Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 319
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
扎古拉机场是位于摩洛哥(Zagora)的大型机场,IATA 代码 OZG,ICAO 代码 GMAZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cairns AAF (Fort Rucker) Air Field是位于美国(Fort Rucker/Ozark)的中型机场,IATA 代码 OZR,ICAO 代码 KOZR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
帕安机场是位于缅甸(Hpa-N)的小型机场,IATA 代码 PAA,ICAO 代码 VYPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
瓦尔扎扎特机场是位于摩洛哥(Ouarzazate)的大型机场,IATA 代码 OZZ,ICAO 代码 GMMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佩恩机场是位于美国(Everett)的中型机场,IATA 代码 PAE,ICAO 代码 KPAE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
帕德博恩/利普施塔特机场是位于德国(Büren)的大型机场,IATA 代码 PAD,ICAO 代码 EDLP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Bilaspur Airport是位于印度(Bilaspur)的中型机场,IATA 代码 PAB,ICAO 代码 VEBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
阿尔布鲁克“Marcos A. Gelabert”国际机场是位于巴拿马(Albrook)的中型机场,IATA 代码 PAC,ICAO 代码 MPMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
莫龙空军基地是位于西班牙(Morón)的中型机场,IATA 代码 OZP,ICAO 代码 LEMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
German Olano Air Base是位于哥伦比亚(La Dorada)的中型机场,IATA 代码 PAL,ICAO 代码 SKPQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Allen Airport是位于美国(Hanapepe)的小型机场,IATA 代码 PAK,ICAO 代码 PHPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
丁德尔空军基地是位于美国(Panama City)的中型机场,IATA 代码 PAM,ICAO 代码 KPAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Barkley Regional Airport是位于美国(Paducah)的中型机场,IATA 代码 PAH,ICAO 代码 KPAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Pakuba Airport是位于乌干达(Pakuba)的小型机场,IATA 代码 PAF,ICAO 代码 HUPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Palo Alto Airport是位于美国(Palo Alto)的中型机场,IATA 代码 PAO,ICAO 代码 KPAO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Pattani Airport是位于泰国的中型机场,IATA 代码 PAN,ICAO 代码 VTSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Parachinar Airport是位于巴基斯坦(Parachinar)的小型机场,IATA 代码 PAJ,ICAO 代码 OPPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Warren "Bud" Woods Palmer Municipal Airport是位于美国(Palmer)的中型机场,IATA 代码 PAQ,ICAO 代码 PAAQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地
杜桑·卢维杜尔国际机场是位于海地(Port-au-Prince)的大型机场,IATA 代码 PAP,ICAO 代码 MTPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
杰伊·普拉卡什·纳拉扬机场是位于印度(Patna)的中型机场,IATA 代码 PAT,ICAO 代码 VEPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
包镇机场是位于缅甸(Pauk)的小型机场,IATA 代码 PAU,ICAO 代码 VYPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
帕加迪安机场是位于菲律宾(Pagadian)的中型机场,IATA 代码 PAG,ICAO 代码 RPMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地
Port-de-Paix Airport是位于海地(Port-de-Paix)的中型机场,IATA 代码 PAX,ICAO 代码 MTPX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Paulo Afonso Airport是位于巴西(Paulo Afonso)的中型机场,IATA 代码 PAV,ICAO 代码 SBUF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Pambwa Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Pambwa Station)的小型机场,IATA 代码 PAW,ICAO 代码 PG-0161。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
波萨里卡机场是位于墨西哥(Poza Rica)的中型机场,IATA 代码 PAZ,ICAO 代码 MMPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Pamol Airport是位于马来西亚(Pamol)的小型机场,IATA 代码 PAY,ICAO 代码 WBKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Fábio Perini Airport是位于Brazil(Cairu)的小型机场,IATA 代码 PBA,ICAO 代码 SDLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
普埃布拉州国际机场是位于墨西哥(Puebla)的大型机场,IATA 代码 PBC,ICAO 代码 MMPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Paranaíba Airport是位于Brazil(Paranaíba)的小型机场,IATA 代码 PBB,ICAO 代码 SSPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Porbandar Airport是位于印度(Porbandar)的中型机场,IATA 代码 PBD,ICAO 代码 VAPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Tavie Airport是位于瓦努阿图(Paama Island)的小型机场,IATA 代码 PBJ,ICAO 代码 NVSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pine Bluff Regional Airport, Grider Field是位于美国(Pine Bluff)的中型机场,IATA 代码 PBF,ICAO 代码 KPBF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Puerto Berrio Airport是位于哥伦比亚(Puerto Berrio)的小型机场,IATA 代码 PBE,ICAO 代码 SKPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
General Bartolome Salom International Airport是位于委内瑞拉(Puerto Cabello)的中型机场,IATA 代码 PBL,ICAO 代码 SVPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 不丹
帕罗机场是位于不丹(Paro)的大型机场,IATA 代码 PBH,ICAO 代码 VQPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
普拉茨堡国际机场是位于美国(Plattsburgh)的中型机场,IATA 代码 PBG,ICAO 代码 KPBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Porto Amboim Airport是位于安哥拉(Port Amboim)的中型机场,IATA 代码 PBN,ICAO 代码 FNPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Islita Airport是位于哥斯达黎加(Nandayure)的小型机场,IATA 代码 PBP,ICAO 代码 MRIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Paraburdoo Airport是位于澳大利亚(Paraburdoo)的中型机场,IATA 代码 PBO,ICAO 代码 YPBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Pimenta Bueno Airport是位于巴西(Pimenta Bueno)的小型机场,IATA 代码 PBQ,ICAO 代码 SWPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
葡萄机场是位于缅甸(Putao)的中型机场,IATA 代码 PBU,ICAO 代码 VYPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Puerto Barrios Airport是位于危地马拉(Puerto Barrios)的中型机场,IATA 代码 PBR,ICAO 代码 MGPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Paraguay
Puerto Leda Airport是位于Paraguay(Puerto Leda)的小型机场,IATA 代码 PBT,ICAO 代码 PY-PBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Puerto Rico Airport是位于哥伦比亚(Puerto Rico)的小型机场,IATA 代码 PCC,ICAO 代码 SK-045。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
约翰·阿道夫·彭格尔国际机场是位于苏里南(Paramaribo)的大型机场,IATA 代码 PBM,ICAO 代码 SMJP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Plettenberg Bay Airport是位于南非(Plettenberg Bay)的中型机场,IATA 代码 PBZ,ICAO 代码 FAPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
庞多·查贝机场是位于印度尼西亚(Jakarta)的小型机场,IATA 代码 PCB,ICAO 代码 WIHP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Potchefstroom Airport是位于南非(Potchefstroom)的中型机场,IATA 代码 PCF,ICAO 代码 FAPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Prairie Du Chien Municipal Airport是位于美国(Prairie Du Chien)的小型机场,IATA 代码 PCD,ICAO 代码 KPDC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Portage Creek Airport是位于美国(Portage Creek)的小型机场,IATA 代码 PCA,ICAO 代码 PAOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Fazenda Piraguassu Airport是位于Brazil(Porto Alegre do Norte)的小型机场,IATA 代码 PBX,ICAO 代码 SWPQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Punta Colorada Airport是位于墨西哥(La Ribera)的小型机场,IATA 代码 PCO,ICAO 代码 MMPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Paraguay
Puerto La Victoria Airport是位于Paraguay(Puerto La Victoria)的小型机场,IATA 代码 PCJ,ICAO 代码 SGLV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Palacios Airport是位于洪都拉斯(Palacios)的小型机场,IATA 代码 PCH,ICAO 代码 MHPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
普卡尔帕国际机场是位于秘鲁(Pucallpa)的大型机场,IATA 代码 PCL,ICAO 代码 SPCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣多美和普林西比
普林西比机场是位于圣多美和普林西比(São Tomé & Príncipe)的中型机场,IATA 代码 PCP,ICAO 代码 FPPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Guatemala
Paso Caballos Airport是位于Guatemala(Paso Caballos)的小型机场,IATA 代码 PCG,ICAO 代码 MGPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Playa del Carmen National Airport是位于墨西哥(Playa del Carmen)的小型机场,IATA 代码 PCM,ICAO 代码 MMPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Picton Aerodrome是位于新西兰(Koromiko)的小型机场,IATA 代码 PCN,ICAO 代码 NZPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
赫曼·奥拉诺机场是位于哥伦比亚(Puerto Carreño)的中型机场,IATA 代码 PCR,ICAO 代码 SKPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Picos Airport是位于巴西(Picos)的小型机场,IATA 代码 PCS,ICAO 代码 SNPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Princeton Airport是位于美国(Princeton/Rocky Hill)的小型机场,IATA 代码 PCT,ICAO 代码 39N。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Poplarville Pearl River County Airport是位于United States(Poplarville)的小型机场,IATA 代码 PCU,ICAO 代码 M13。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Punta Chivato Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 PCV,ICAO 代码 MX-PCV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
Boun Neau Airport是位于老挝(Phongsaly)的小型机场,IATA 代码 PCQ,ICAO 代码 VLFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pedro Bay Airport是位于美国(Pedro Bay)的小型机场,IATA 代码 PDB,ICAO 代码 4K0。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Ponta do Ouro Airport是位于莫桑比克(Ponta do Ouro)的小型机场,IATA 代码 PDD,ICAO 代码 FQPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Pandie Pandie Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 PDE,ICAO 代码 YPDI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Mueo Airport是位于法国(Népoui)的小型机场,IATA 代码 PDC,ICAO 代码 NWWQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Prado Airport是位于巴西(Prado)的小型机场,IATA 代码 PDF,ICAO 代码 SNRD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
DeKalb Peachtree Airport是位于美国(Atlanta)的中型机场,IATA 代码 PDK,ICAO 代码 KPDK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Parndana Airport是位于澳大利亚(Kangaroo Island)的小型机场,IATA 代码 PDN,ICAO 代码 YPDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Pendopo Airport是位于印度尼西亚(Talang Gudang-Sumatra Island)的中型机场,IATA 代码 PDO,ICAO 代码 WIPQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
埃斯特角城机场是位于乌拉圭(Punta del Este)的中型机场,IATA 代码 PDP,ICAO 代码 SULS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Pindiu Airport是位于Papua New Guinea(Pindiu)的小型机场,IATA 代码 PDI,ICAO 代码 AYPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Presidente José Sarney Airport是位于巴西(Presidente Dutra)的小型机场,IATA 代码 PDR,ICAO 代码 PDR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
彼德拉斯内格拉斯机场是位于墨西哥(Piedras Negras)的中型机场,IATA 代码 PDS,ICAO 代码 MMPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 保加利亚
普罗夫迪夫机场是位于保加利亚(Plovdiv)的大型机场,IATA 代码 PDV,ICAO 代码 LBPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
Tydeo Larre Borges Airport是位于乌拉圭(Paysandú)的中型机场,IATA 代码 PDU,ICAO 代码 SUPU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东俄勒冈区域机场是位于美国(Pendleton)的中型机场,IATA 代码 PDT,ICAO 代码 KPDT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Pedernales Airport是位于委内瑞拉(Capure)的小型机场,IATA 代码 PDZ,ICAO 代码 SVPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佩利肯水上航空基地是位于美国(Pelican)的水上飞机基地,IATA 代码 PEC,ICAO 代码 PEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Penneshaw Airport是位于澳大利亚(Ironstone)的小型机场,IATA 代码 PEA,ICAO 代码 YPSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
彼尔姆机场是位于俄罗斯(Perm)的大型机场,IATA 代码 PEE,ICAO 代码 USPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
波特兰国际机场是位于美国(Portland)的大型机场,IATA 代码 PDX,ICAO 代码 KPDX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克
帕尔杜比采机场是位于捷克(Pardubice)的大型机场,IATA 代码 PED,ICAO 代码 LKPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Pebane Airport是位于Mozambique(Pebane)的小型机场,IATA 代码 PEB,ICAO 代码 PEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Peenemünde Airport是位于德国(Peenemünde)的小型机场,IATA 代码 PEF,ICAO 代码 EDCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
佩鲁贾机场是位于意大利(Perugia (PG))的大型机场,IATA 代码 PEG,ICAO 代码 LIRZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
玛特坎国际机场是位于哥伦比亚(Pereira)的中型机场,IATA 代码 PEI,ICAO 代码 SKPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
槟城国际机场是位于马来西亚(Penang)的大型机场,IATA 代码 PEN,ICAO 代码 WMKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Comodoro Pedro Zanni Airport是位于阿根廷(Pehuajó)的中型机场,IATA 代码 PEH,ICAO 代码 SAZP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Pelaneng Airport是位于莱索托(Pelaneng)的小型机场,IATA 代码 PEL,ICAO 代码 FXPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
马尔多纳多港机场是位于秘鲁(Puerto Maldonado)的中型机场,IATA 代码 PEM,ICAO 代码 SPTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
伦皮拉港机场是位于洪都拉斯(Puerto Lempira)的小型机场,IATA 代码 PEU,ICAO 代码 MHPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
罗扎沃茨克机场是位于苏联(Petrozavodsk)的中型机场,IATA 代码 PES,ICAO 代码 ULPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pecos Municipal Airport是位于美国(Pecos)的小型机场,IATA 代码 PEQ,ICAO 代码 KPEQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Peppimenarti Airport是位于Australia(Peppimenarti)的小型机场,IATA 代码 PEP,ICAO 代码 AU-PEP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
João Simões Lopes Neto International Airport是位于巴西(Pelotas)的中型机场,IATA 代码 PET,ICAO 代码 SBPK。