knowledge · Page 319

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

扎古拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

扎古拉机场是位于摩洛哥(Zagora)的大型机场,IATA 代码 OZG,ICAO 代码 GMAZ。

# Sân bay

Địa điểm

Cairns AAF (Fort Rucker) Air Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cairns AAF (Fort Rucker) Air Field是位于美国(Fort Rucker/Ozark)的中型机场,IATA 代码 OZR,ICAO 代码 KOZR。

# Sân bay

Địa điểm

帕安机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

帕安机场是位于缅甸(Hpa-N)的小型机场,IATA 代码 PAA,ICAO 代码 VYPA。

# Sân bay

Địa điểm

瓦尔扎扎特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

瓦尔扎扎特机场是位于摩洛哥(Ouarzazate)的大型机场,IATA 代码 OZZ,ICAO 代码 GMMZ。

# Sân bay

Địa điểm

佩恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

佩恩机场是位于美国(Everett)的中型机场,IATA 代码 PAE,ICAO 代码 KPAE。

# Sân bay

Địa điểm

帕德博恩/利普施塔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

帕德博恩/利普施塔特机场是位于德国(Büren)的大型机场,IATA 代码 PAD,ICAO 代码 EDLP。

# Sân bay

Địa điểm

Bilaspur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Bilaspur Airport是位于印度(Bilaspur)的中型机场,IATA 代码 PAB,ICAO 代码 VEBU。

# Sân bay

Địa điểm

莫龙空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

莫龙空军基地是位于西班牙(Morón)的中型机场,IATA 代码 OZP,ICAO 代码 LEMO。

# Sân bay

Địa điểm

German Olano Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

German Olano Air Base是位于哥伦比亚(La Dorada)的中型机场,IATA 代码 PAL,ICAO 代码 SKPQ。

# Sân bay

Địa điểm

Port Allen Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Port Allen Airport是位于美国(Hanapepe)的小型机场,IATA 代码 PAK,ICAO 代码 PHPA。

# Sân bay

Địa điểm

丁德尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

丁德尔空军基地是位于美国(Panama City)的中型机场,IATA 代码 PAM,ICAO 代码 KPAM。

# Sân bay

Địa điểm

Barkley Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Barkley Regional Airport是位于美国(Paducah)的中型机场,IATA 代码 PAH,ICAO 代码 KPAH。

# Sân bay

Địa điểm

Pakuba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达

Pakuba Airport是位于乌干达(Pakuba)的小型机场,IATA 代码 PAF,ICAO 代码 HUPA。

# Sân bay

Địa điểm

Palo Alto Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Palo Alto Airport是位于美国(Palo Alto)的中型机场,IATA 代码 PAO,ICAO 代码 KPAO。

# Sân bay

Địa điểm

Pattani Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

Pattani Airport是位于泰国的中型机场,IATA 代码 PAN,ICAO 代码 VTSK。

# Sân bay

Địa điểm

Parachinar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Parachinar Airport是位于巴基斯坦(Parachinar)的小型机场,IATA 代码 PAJ,ICAO 代码 OPPC。

# Sân bay

Địa điểm

杜桑·卢维杜尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地

杜桑·卢维杜尔国际机场是位于海地(Port-au-Prince)的大型机场,IATA 代码 PAP,ICAO 代码 MTPP。

# Sân bay

Địa điểm

杰伊·普拉卡什·纳拉扬机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

杰伊·普拉卡什·纳拉扬机场是位于印度(Patna)的中型机场,IATA 代码 PAT,ICAO 代码 VEPT。

# Sân bay

Địa điểm

包镇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

包镇机场是位于缅甸(Pauk)的小型机场,IATA 代码 PAU,ICAO 代码 VYPK。

# Sân bay

Địa điểm

帕加迪安机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

帕加迪安机场是位于菲律宾(Pagadian)的中型机场,IATA 代码 PAG,ICAO 代码 RPMP。

# Sân bay

Địa điểm

Port-de-Paix Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地

Port-de-Paix Airport是位于海地(Port-de-Paix)的中型机场,IATA 代码 PAX,ICAO 代码 MTPX。

# Sân bay

Địa điểm

Paulo Afonso Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Paulo Afonso Airport是位于巴西(Paulo Afonso)的中型机场,IATA 代码 PAV,ICAO 代码 SBUF。

# Sân bay

Địa điểm

Pambwa Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Pambwa Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Pambwa Station)的小型机场,IATA 代码 PAW,ICAO 代码 PG-0161。

# Sân bay

Địa điểm

波萨里卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

波萨里卡机场是位于墨西哥(Poza Rica)的中型机场,IATA 代码 PAZ,ICAO 代码 MMPA。

# Sân bay

Địa điểm

Pamol Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

Pamol Airport是位于马来西亚(Pamol)的小型机场,IATA 代码 PAY,ICAO 代码 WBKP。

# Sân bay

Địa điểm

Fábio Perini Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Fábio Perini Airport是位于Brazil(Cairu)的小型机场,IATA 代码 PBA,ICAO 代码 SDLO。

# Sân bay

Địa điểm

普埃布拉州国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

普埃布拉州国际机场是位于墨西哥(Puebla)的大型机场,IATA 代码 PBC,ICAO 代码 MMPB。

# Sân bay

Địa điểm

Paranaíba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Paranaíba Airport是位于Brazil(Paranaíba)的小型机场,IATA 代码 PBB,ICAO 代码 SSPN。

# Sân bay

Địa điểm

Porbandar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Porbandar Airport是位于印度(Porbandar)的中型机场,IATA 代码 PBD,ICAO 代码 VAPR。

# Sân bay

Địa điểm

Tavie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Tavie Airport是位于瓦努阿图(Paama Island)的小型机场,IATA 代码 PBJ,ICAO 代码 NVSI。

# Sân bay

Địa điểm

Puerto Berrio Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Puerto Berrio Airport是位于哥伦比亚(Puerto Berrio)的小型机场,IATA 代码 PBE,ICAO 代码 SKPR。

# Sân bay

Địa điểm

帕罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 不丹

帕罗机场是位于不丹(Paro)的大型机场,IATA 代码 PBH,ICAO 代码 VQPR。

# Sân bay

Địa điểm

普拉茨堡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

普拉茨堡国际机场是位于美国(Plattsburgh)的中型机场,IATA 代码 PBG,ICAO 代码 KPBG。

# Sân bay

Địa điểm

Porto Amboim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Porto Amboim Airport是位于安哥拉(Port Amboim)的中型机场,IATA 代码 PBN,ICAO 代码 FNPA。

# Sân bay

Địa điểm

Islita Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Islita Airport是位于哥斯达黎加(Nandayure)的小型机场,IATA 代码 PBP,ICAO 代码 MRIA。

# Sân bay

Địa điểm

Paraburdoo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Paraburdoo Airport是位于澳大利亚(Paraburdoo)的中型机场,IATA 代码 PBO,ICAO 代码 YPBO。

# Sân bay

Địa điểm

Pimenta Bueno Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Pimenta Bueno Airport是位于巴西(Pimenta Bueno)的小型机场,IATA 代码 PBQ,ICAO 代码 SWPM。

# Sân bay

Địa điểm

葡萄机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

葡萄机场是位于缅甸(Putao)的中型机场,IATA 代码 PBU,ICAO 代码 VYPT。

# Sân bay

Địa điểm

Puerto Barrios Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

Puerto Barrios Airport是位于危地马拉(Puerto Barrios)的中型机场,IATA 代码 PBR,ICAO 代码 MGPB。

# Sân bay

Địa điểm

Puerto Leda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Paraguay

Puerto Leda Airport是位于Paraguay(Puerto Leda)的小型机场,IATA 代码 PBT,ICAO 代码 PY-PBT。

# Sân bay

Địa điểm

Puerto Rico Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Puerto Rico Airport是位于哥伦比亚(Puerto Rico)的小型机场,IATA 代码 PCC,ICAO 代码 SK-045。

# Sân bay

Địa điểm

约翰·阿道夫·彭格尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

约翰·阿道夫·彭格尔国际机场是位于苏里南(Paramaribo)的大型机场,IATA 代码 PBM,ICAO 代码 SMJP。

# Sân bay

Địa điểm

Plettenberg Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Plettenberg Bay Airport是位于南非(Plettenberg Bay)的中型机场,IATA 代码 PBZ,ICAO 代码 FAPG。

# Sân bay

Địa điểm

庞多·查贝机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

庞多·查贝机场是位于印度尼西亚(Jakarta)的小型机场,IATA 代码 PCB,ICAO 代码 WIHP。

# Sân bay

Địa điểm

Potchefstroom Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Potchefstroom Airport是位于南非(Potchefstroom)的中型机场,IATA 代码 PCF,ICAO 代码 FAPS。

# Sân bay

Địa điểm

Prairie Du Chien Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Prairie Du Chien Municipal Airport是位于美国(Prairie Du Chien)的小型机场,IATA 代码 PCD,ICAO 代码 KPDC。

# Sân bay

Địa điểm

Portage Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Portage Creek Airport是位于美国(Portage Creek)的小型机场,IATA 代码 PCA,ICAO 代码 PAOC。

# Sân bay

Địa điểm

Fazenda Piraguassu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Fazenda Piraguassu Airport是位于Brazil(Porto Alegre do Norte)的小型机场,IATA 代码 PBX,ICAO 代码 SWPQ。

# Sân bay

Địa điểm

Punta Colorada Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Punta Colorada Airport是位于墨西哥(La Ribera)的小型机场,IATA 代码 PCO,ICAO 代码 MMPL。

# Sân bay

Địa điểm

Puerto La Victoria Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Paraguay

Puerto La Victoria Airport是位于Paraguay(Puerto La Victoria)的小型机场,IATA 代码 PCJ,ICAO 代码 SGLV。

# Sân bay

Địa điểm

Palacios Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Palacios Airport是位于洪都拉斯(Palacios)的小型机场,IATA 代码 PCH,ICAO 代码 MHPC。

# Sân bay

Địa điểm

普卡尔帕国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

普卡尔帕国际机场是位于秘鲁(Pucallpa)的大型机场,IATA 代码 PCL,ICAO 代码 SPCL。

# Sân bay

Địa điểm

普林西比机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣多美和普林西比

普林西比机场是位于圣多美和普林西比(São Tomé & Príncipe)的中型机场,IATA 代码 PCP,ICAO 代码 FPPR。

# Sân bay

Địa điểm

Paso Caballos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Guatemala

Paso Caballos Airport是位于Guatemala(Paso Caballos)的小型机场,IATA 代码 PCG,ICAO 代码 MGPC。

# Sân bay

Địa điểm

Playa del Carmen National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Playa del Carmen National Airport是位于墨西哥(Playa del Carmen)的小型机场,IATA 代码 PCM,ICAO 代码 MMPY。

# Sân bay

Địa điểm

Picton Aerodrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Picton Aerodrome是位于新西兰(Koromiko)的小型机场,IATA 代码 PCN,ICAO 代码 NZPN。

# Sân bay

Địa điểm

赫曼·奥拉诺机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

赫曼·奥拉诺机场是位于哥伦比亚(Puerto Carreño)的中型机场,IATA 代码 PCR,ICAO 代码 SKPC。

# Sân bay

Địa điểm

Picos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Picos Airport是位于巴西(Picos)的小型机场,IATA 代码 PCS,ICAO 代码 SNPC。

# Sân bay

Địa điểm

Princeton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Princeton Airport是位于美国(Princeton/Rocky Hill)的小型机场,IATA 代码 PCT,ICAO 代码 39N。

# Sân bay

Địa điểm

Poplarville Pearl River County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Poplarville Pearl River County Airport是位于United States(Poplarville)的小型机场,IATA 代码 PCU,ICAO 代码 M13。

# Sân bay

Địa điểm

Punta Chivato Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Punta Chivato Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 PCV,ICAO 代码 MX-PCV。

# Sân bay

Địa điểm

Boun Neau Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

Boun Neau Airport是位于老挝(Phongsaly)的小型机场,IATA 代码 PCQ,ICAO 代码 VLFL。

# Sân bay

Địa điểm

Pedro Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pedro Bay Airport是位于美国(Pedro Bay)的小型机场,IATA 代码 PDB,ICAO 代码 4K0。

# Sân bay

Địa điểm

Ponta do Ouro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Ponta do Ouro Airport是位于莫桑比克(Ponta do Ouro)的小型机场,IATA 代码 PDD,ICAO 代码 FQPO。

# Sân bay

Địa điểm

Pandie Pandie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Pandie Pandie Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 PDE,ICAO 代码 YPDI。

# Sân bay

Địa điểm

Mueo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Mueo Airport是位于法国(Népoui)的小型机场,IATA 代码 PDC,ICAO 代码 NWWQ。

# Sân bay

Địa điểm

Prado Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Prado Airport是位于巴西(Prado)的小型机场,IATA 代码 PDF,ICAO 代码 SNRD。

# Sân bay

Địa điểm

DeKalb Peachtree Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

DeKalb Peachtree Airport是位于美国(Atlanta)的中型机场,IATA 代码 PDK,ICAO 代码 KPDK。

# Sân bay

Địa điểm

Parndana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Parndana Airport是位于澳大利亚(Kangaroo Island)的小型机场,IATA 代码 PDN,ICAO 代码 YPDA。

# Sân bay

Địa điểm

Pendopo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Pendopo Airport是位于印度尼西亚(Talang Gudang-Sumatra Island)的中型机场,IATA 代码 PDO,ICAO 代码 WIPQ。

# Sân bay

Địa điểm

埃斯特角城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

埃斯特角城机场是位于乌拉圭(Punta del Este)的中型机场,IATA 代码 PDP,ICAO 代码 SULS。

# Sân bay

Địa điểm

Pindiu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Pindiu Airport是位于Papua New Guinea(Pindiu)的小型机场,IATA 代码 PDI,ICAO 代码 AYPD。

# Sân bay

Địa điểm

Presidente José Sarney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Presidente José Sarney Airport是位于巴西(Presidente Dutra)的小型机场,IATA 代码 PDR,ICAO 代码 PDR。

# Sân bay

Địa điểm

彼德拉斯内格拉斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

彼德拉斯内格拉斯机场是位于墨西哥(Piedras Negras)的中型机场,IATA 代码 PDS,ICAO 代码 MMPG。

# Sân bay

Địa điểm

普罗夫迪夫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 保加利亚

普罗夫迪夫机场是位于保加利亚(Plovdiv)的大型机场,IATA 代码 PDV,ICAO 代码 LBPD。

# Sân bay

Địa điểm

Tydeo Larre Borges Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

Tydeo Larre Borges Airport是位于乌拉圭(Paysandú)的中型机场,IATA 代码 PDU,ICAO 代码 SUPU。

# Sân bay

Địa điểm

东俄勒冈区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

东俄勒冈区域机场是位于美国(Pendleton)的中型机场,IATA 代码 PDT,ICAO 代码 KPDT。

# Sân bay

Địa điểm

Pedernales Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Pedernales Airport是位于委内瑞拉(Capure)的小型机场,IATA 代码 PDZ,ICAO 代码 SVPE。

# Sân bay

Địa điểm

佩利肯水上航空基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

佩利肯水上航空基地是位于美国(Pelican)的水上飞机基地,IATA 代码 PEC,ICAO 代码 PEC。

# Sân bay

Địa điểm

Penneshaw Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Penneshaw Airport是位于澳大利亚(Ironstone)的小型机场,IATA 代码 PEA,ICAO 代码 YPSH。

# Sân bay

Địa điểm

彼尔姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

彼尔姆机场是位于俄罗斯(Perm)的大型机场,IATA 代码 PEE,ICAO 代码 USPP。

# Sân bay

Địa điểm

波特兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

波特兰国际机场是位于美国(Portland)的大型机场,IATA 代码 PDX,ICAO 代码 KPDX。

# Sân bay

Địa điểm

帕尔杜比采机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克

帕尔杜比采机场是位于捷克(Pardubice)的大型机场,IATA 代码 PED,ICAO 代码 LKPD。

# Sân bay

Địa điểm

Pebane Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique

Pebane Airport是位于Mozambique(Pebane)的小型机场,IATA 代码 PEB,ICAO 代码 PEB。

# Sân bay

Địa điểm

Peenemünde Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Peenemünde Airport是位于德国(Peenemünde)的小型机场,IATA 代码 PEF,ICAO 代码 EDCP。

# Sân bay

Địa điểm

佩鲁贾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

佩鲁贾机场是位于意大利(Perugia (PG))的大型机场,IATA 代码 PEG,ICAO 代码 LIRZ。

# Sân bay

Địa điểm

玛特坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

玛特坎国际机场是位于哥伦比亚(Pereira)的中型机场,IATA 代码 PEI,ICAO 代码 SKPE。

# Sân bay

Địa điểm

槟城国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

槟城国际机场是位于马来西亚(Penang)的大型机场,IATA 代码 PEN,ICAO 代码 WMKP。

# Sân bay

Địa điểm

Comodoro Pedro Zanni Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Comodoro Pedro Zanni Airport是位于阿根廷(Pehuajó)的中型机场,IATA 代码 PEH,ICAO 代码 SAZP。

# Sân bay

Địa điểm

Pelaneng Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Pelaneng Airport是位于莱索托(Pelaneng)的小型机场,IATA 代码 PEL,ICAO 代码 FXPG。

# Sân bay

Địa điểm

马尔多纳多港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

马尔多纳多港机场是位于秘鲁(Puerto Maldonado)的中型机场,IATA 代码 PEM,ICAO 代码 SPTU。

# Sân bay

Địa điểm

伦皮拉港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

伦皮拉港机场是位于洪都拉斯(Puerto Lempira)的小型机场,IATA 代码 PEU,ICAO 代码 MHPL。

# Sân bay

Địa điểm

罗扎沃茨克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联

罗扎沃茨克机场是位于苏联(Petrozavodsk)的中型机场,IATA 代码 PES,ICAO 代码 ULPB。

# Sân bay

Địa điểm

Pecos Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pecos Municipal Airport是位于美国(Pecos)的小型机场,IATA 代码 PEQ,ICAO 代码 KPEQ。

# Sân bay

Địa điểm

Peppimenarti Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Peppimenarti Airport是位于Australia(Peppimenarti)的小型机场,IATA 代码 PEP,ICAO 代码 AU-PEP。

# Sân bay