Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 318
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
奥兰机场是位于阿根廷(Orán)的中型机场,IATA 代码 ORA,ICAO 代码 SASO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Orocue Airport是位于哥伦比亚(Orocue)的小型机场,IATA 代码 ORC,ICAO 代码 SKOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Lions Airport是位于美国(Port Lions)的小型机场,IATA 代码 ORI,ICAO 代码 ORI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
佐格恩胡普机场是位于苏里南(Paramaribo)的小型机场,IATA 代码 ORG,ICAO 代码 SMZO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Orinduik Airport是位于圭亚那(Orinduik)的小型机场,IATA 代码 ORJ,ICAO 代码 SYOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伍斯特机场是位于美国(Worcester)的中型机场,IATA 代码 ORH,ICAO 代码 KORH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
诺福克国际机场是位于美国(Norfolk)的大型机场,IATA 代码 ORF,ICAO 代码 KORF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
厄勒布鲁机场是位于瑞典(Örebro)的中型机场,IATA 代码 ORB,ICAO 代码 ESOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Sywell Aerodrome是位于英国(Northampton, Northamptonshire)的小型机场,IATA 代码 ORM,ICAO 代码 EGBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Yorketown Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ORR,ICAO 代码 YYOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Yoro Airport是位于洪都拉斯(Yoro)的小型机场,IATA 代码 ORO,ICAO 代码 MHYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Northway Airport是位于美国(Northway)的中型机场,IATA 代码 ORT,ICAO 代码 PAOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥兰多市立机场是位于美国(Orlando)的中型机场,IATA 代码 ORL,ICAO 代码 KORL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
奥兰艾哈迈德·本·贝拉机场是位于阿尔及利亚(Es-Sénia)的大型机场,IATA 代码 ORN,ICAO 代码 DAOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Orapa Airport是位于博茨瓦纳(Orapa)的小型机场,IATA 代码 ORP,ICAO 代码 FBOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
科克国际机场是位于爱尔兰(Cork)的大型机场,IATA 代码 ORK,ICAO 代码 EICK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Robert (Bob) Curtis Memorial Airport是位于美国(Noorvik)的小型机场,IATA 代码 ORV,ICAO 代码 PFNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Ormara Airport是位于巴基斯坦(Ormara Raik)的小型机场,IATA 代码 ORW,ICAO 代码 OPOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
巴黎-奥利机场是位于法国(Paris (Orly, Val-de-Marne))的大型机场,IATA 代码 ORY,ICAO 代码 LFPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
胡安·门多萨机场是位于玻利维亚(Oruro)的大型机场,IATA 代码 ORU,ICAO 代码 SLOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Grand Glaize Osage Beach Airport是位于United States(Osage Beach)的小型机场,IATA 代码 OSB,ICAO 代码 K15。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Ossima Airport是位于Papua New Guinea(Ossima)的小型机场,IATA 代码 OSG,ICAO 代码 AYZS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Oriximiná Airport是位于巴西(Oriximiná)的小型机场,IATA 代码 ORX,ICAO 代码 SNOX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wittman Regional Airport是位于美国(Oshkosh)的中型机场,IATA 代码 OSH,ICAO 代码 KOSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥斯科达-伍尔史密斯机场是位于美国(Oscoda)的小型机场,IATA 代码 OSC,ICAO 代码 KOSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Omora Airport是位于巴布亚新几内亚(Omora)的小型机场,IATA 代码 OSE,ICAO 代码 AYOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
厄斯特松德机场是位于瑞典(Östersund)的中型机场,IATA 代码 OSD,ICAO 代码 ESNZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
H.E Alfredo Martinez (Tower Hill) Airstrip是位于伯利兹(Orange Walk)的小型机场,IATA 代码 ORZ,ICAO 代码 MZTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kenya
Ol Seki Naboisho Airstrip是位于Kenya(Mara Simba)的小型机场,IATA 代码 OSJ,ICAO 代码 HKOY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 克罗地亚
奥西耶克机场是位于克罗地亚(Osijek(Klisa))的中型机场,IATA 代码 OSI,ICAO 代码 LDOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Oskarshamn Airport是位于瑞典(Oskarshamn)的小型机场,IATA 代码 OSK,ICAO 代码 ESMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Osborne Mine机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 OSO,ICAO 代码 YOSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
摩苏尔国际机场是位于伊拉克(Mosul)的大型机场,IATA 代码 OSM,ICAO 代码 ORBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
乌山空军基地是位于大韩民国(Pyeongtaek)的中型机场,IATA 代码 OSN,ICAO 代码 RKSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉尔吉斯斯坦
奥什机场是位于吉尔吉斯斯坦(Osh)的大型机场,IATA 代码 OSS,ICAO 代码 UCFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克
俄斯特拉发机场是位于捷克(Mošnov)的大型机场,IATA 代码 OSR,ICAO 代码 LKMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kosciusko Attala County Airport是位于美国(Kosciusko)的小型机场,IATA 代码 OSX,ICAO 代码 KOSX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
奥斯陆加勒穆恩机场是位于挪威(Oslo (Gardermoen))的大型机场,IATA 代码 OSL,ICAO 代码 ENGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
俄亥俄州立大学机场是位于美国(Columbus)的中型机场,IATA 代码 OSU,ICAO 代码 KOSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Raul Arias Espinoza Airport是位于巴拿马(Contadora Island)的小型机场,IATA 代码 OTD,ICAO 代码 MPRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时
奥斯坦德-布鲁日国际机场是位于比利时(Oostende)的大型机场,IATA 代码 OST,ICAO 代码 EBOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
Bol-Berim Airport是位于乍得(Bol)的小型机场,IATA 代码 OTC,ICAO 代码 FTTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Namsos Airport是位于挪威(Namsos)的小型机场,IATA 代码 OSY,ICAO 代码 ENNM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Worthington Municipal Airport是位于美国(Worthington)的小型机场,IATA 代码 OTG,ICAO 代码 KOTG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
奥尔斯克机场是位于俄罗斯(Orsk)的中型机场,IATA 代码 OSW,ICAO 代码 UWOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Otjiwarongo Airport是位于纳米比亚(Otjiwarongo)的小型机场,IATA 代码 OTJ,ICAO 代码 FYOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西南俄勒冈区域机场是位于美国(North Bend)的中型机场,IATA 代码 OTH,ICAO 代码 KOTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tillamook Airport是位于美国(Tillamook)的小型机场,IATA 代码 OTK,ICAO 代码 KTMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ottumwa Regional Airport是位于美国(Ottumwa)的中型机场,IATA 代码 OTM,ICAO 代码 KOTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
Boutilimit Airport是位于毛里塔尼亚(Boutilimit)的小型机场,IATA 代码 OTL,ICAO 代码 GQNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Coto 47 Airport是位于哥斯达黎加(Corredores)的中型机场,IATA 代码 OTR,ICAO 代码 MRCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Otog Front Banner Oljoq Airport是位于China(Otog Front Banner)的小型机场,IATA 代码 OTQ,ICAO 代码 CN-0416。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Otog Banner Wulan Airport是位于China(Wulan)的小型机场,IATA 代码 OTO,ICAO 代码 CN-0427。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ed-Air Airport是位于美国(Oaktown)的小型机场,IATA 代码 OTN,ICAO 代码 KI20。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Anacortes Airport是位于美国(Anacortes)的小型机场,IATA 代码 OTS,ICAO 代码 K74S。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
莱奥·瓦蒂梅纳机场是位于印度尼西亚(Gotalalamo-Morotai Island)的中型机场,IATA 代码 OTI,ICAO 代码 WAEW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Otu Airport是位于哥伦比亚(Remedios)的小型机场,IATA 代码 OTU,ICAO 代码 SKOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
布加勒斯特奥托佩尼-亨利·科安德国际机场是位于罗马尼亚(Otopeni)的大型机场,IATA 代码 OTP,ICAO 代码 LROP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Ouesso Airport是位于刚果共和国的中型机场,IATA 代码 OUE,ICAO 代码 FCOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
乌季达机场是位于摩洛哥(Ahl Angad)的大型机场,IATA 代码 OUD,ICAO 代码 GMFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
拉尔夫·温纪念机场是位于美国(Kotzebue)的中型机场,IATA 代码 OTZ,ICAO 代码 PAOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Oudtshoorn Airport是位于南非(Oudtshoorn)的中型机场,IATA 代码 OUH,ICAO 代码 FAOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Andre Maggi Airport是位于Brazil(Cotriguaçu)的小型机场,IATA 代码 OTT,ICAO 代码 SI01。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
奥卢机场是位于芬兰(Oulu / Oulunsalo)的大型机场,IATA 代码 OUL,ICAO 代码 EFOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
Ouahigouya Airport是位于布基纳法索(Ouahigouya)的小型机场,IATA 代码 OUG,ICAO 代码 DFCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
瓦加杜古国际机场是位于布基纳法索(Ouagadougou)的大型机场,IATA 代码 OUA,ICAO 代码 DFFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
Oum Hadjer Airport是位于乍得(Oum Hadjer)的小型机场,IATA 代码 OUM,ICAO 代码 OUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
University of Oklahoma Westheimer Airport是位于美国(Norman)的小型机场,IATA 代码 OUN,ICAO 代码 KOUN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Ouessant Airport是位于法国(Ushant)的小型机场,IATA 代码 OUI,ICAO 代码 LFEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
Batouri Airport是位于喀麦隆(Batouri)的小型机场,IATA 代码 OUR,ICAO 代码 FKKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Jornalista Benedito Pimentel Airport是位于巴西(Ourinhos)的小型机场,IATA 代码 OUS,ICAO 代码 SDOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
Bousso Airport是位于乍得(Bousso)的小型机场,IATA 代码 OUT,ICAO 代码 FTTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Oroville Municipal Airport是位于美国(Oroville)的小型机场,IATA 代码 OVE,ICAO 代码 KOVE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
托尔马切沃机场是位于俄罗斯(Novosibirsk)的大型机场,IATA 代码 OVB,ICAO 代码 UNNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
祖埃拉特机场是位于毛里塔尼亚(Zouérate)的中型机场,IATA 代码 OUZ,ICAO 代码 GQPZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
奥维耶多机场是位于西班牙(Ranón)的大型机场,IATA 代码 OVD,ICAO 代码 LEAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
奥拉瓦里亚机场是位于阿根廷(Olavarria)的小型机场,IATA 代码 OVR,ICAO 代码 SAZF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Sovetskiy Airport是位于俄罗斯(Sovetskiy)的中型机场,IATA 代码 OVS,ICAO 代码 USHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Owensboro Daviess County Airport是位于美国(Owensboro)的中型机场,IATA 代码 OWB,ICAO 代码 KOWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
El Tuqui Airport是位于智利(Ovalle)的小型机场,IATA 代码 OVL,ICAO 代码 SCOV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚比绍
奥斯瓦尔多·维埃拉国际机场是位于几内亚比绍(Bissau)的大型机场,IATA 代码 OXB,ICAO 代码 GGOV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沃特伯里-牛津机场是位于美国(Oxford)的小型机场,IATA 代码 OXC,ICAO 代码 KOXC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Miami University Airport是位于美国(Oxford)的小型机场,IATA 代码 OXD,ICAO 代码 KOXD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Norwood Memorial Airport是位于美国(Norwood)的中型机场,IATA 代码 OWD,ICAO 代码 KOWD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Central Maine/Norridgewock Airport是位于美国(Norridgewock)的小型机场,IATA 代码 OWK,ICAO 代码 KOWK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Orientos Airport是位于澳大利亚(Orientos)的小型机场,IATA 代码 OXO,ICAO 代码 OXO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
牛津机场是位于英国(Kidlington, Oxfordshire)的中型机场,IATA 代码 OXF,ICAO 代码 EGTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Morney Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 OXY,ICAO 代码 YMNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Owatonna Degner Regional Airport是位于美国(Owatonna)的小型机场,IATA 代码 OWA,ICAO 代码 KOWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
戈亚机场是位于阿根廷(Goya)的中型机场,IATA 代码 OYA,ICAO 代码 SATG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
奥耶姆机场是位于加蓬(Oyem)的中型机场,IATA 代码 OYE,ICAO 代码 FOGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Oxnard Airport是位于美国(Oxnard)的中型机场,IATA 代码 OXR,ICAO 代码 KOXR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Ouyen Airport是位于澳大利亚(Ouyen)的小型机场,IATA 代码 OYN,ICAO 代码 YOUY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Oiapoque Airport是位于巴西(Oiapoque)的中型机场,IATA 代码 OYK,ICAO 代码 SBOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Saint-Georges-de-l'Oyapock Airport是位于法国(Saint-Georges-de-l'Oyapock)的中型机场,IATA 代码 OYP,ICAO 代码 SOOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Moyo Airport是位于乌干达(Moyo)的小型机场,IATA 代码 OYG,ICAO 代码 HUMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · French Guiana
Camopi Airport是位于French Guiana(Camopi)的小型机场,IATA 代码 OYC,ICAO 代码 SOOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Moyale Airport是位于肯尼亚(Moyale)的小型机场,IATA 代码 OYL,ICAO 代码 HKMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
扎波罗热国际机场是位于乌克兰(Zaporizhia)的中型机场,IATA 代码 OZH,ICAO 代码 UKDE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
欧萨米兹机场是位于菲律宾(Ozamiz)的中型机场,IATA 代码 OZC,ICAO 代码 RPMO。