Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 313
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Mossel Bay Airport是位于南非(Mossel Bay)的小型机场,IATA 代码 MZY,ICAO 代码 FAMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
诺华角机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 NAC,ICAO 代码 YNRC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
印第安纳州马里恩市机场是位于美国(Marion)的小型机场,IATA 代码 MZZ,ICAO 代码 KMZZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Mecheria Airport是位于阿尔及利亚(Mecheria)的中型机场,IATA 代码 MZW,ICAO 代码 DAAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 贝宁
Natitingou Airport是位于贝宁(Natitingou)的小型机场,IATA 代码 NAE,ICAO 代码 DBBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Macanal Airport是位于Colombia(Macanal)的小型机场,IATA 代码 NAD,ICAO 代码 SK-223。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
纳拉布赖机场是位于澳大利亚(Narrabri)的中型机场,IATA 代码 NAA,ICAO 代码 YNBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
巴巴萨海布·阿姆倍伽尔博士国际机场是位于印度(Nagpur)的大型机场,IATA 代码 NAG,ICAO 代码 VANP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Annai Airport是位于圭亚那(Annai)的小型机场,IATA 代码 NAI,ICAO 代码 SYAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Banaina Airport是位于印度尼西亚(Banaina-Borneo Island)的小型机场,IATA 代码 NAF,ICAO 代码 ID-NAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
纳希切万国际机场是位于阿塞拜疆(Nakhchivan)的大型机场,IATA 代码 NAJ,ICAO 代码 UBBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
呵叻机场是位于泰国(Chaloem Phra Kiat)的中型机场,IATA 代码 NAK,ICAO 代码 VTUQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
纳哈机场是位于印度尼西亚(Tabukan Utara, Sangihe Islands)的中型机场,IATA 代码 NAH,ICAO 代码 WAMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
纳尔奇克机场是位于俄罗斯(Nalchik)的中型机场,IATA 代码 NAL,ICAO 代码 URMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
南充高坪机场是位于中华人民共和国(Nanchong (Gaoping))的小型机场,IATA 代码 NAO,ICAO 代码 ZUNC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
楠勒阿机场是位于印度尼西亚(Namniwel)的中型机场,IATA 代码 NAM,ICAO 代码 WAPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
楠迪机场是位于斐济(Nadi)的大型机场,IATA 代码 NAN,ICAO 代码 NFFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
那不勒斯国际机场是位于意大利(Napoli)的大型机场,IATA 代码 NAP,ICAO 代码 LIRN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
卡纳克机场是位于格陵兰(Qaanaaq)的中型机场,IATA 代码 NAQ,ICAO 代码 BGQQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
大纳塔尔国际机场是位于巴西(Natal)的大型机场,IATA 代码 NAT,ICAO 代码 SBSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Puerto Nare Airport是位于哥伦比亚(Armenia)的小型机场,IATA 代码 NAR,ICAO 代码 SKPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
林丁平德林国际机场是位于巴哈马(Nassau)的大型机场,IATA 代码 NAS,ICAO 代码 MYNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
卡帕多细亚机场是位于土耳其(Nevşehir)的大型机场,IATA 代码 NAV,ICAO 代码 LTAZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Napuka Island Airport是位于法国(Napuka Island)的小型机场,IATA 代码 NAU,ICAO 代码 NTGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
那拉提瓦机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 NAW,ICAO 代码 VTSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
北京南苑机场是位于中华人民共和国(Beijing)的小型机场,IATA 代码 NAY,ICAO 代码 ZBNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Barranco Minas Airport是位于哥伦比亚(Barranco Minas)的小型机场,IATA 代码 NBB,ICAO 代码 SKBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
下卡姆斯克机场是位于俄罗斯(Nizhnekamsk)的中型机场,IATA 代码 NBC,ICAO 代码 UWKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
New Orleans NAS JRB/Alvin Callender Field是位于美国(New Orleans)的中型机场,IATA 代码 NBG,ICAO 代码 KNBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Wannukandi Airport是位于巴拿马(San Blas)的小型机场,IATA 代码 NBL,ICAO 代码 MPWN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Solomon Islands
Nana Airport是位于Solomon Islands(Star Harbor)的小型机场,IATA 代码 NAZ,ICAO 代码 AGNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
乔莫·肯雅塔国际机场是位于肯尼亚(Nairobi)的大型机场,IATA 代码 NBO,ICAO 代码 HKJK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Nambaiyufa Airport是位于Papua New Guinea(Nambaiyufa)的小型机场,IATA 代码 NBA,ICAO 代码 AYNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Nambucca Heads Airport是位于Australia(Nambucca Heads)的小型机场,IATA 代码 NBH,ICAO 代码 YNAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
安菲达-哈马马特国际机场是位于突尼斯(Enfidha)的中型机场,IATA 代码 NBE,ICAO 代码 DTNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Leeward Point Field机场是位于古巴(Guantanamo Bay Naval Station)的中型机场,IATA 代码 NBW,ICAO 代码 MUGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赤道几内亚
安诺本机场是位于赤道几内亚(San Antonio de Palé)的小型机场,IATA 代码 NBN,ICAO 代码 FGAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
长白山机场是位于中华人民共和国(Baishan)的中型机场,IATA 代码 NBS,ICAO 代码 ZYBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Dr. Antonio Agostinho Neto International Airport是位于安哥拉(Luanda (Ícolo e Bengo))的大型机场,IATA 代码 NBJ,ICAO 代码 FNBJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
North Caicos Airport是位于英国(North Caicos)的中型机场,IATA 代码 NCA,ICAO 代码 MBNC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Aeropuerto Municipal de Nuevo Casas Grandes是位于墨西哥(Nuevo Casas Grandes)的小型机场,IATA 代码 NCG,ICAO 代码 MMCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Nachingwea Airport是位于坦桑尼亚(Nachingwea)的小型机场,IATA 代码 NCH,ICAO 代码 HTNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
尼斯蔚蓝海岸机场是位于法国(Nice, Alpes-Maritimes)的大型机场,IATA 代码 NCE,ICAO 代码 LFMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
纳比雷机场是位于印度尼西亚(Nabire)的中型机场,IATA 代码 NBX,ICAO 代码 WABI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Sunchales Aeroclub Airport是位于阿根廷(Sunchales)的小型机场,IATA 代码 NCJ,ICAO 代码 SAFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Necocli Airport是位于哥伦比亚(Necocli)的小型机场,IATA 代码 NCI,ICAO 代码 SKNC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
纽卡斯尔国际机场是位于英国(Newcastle upon Tyne, Tyne and Wear)的大型机场,IATA 代码 NCL,ICAO 代码 EGNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜
San Carlos Airport是位于尼加拉瓜(San Carlos)的小型机场,IATA 代码 NCR,ICAO 代码 MNSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Quonset State Airport是位于美国(North Kingstown)的中型机场,IATA 代码 NCO,ICAO 代码 KOQU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chenega Bay Airport是位于美国(Chenega)的小型机场,IATA 代码 NCN,ICAO 代码 PFCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Guanacaste Airport是位于哥斯达黎加(Nicoya/Guanacate)的小型机场,IATA 代码 NCT,ICAO 代码 MRNC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
努库斯机场是位于乌兹别克斯坦(Nukus)的大型机场,IATA 代码 NCU,ICAO 代码 UZNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Sumbe Airport是位于安哥拉(Sumbe)的中型机场,IATA 代码 NDD,ICAO 代码 FNSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Mandera Airport是位于肯尼亚(Mandera)的小型机场,IATA 代码 NDE,ICAO 代码 HKMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
楠德机场是位于印度(Nanded)的中型机场,IATA 代码 NDC,ICAO 代码 VAND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
N'dalatando Airport是位于安哥拉(N'dalatando)的小型机场,IATA 代码 NDF,ICAO 代码 AO-NDF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
努瓦迪布国际机场是位于毛里塔尼亚(Nouadhibou)的大型机场,IATA 代码 NDB,ICAO 代码 GQPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿讷西上萨瓦勃朗峰机场是位于法国(Annecy)的中型机场,IATA 代码 NCY,ICAO 代码 LFLP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
班达奈拉机场是位于印度尼西亚(Bandanaira)的小型机场,IATA 代码 NDA,ICAO 代码 WAPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
恩贾梅纳国际机场是位于乍得(N'Djamena)的大型机场,IATA 代码 NDJ,ICAO 代码 FTTJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Namorik Airport是位于马绍尔群岛(Namorik Atoll)的小型机场,IATA 代码 NDK,ICAO 代码 3N0。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
齐齐哈尔三家子机场是位于中华人民共和国(Qiqihar)的大型机场,IATA 代码 NDG,ICAO 代码 ZYQQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Nadunumu Airport是位于巴布亚新几内亚(Nadunumu)的小型机场,IATA 代码 NDN,ICAO 代码 AYNC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Namudi Airport是位于Papua New Guinea(Namudi)的小型机场,IATA 代码 NDI,ICAO 代码 AYNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Sandstone Airport是位于Australia(Sandstone)的小型机场,IATA 代码 NDS,ICAO 代码 YSAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Rundu Airport是位于纳米比亚(Rundu)的中型机场,IATA 代码 NDU,ICAO 代码 FYRU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
内科切阿机场是位于阿根廷(Necochea)的中型机场,IATA 代码 NEC,ICAO 代码 SAZO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
N'Délé Airport是位于中非共和国(N'Délé)的小型机场,IATA 代码 NDL,ICAO 代码 FEFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Sanday Airport是位于英国(Sanday)的小型机场,IATA 代码 NDY,ICAO 代码 EGES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 牙买加
Negril Airport是位于牙买加(Negril)的小型机场,IATA 代码 NEG,ICAO 代码 MKNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Nejjo Airport是位于埃塞俄比亚(Nejo)的小型机场,IATA 代码 NEJ,ICAO 代码 HANJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Nekemte Airport是位于埃塞俄比亚(Nekemte)的小型机场,IATA 代码 NEK,ICAO 代码 HANK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Mendi Airport是位于埃塞俄比亚(Mendi)的小型机场,IATA 代码 NDM,ICAO 代码 HAMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
纳祖尔国际机场是位于摩洛哥(Al Aaroui)的大型机场,IATA 代码 NDR,ICAO 代码 GMMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣基茨和尼维斯
万斯·艾默里国际机场是位于圣基茨和尼维斯(Charlestown)的中型机场,IATA 代码 NEV,ICAO 代码 TKPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
纳通机场是位于老挝的中型机场,IATA 代码 NEU,ICAO 代码 VLSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lakehurst Maxfield Field Airport是位于美国(Lakehurst)的中型机场,IATA 代码 NEL,ICAO 代码 KNEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
涅留格林机场是位于俄罗斯(Neryungri)的中型机场,IATA 代码 NER,ICAO 代码 UELL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 汤加
Mata'aho Airport是位于汤加(Angaha, Niuafo'ou Island)的小型机场,IATA 代码 NFO,ICAO 代码 NFTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Whitehouse Naval Outlying Field是位于United States(Jacksonville)的小型机场,IATA 代码 NEN,ICAO 代码 KNEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lakefront机场是位于美国(New Orleans)的中型机场,IATA 代码 NEW,ICAO 代码 KNEW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Nefteyugansk Airport是位于俄罗斯(Nefteyugansk)的中型机场,IATA 代码 NFG,ICAO 代码 USRN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
法伦海军航空基地是位于美国(Fallon)的中型机场,IATA 代码 NFL,ICAO 代码 KNFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Young Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 NGA,ICAO 代码 YYNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
N'Gaoundéré Airport是位于喀麦隆(N'Gaoundéré)的中型机场,IATA 代码 NGE,ICAO 代码 FKKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
诺格利基机场是位于俄罗斯(Nogliki)的小型机场,IATA 代码 NGK,ICAO 代码 UHSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kaneohe Bay MCAS (Marion E. Carl Field) Airport是位于美国(Kaneohe)的中型机场,IATA 代码 NGF,ICAO 代码 PHNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
宁波栎社国际机场是位于中华人民共和国(Ningbo)的大型机场,IATA 代码 NGB,ICAO 代码 ZSNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿里昆莎机场是位于中华人民共和国(Shiquanhe)的中型机场,IATA 代码 NGQ,ICAO 代码 ZUAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Ngau Airport是位于斐济(Ngau)的小型机场,IATA 代码 NGI,ICAO 代码 NFNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Captain Auguste George Airport是位于英国(Anegada)的小型机场,IATA 代码 NGD,ICAO 代码 TUPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Ngala Airport是位于南非(Ngala)的小型机场,IATA 代码 NGL,ICAO 代码 FANG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
Nafurah 1 Airport是位于利比亚(Nafurah 1)的小型机场,IATA 代码 NFR,ICAO 代码 HLNR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科珀斯克里斯蒂海军航空站是位于美国(Corpus Christi)的中型机场,IATA 代码 NGP,ICAO 代码 KNGP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
长崎机场是位于日本(Nagasaki)的大型机场,IATA 代码 NGS,ICAO 代码 RJFU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Patuxent River Naval Air Station (Trapnell Field)是位于United States(Patuxent River)的中型机场,IATA 代码 NHK,ICAO 代码 KNHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
中部国际机场是位于日本(Tokoname)的大型机场,IATA 代码 NGO,ICAO 代码 RJGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
马南机场是位于尼泊尔(Ngawal)的小型机场,IATA 代码 NGX,ICAO 代码 VNMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Norfolk Naval Station (Chambers Field)是位于美国(Norfolk)的中型机场,IATA 代码 NGU,ICAO 代码 KNGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
New Halfa Airport是位于苏丹(New Halfa)的小型机场,IATA 代码 NHF,ICAO 代码 HSNW。