knowledge · Page 317

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Johnson County Executive Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Johnson County Executive Airport是位于美国(Olathe)的小型机场,IATA 代码 OJC,ICAO 代码 KOJC。

# Sân bay

Địa điểm

札幌飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

札幌飞行场是位于日本(Sapporo)的中型机场,IATA 代码 OKD,ICAO 代码 RJCO。

# Sân bay

Địa điểm

威尔·罗杰斯世界机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

威尔·罗杰斯世界机场是位于美国(Oklahoma City)的大型机场,IATA 代码 OKC,ICAO 代码 KOKC。

# Sân bay

Địa điểm

冲永良部机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

冲永良部机场是位于日本(Wadomari)的中型机场,IATA 代码 OKE,ICAO 代码 RJKB。

# Sân bay

Địa điểm

隐岐机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

隐岐机场是位于日本(Okinoshima)的中型机场,IATA 代码 OKI,ICAO 代码 RJNO。

# Sân bay

Địa điểm

Okaukuejo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Okaukuejo Airport是位于纳米比亚(Okaukuejo)的小型机场,IATA 代码 OKF,ICAO 代码 FYOO。

# Sân bay

Địa điểm

奥克西比尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

奥克西比尔机场是位于印度尼西亚(Oksibil)的中型机场,IATA 代码 OKL,ICAO 代码 WAJO。

# Sân bay

Địa điểm

Okoyo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

Okoyo Airport是位于刚果共和国(Okoyo)的小型机场,IATA 代码 OKG,ICAO 代码 CG-OKG。

# Sân bay

Địa điểm

Kokomo Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Kokomo Municipal Airport是位于美国(Kokomo)的小型机场,IATA 代码 OKK,ICAO 代码 KOKK。

# Sân bay

Địa điểm

冈山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

冈山机场是位于日本(Okayama)的大型机场,IATA 代码 OKJ,ICAO 代码 RJOB。

# Sân bay

Địa điểm

横田空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

横田空军基地是位于日本(Fussa)的中型机场,IATA 代码 OKO,ICAO 代码 RJTY。

# Sân bay

Địa điểm

Okaba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Okaba Airport是位于印度尼西亚(Okaba)的小型机场,IATA 代码 OKQ,ICAO 代码 WAKO。

# Sân bay

Địa điểm

Oksapmin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Oksapmin Airport是位于巴布亚新几内亚(Oksapmin)的小型机场,IATA 代码 OKP,ICAO 代码 AYOJ。

# Sân bay

Địa điểm

Okondja Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Okondja Airport是位于加蓬(Okondja)的中型机场,IATA 代码 OKN,ICAO 代码 FOGQ。

# Sân bay

Địa điểm

Yorke Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Yorke Island Airport是位于澳大利亚(Yorke Island)的小型机场,IATA 代码 OKR,ICAO 代码 YYKI。

# Sân bay

Địa điểm

十月机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

十月机场是位于俄罗斯(Kzyl-Yar)的小型机场,IATA 代码 OKT,ICAO 代码 UWUK。

# Sân bay

Địa điểm

奥兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

奥兰机场是位于挪威(Ørland)的中型机场,IATA 代码 OLA,ICAO 代码 ENOL。

# Sân bay

Địa điểm

Okmulgee Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Okmulgee Regional Airport是位于美国(Okmulgee)的小型机场,IATA 代码 OKM,ICAO 代码 KOKM。

# Sân bay

Địa điểm

Okao Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Okao Airport是位于巴布亚新几内亚(Okao)的小型机场,IATA 代码 OKV,ICAO 代码 AYOF。

# Sân bay

Địa điểm

Mokuti Lodge Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Mokuti Lodge Airport是位于纳米比亚(Mokuti Lodge)的小型机场,IATA 代码 OKU,ICAO 代码 FYMO。

# Sân bay

Địa điểm

Oakey Army Aviation Centre

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Oakey Army Aviation Centre是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 OKY,ICAO 代码 YBOK。

# Sân bay

Địa điểm

Cattaraugus County-Olean Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cattaraugus County-Olean Airport是位于美国(Olean)的小型机场,IATA 代码 OLE,ICAO 代码 KOLE。

# Sân bay

Địa điểm

Senadora Eunice Micheles Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Senadora Eunice Micheles Airport是位于巴西(São Paulo De Olivença)的小型机场,IATA 代码 OLC,ICAO 代码 SDCG。

# Sân bay

Địa điểm

Olare Orok Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kenya

Olare Orok Airfield是位于Kenya(Mara)的小型机场,IATA 代码 OLG,ICAO 代码 KE-0208。

# Sân bay

Địa điểm

富尔特奥林波机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭

富尔特奥林波机场是位于巴拉圭(Fuerte Olimpo)的小型机场,IATA 代码 OLK,ICAO 代码 SGOL。

# Sân bay

Địa điểm

L M Clayton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

L M Clayton Airport是位于美国(Wolf Point)的中型机场,IATA 代码 OLF,ICAO 代码 KOLF。

# Sân bay

Địa điểm

Old Harbor Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Old Harbor Airport是位于美国(Old Harbor)的小型机场,IATA 代码 OLH,ICAO 代码 OLH。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔比亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

奥尔比亚机场是位于意大利(Olbia (SS))的大型机场,IATA 代码 OLB,ICAO 代码 LIEO。

# Sân bay

Địa điểm

Rif Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Rif Airport是位于冰岛(Rif)的小型机场,IATA 代码 OLI,ICAO 代码 BIRF。

# Sân bay

Địa điểm

奥约奥隆博机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

奥约奥隆博机场是位于刚果共和国(Oyo)的中型机场,IATA 代码 OLL,ICAO 代码 FCOD。

# Sân bay

Địa điểm

North West Santo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

North West Santo Airport是位于瓦努阿图(Olpoi)的小型机场,IATA 代码 OLJ,ICAO 代码 NVSZ。

# Sân bay

Địa điểm

Salerno Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

Salerno Airport是位于阿富汗(Khost)的小型机场,IATA 代码 OLR,ICAO 代码 OASL。

# Sân bay

Địa điểm

Lago Musters Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Lago Musters Airport是位于阿根廷(Sarmiento)的小型机场,IATA 代码 OLN,ICAO 代码 SAVM。

# Sân bay

Địa điểm

奥林匹克坝机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

奥林匹克坝机场是位于澳大利亚(Olympic Dam)的小型机场,IATA 代码 OLP,ICAO 代码 YOLD。

# Sân bay

Địa điểm

Olsobip Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Olsobip Airport是位于Papua New Guinea(Olsobip)的小型机场,IATA 代码 OLQ,ICAO 代码 AYOV。

# Sân bay

Địa điểm

Olomouc Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克

Olomouc Airport是位于捷克(Olomouc)的小型机场,IATA 代码 OLO,ICAO 代码 LKOL。

# Sân bay

Địa điểm

Olive Branch Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Olive Branch Airport是位于美国(Olive Branch)的小型机场,IATA 代码 OLV,ICAO 代码 KOLV。

# Sân bay

Địa điểm

Olney Noble Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Olney Noble Airport是位于美国(Olney-Noble)的小型机场,IATA 代码 OLY,ICAO 代码 KOLY。

# Sân bay

Địa điểm

奥林匹亚区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥林匹亚区域机场是位于美国(Olympia)的中型机场,IATA 代码 OLM,ICAO 代码 KOLM。

# Sân bay

Địa điểm

Mara-Olkiombo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Mara-Olkiombo Airport是位于肯尼亚(Serena)的小型机场,IATA 代码 OLX,ICAO 代码 HKOK。

# Sân bay

Địa điểm

奥哈玛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥哈玛机场是位于美国(Omaha)的大型机场,IATA 代码 OMA,ICAO 代码 KOMA。

# Sân bay

Địa điểm

Nogales International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Nogales International Airport是位于美国(Nogales)的中型机场,IATA 代码 OLS,ICAO 代码 KOLS。

# Sân bay

Địa điểm

Oranjemund Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Oranjemund Airport是位于纳米比亚(Oranjemund)的中型机场,IATA 代码 OMD,ICAO 代码 FYOG。

# Sân bay

Địa điểm

Olyokminsk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Olyokminsk Airport是位于俄罗斯(Olyokminsk)的中型机场,IATA 代码 OLZ,ICAO 代码 UEMO。

# Sân bay

Địa điểm

Omidiyeh Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Omidiyeh Airport是位于伊朗(Omidiyeh)的小型机场,IATA 代码 OMI,ICAO 代码 OIAJ。

# Sân bay

Địa điểm

Ormoc Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Ormoc Airport是位于菲律宾(Ormoc City)的中型机场,IATA 代码 OMC,ICAO 代码 RPVO。

# Sân bay

Địa điểm

Columbus Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Columbus Municipal Airport是位于美国(Columbus)的中型机场,IATA 代码 OLU,ICAO 代码 KOLU。

# Sân bay

Địa điểm

King Hussein Air College

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦

King Hussein Air College是位于约旦(Mafraq)的小型机场,IATA 代码 OMF,ICAO 代码 OJMF。

# Sân bay

Địa điểm

Omega Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Omega Airport是位于纳米比亚(Omega)的小型机场,IATA 代码 OMG,ICAO 代码 FYOE。

# Sân bay

Địa điểm

乌尔米耶机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

乌尔米耶机场是位于伊朗(Urmia)的中型机场,IATA 代码 OMH,ICAO 代码 OITR。

# Sân bay

Địa điểm

JMSDF Omura Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

JMSDF Omura Air Base是位于日本(Nagasaki)的小型机场,IATA 代码 OMJ,ICAO 代码 RJDU。

# Sân bay

Địa điểm

诺姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

诺姆机场是位于美国(Nome)的中型机场,IATA 代码 OME,ICAO 代码 PAOM。

# Sân bay

Địa điểm

Zomin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

Zomin Airport是位于乌兹别克斯坦(Zomin)的中型机场,IATA 代码 OMN,ICAO 代码 UZTZ。

# Sân bay

Địa điểm

Omboue Hospital Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Omboue Hospital Airport是位于加蓬(Omboue)的中型机场,IATA 代码 OMB,ICAO 代码 FOOH。

# Sân bay

Địa điểm

Omak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Omak Airport是位于美国(Omak)的小型机场,IATA 代码 OMK,ICAO 代码 KOMK。

# Sân bay

Địa điểm

奥拉迪亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

奥拉迪亚国际机场是位于罗马尼亚(Oradea)的大型机场,IATA 代码 OMR,ICAO 代码 LROD。

# Sân bay

Địa điểm

莫斯塔尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波斯尼亚和黑塞哥维那

莫斯塔尔机场是位于波斯尼亚和黑塞哥维那(Mostar)的大型机场,IATA 代码 OMO,ICAO 代码 LQMO。

# Sân bay

Địa điểm

鄂木斯克三星机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

鄂木斯克三星机场是位于俄罗斯(Omsk)的大型机场,IATA 代码 OMS,ICAO 代码 UNOO。

# Sân bay

Địa điểm

Marmul Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

Marmul Airport是位于阿曼(Marmul)的小型机场,IATA 代码 OMM,ICAO 代码 OOMX。

# Sân bay

Địa điểm

Preah Vinhear Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨

Preah Vinhear Airport是位于柬埔寨(Tbeng Meanchey)的小型机场,IATA 代码 OMY,ICAO 代码 OMY。

# Sân bay

Địa điểm

Ononge Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Ononge Airport是位于Papua New Guinea(Onange Mission)的小型机场,IATA 代码 ONB,ICAO 代码 AYQQ。

# Sân bay

Địa điểm

Albert S Nader Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Albert S Nader Regional Airport是位于美国(Oneonta)的小型机场,IATA 代码 ONH,ICAO 代码 KN66。

# Sân bay

Địa điểm

Ondangwa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Ondangwa Airport是位于纳米比亚(Ondangwa)的中型机场,IATA 代码 OND,ICAO 代码 FYOA。

# Sân bay

Địa điểm

Mornington Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Mornington Island Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ONG,ICAO 代码 YMTI。

# Sân bay

Địa điểm

奥列尼奥克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

奥列尼奥克机场是位于俄罗斯(Olenyok)的小型机场,IATA 代码 ONK,ICAO 代码 UERO。

# Sân bay

Địa điểm

Socorro Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Socorro Municipal Airport是位于美国(Socorro)的小型机场,IATA 代码 ONM,ICAO 代码 KONM。

# Sân bay

Địa điểm

大馆能代机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

大馆能代机场是位于日本(Kitaakita)的中型机场,IATA 代码 ONJ,ICAO 代码 RJSR。

# Sân bay

Địa điểm

Moanamani Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Moanamani Airport是位于印度尼西亚(Moanamani)的小型机场,IATA 代码 ONI,ICAO 代码 WABD。

# Sân bay

Địa điểm

Newport Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Newport Municipal Airport是位于美国(Newport)的中型机场,IATA 代码 ONP,ICAO 代码 KONP。

# Sân bay

Địa điểm

宗古尔达克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

宗古尔达克机场是位于土耳其(Zonguldak)的中型机场,IATA 代码 ONQ,ICAO 代码 LTAS。

# Sân bay

Địa điểm

安大略国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安大略国际机场是位于美国(Ontario)的大型机场,IATA 代码 ONT,ICAO 代码 KONT。

# Sân bay

Địa điểm

Ontario Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ontario Municipal Airport是位于美国(Ontario)的中型机场,IATA 代码 ONO,ICAO 代码 KONO。

# Sân bay

Địa điểm

Monkira Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Monkira Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ONR,ICAO 代码 YMNK。

# Sân bay

Địa điểm

科隆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

科隆机场是位于巴拿马(Colón)的中型机场,IATA 代码 ONX,ICAO 代码 MPEJ。

# Sân bay

Địa điểm

Olney Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Olney Municipal Airport是位于美国(Olney)的小型机场,IATA 代码 ONY,ICAO 代码 KONY。

# Sân bay

Địa điểm

Ono-i-Lau Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济

Ono-i-Lau Airport是位于斐济(Ono-i-Lau)的小型机场,IATA 代码 ONU,ICAO 代码 NFOL。

# Sân bay

Địa điểm

Oskaloosa Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oskaloosa Municipal Airport是位于美国(Cedar)的小型机场,IATA 代码 OOA,ICAO 代码 KOOA。

# Sân bay

Địa điểm

Koodaideri Mine Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Koodaideri Mine Airport是位于Australia(Koodaideri Mine)的小型机场,IATA 代码 OOD,ICAO 代码 YKDD。

# Sân bay

Địa điểm

Mooraberree Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Mooraberree Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 OOR,ICAO 代码 YMOO。

# Sân bay

Địa điểm

Onotoa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

Onotoa Airport是位于基里巴斯(Onotoa)的小型机场,IATA 代码 OOT,ICAO 代码 NGON。

# Sân bay

Địa điểm

Toksook Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Toksook Bay Airport是位于美国(Toksook Bay)的小型机场,IATA 代码 OOK,ICAO 代码 PAOO。

# Sân bay

Địa điểm

黄金海岸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

黄金海岸机场是位于澳大利亚(Gold Coast)的大型机场,IATA 代码 OOL,ICAO 代码 YBCG。

# Sân bay

Địa điểm

Onslow Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Onslow Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ONS,ICAO 代码 YOLW。

# Sân bay

Địa điểm

Oenpelli Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Oenpelli Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 OPI,ICAO 代码 YOEN。

# Sân bay

Địa điểm

St Landry Parish Ahart Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

St Landry Parish Ahart Field是位于美国(Opelousas)的小型机场,IATA 代码 OPL,ICAO 代码 KOPL。

# Sân bay

Địa điểm

Open Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Open Bay Airport是位于巴布亚新几内亚(Maitanakunai)的小型机场,IATA 代码 OPB,ICAO 代码 AYOY。

# Sân bay

Địa điểm

费尔南多·萨·卡内罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

费尔南多·萨·卡内罗机场是位于葡萄牙(Porto)的大型机场,IATA 代码 OPO,ICAO 代码 LPPR。

# Sân bay

Địa điểm

Salinópolis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Salinópolis Airport是位于巴西(Salinópolis)的小型机场,IATA 代码 OPP,ICAO 代码 SNSM。

# Sân bay

Địa điểm

Cooma Snowy Mountains Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Cooma Snowy Mountains Airport是位于澳大利亚(Cooma)的中型机场,IATA 代码 OOM,ICAO 代码 YCOM。

# Sân bay

Địa điểm

Kokand Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Uzbekistan

Kokand Airport是位于Uzbekistan(Kokand)的小型机场,IATA 代码 OQN,ICAO 代码 UZKK。

# Sân bay

Địa điểm

迈阿密-奥帕克洛克行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

迈阿密-奥帕克洛克行政机场是位于美国(Miami)的中型机场,IATA 代码 OPF,ICAO 代码 KOPF。

# Sân bay

Địa điểm

Balimo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Balimo Airport是位于巴布亚新几内亚(Balimo)的中型机场,IATA 代码 OPU,ICAO 代码 AYBM。

# Sân bay

Địa điểm

Opuwa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Opuwa Airport是位于纳米比亚(Opuwa)的小型机场,IATA 代码 OPW,ICAO 代码 FYOP。

# Sân bay

Địa điểm

奥黑尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥黑尔国际机场是位于美国(Chicago)的大型机场,IATA 代码 ORD,ICAO 代码 KORD。

# Sân bay

Địa điểm

西诺普机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

西诺普机场是位于巴西(Sinop)的小型机场,IATA 代码 OPS,ICAO 代码 SBSI。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔良机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

奥尔良机场是位于法国(Saint-Denis-de-l'Hôtel, Loiret)的小型机场,IATA 代码 ORE,ICAO 代码 LFOZ。

# Sân bay