Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 314
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
诺索尔特皇家空军基地是位于英国(Northolt, Greater London)的中型机场,IATA 代码 NHT,ICAO 代码 EGWU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
明哈德空军基地是位于阿拉伯联合酋长国(Dubai)的中型机场,IATA 代码 NHD,ICAO 代码 OMDM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
宁巴机场是位于利比里亚(Nimba)的小型机场,IATA 代码 NIA,ICAO 代码 GLNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Nuku Hiva Airport是位于法国(Nuku Hiva)的中型机场,IATA 代码 NHV,ICAO 代码 NTMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Naval Outlying Field Barin是位于美国(Foley)的小型机场,IATA 代码 NHX,ICAO 代码 KNBJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Brunswick Executive Airport是位于美国(Brunswick)的中型机场,IATA 代码 NHZ,ICAO 代码 KBXM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔
迪奥里·哈马尼国际机场是位于尼日尔(Niamey)的大型机场,IATA 代码 NIM,ICAO 代码 DRRN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Nikolai Airport是位于美国(Nikolai)的小型机场,IATA 代码 NIB,ICAO 代码 PAFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Camp Nifty Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 NIF,ICAO 代码 YCNF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
尼库瑙机场是位于基里巴斯(Nikunau)的小型机场,IATA 代码 NIG,ICAO 代码 NGNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Nioki Airport是位于刚果民主共和国(Nioki)的小型机场,IATA 代码 NIO,ICAO 代码 FZBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杰克逊维尔海军航空兵训练基地是位于美国(Jacksonville)的中型机场,IATA 代码 NIP,ICAO 代码 KNIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Niaqornat Heliport是位于格陵兰(Niaqornat)的直升机机场,IATA 代码 NIQ,ICAO 代码 BGNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
尼奥尔-普瓦图湿地飞行场是位于法国(Niort/Souché)的中型机场,IATA 代码 NIT,ICAO 代码 LFBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Simberi Airport是位于巴布亚新几内亚(Simberi Island)的小型机场,IATA 代码 NIS,ICAO 代码 AYSE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
El Centro NAF Airport (Vraciu Field)是位于美国(El Centro)的中型机场,IATA 代码 NJK,ICAO 代码 KNJK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Naiu Airport是位于法国(Naiu Atoll)的小型机场,IATA 代码 NIU,ICAO 代码 NTKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
下瓦尔托夫斯克机场是位于俄罗斯(Nizhnevartovsk)的大型机场,IATA 代码 NJC,ICAO 代码 USNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
厚木海军飞行场是位于日本(Ayase / Yamato)的中型机场,IATA 代码 NJA,ICAO 代码 RJTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chase Field Industrial Airport是位于美国(Beeville)的小型机场,IATA 代码 NIR,ICAO 代码 KTX2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Nenjiang Melgen Airport是位于China(Heihe)的小型机场,IATA 代码 NJJ,ICAO 代码 ZYNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里
Nioro du Sahel Airport是位于马里(Nioro du Sahel)的小型机场,IATA 代码 NIX,ICAO 代码 GANR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
纳杰夫国际机场是位于伊拉克(Najaf)的大型机场,IATA 代码 NJF,ICAO 代码 ORNI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Noonkanbah Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 NKB,ICAO 代码 YNKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Sinak Airport是位于Indonesia(Sinak)的小型机场,IATA 代码 NKD,ICAO 代码 WABS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
诺克少机场是位于毛里塔尼亚(Nouakchott)的大型机场,IATA 代码 NKC,ICAO 代码 GQNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Gabon
Nkan Airstrip是位于Gabon(Ntoum)的小型机场,IATA 代码 NKA,ICAO 代码 GA-0005。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Naukati Bay Seaplane Base是位于美国(Tuxekan Island)的水上飞机基地,IATA 代码 NKI,ICAO 代码 AK62。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
N'Kolo-Fuma Airport是位于刚果民主共和国(N'Kolo-Fuma)的小型机场,IATA 代码 NKL,ICAO 代码 FZAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
名古屋飞行场是位于日本(Nagoya)的中型机场,IATA 代码 NKM,ICAO 代码 RJNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
南京禄口国际机场是位于中华人民共和国(Nanjing)的大型机场,IATA 代码 NKG,ICAO 代码 ZSNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
舍尔纳克机场是位于土耳其(Şırnak)的中型机场,IATA 代码 NKT,ICAO 代码 LTCV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · French Polynesia
Nukutepipi Airport是位于French Polynesia(Nukutepipi)的小型机场,IATA 代码 NKP,ICAO 代码 NTKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Nankina Airport是位于巴布亚新几内亚(Gwarawon)的小型机场,IATA 代码 NKN,ICAO 代码 AYNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar
Ankokoambo Airport是位于Madagascar(Ankokoambo)的小型机场,IATA 代码 NKO,ICAO 代码 MG-0020。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里求斯
Naval Support Facility Diego Garcia是位于毛里求斯(Diego Garcia)的中型机场,IATA 代码 NKW,ICAO 代码 FJDG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Yokangassi Airport是位于刚果共和国(Nkayi)的小型机场,IATA 代码 NKY,ICAO 代码 FCBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
恩多拉机场是位于赞比亚(Ndola)的大型机场,IATA 代码 NLA,ICAO 代码 FLSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Quetzalcóatl International Airport是位于墨西哥(Nuevo Laredo)的中型机场,IATA 代码 NLD,ICAO 代码 MMNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
勒莫尔海军航空站是位于美国(Lemoore)的中型机场,IATA 代码 NLC,ICAO 代码 KNLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
米拉玛海军陆战队航空基地是位于美国(San Diego)的中型机场,IATA 代码 NKX,ICAO 代码 KNKX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
宁蒗泸沽湖机场是位于中华人民共和国(Ninglang)的中型机场,IATA 代码 NLH,ICAO 代码 ZPNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Nelson Lagoon Airport是位于美国(Nelson Lagoon)的小型机场,IATA 代码 NLG,ICAO 代码 PAOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jerry Tyler Memorial Airport是位于美国(Niles)的小型机场,IATA 代码 NLE,ICAO 代码 3TR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Nullagine Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 NLL,ICAO 代码 YNUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
达恩利岛机场是位于澳大利亚(Darnley Island)的小型机场,IATA 代码 NLF,ICAO 代码 YDNI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kneeland Airport是位于美国(Kneeland)的小型机场,IATA 代码 NLN,ICAO 代码 O19。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
N'Dolo 机场是位于刚果民主共和国(N'dolo)的中型机场,IATA 代码 NLO,ICAO 代码 FZAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
阿穆尔河畔尼古拉耶夫斯克机场是位于俄罗斯(Nikolayevsk-na-Amure Airport)的中型机场,IATA 代码 NLI,ICAO 代码 UHNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
新源那拉提机场是位于中华人民共和国(Xinyuan)的中型机场,IATA 代码 NLT,ICAO 代码 ZWNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Nicholson Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 NLS,ICAO 代码 YNIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
诺福克岛机场是位于澳大利亚(Burnt Pine)的中型机场,IATA 代码 NLK,ICAO 代码 YSNF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
内尔斯普雷特机场是位于南非(Nelspruit)的小型机场,IATA 代码 NLP,ICAO 代码 FANS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
San Miguel Airport是位于巴拿马(Isla del Rey)的小型机场,IATA 代码 NMG,ICAO 代码 MPMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
纳曼干机场是位于乌兹别克斯坦(Namangan)的大型机场,IATA 代码 NMA,ICAO 代码 UZFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Nightmute Airport是位于美国(Nightmute)的小型机场,IATA 代码 NME,ICAO 代码 PAGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
达曼机场是位于印度(Daman)的中型机场,IATA 代码 NMB,ICAO 代码 VADN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
Normans Cay Airport是位于巴哈马(Normans Cay)的中型机场,IATA 代码 NMC,ICAO 代码 MYEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
墨西哥城圣塔卢西亚机场是位于墨西哥(Mexico City)的大型机场,IATA 代码 NLU,ICAO 代码 MMSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Fort McMurray / Mildred Lake Airport是位于加拿大(Fort McMurray)的小型机场,IATA 代码 NML,ICAO 代码 CER4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
新孟买国际机场是位于印度(Navi Mumbai)的大型机场,IATA 代码 NMI,ICAO 代码 VANM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Nomane Airport是位于Papua New Guinea(Namane)的小型机场,IATA 代码 NMN,ICAO 代码 AYNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
New Moon Airport是位于Australia(Basalt)的小型机场,IATA 代码 NMP,ICAO 代码 YNMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
南桑机场是位于缅甸(Namsang)的中型机场,IATA 代码 NMS,ICAO 代码 VYNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Nappa Merrie Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 NMR,ICAO 代码 YNAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
圣安娜机场是位于所罗门群岛(Santa Ana Island)的小型机场,IATA 代码 NNB,ICAO 代码 AGGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Nangade Airport是位于Mozambique(Nangade)的小型机场,IATA 代码 NND,ICAO 代码 NND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
Namtu Airport是位于缅甸(Namtu)的小型机场,IATA 代码 NMT,ICAO 代码 VYNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Nondalton Airport是位于美国(Nondalton)的小型机场,IATA 代码 NNL,ICAO 代码 PANO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
盖尼特拉空军基地是位于摩洛哥(Kenitra)的中型机场,IATA 代码 NNA,ICAO 代码 GMMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Namutoni Airport是位于纳米比亚(Namutoni)的小型机场,IATA 代码 NNI,ICAO 代码 FYNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
奴奴干机场是位于印度尼西亚(Nunukan-Nunukan Island)的小型机场,IATA 代码 NNX,ICAO 代码 WAQA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
纳克内克机场是位于美国(Naknek)的小型机场,IATA 代码 NNK,ICAO 代码 5NK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
南宁吴圩国际机场是位于中华人民共和国(Nanning (Jiangnan))的大型机场,IATA 代码 NNG,ICAO 代码 ZGNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
南阳机场是位于中华人民共和国(Nanyang (Wancheng))的小型机场,IATA 代码 NNY,ICAO 代码 ZHNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
纳里扬马尔机场是位于俄罗斯(Naryan Mar)的中型机场,IATA 代码 NNM,ICAO 代码 ULAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
Connemara Regional Airport是位于爱尔兰(Inverin)的小型机场,IATA 代码 NNR,ICAO 代码 EICA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Nanuque Airport是位于巴西(Nanuque)的小型机场,IATA 代码 NNU,ICAO 代码 SNNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
HMAS“信天翁”航空站是位于澳大利亚(Nowra Hill)的中型机场,IATA 代码 NOA,ICAO 代码 YSNW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Nosara Airport是位于哥斯达黎加(Nicoya)的中型机场,IATA 代码 NOB,ICAO 代码 MRNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Xavantina Airport是位于巴西(Nova Xavantina)的小型机场,IATA 代码 NOK,ICAO 代码 SWXV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
西爱尔兰机场是位于爱尔兰(Charlestown)的大型机场,IATA 代码 NOC,ICAO 代码 EIKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
楠府机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 NNT,ICAO 代码 VTCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
诺亚布尔斯克机场是位于俄罗斯(Noyabrsk)的中型机场,IATA 代码 NOJ,ICAO 代码 USRO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Norden-Norddeich Airport是位于德国(Norddeich)的小型机场,IATA 代码 NOD,ICAO 代码 EDWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Nogales International Airport是位于墨西哥(Nogales)的中型机场,IATA 代码 NOG,ICAO 代码 MMNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
Nonouti Airport是位于基里巴斯(Nonouti)的小型机场,IATA 代码 NON,ICAO 代码 NGTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
锡诺普机场是位于土耳其(Sinop)的中型机场,IATA 代码 NOP,ICAO 代码 LTCM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Krymsk Air Base是位于俄罗斯(Krymsk)的中型机场,IATA 代码 NOI,ICAO 代码 RU-0089。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Nomad River Airport是位于巴布亚新几内亚(Nomad River)的小型机场,IATA 代码 NOM,ICAO 代码 AYNR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
法先机场是位于马达加斯加(Nosy Be)的大型机场,IATA 代码 NOS,ICAO 代码 FMNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Norðfjörður Airport是位于冰岛(Norðfjörður)的小型机场,IATA 代码 NOR,ICAO 代码 BINF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Naoro Airport是位于Papua New Guinea(Naoro Vilage)的小型机场,IATA 代码 NOO,ICAO 代码 AYNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
新里斯本机场是位于安哥拉(Huambo)的中型机场,IATA 代码 NOV,ICAO 代码 FNHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
努美阿国际机场是位于法国(Nouméa (La Tontouta))的大型机场,IATA 代码 NOU,ICAO 代码 NWWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Nipa Airport是位于Papua New Guinea(Nipa)的小型机场,IATA 代码 NPG,ICAO 代码 NPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
新库兹涅茨克机场是位于俄罗斯(Novokuznetsk)的中型机场,IATA 代码 NOZ,ICAO 代码 UNWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
彭萨科拉海军航空基地是位于美国(Pensacola)的中型机场,IATA 代码 NPA,ICAO 代码 KNPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
New Plymouth Airport是位于新西兰(New Plymouth)的中型机场,IATA 代码 NPL,ICAO 代码 NZNP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Hawke's Bay Airport是位于新西兰(Napier)的中型机场,IATA 代码 NPE,ICAO 代码 NZNR。