Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 316
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
Bagan Airport是位于缅甸(Nyaung U)的小型机场,IATA 代码 NYU,ICAO 代码 VYBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Nizhneangarsk International Airport是位于Russia(Nizhneangarsk)的小型机场,IATA 代码 NZG,ICAO 代码 UIUN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
北岛海军航空基地是位于美国(San Diego)的中型机场,IATA 代码 NZY,ICAO 代码 KNZY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
New York Skyports Inc Seaplane Base是位于美国(New York)的水上飞机基地,IATA 代码 NYS,ICAO 代码 6N7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
满洲里西郊机场是位于中华人民共和国(Manzhouli)的中型机场,IATA 代码 NZH,ICAO 代码 ZBMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥克兰国际机场是位于美国(Oakland)的大型机场,IATA 代码 OAK,ICAO 代码 KOAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Orange Airport是位于澳大利亚(Orange)的中型机场,IATA 代码 OAG,ICAO 代码 YORG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
扎兰屯成吉思汗机场是位于中华人民共和国(Zhalantun)的中型机场,IATA 代码 NZL,ICAO 代码 ZBZL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
巴格拉姆空军基地是位于阿富汗(Bagram)的中型机场,IATA 代码 OAI,ICAO 代码 OAIX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
Shank Air Base是位于阿富汗(Baraki Barak)的小型机场,IATA 代码 OAA,ICAO 代码 OASH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
申丹德空军基地是位于阿富汗(Shindand)的小型机场,IATA 代码 OAH,ICAO 代码 OASD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Cacoal Airport是位于巴西(Cacoal)的小型机场,IATA 代码 OAL,ICAO 代码 SSKW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
沙兰机场是位于阿富汗(Sharana)的小型机场,IATA 代码 OAS,ICAO 代码 OASA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
El Arrayán Airport是位于洪都拉斯(Olanchito)的小型机场,IATA 代码 OAN,ICAO 代码 MHEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Oamaru Airport是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 OAM,ICAO 代码 NZOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Albert J Ellis Airport是位于美国(Richlands)的中型机场,IATA 代码 OAJ,ICAO 代码 KOAJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Oberpfaffenhofen Airport是位于德国(Weßling)的中型机场,IATA 代码 OBF,ICAO 代码 EDMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Oban Airport是位于Australia(Oban)的小型机场,IATA 代码 OBA,ICAO 代码 YOBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
索索科特兰国际机场是位于墨西哥(Oaxaca)的大型机场,IATA 代码 OAX,ICAO 代码 MMOX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Marina Municipal Airport是位于美国(Marina)的小型机场,IATA 代码 OAR,ICAO 代码 KOAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提
Obock Airport是位于吉布提(Obock)的小型机场,IATA 代码 OBC,ICAO 代码 HDOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
舒拉巴克营机场是位于阿富汗(Lashkar Gah)的小型机场,IATA 代码 OAZ,ICAO 代码 OAZI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Óbidos Municipal Airport是位于巴西(Óbidos)的小型机场,IATA 代码 OBI,ICAO 代码 SNTI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时
Oostmalle Airfield是位于比利时(Zoersel)的小型机场,IATA 代码 OBL,ICAO 代码 EBZR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Okeechobee County Airport是位于美国(Okeechobee)的小型机场,IATA 代码 OBE,ICAO 代码 KOBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
带广机场是位于日本(Obihiro)的中型机场,IATA 代码 OBO,ICAO 代码 RJCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Obano Airport是位于Indonesia(Obano)的小型机场,IATA 代码 OBD,ICAO 代码 WAYO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Aubenas-South Ardèche Airport是位于法国(Lanas, Ardèche)的中型机场,IATA 代码 OBS,ICAO 代码 LFHO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Morobe Airport是位于Papua New Guinea(Morobe)的小型机场,IATA 代码 OBM,ICAO 代码 AYMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Obo Airport是位于巴布亚新几内亚(Obo)的小型机场,IATA 代码 OBX,ICAO 代码 AYOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Oban Airport是位于英国(North Connel)的小型机场,IATA 代码 OBN,ICAO 代码 EGEO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
斯科斯比松直升机场是位于格陵兰(Ittoqqortoormiit)的直升机机场,IATA 代码 OBY,ICAO 代码 BGSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kobuk Airport是位于美国(Kobuk)的小型机场,IATA 代码 OBU,ICAO 代码 PAOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ocala International Airport - Jim Taylor Field是位于美国(Ocala)的小型机场,IATA 代码 OCF,ICAO 代码 KOCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Boolgeeda是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 OCM,ICAO 代码 YBGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
科卡机场是位于厄瓜多尔(Coca)的中型机场,IATA 代码 OCC,ICAO 代码 SECO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ocean Reef Club Airport是位于美国(Key Largo)的中型机场,IATA 代码 OCA,ICAO 代码 07FA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Oceanside Municipal Airport是位于美国(Oceanside)的中型机场,IATA 代码 OCN,ICAO 代码 KOKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
A L Mangham Jr. Regional Airport是位于United States(Nacogdoches)的小型机场,IATA 代码 OCH,ICAO 代码 KOCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赤道几内亚
科里斯科国际机场是位于赤道几内亚(Corisco Island)的大型机场,IATA 代码 OCS,ICAO 代码 FGCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 牙买加
Ian Fleming International Airport是位于牙买加(Boscobel)的中型机场,IATA 代码 OCJ,ICAO 代码 MKBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
Córdoba Airport是位于西班牙(Córdoba)的中型机场,IATA 代码 ODB,ICAO 代码 LEBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
Ouadda Airport是位于中非共和国(Ouadda)的小型机场,IATA 代码 ODA,ICAO 代码 FEFW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Aguas Claras Airport是位于哥伦比亚(Ocaña)的中型机场,IATA 代码 OCV,ICAO 代码 SKOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
奥登斯机场是位于丹麦(Odense)的大型机场,IATA 代码 ODE,ICAO 代码 EKOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Oodnadatta Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ODD,ICAO 代码 YOOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ocean City Municipal Airport是位于美国(Ocean City)的中型机场,IATA 代码 OCE,ICAO 代码 KOXB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Warren Field是位于美国(Washington)的小型机场,IATA 代码 OCW,ICAO 代码 KOCW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Oakdale Airport是位于美国(Oakdale)的小型机场,IATA 代码 ODC,ICAO 代码 O27。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
伦塞里旦机场是位于马来西亚(Long Seridan)的小型机场,IATA 代码 ODN,ICAO 代码 WBGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加勒特县立机场是位于美国(Accident)的小型机场,IATA 代码 ODM,ICAO 代码 K2G4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
奥迪咸皇家空军基地是位于英国(Hook, Hampshire)的中型机场,IATA 代码 ODH,ICAO 代码 EGVO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
Ouanda Djallé Airport是位于中非共和国(Ouanda Djallé)的小型机场,IATA 代码 ODJ,ICAO 代码 FEGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Bodaybo Airport是位于俄罗斯(Bodaybo)的小型机场,IATA 代码 ODO,ICAO 代码 UIKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Cordillo Downs Airport是位于澳大利亚(Cordillo Downs)的小型机场,IATA 代码 ODL,ICAO 代码 YCOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Ord River Airport是位于Australia(Ord River)的小型机场,IATA 代码 ODR,ICAO 代码 YORV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
乌多姆塞机场是位于老挝(Oudomsay)的小型机场,IATA 代码 ODY,ICAO 代码 VLOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Odessa Schlemeyer Field是位于United States(Odessa)的小型机场,IATA 代码 ODT,ICAO 代码 KODO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
AJ Eisenberg Airport是位于美国(Oak Harbor)的小型机场,IATA 代码 ODW,ICAO 代码 KOKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
O'Neal Airport是位于美国(Lawrenceville)的小型机场,IATA 代码 OEA,ICAO 代码 KOEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
敖德萨国际机场是位于乌克兰(Odesa)的大型机场,IATA 代码 ODS,ICAO 代码 UKOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶
Oecusse Route of the Sandalwood International Airport是位于东帝汶(Oecussi-Ambeno)的大型机场,IATA 代码 OEC,ICAO 代码 WPOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
L O Simenstad Municipal Airport是位于美国(Osceola)的小型机场,IATA 代码 OEO,ICAO 代码 KOEO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
恩舍尔兹维克机场是位于瑞典(Örnsköldsvik)的中型机场,IATA 代码 OER,ICAO 代码 ESNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Vincent Fayks Airport是位于苏里南(Paloemeu)的小型机场,IATA 代码 OEM,ICAO 代码 SMPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
欧福特空军基地是位于美国(Omaha)的中型机场,IATA 代码 OFF,ICAO 代码 KOFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Antoine de Saint Exupéry Airport是位于阿根廷(San Antonio Oeste)的小型机场,IATA 代码 OES,ICAO 代码 SAVN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Ouango Fitini Airport是位于科特迪瓦(Ouango Fitini)的小型机场,IATA 代码 OFI,ICAO 代码 DIOF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ogallala Municipal Airport Searle Field是位于美国(Ogallala)的小型机场,IATA 代码 OGA,ICAO 代码 KOGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Orangeburg Municipal Airport是位于美国(Orangeburg)的中型机场,IATA 代码 OGB,ICAO 代码 KOGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Karl Stefan Memorial Airport是位于美国(Norfolk)的中型机场,IATA 代码 OFK,ICAO 代码 KOFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ogden Hinckley Airport是位于美国(Ogden)的中型机场,IATA 代码 OGD,ICAO 代码 KOGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Ogeranang Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 OGE,ICAO 代码 AYOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Ogobsucum Airport是位于巴拿马(Ustupu)的小型机场,IATA 代码 OGM,ICAO 代码 OGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
德梅拉拉-马海卡机场是位于圭亚那(Ogle)的中型机场,IATA 代码 OGL,ICAO 代码 SYEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡胡卢伊机场是位于美国(Kahului)的大型机场,IATA 代码 OGG,ICAO 代码 PHOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
与那国机场是位于日本(Yonaguni)的中型机场,IATA 代码 OGN,ICAO 代码 ROYN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
Bongor Airport是位于乍得(Bongor)的小型机场,IATA 代码 OGR,ICAO 代码 FTTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥格登斯堡国际机场是位于美国(Ogdensburg)的中型机场,IATA 代码 OGS,ICAO 代码 KOGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Abengourou Airport是位于科特迪瓦(Abengourou)的小型机场,IATA 代码 OGO,ICAO 代码 DIAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
纽西兰皇家空军奥哈奇亚基地是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 OHA,ICAO 代码 NZOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
弗拉季高加索国际机场是位于俄罗斯(Beslan)的中型机场,IATA 代码 OGZ,ICAO 代码 URMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Wyk auf Föhr Airport是位于德国(Wyk auf Föhr)的小型机场,IATA 代码 OHR,ICAO 代码 EDXY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Oshakati Airport是位于纳米比亚(Oshakati)的小型机场,IATA 代码 OHI,ICAO 代码 FYOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Ain Beida Airport是位于阿尔及利亚(Ouargla)的中型机场,IATA 代码 OGX,ICAO 代码 DAUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar
Ambohibary Airport是位于Madagascar(Moramanga)的小型机场,IATA 代码 OHB,ICAO 代码 FMFE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
漠河机场是位于中华人民共和国(Mohe)的中型机场,IATA 代码 OHE,ICAO 代码 ZYMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北马其顿
奥赫里德圣使徒保罗机场是位于北马其顿(Ohrid)的大型机场,IATA 代码 OHD,ICAO 代码 LWOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
鄂霍次克机场是位于俄罗斯(Okhotsk)的中型机场,IATA 代码 OHO,ICAO 代码 UHOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
奥哈机场是位于俄罗斯(Okha)的小型机场,IATA 代码 OHH,ICAO 代码 UHSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
Suhar International Airport是位于阿曼(Suhar)的大型机场,IATA 代码 OHS,ICAO 代码 OOSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lt Warren Eaton Airport是位于美国(Norwich)的小型机场,IATA 代码 OIC,ICAO 代码 KOIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
大岛机场是位于日本(Izu Oshima)的中型机场,IATA 代码 OIM,ICAO 代码 RJTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
奥尻机场是位于日本(Okushiri Island)的中型机场,IATA 代码 OIR,ICAO 代码 RJEO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ourilândia do Norte Airport是位于巴西(Ourilândia do Norte)的小型机场,IATA 代码 OIA,ICAO 代码 SDOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Kohat Airport是位于巴基斯坦(Kohat)的小型机场,IATA 代码 OHT,ICAO 代码 OPKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
那霸机场是位于日本(Naha)的大型机场,IATA 代码 OKA,ICAO 代码 ROAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
大分机场是位于日本(Oita)的中型机场,IATA 代码 OIT,ICAO 代码 RJFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
丹戎阿比机场是位于印度尼西亚(Tojo Una-Una)的小型机场,IATA 代码 OJU,ICAO 代码 WAFU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Orchid Beach Airport是位于Australia(Orchid Beach)的小型机场,IATA 代码 OKB,ICAO 代码 YORC。