knowledge · Page 316

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Bagan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Bagan Airport是位于缅甸(Nyaung U)的小型机场,IATA 代码 NYU,ICAO 代码 VYBG。

# Sân bay

Địa điểm

Nizhneangarsk International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia

Nizhneangarsk International Airport是位于Russia(Nizhneangarsk)的小型机场,IATA 代码 NZG,ICAO 代码 UIUN。

# Sân bay

Địa điểm

北岛海军航空基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

北岛海军航空基地是位于美国(San Diego)的中型机场,IATA 代码 NZY,ICAO 代码 KNZY。

# Sân bay

Địa điểm

New York Skyports Inc Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

New York Skyports Inc Seaplane Base是位于美国(New York)的水上飞机基地,IATA 代码 NYS,ICAO 代码 6N7。

# Sân bay

Địa điểm

满洲里西郊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

满洲里西郊机场是位于中华人民共和国(Manzhouli)的中型机场,IATA 代码 NZH,ICAO 代码 ZBMZ。

# Sân bay

Địa điểm

奥克兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥克兰国际机场是位于美国(Oakland)的大型机场,IATA 代码 OAK,ICAO 代码 KOAK。

# Sân bay

Địa điểm

Orange Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Orange Airport是位于澳大利亚(Orange)的中型机场,IATA 代码 OAG,ICAO 代码 YORG。

# Sân bay

Địa điểm

扎兰屯成吉思汗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

扎兰屯成吉思汗机场是位于中华人民共和国(Zhalantun)的中型机场,IATA 代码 NZL,ICAO 代码 ZBZL。

# Sân bay

Địa điểm

巴格拉姆空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

巴格拉姆空军基地是位于阿富汗(Bagram)的中型机场,IATA 代码 OAI,ICAO 代码 OAIX。

# Sân bay

Địa điểm

Shank Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

Shank Air Base是位于阿富汗(Baraki Barak)的小型机场,IATA 代码 OAA,ICAO 代码 OASH。

# Sân bay

Địa điểm

申丹德空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

申丹德空军基地是位于阿富汗(Shindand)的小型机场,IATA 代码 OAH,ICAO 代码 OASD。

# Sân bay

Địa điểm

Cacoal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Cacoal Airport是位于巴西(Cacoal)的小型机场,IATA 代码 OAL,ICAO 代码 SSKW。

# Sân bay

Địa điểm

沙兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

沙兰机场是位于阿富汗(Sharana)的小型机场,IATA 代码 OAS,ICAO 代码 OASA。

# Sân bay

Địa điểm

El Arrayán Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

El Arrayán Airport是位于洪都拉斯(Olanchito)的小型机场,IATA 代码 OAN,ICAO 代码 MHEA。

# Sân bay

Địa điểm

Oamaru Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Oamaru Airport是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 OAM,ICAO 代码 NZOU。

# Sân bay

Địa điểm

Albert J Ellis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Albert J Ellis Airport是位于美国(Richlands)的中型机场,IATA 代码 OAJ,ICAO 代码 KOAJ。

# Sân bay

Địa điểm

Oberpfaffenhofen Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Oberpfaffenhofen Airport是位于德国(Weßling)的中型机场,IATA 代码 OBF,ICAO 代码 EDMO。

# Sân bay

Địa điểm

Oban Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Oban Airport是位于Australia(Oban)的小型机场,IATA 代码 OBA,ICAO 代码 YOBN。

# Sân bay

Địa điểm

索索科特兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

索索科特兰国际机场是位于墨西哥(Oaxaca)的大型机场,IATA 代码 OAX,ICAO 代码 MMOX。

# Sân bay

Địa điểm

Marina Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marina Municipal Airport是位于美国(Marina)的小型机场,IATA 代码 OAR,ICAO 代码 KOAR。

# Sân bay

Địa điểm

Obock Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提

Obock Airport是位于吉布提(Obock)的小型机场,IATA 代码 OBC,ICAO 代码 HDOB。

# Sân bay

Địa điểm

舒拉巴克营机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

舒拉巴克营机场是位于阿富汗(Lashkar Gah)的小型机场,IATA 代码 OAZ,ICAO 代码 OAZI。

# Sân bay

Địa điểm

Óbidos Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Óbidos Municipal Airport是位于巴西(Óbidos)的小型机场,IATA 代码 OBI,ICAO 代码 SNTI。

# Sân bay

Địa điểm

Oostmalle Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时

Oostmalle Airfield是位于比利时(Zoersel)的小型机场,IATA 代码 OBL,ICAO 代码 EBZR。

# Sân bay

Địa điểm

Okeechobee County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Okeechobee County Airport是位于美国(Okeechobee)的小型机场,IATA 代码 OBE,ICAO 代码 KOBE。

# Sân bay

Địa điểm

带广机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

带广机场是位于日本(Obihiro)的中型机场,IATA 代码 OBO,ICAO 代码 RJCB。

# Sân bay

Địa điểm

Obano Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia

Obano Airport是位于Indonesia(Obano)的小型机场,IATA 代码 OBD,ICAO 代码 WAYO。

# Sân bay

Địa điểm

Aubenas-South Ardèche Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Aubenas-South Ardèche Airport是位于法国(Lanas, Ardèche)的中型机场,IATA 代码 OBS,ICAO 代码 LFHO。

# Sân bay

Địa điểm

Morobe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Morobe Airport是位于Papua New Guinea(Morobe)的小型机场,IATA 代码 OBM,ICAO 代码 AYMB。

# Sân bay

Địa điểm

Obo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Obo Airport是位于巴布亚新几内亚(Obo)的小型机场,IATA 代码 OBX,ICAO 代码 AYOB。

# Sân bay

Địa điểm

Oban Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Oban Airport是位于英国(North Connel)的小型机场,IATA 代码 OBN,ICAO 代码 EGEO。

# Sân bay

Địa điểm

斯科斯比松直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

斯科斯比松直升机场是位于格陵兰(Ittoqqortoormiit)的直升机机场,IATA 代码 OBY,ICAO 代码 BGSC。

# Sân bay

Địa điểm

Kobuk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Kobuk Airport是位于美国(Kobuk)的小型机场,IATA 代码 OBU,ICAO 代码 PAOB。

# Sân bay

Địa điểm

Boolgeeda

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Boolgeeda是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 OCM,ICAO 代码 YBGD。

# Sân bay

Địa điểm

科卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

科卡机场是位于厄瓜多尔(Coca)的中型机场,IATA 代码 OCC,ICAO 代码 SECO。

# Sân bay

Địa điểm

Ocean Reef Club Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ocean Reef Club Airport是位于美国(Key Largo)的中型机场,IATA 代码 OCA,ICAO 代码 07FA。

# Sân bay

Địa điểm

Oceanside Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oceanside Municipal Airport是位于美国(Oceanside)的中型机场,IATA 代码 OCN,ICAO 代码 KOKB。

# Sân bay

Địa điểm

A L Mangham Jr. Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

A L Mangham Jr. Regional Airport是位于United States(Nacogdoches)的小型机场,IATA 代码 OCH,ICAO 代码 KOCH。

# Sân bay

Địa điểm

科里斯科国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赤道几内亚

科里斯科国际机场是位于赤道几内亚(Corisco Island)的大型机场,IATA 代码 OCS,ICAO 代码 FGCO。

# Sân bay

Địa điểm

Ian Fleming International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 牙买加

Ian Fleming International Airport是位于牙买加(Boscobel)的中型机场,IATA 代码 OCJ,ICAO 代码 MKBS。

# Sân bay

Địa điểm

Córdoba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

Córdoba Airport是位于西班牙(Córdoba)的中型机场,IATA 代码 ODB,ICAO 代码 LEBA。

# Sân bay

Địa điểm

Ouadda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

Ouadda Airport是位于中非共和国(Ouadda)的小型机场,IATA 代码 ODA,ICAO 代码 FEFW。

# Sân bay

Địa điểm

Aguas Claras Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Aguas Claras Airport是位于哥伦比亚(Ocaña)的中型机场,IATA 代码 OCV,ICAO 代码 SKOC。

# Sân bay

Địa điểm

奥登斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥登斯机场是位于丹麦(Odense)的大型机场,IATA 代码 ODE,ICAO 代码 EKOD。

# Sân bay

Địa điểm

Oodnadatta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Oodnadatta Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ODD,ICAO 代码 YOOD。

# Sân bay

Địa điểm

Ocean City Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ocean City Municipal Airport是位于美国(Ocean City)的中型机场,IATA 代码 OCE,ICAO 代码 KOXB。

# Sân bay

Địa điểm

Warren Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Warren Field是位于美国(Washington)的小型机场,IATA 代码 OCW,ICAO 代码 KOCW。

# Sân bay

Địa điểm

Oakdale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oakdale Airport是位于美国(Oakdale)的小型机场,IATA 代码 ODC,ICAO 代码 O27。

# Sân bay

Địa điểm

伦塞里旦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

伦塞里旦机场是位于马来西亚(Long Seridan)的小型机场,IATA 代码 ODN,ICAO 代码 WBGI。

# Sân bay

Địa điểm

加勒特县立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

加勒特县立机场是位于美国(Accident)的小型机场,IATA 代码 ODM,ICAO 代码 K2G4。

# Sân bay

Địa điểm

奥迪咸皇家空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

奥迪咸皇家空军基地是位于英国(Hook, Hampshire)的中型机场,IATA 代码 ODH,ICAO 代码 EGVO。

# Sân bay

Địa điểm

Ouanda Djallé Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

Ouanda Djallé Airport是位于中非共和国(Ouanda Djallé)的小型机场,IATA 代码 ODJ,ICAO 代码 FEGO。

# Sân bay

Địa điểm

Bodaybo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Bodaybo Airport是位于俄罗斯(Bodaybo)的小型机场,IATA 代码 ODO,ICAO 代码 UIKB。

# Sân bay

Địa điểm

Cordillo Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Cordillo Downs Airport是位于澳大利亚(Cordillo Downs)的小型机场,IATA 代码 ODL,ICAO 代码 YCOD。

# Sân bay

Địa điểm

Ord River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Ord River Airport是位于Australia(Ord River)的小型机场,IATA 代码 ODR,ICAO 代码 YORV。

# Sân bay

Địa điểm

乌多姆塞机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

乌多姆塞机场是位于老挝(Oudomsay)的小型机场,IATA 代码 ODY,ICAO 代码 VLOS。

# Sân bay

Địa điểm

Odessa Schlemeyer Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Odessa Schlemeyer Field是位于United States(Odessa)的小型机场,IATA 代码 ODT,ICAO 代码 KODO。

# Sân bay

Địa điểm

AJ Eisenberg Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

AJ Eisenberg Airport是位于美国(Oak Harbor)的小型机场,IATA 代码 ODW,ICAO 代码 KOKH。

# Sân bay

Địa điểm

O'Neal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

O'Neal Airport是位于美国(Lawrenceville)的小型机场,IATA 代码 OEA,ICAO 代码 KOEA。

# Sân bay

Địa điểm

敖德萨国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

敖德萨国际机场是位于乌克兰(Odesa)的大型机场,IATA 代码 ODS,ICAO 代码 UKOO。

# Sân bay

Địa điểm

L O Simenstad Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

L O Simenstad Municipal Airport是位于美国(Osceola)的小型机场,IATA 代码 OEO,ICAO 代码 KOEO。

# Sân bay

Địa điểm

恩舍尔兹维克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

恩舍尔兹维克机场是位于瑞典(Örnsköldsvik)的中型机场,IATA 代码 OER,ICAO 代码 ESNO。

# Sân bay

Địa điểm

Vincent Fayks Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

Vincent Fayks Airport是位于苏里南(Paloemeu)的小型机场,IATA 代码 OEM,ICAO 代码 SMPA。

# Sân bay

Địa điểm

欧福特空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

欧福特空军基地是位于美国(Omaha)的中型机场,IATA 代码 OFF,ICAO 代码 KOFF。

# Sân bay

Địa điểm

Antoine de Saint Exupéry Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Antoine de Saint Exupéry Airport是位于阿根廷(San Antonio Oeste)的小型机场,IATA 代码 OES,ICAO 代码 SAVN。

# Sân bay

Địa điểm

Ouango Fitini Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

Ouango Fitini Airport是位于科特迪瓦(Ouango Fitini)的小型机场,IATA 代码 OFI,ICAO 代码 DIOF。

# Sân bay

Địa điểm

Orangeburg Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Orangeburg Municipal Airport是位于美国(Orangeburg)的中型机场,IATA 代码 OGB,ICAO 代码 KOGB。

# Sân bay

Địa điểm

Karl Stefan Memorial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Karl Stefan Memorial Airport是位于美国(Norfolk)的中型机场,IATA 代码 OFK,ICAO 代码 KOFK。

# Sân bay

Địa điểm

Ogden Hinckley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ogden Hinckley Airport是位于美国(Ogden)的中型机场,IATA 代码 OGD,ICAO 代码 KOGD。

# Sân bay

Địa điểm

Ogeranang Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Ogeranang Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 OGE,ICAO 代码 AYOG。

# Sân bay

Địa điểm

Ogobsucum Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Ogobsucum Airport是位于巴拿马(Ustupu)的小型机场,IATA 代码 OGM,ICAO 代码 OGM。

# Sân bay

Địa điểm

德梅拉拉-马海卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

德梅拉拉-马海卡机场是位于圭亚那(Ogle)的中型机场,IATA 代码 OGL,ICAO 代码 SYEC。

# Sân bay

Địa điểm

卡胡卢伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

卡胡卢伊机场是位于美国(Kahului)的大型机场,IATA 代码 OGG,ICAO 代码 PHOG。

# Sân bay

Địa điểm

与那国机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

与那国机场是位于日本(Yonaguni)的中型机场,IATA 代码 OGN,ICAO 代码 ROYN。

# Sân bay

Địa điểm

Bongor Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

Bongor Airport是位于乍得(Bongor)的小型机场,IATA 代码 OGR,ICAO 代码 FTTB。

# Sân bay

Địa điểm

奥格登斯堡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥格登斯堡国际机场是位于美国(Ogdensburg)的中型机场,IATA 代码 OGS,ICAO 代码 KOGS。

# Sân bay

Địa điểm

Abengourou Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

Abengourou Airport是位于科特迪瓦(Abengourou)的小型机场,IATA 代码 OGO,ICAO 代码 DIAU。

# Sân bay

Địa điểm

弗拉季高加索国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

弗拉季高加索国际机场是位于俄罗斯(Beslan)的中型机场,IATA 代码 OGZ,ICAO 代码 URMO。

# Sân bay

Địa điểm

Wyk auf Föhr Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Wyk auf Föhr Airport是位于德国(Wyk auf Föhr)的小型机场,IATA 代码 OHR,ICAO 代码 EDXY。

# Sân bay

Địa điểm

Oshakati Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Oshakati Airport是位于纳米比亚(Oshakati)的小型机场,IATA 代码 OHI,ICAO 代码 FYOS。

# Sân bay

Địa điểm

Ain Beida Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Ain Beida Airport是位于阿尔及利亚(Ouargla)的中型机场,IATA 代码 OGX,ICAO 代码 DAUU。

# Sân bay

Địa điểm

Ambohibary Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar

Ambohibary Airport是位于Madagascar(Moramanga)的小型机场,IATA 代码 OHB,ICAO 代码 FMFE。

# Sân bay

Địa điểm

漠河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

漠河机场是位于中华人民共和国(Mohe)的中型机场,IATA 代码 OHE,ICAO 代码 ZYMH。

# Sân bay

Địa điểm

奥赫里德圣使徒保罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北马其顿

奥赫里德圣使徒保罗机场是位于北马其顿(Ohrid)的大型机场,IATA 代码 OHD,ICAO 代码 LWOH。

# Sân bay

Địa điểm

鄂霍次克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

鄂霍次克机场是位于俄罗斯(Okhotsk)的中型机场,IATA 代码 OHO,ICAO 代码 UHOO。

# Sân bay

Địa điểm

奥哈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

奥哈机场是位于俄罗斯(Okha)的小型机场,IATA 代码 OHH,ICAO 代码 UHSH。

# Sân bay

Địa điểm

Suhar International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

Suhar International Airport是位于阿曼(Suhar)的大型机场,IATA 代码 OHS,ICAO 代码 OOSH。

# Sân bay

Địa điểm

Lt Warren Eaton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lt Warren Eaton Airport是位于美国(Norwich)的小型机场,IATA 代码 OIC,ICAO 代码 KOIC。

# Sân bay

Địa điểm

大岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

大岛机场是位于日本(Izu Oshima)的中型机场,IATA 代码 OIM,ICAO 代码 RJTO。

# Sân bay

Địa điểm

奥尻机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

奥尻机场是位于日本(Okushiri Island)的中型机场,IATA 代码 OIR,ICAO 代码 RJEO。

# Sân bay

Địa điểm

Ourilândia do Norte Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Ourilândia do Norte Airport是位于巴西(Ourilândia do Norte)的小型机场,IATA 代码 OIA,ICAO 代码 SDOW。

# Sân bay

Địa điểm

Kohat Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Kohat Airport是位于巴基斯坦(Kohat)的小型机场,IATA 代码 OHT,ICAO 代码 OPKT。

# Sân bay

Địa điểm

那霸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

那霸机场是位于日本(Naha)的大型机场,IATA 代码 OKA,ICAO 代码 ROAH。

# Sân bay

Địa điểm

大分机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

大分机场是位于日本(Oita)的中型机场,IATA 代码 OIT,ICAO 代码 RJFO。

# Sân bay

Địa điểm

丹戎阿比机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

丹戎阿比机场是位于印度尼西亚(Tojo Una-Una)的小型机场,IATA 代码 OJU,ICAO 代码 WAFU。

# Sân bay

Địa điểm

Orchid Beach Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Orchid Beach Airport是位于Australia(Orchid Beach)的小型机场,IATA 代码 OKB,ICAO 代码 YORC。

# Sân bay