knowledge · Page 315

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

J. Randy McKnight Nephi Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

J. Randy McKnight Nephi Municipal Airport是位于United States(Nephi)的小型机场,IATA 代码 NPH,ICAO 代码 KU14。

# Sân bay

Địa điểm

Novo Progresso Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Novo Progresso Airport是位于巴西(Novo Progresso)的小型机场,IATA 代码 NPR,ICAO 代码 SJNP。

# Sân bay

Địa điểm

Newport State Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Newport State Airport是位于美国(Newport)的中型机场,IATA 代码 NPT,ICAO 代码 KUUU。

# Sân bay

Địa điểm

Nanga Pinoh Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Nanga Pinoh Airport是位于印度尼西亚(Nanga Pinoh-Borneo Island)的中型机场,IATA 代码 NPO,ICAO 代码 WIOG。

# Sân bay

Địa điểm

Napperby Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Napperby Airport是位于澳大利亚(Napperby)的小型机场,IATA 代码 NPP,ICAO 代码 YNPB。

# Sân bay

Địa điểm

Niquelândia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Niquelândia Airport是位于巴西(Niquelândia)的小型机场,IATA 代码 NQL,ICAO 代码 SWNQ。

# Sân bay

Địa điểm

姆潘达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

姆潘达机场是位于坦桑尼亚(Mpanda)的小型机场,IATA 代码 NPY,ICAO 代码 HTMP。

# Sân bay

Địa điểm

Millington-Memphis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Millington-Memphis Airport是位于美国(Millington)的中型机场,IATA 代码 NQA,ICAO 代码 KNQA。

# Sân bay

Địa điểm

Kingsville Naval Air Station

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Kingsville Naval Air Station是位于美国(Kingsville)的中型机场,IATA 代码 NQI,ICAO 代码 KNQI。

# Sân bay

Địa điểm

Nottingham City Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Nottingham City Airport是位于英国(Nottingham, Nottinghamshire)的中型机场,IATA 代码 NQT,ICAO 代码 EGBN。

# Sân bay

Địa điểm

San Pedro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

San Pedro Airport是位于Colombia(San Pedro de Urabá)的小型机场,IATA 代码 NPU,ICAO 代码 SK-021。

# Sân bay

Địa điểm

贝隆总统机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

贝隆总统机场是位于阿根廷(Neuquén)的大型机场,IATA 代码 NQN,ICAO 代码 SAZN。

# Sân bay

Địa điểm

Reyes Murillo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Reyes Murillo Airport是位于哥伦比亚(Nuquí)的小型机场,IATA 代码 NQU,ICAO 代码 SKNQ。

# Sân bay

Địa điểm

基韦斯特海军航空站

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

基韦斯特海军航空站是位于美国(Key West)的中型机场,IATA 代码 NQX,ICAO 代码 KNQX。

# Sân bay

Địa điểm

纽基-哥和老机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

纽基-哥和老机场是位于英国(Newquay)的中型机场,IATA 代码 NQY,ICAO 代码 EGHQ。

# Sân bay

Địa điểm

Norderney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Norderney Airport是位于德国(Norderney)的小型机场,IATA 代码 NRD,ICAO 代码 EDWY。

# Sân bay

Địa điểm

北雪平机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

北雪平机场是位于瑞典(Norrköping)的中型机场,IATA 代码 NRK,ICAO 代码 ESSP。

# Sân bay

Địa điểm

楠罗莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

楠罗莱机场是位于印度尼西亚(Namrole)的小型机场,IATA 代码 NRE,ICAO 代码 WAPG。

# Sân bay

Địa điểm

Narrogin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Narrogin Airport是位于澳大利亚(Narrogin)的小型机场,IATA 代码 NRG,ICAO 代码 YNRG。

# Sân bay

Địa điểm

五月港海军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

五月港海军基地是位于美国(Jacksonville)的中型机场,IATA 代码 NRB,ICAO 代码 KNRB。

# Sân bay

Địa điểm

韦策机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

韦策机场是位于德国(Weeze)的大型机场,IATA 代码 NRN,ICAO 代码 EDLV。

# Sân bay

Địa điểm

Grand Lake Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Grand Lake Regional Airport是位于美国(Afton)的小型机场,IATA 代码 NRI,ICAO 代码 3O9。

# Sân bay

Địa điểm

Nara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里

Nara Airport是位于马里(Keibane)的小型机场,IATA 代码 NRM,ICAO 代码 GANK。

# Sân bay

Địa điểm

Newry Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Newry Airport是位于澳大利亚(Newry)的小型机场,IATA 代码 NRY,ICAO 代码 NRY。

# Sân bay

Địa điểm

北罗纳德赛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

北罗纳德赛机场是位于英国(North Ronaldsay)的小型机场,IATA 代码 NRL,ICAO 代码 EGEN。

# Sân bay

Địa điểm

José Aponte de la Torre Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

José Aponte de la Torre Airport是位于美国(Ceiba)的中型机场,IATA 代码 NRR,ICAO 代码 TJRV。

# Sân bay

Địa điểm

成田国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

成田国际机场是位于日本(Narita)的大型机场,IATA 代码 NRT,ICAO 代码 RJAA。

# Sân bay

Địa điểm

北比米尼岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

北比米尼岛机场是位于巴哈马(Bimini)的水上飞机基地,IATA 代码 NSB,ICAO 代码 BS-NSB。

# Sân bay

Địa điểm

Slayton Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Slayton Municipal Airport是位于美国(Slayton)的小型机场,IATA 代码 NSL,ICAO 代码 KDVP。

# Sân bay

Địa điểm

尼尔森机场 (纽西兰)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

尼尔森机场 (纽西兰)是位于新西兰(Nelson)的中型机场,IATA 代码 NSN,ICAO 代码 NZNS。

# Sân bay

Địa điểm

诺沙尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

诺沙尔机场是位于伊朗(Nowshahr)的中型机场,IATA 代码 NSH,ICAO 代码 OINN。

# Sân bay

Địa điểm

诺里尔斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

诺里尔斯克机场是位于俄罗斯(Norilsk)的大型机场,IATA 代码 NSK,ICAO 代码 UOOO。

# Sân bay

Địa điểm

Nuussuaq Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Nuussuaq Heliport是位于格陵兰(Nuussuaq)的直升机机场,IATA 代码 NSQ,ICAO 代码 BGNU。

# Sân bay

Địa điểm

雅温得-恩西马兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

雅温得-恩西马兰国际机场是位于喀麦隆(Yaoundé)的大型机场,IATA 代码 NSI,ICAO 代码 FKYS。

# Sân bay

Địa điểm

Serra da Capivara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Serra da Capivara Airport是位于Brazil(São Raimundo Nonato)的小型机场,IATA 代码 NSR,ICAO 代码 SWKQ。

# Sân bay

Địa điểm

Scone Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Scone Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 NSO,ICAO 代码 YSCO。

# Sân bay

Địa điểm

Paradise Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique

Paradise Island Airport是位于Mozambique(Santa Carolina)的小型机场,IATA 代码 NTC,ICAO 代码 MZ-0005。

# Sân bay

Địa điểm

洛坤机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

洛坤机场是位于泰国(Nakhon Si Thammarat)的中型机场,IATA 代码 NST,ICAO 代码 VTSF。

# Sân bay

Địa điểm

Notodden Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Notodden Airport是位于挪威(Notodden)的中型机场,IATA 代码 NTB,ICAO 代码 ENNO。

# Sân bay

Địa điểm

Norseman Aerodrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Norseman Aerodrome是位于澳大利亚(Norseman)的小型机场,IATA 代码 NSM,ICAO 代码 YNSM。

# Sân bay

Địa điểm

Noosa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Noosa Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 NSV,ICAO 代码 YNSH。

# Sân bay

Địa điểm

Stenkol Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Stenkol Airport是位于印度尼西亚(Bintuni)的小型机场,IATA 代码 NTI,ICAO 代码 WAUB。

# Sân bay

Địa điểm

南特大西洋机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

南特大西洋机场是位于法国(Nantes)的大型机场,IATA 代码 NTE,ICAO 代码 LFRS。

# Sân bay

Địa điểm

Normanton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Normanton Airport是位于澳大利亚(Normanton)的中型机场,IATA 代码 NTN,ICAO 代码 YNTN。

# Sân bay

Địa điểm

文图拉县海军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

文图拉县海军基地是位于美国(Point Mugu)的中型机场,IATA 代码 NTD,ICAO 代码 KNTD。

# Sân bay

Địa điểm

Manti-Ephraim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Manti-Ephraim Airport是位于United States(Manti)的小型机场,IATA 代码 NTJ,ICAO 代码 41U。

# Sân bay

Địa điểm

纽卡索机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

纽卡索机场是位于澳大利亚(Williamtown)的大型机场,IATA 代码 NTL,ICAO 代码 YWLM。

# Sân bay

Địa điểm

能登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

能登机场是位于日本(Wajima)的中型机场,IATA 代码 NTQ,ICAO 代码 RJNW。

# Sân bay

Địa điểm

南通兴东国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

南通兴东国际机场是位于中华人民共和国(Nantong (Tongzhou))的中型机场,IATA 代码 NTG,ICAO 代码 ZSNT。

# Sân bay

Địa điểm

奥申纳海军航空基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥申纳海军航空基地是位于美国(Virginia Beach)的中型机场,IATA 代码 NTU,ICAO 代码 KNTU。

# Sân bay

Địa điểm

拉奈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

拉奈机场是位于印度尼西亚(Ranai-Natuna Besar Island)的中型机场,IATA 代码 NTX,ICAO 代码 WIDO。

# Sân bay

Địa điểm

Del Norte International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Del Norte International Airport是位于墨西哥(Monterrey)的中型机场,IATA 代码 NTR,ICAO 代码 MMAN。

# Sân bay

Địa điểm

Nuwara Eliya (Lake Gregory) Waterdrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡

Nuwara Eliya (Lake Gregory) Waterdrome是位于斯里兰卡(Nuwara Eliya)的水上飞机基地,IATA 代码 NUA,ICAO 代码 LK-0005。

# Sân bay

Địa điểm

En Nahud Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹

En Nahud Airport是位于苏丹(En Nahud)的小型机场,IATA 代码 NUD,ICAO 代码 HSNH。

# Sân bay

Địa điểm

Kuini Lavenia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 汤加

Kuini Lavenia Airport是位于汤加(Niuatoputapu)的小型机场,IATA 代码 NTT,ICAO 代码 NFTP。

# Sân bay

Địa điểm

纽伦堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

纽伦堡机场是位于德国(Nuremberg)的大型机场,IATA 代码 NUE,ICAO 代码 EDDN。

# Sân bay

Địa điểm

兰斯堡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

兰斯堡国际机场是位于南非(Pilanesberg)的中型机场,IATA 代码 NTY,ICAO 代码 FAPN。

# Sân bay

Địa điểm

Castlereagh Lake Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka

Castlereagh Lake Seaplane Base是位于Sri Lanka(Hatton)的水上飞机基地,IATA 代码 NUF,ICAO 代码 NUF。

# Sân bay

Địa điểm

Numbulwar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Numbulwar Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 NUB,ICAO 代码 YNUM。

# Sân bay

Địa điểm

Nunchia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Nunchia Airport是位于Colombia(Nunchia)的小型机场,IATA 代码 NUH,ICAO 代码 SK-110。

# Sân bay

Địa điểm

Nojeh Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Nojeh Air Base是位于伊朗(Amirabad)的中型机场,IATA 代码 NUJ,ICAO 代码 OIHS。

# Sân bay

Địa điểm

Nunapitchuk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Nunapitchuk Airport是位于美国(Nunapitchuk)的小型机场,IATA 代码 NUP,ICAO 代码 PPIT。

# Sân bay

Địa điểm

Nukutavake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Nukutavake Airport是位于法国(Nukutavake)的小型机场,IATA 代码 NUK,ICAO 代码 NTGW。

# Sân bay

Địa điểm

Nulato Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Nulato Airport是位于美国(Nulato)的小型机场,IATA 代码 NUL,ICAO 代码 PANU。

# Sân bay

Địa điểm

Nuiqsut Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Nuiqsut Airport是位于美国(Nuiqsut)的中型机场,IATA 代码 NUI,ICAO 代码 PAQT。

# Sân bay

Địa điểm

惠德比岛海军航空基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

惠德比岛海军航空基地是位于美国(Oak Harbor)的中型机场,IATA 代码 NUW,ICAO 代码 KNUW。

# Sân bay

Địa điểm

Norsup Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Norsup Airport是位于瓦努阿图(Norsup)的小型机场,IATA 代码 NUS,ICAO 代码 NVSP。

# Sân bay

Địa điểm

新乌连戈伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

新乌连戈伊机场是位于俄罗斯(Novy Urengoy)的中型机场,IATA 代码 NUX,ICAO 代码 USMU。

# Sân bay

Địa điểm

莫菲特联邦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

莫菲特联邦机场是位于美国(Mountain View)的中型机场,IATA 代码 NUQ,ICAO 代码 KNUQ。

# Sân bay

Địa điểm

Nakuru Lanet Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Nakuru Lanet Airport是位于肯尼亚(Nakuru)的中型机场,IATA 代码 NUU,ICAO 代码 HKNK。

# Sân bay

Địa điểm

Nevada Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Nevada Municipal Airport是位于美国(Nevada)的小型机场,IATA 代码 NVD,ICAO 代码 KNVD。

# Sân bay

Địa điểm

纳沃伊国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

纳沃伊国际机场是位于乌兹别克斯坦(Navoi)的中型机场,IATA 代码 NVI,ICAO 代码 UZSA。

# Sân bay

Địa điểm

Benito Salas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Benito Salas Airport是位于哥伦比亚(Neiva)的中型机场,IATA 代码 NVA,ICAO 代码 SKNV。

# Sân bay

Địa điểm

Novo Aripuanã Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Novo Aripuanã Airport是位于巴西(Novo Aripuanã)的小型机场,IATA 代码 NVP,ICAO 代码 SWNA。

# Sân bay

Địa điểm

Brigadeiro Eduardo Gomes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Brigadeiro Eduardo Gomes Airport是位于Brazil(Nova Mutum)的小型机场,IATA 代码 NVM,ICAO 代码 SDNM。

# Sân bay

Địa điểm

Nervino Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Nervino Airport是位于美国(Beckwourth)的小型机场,IATA 代码 NVN,ICAO 代码 KO02。

# Sân bay

Địa điểm

纳韦甘蒂斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

纳韦甘蒂斯机场是位于巴西(Navegantes)的大型机场,IATA 代码 NVT,ICAO 代码 SBNF。

# Sân bay

Địa điểm

讷韦尔-富尔尚博机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

讷韦尔-富尔尚博机场是位于法国(Marzy, Nièvre)的中型机场,IATA 代码 NVS,ICAO 代码 LFQG。

# Sân bay

Địa điểm

Neyveli Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India

Neyveli Airport是位于India(Neyveli)的小型机场,IATA 代码 NVY,ICAO 代码 VONV。

# Sân bay

Địa điểm

莫埃利岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科摩罗

莫埃利岛机场是位于科摩罗(Fomboni)的中型机场,IATA 代码 NWA,ICAO 代码 FMCI。

# Sân bay

Địa điểm

Parlin Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Parlin Field是位于美国(Newport)的小型机场,IATA 代码 NWH,ICAO 代码 K2B3。

# Sân bay

Địa điểm

Nyagan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Nyagan Airport是位于俄罗斯(Nyagan)的中型机场,IATA 代码 NYA,ICAO 代码 USHN。

# Sân bay

Địa điểm

Nullabor Motel Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Nullabor Motel Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 NUR,ICAO 代码 YNUB。

# Sân bay

Địa điểm

诺维奇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

诺维奇机场是位于英国(Norwich, Norfolk)的中型机场,IATA 代码 NWI,ICAO 代码 EGSH。

# Sân bay

Địa điểm

纳德姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

纳德姆机场是位于俄罗斯(Nadym)的中型机场,IATA 代码 NYM,ICAO 代码 USMM。

# Sân bay

Địa điểm

Nanyuki Civil Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Nanyuki Civil Airport是位于肯尼亚(Gathiuru)的中型机场,IATA 代码 NYK,ICAO 代码 HKNL。

# Sân bay

Địa điểm

斯德哥尔摩斯卡夫斯塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

斯德哥尔摩斯卡夫斯塔机场是位于瑞典(Nyköping)的大型机场,IATA 代码 NYO,ICAO 代码 ESKN。

# Sân bay

Địa điểm

苏尼亚尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳

苏尼亚尼机场是位于加纳(Sunyani)的中型机场,IATA 代码 NYI,ICAO 代码 DGSN。

# Sân bay

Địa điểm

Nyngan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Nyngan Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 NYN,ICAO 代码 YNYN。

# Sân bay

Địa điểm

Nyurba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Nyurba Airport是位于俄罗斯(Nyurba)的小型机场,IATA 代码 NYR,ICAO 代码 UENN。

# Sân bay

Địa điểm

Nyeri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Nyeri Airport是位于肯尼亚(Nyeri)的小型机场,IATA 代码 NYE,ICAO 代码 HKNI。

# Sân bay

Địa điểm

Monywar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Monywar Airport是位于缅甸(Monywar)的小型机场,IATA 代码 NYW,ICAO 代码 VYMY。

# Sân bay

Địa điểm

奈比多国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

奈比多国际机场是位于缅甸(Naypyitaw)的大型机场,IATA 代码 NYT,ICAO 代码 VYNT。

# Sân bay

Địa điểm

恩泽雷科雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚

恩泽雷科雷机场是位于几内亚(Nzérékoré)的小型机场,IATA 代码 NZE,ICAO 代码 GUNZ。

# Sân bay

Địa điểm

Maria Reiche Neuman Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Maria Reiche Neuman Airport是位于秘鲁(Nazca)的中型机场,IATA 代码 NZC,ICAO 代码 SPZA。

# Sân bay

Địa điểm

Nzagi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Nzagi Airport是位于安哥拉(Nzagi)的小型机场,IATA 代码 NZA,ICAO 代码 FNZG。

# Sân bay