knowledge · Page 318

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

奥兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

奥兰机场是位于阿根廷(Orán)的中型机场,IATA 代码 ORA,ICAO 代码 SASO。

# Sân bay

Địa điểm

Orocue Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Orocue Airport是位于哥伦比亚(Orocue)的小型机场,IATA 代码 ORC,ICAO 代码 SKOE。

# Sân bay

Địa điểm

Port Lions Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Port Lions Airport是位于美国(Port Lions)的小型机场,IATA 代码 ORI,ICAO 代码 ORI。

# Sân bay

Địa điểm

佐格恩胡普机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

佐格恩胡普机场是位于苏里南(Paramaribo)的小型机场,IATA 代码 ORG,ICAO 代码 SMZO。

# Sân bay

Địa điểm

Orinduik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Orinduik Airport是位于圭亚那(Orinduik)的小型机场,IATA 代码 ORJ,ICAO 代码 SYOR。

# Sân bay

Địa điểm

伍斯特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

伍斯特机场是位于美国(Worcester)的中型机场,IATA 代码 ORH,ICAO 代码 KORH。

# Sân bay

Địa điểm

诺福克国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

诺福克国际机场是位于美国(Norfolk)的大型机场,IATA 代码 ORF,ICAO 代码 KORF。

# Sân bay

Địa điểm

厄勒布鲁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

厄勒布鲁机场是位于瑞典(Örebro)的中型机场,IATA 代码 ORB,ICAO 代码 ESOE。

# Sân bay

Địa điểm

Sywell Aerodrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Sywell Aerodrome是位于英国(Northampton, Northamptonshire)的小型机场,IATA 代码 ORM,ICAO 代码 EGBK。

# Sân bay

Địa điểm

Yorketown Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Yorketown Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ORR,ICAO 代码 YYOR。

# Sân bay

Địa điểm

Yoro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Yoro Airport是位于洪都拉斯(Yoro)的小型机场,IATA 代码 ORO,ICAO 代码 MHYR。

# Sân bay

Địa điểm

Northway Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Northway Airport是位于美国(Northway)的中型机场,IATA 代码 ORT,ICAO 代码 PAOR。

# Sân bay

Địa điểm

奥兰多市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥兰多市立机场是位于美国(Orlando)的中型机场,IATA 代码 ORL,ICAO 代码 KORL。

# Sân bay

Địa điểm

奥兰艾哈迈德·本·贝拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

奥兰艾哈迈德·本·贝拉机场是位于阿尔及利亚(Es-Sénia)的大型机场,IATA 代码 ORN,ICAO 代码 DAOO。

# Sân bay

Địa điểm

Orapa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳

Orapa Airport是位于博茨瓦纳(Orapa)的小型机场,IATA 代码 ORP,ICAO 代码 FBOR。

# Sân bay

Địa điểm

科克国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰

科克国际机场是位于爱尔兰(Cork)的大型机场,IATA 代码 ORK,ICAO 代码 EICK。

# Sân bay

Địa điểm

Robert (Bob) Curtis Memorial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Robert (Bob) Curtis Memorial Airport是位于美国(Noorvik)的小型机场,IATA 代码 ORV,ICAO 代码 PFNO。

# Sân bay

Địa điểm

Ormara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Ormara Airport是位于巴基斯坦(Ormara Raik)的小型机场,IATA 代码 ORW,ICAO 代码 OPOR。

# Sân bay

Địa điểm

巴黎-奥利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴黎-奥利机场是位于法国(Paris (Orly, Val-de-Marne))的大型机场,IATA 代码 ORY,ICAO 代码 LFPO。

# Sân bay

Địa điểm

胡安·门多萨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

胡安·门多萨机场是位于玻利维亚(Oruro)的大型机场,IATA 代码 ORU,ICAO 代码 SLOR。

# Sân bay

Địa điểm

Grand Glaize Osage Beach Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Grand Glaize Osage Beach Airport是位于United States(Osage Beach)的小型机场,IATA 代码 OSB,ICAO 代码 K15。

# Sân bay

Địa điểm

Ossima Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Ossima Airport是位于Papua New Guinea(Ossima)的小型机场,IATA 代码 OSG,ICAO 代码 AYZS。

# Sân bay

Địa điểm

Oriximiná Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Oriximiná Airport是位于巴西(Oriximiná)的小型机场,IATA 代码 ORX,ICAO 代码 SNOX。

# Sân bay

Địa điểm

Wittman Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Wittman Regional Airport是位于美国(Oshkosh)的中型机场,IATA 代码 OSH,ICAO 代码 KOSH。

# Sân bay

Địa điểm

奥斯科达-伍尔史密斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥斯科达-伍尔史密斯机场是位于美国(Oscoda)的小型机场,IATA 代码 OSC,ICAO 代码 KOSC。

# Sân bay

Địa điểm

Omora Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Omora Airport是位于巴布亚新几内亚(Omora)的小型机场,IATA 代码 OSE,ICAO 代码 AYOM。

# Sân bay

Địa điểm

厄斯特松德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

厄斯特松德机场是位于瑞典(Östersund)的中型机场,IATA 代码 OSD,ICAO 代码 ESNZ。

# Sân bay

Địa điểm

Ol Seki Naboisho Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kenya

Ol Seki Naboisho Airstrip是位于Kenya(Mara Simba)的小型机场,IATA 代码 OSJ,ICAO 代码 HKOY。

# Sân bay

Địa điểm

奥西耶克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 克罗地亚

奥西耶克机场是位于克罗地亚(Osijek(Klisa))的中型机场,IATA 代码 OSI,ICAO 代码 LDOS。

# Sân bay

Địa điểm

Oskarshamn Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

Oskarshamn Airport是位于瑞典(Oskarshamn)的小型机场,IATA 代码 OSK,ICAO 代码 ESMO。

# Sân bay

Địa điểm

Osborne Mine机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Osborne Mine机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 OSO,ICAO 代码 YOSB。

# Sân bay

Địa điểm

摩苏尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克

摩苏尔国际机场是位于伊拉克(Mosul)的大型机场,IATA 代码 OSM,ICAO 代码 ORBM。

# Sân bay

Địa điểm

乌山空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国

乌山空军基地是位于大韩民国(Pyeongtaek)的中型机场,IATA 代码 OSN,ICAO 代码 RKSO。

# Sân bay

Địa điểm

奥什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉尔吉斯斯坦

奥什机场是位于吉尔吉斯斯坦(Osh)的大型机场,IATA 代码 OSS,ICAO 代码 UCFO。

# Sân bay

Địa điểm

俄斯特拉发机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克

俄斯特拉发机场是位于捷克(Mošnov)的大型机场,IATA 代码 OSR,ICAO 代码 LKMT。

# Sân bay

Địa điểm

Kosciusko Attala County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Kosciusko Attala County Airport是位于美国(Kosciusko)的小型机场,IATA 代码 OSX,ICAO 代码 KOSX。

# Sân bay

Địa điểm

奥斯陆加勒穆恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

奥斯陆加勒穆恩机场是位于挪威(Oslo (Gardermoen))的大型机场,IATA 代码 OSL,ICAO 代码 ENGM。

# Sân bay

Địa điểm

俄亥俄州立大学机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

俄亥俄州立大学机场是位于美国(Columbus)的中型机场,IATA 代码 OSU,ICAO 代码 KOSU。

# Sân bay

Địa điểm

Raul Arias Espinoza Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Raul Arias Espinoza Airport是位于巴拿马(Contadora Island)的小型机场,IATA 代码 OTD,ICAO 代码 MPRA。

# Sân bay

Địa điểm

奥斯坦德-布鲁日国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时

奥斯坦德-布鲁日国际机场是位于比利时(Oostende)的大型机场,IATA 代码 OST,ICAO 代码 EBOS。

# Sân bay

Địa điểm

Bol-Berim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

Bol-Berim Airport是位于乍得(Bol)的小型机场,IATA 代码 OTC,ICAO 代码 FTTL。

# Sân bay

Địa điểm

Namsos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Namsos Airport是位于挪威(Namsos)的小型机场,IATA 代码 OSY,ICAO 代码 ENNM。

# Sân bay

Địa điểm

Worthington Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Worthington Municipal Airport是位于美国(Worthington)的小型机场,IATA 代码 OTG,ICAO 代码 KOTG。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

奥尔斯克机场是位于俄罗斯(Orsk)的中型机场,IATA 代码 OSW,ICAO 代码 UWOR。

# Sân bay

Địa điểm

Otjiwarongo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Otjiwarongo Airport是位于纳米比亚(Otjiwarongo)的小型机场,IATA 代码 OTJ,ICAO 代码 FYOW。

# Sân bay

Địa điểm

西南俄勒冈区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

西南俄勒冈区域机场是位于美国(North Bend)的中型机场,IATA 代码 OTH,ICAO 代码 KOTH。

# Sân bay

Địa điểm

Tillamook Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Tillamook Airport是位于美国(Tillamook)的小型机场,IATA 代码 OTK,ICAO 代码 KTMK。

# Sân bay

Địa điểm

Ottumwa Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ottumwa Regional Airport是位于美国(Ottumwa)的中型机场,IATA 代码 OTM,ICAO 代码 KOTM。

# Sân bay

Địa điểm

Boutilimit Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

Boutilimit Airport是位于毛里塔尼亚(Boutilimit)的小型机场,IATA 代码 OTL,ICAO 代码 GQNB。

# Sân bay

Địa điểm

Coto 47 Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Coto 47 Airport是位于哥斯达黎加(Corredores)的中型机场,IATA 代码 OTR,ICAO 代码 MRCC。

# Sân bay

Địa điểm

Otog Front Banner Oljoq Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Otog Front Banner Oljoq Airport是位于China(Otog Front Banner)的小型机场,IATA 代码 OTQ,ICAO 代码 CN-0416。

# Sân bay

Địa điểm

Otog Banner Wulan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Otog Banner Wulan Airport是位于China(Wulan)的小型机场,IATA 代码 OTO,ICAO 代码 CN-0427。

# Sân bay

Địa điểm

Ed-Air Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ed-Air Airport是位于美国(Oaktown)的小型机场,IATA 代码 OTN,ICAO 代码 KI20。

# Sân bay

Địa điểm

Anacortes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Anacortes Airport是位于美国(Anacortes)的小型机场,IATA 代码 OTS,ICAO 代码 K74S。

# Sân bay

Địa điểm

莱奥·瓦蒂梅纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

莱奥·瓦蒂梅纳机场是位于印度尼西亚(Gotalalamo-Morotai Island)的中型机场,IATA 代码 OTI,ICAO 代码 WAEW。

# Sân bay

Địa điểm

Otu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Otu Airport是位于哥伦比亚(Remedios)的小型机场,IATA 代码 OTU,ICAO 代码 SKOT。

# Sân bay

Địa điểm

Ouesso Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

Ouesso Airport是位于刚果共和国的中型机场,IATA 代码 OUE,ICAO 代码 FCOU。

# Sân bay

Địa điểm

乌季达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

乌季达机场是位于摩洛哥(Ahl Angad)的大型机场,IATA 代码 OUD,ICAO 代码 GMFO。

# Sân bay

Địa điểm

拉尔夫·温纪念机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

拉尔夫·温纪念机场是位于美国(Kotzebue)的中型机场,IATA 代码 OTZ,ICAO 代码 PAOT。

# Sân bay

Địa điểm

Oudtshoorn Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Oudtshoorn Airport是位于南非(Oudtshoorn)的中型机场,IATA 代码 OUH,ICAO 代码 FAOH。

# Sân bay

Địa điểm

Andre Maggi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Andre Maggi Airport是位于Brazil(Cotriguaçu)的小型机场,IATA 代码 OTT,ICAO 代码 SI01。

# Sân bay

Địa điểm

奥卢机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰

奥卢机场是位于芬兰(Oulu / Oulunsalo)的大型机场,IATA 代码 OUL,ICAO 代码 EFOU。

# Sân bay

Địa điểm

Ouahigouya Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Ouahigouya Airport是位于布基纳法索(Ouahigouya)的小型机场,IATA 代码 OUG,ICAO 代码 DFCC。

# Sân bay

Địa điểm

瓦加杜古国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

瓦加杜古国际机场是位于布基纳法索(Ouagadougou)的大型机场,IATA 代码 OUA,ICAO 代码 DFFD。

# Sân bay

Địa điểm

Oum Hadjer Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

Oum Hadjer Airport是位于乍得(Oum Hadjer)的小型机场,IATA 代码 OUM,ICAO 代码 OUM。

# Sân bay

Địa điểm

Ouessant Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Ouessant Airport是位于法国(Ushant)的小型机场,IATA 代码 OUI,ICAO 代码 LFEC。

# Sân bay

Địa điểm

Batouri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

Batouri Airport是位于喀麦隆(Batouri)的小型机场,IATA 代码 OUR,ICAO 代码 FKKI。

# Sân bay

Địa điểm

Jornalista Benedito Pimentel Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Jornalista Benedito Pimentel Airport是位于巴西(Ourinhos)的小型机场,IATA 代码 OUS,ICAO 代码 SDOU。

# Sân bay

Địa điểm

Bousso Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

Bousso Airport是位于乍得(Bousso)的小型机场,IATA 代码 OUT,ICAO 代码 FTTS。

# Sân bay

Địa điểm

Oroville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oroville Municipal Airport是位于美国(Oroville)的小型机场,IATA 代码 OVE,ICAO 代码 KOVE。

# Sân bay

Địa điểm

托尔马切沃机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

托尔马切沃机场是位于俄罗斯(Novosibirsk)的大型机场,IATA 代码 OVB,ICAO 代码 UNNT。

# Sân bay

Địa điểm

祖埃拉特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

祖埃拉特机场是位于毛里塔尼亚(Zouérate)的中型机场,IATA 代码 OUZ,ICAO 代码 GQPZ。

# Sân bay

Địa điểm

奥维耶多机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

奥维耶多机场是位于西班牙(Ranón)的大型机场,IATA 代码 OVD,ICAO 代码 LEAS。

# Sân bay

Địa điểm

奥拉瓦里亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

奥拉瓦里亚机场是位于阿根廷(Olavarria)的小型机场,IATA 代码 OVR,ICAO 代码 SAZF。

# Sân bay

Địa điểm

Sovetskiy Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Sovetskiy Airport是位于俄罗斯(Sovetskiy)的中型机场,IATA 代码 OVS,ICAO 代码 USHS。

# Sân bay

Địa điểm

Owensboro Daviess County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Owensboro Daviess County Airport是位于美国(Owensboro)的中型机场,IATA 代码 OWB,ICAO 代码 KOWB。

# Sân bay

Địa điểm

El Tuqui Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

El Tuqui Airport是位于智利(Ovalle)的小型机场,IATA 代码 OVL,ICAO 代码 SCOV。

# Sân bay

Địa điểm

奥斯瓦尔多·维埃拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚比绍

奥斯瓦尔多·维埃拉国际机场是位于几内亚比绍(Bissau)的大型机场,IATA 代码 OXB,ICAO 代码 GGOV。

# Sân bay

Địa điểm

沃特伯里-牛津机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沃特伯里-牛津机场是位于美国(Oxford)的小型机场,IATA 代码 OXC,ICAO 代码 KOXC。

# Sân bay

Địa điểm

Miami University Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Miami University Airport是位于美国(Oxford)的小型机场,IATA 代码 OXD,ICAO 代码 KOXD。

# Sân bay

Địa điểm

Norwood Memorial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Norwood Memorial Airport是位于美国(Norwood)的中型机场,IATA 代码 OWD,ICAO 代码 KOWD。

# Sân bay

Địa điểm

Central Maine/Norridgewock Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Central Maine/Norridgewock Airport是位于美国(Norridgewock)的小型机场,IATA 代码 OWK,ICAO 代码 KOWK。

# Sân bay

Địa điểm

Orientos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Orientos Airport是位于澳大利亚(Orientos)的小型机场,IATA 代码 OXO,ICAO 代码 OXO。

# Sân bay

Địa điểm

牛津机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

牛津机场是位于英国(Kidlington, Oxfordshire)的中型机场,IATA 代码 OXF,ICAO 代码 EGTK。

# Sân bay

Địa điểm

Morney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Morney Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 OXY,ICAO 代码 YMNY。

# Sân bay

Địa điểm

Owatonna Degner Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Owatonna Degner Regional Airport是位于美国(Owatonna)的小型机场,IATA 代码 OWA,ICAO 代码 KOWA。

# Sân bay

Địa điểm

戈亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

戈亚机场是位于阿根廷(Goya)的中型机场,IATA 代码 OYA,ICAO 代码 SATG。

# Sân bay

Địa điểm

奥耶姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

奥耶姆机场是位于加蓬(Oyem)的中型机场,IATA 代码 OYE,ICAO 代码 FOGO。

# Sân bay

Địa điểm

Oxnard Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oxnard Airport是位于美国(Oxnard)的中型机场,IATA 代码 OXR,ICAO 代码 KOXR。

# Sân bay

Địa điểm

Ouyen Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ouyen Airport是位于澳大利亚(Ouyen)的小型机场,IATA 代码 OYN,ICAO 代码 YOUY。

# Sân bay

Địa điểm

Oiapoque Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Oiapoque Airport是位于巴西(Oiapoque)的中型机场,IATA 代码 OYK,ICAO 代码 SBOI。

# Sân bay

Địa điểm

Saint-Georges-de-l'Oyapock Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Saint-Georges-de-l'Oyapock Airport是位于法国(Saint-Georges-de-l'Oyapock)的中型机场,IATA 代码 OYP,ICAO 代码 SOOG。

# Sân bay

Địa điểm

Moyo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达

Moyo Airport是位于乌干达(Moyo)的小型机场,IATA 代码 OYG,ICAO 代码 HUMY。

# Sân bay

Địa điểm

Camopi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · French Guiana

Camopi Airport是位于French Guiana(Camopi)的小型机场,IATA 代码 OYC,ICAO 代码 SOOC。

# Sân bay

Địa điểm

Moyale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Moyale Airport是位于肯尼亚(Moyale)的小型机场,IATA 代码 OYL,ICAO 代码 HKMY。

# Sân bay

Địa điểm

扎波罗热国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

扎波罗热国际机场是位于乌克兰(Zaporizhia)的中型机场,IATA 代码 OZH,ICAO 代码 UKDE。

# Sân bay

Địa điểm

欧萨米兹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

欧萨米兹机场是位于菲律宾(Ozamiz)的中型机场,IATA 代码 OZC,ICAO 代码 RPMO。

# Sân bay