于印度(Muzaffarpur)的中型机场,IATA 代码 MZU,ICAO 代码 VEMZ。

# Sân bay