Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 320
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Pechora Airport是位于俄罗斯(Pechora)的中型机场,IATA 代码 PEX,ICAO 代码 UUYP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 匈牙利
Pécs-Pogány International Airport是位于匈牙利(Pécs)的大型机场,IATA 代码 PEV,ICAO 代码 LHPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
白沙瓦国际机场是位于巴基斯坦(Peshawar)的大型机场,IATA 代码 PEW,ICAO 代码 OPPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
珀斯机场是位于澳大利亚(Perth)的大型机场,IATA 代码 PER,ICAO 代码 YPPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞尔维亚
Pangoa Airport是位于塞尔维亚(Pangoa)的小型机场,IATA 代码 PGB,ICAO 代码 AYPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Penong Airport是位于Australia(Penong)的小型机场,IATA 代码 PEY,ICAO 代码 YPNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
奔萨机场是位于俄罗斯(Penza)的中型机场,IATA 代码 PEZ,ICAO 代码 UWPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Harbin Pingfang Airport是位于China(Harbin)的小型机场,IATA 代码 PFA,ICAO 代码 CN-0193。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Lauro Kurtz Airport是位于巴西(Passo Fundo)的中型机场,IATA 代码 PFB,ICAO 代码 SBPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada
Primrose Airport是位于Canada(Primrose)的小型机场,IATA 代码 PFM,ICAO 代码 CFN6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞浦路斯
帕福斯国际机场是位于塞浦路斯(Paphos)的大型机场,IATA 代码 PFO,ICAO 代码 LCPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Parsabad-Moghan Airport是位于伊朗(Parsabad)的小型机场,IATA 代码 PFQ,ICAO 代码 OITP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Ilebo Airport是位于刚果民主共和国(Ilebo)的小型机场,IATA 代码 PFR,ICAO 代码 FZVS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
佩皮尼昂-里沃萨尔特机场是位于法国(Perpignan/Rivesaltes)的中型机场,IATA 代码 PGF,ICAO 代码 LFMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
蓬塔戈尔达机场是位于美国(Punta Gorda)的中型机场,IATA 代码 PGD,ICAO 代码 KPGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Yegepa Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 PGE,ICAO 代码 PGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地
Pangia Airport是位于海地(Pangia)的小型机场,IATA 代码 PGN,ICAO 代码 AYPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grant County Airport是位于美国(Petersburg)的小型机场,IATA 代码 PGC,ICAO 代码 W99。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pacific City State Airport是位于美国(Pacific City)的小型机场,IATA 代码 PFC,ICAO 代码 KPFC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Trent Lott International Airport是位于美国(Pascagoula)的小型机场,IATA 代码 PGL,ICAO 代码 KPQL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
德帕蒂·阿米尔机场是位于印度尼西亚(Pangkal Pinang)的中型机场,IATA 代码 PGK,ICAO 代码 WIKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Graham Airport是位于美国(Port Graham)的小型机场,IATA 代码 PGM,ICAO 代码 PGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Pantnagar Airport是位于印度(Pantnagar)的中型机场,IATA 代码 PGH,ICAO 代码 VIPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kirk Field是位于美国(Paragould)的小型机场,IATA 代码 PGR,ICAO 代码 KPGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grand Canyon Caverns Airport是位于美国(Peach Springs)的小型机场,IATA 代码 PGS,ICAO 代码 KL37。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Chitato Airport是位于安哥拉(Chitato)的小型机场,IATA 代码 PGI,ICAO 代码 FNCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stevens Field是位于美国(Pagosa Springs)的小型机场,IATA 代码 PGO,ICAO 代码 KPSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
布利机场是位于印度尼西亚(Pekaulang)的小型机场,IATA 代码 PGQ,ICAO 代码 WAEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pitt-Greenville Airport是位于美国(Greenville)的中型机场,IATA 代码 PGV,ICAO 代码 KPGV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
哈科特港机场是位于尼日利亚(Port Harcourt)的大型机场,IATA 代码 PHC,ICAO 代码 DNPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
藩朗空军基地是位于越南(Phan Rang)的小型机场,IATA 代码 PHA,ICAO 代码 VVPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ponta Grossa Airport - Comandante Antonio Amilton Beraldo是位于巴西(Ponta Grossa)的中型机场,IATA 代码 PGZ,ICAO 代码 SBPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿萨卢耶机场是位于伊朗(Khiyaroo)的中型机场,IATA 代码 PGU,ICAO 代码 OIBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
黑德兰港国际机场是位于澳大利亚(Port Hedland)的大型机场,IATA 代码 PHE,ICAO 代码 YPPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
佩里格机场是位于法国(Périgueux/Bassillac)的中型机场,IATA 代码 PGX,ICAO 代码 LFBX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Parnaíba - Prefeito Doutor João Silva Filho International Airport是位于巴西(Parnaíba)的中型机场,IATA 代码 PHB,ICAO 代码 SBPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
Port Harcourt City Airport / Port Harcourt Air Force Base是位于尼日利亚(Port Harcourt)的中型机场,IATA 代码 PHG,ICAO 代码 DNPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
纽波特纽斯机场是位于美国(Newport News)的中型机场,IATA 代码 PHF,ICAO 代码 KPHF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
博卡拉国际机场是位于尼泊尔(Pokhara)的大型机场,IATA 代码 PHH,ICAO 代码 VNPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Harry Clever Field是位于美国(New Philadelphia)的小型机场,IATA 代码 PHD,ICAO 代码 KPHD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Pinheiro Airport是位于巴西(Pinheiro)的小型机场,IATA 代码 PHI,ICAO 代码 SNYE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Palm Beach County Glades Airport是位于美国(Pahokee)的小型机场,IATA 代码 PHK,ICAO 代码 KPHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
费城国际机场是位于美国(Philadelphia)的大型机场,IATA 代码 PHL,ICAO 代码 KPHL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Nanuku Airport是位于斐济(Nanuku Auberge Resort)的小型机场,IATA 代码 PHR,ICAO 代码 NFND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Philip Airport是位于United States(Philip)的小型机场,IATA 代码 PHP,ICAO 代码 KPHP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Point Hope Airport是位于美国(Point Hope)的小型机场,IATA 代码 PHO,ICAO 代码 PAPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
伊萨山机场是位于澳大利亚(Phosphate Hill)的小型机场,IATA 代码 PHQ,ICAO 代码 YTMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Henry County Airport是位于美国(Paris)的小型机场,IATA 代码 PHT,ICAO 代码 KPHT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
彭世洛机场是位于泰国(Phitsanulok)的中型机场,IATA 代码 PHS,ICAO 代码 VTPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Phetchabun Airport是位于泰国的中型机场,IATA 代码 PHY,ICAO 代码 VTPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
亨德里凡埃克机场是位于南非(Phalaborwa)的中型机场,IATA 代码 PHW,ICAO 代码 FAPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大皮奥里亚地区机场是位于美国(Peoria)的中型机场,IATA 代码 PIA,ICAO 代码 KPIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pocatello Regional Airport是位于美国(Pocatello)的中型机场,IATA 代码 PIH,ICAO 代码 KPIH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣彼得—克利尔沃特国际机场是位于美国(Pinellas Park)的大型机场,IATA 代码 PIE,ICAO 代码 KPIE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
凤凰城天港国际机场是位于美国(Phoenix)的大型机场,IATA 代码 PHX,ICAO 代码 KPHX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hattiesburg Laurel Regional Airport是位于美国(Moselle)的中型机场,IATA 代码 PIB,ICAO 代码 KPIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Parintins Airport是位于巴西(Parintins)的小型机场,IATA 代码 PIN,ICAO 代码 SWPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Harris County Airport是位于美国(Pine Mountain)的小型机场,IATA 代码 PIM,ICAO 代码 KPIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
卡洛斯·米格尔·希门尼斯机场是位于巴拉圭(Pilar)的中型机场,IATA 代码 PIL,ICAO 代码 SGPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
格拉斯哥普雷斯蒂克国际机场是位于英国(Prestwick, South Ayrshire)的大型机场,IATA 代码 PIK,ICAO 代码 EGPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
皮埃尔地区机场是位于美国(Pierre)的中型机场,IATA 代码 PIR,ICAO 代码 KPIR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Pine Cay Airport是位于英国(Pine Cay)的小型机场,IATA 代码 PIC,ICAO 代码 MBPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Guyana
Pipillipai Airport是位于Guyana(Pipillipai)的小型机场,IATA 代码 PIQ,ICAO 代码 SYPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Captain Renán Elías Olivera International Airport是位于秘鲁(Pisco)的大型机场,IATA 代码 PIO,ICAO 代码 SPSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Pikwitonei Airport是位于加拿大(Pikwitonei)的中型机场,IATA 代码 PIW,ICAO 代码 CZMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
匹兹堡机场是位于美国(Pittsburgh)的大型机场,IATA 代码 PIT,ICAO 代码 KPIT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
皮乌拉机场是位于秘鲁(Piura)的中型机场,IATA 代码 PIU,ICAO 代码 SPUR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
普瓦捷-比亚尔机场是位于法国(Poitiers/Biard)的中型机场,IATA 代码 PIS,ICAO 代码 LFBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Pajala Airport是位于瑞典(Pajala)的小型机场,IATA 代码 PJA,ICAO 代码 ESUP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Pirapora Airport是位于巴西(Pirapora)的小型机场,IATA 代码 PIV,ICAO 代码 SNPX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Point Lay LRRS Airport是位于美国(Point Lay)的中型机场,IATA 代码 PIZ,ICAO 代码 PPIZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
皮库机场是位于葡萄牙(Pico Island)的中型机场,IATA 代码 PIX,ICAO 代码 LPPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Napaskiak Airport是位于美国(Napaskiak)的小型机场,IATA 代码 PKA,ICAO 代码 PAPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Payson Airport是位于美国(Payson)的小型机场,IATA 代码 PJB,ICAO 代码 KPAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
奥古斯托·罗伯托·福斯特博士机场是位于巴拉圭(Pedro Juan Caballero)的中型机场,IATA 代码 PJC,ICAO 代码 SGPJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Panjgur Airport是位于巴基斯坦(Panjgur)的中型机场,IATA 代码 PJG,ICAO 代码 OPPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
希门尼斯港机场是位于哥斯达黎加(Puerto Jimenez)的中型机场,IATA 代码 PJM,ICAO 代码 MRPJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Parkes Airport是位于澳大利亚(Parkes)的中型机场,IATA 代码 PKE,ICAO 代码 YPKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
邦咯机场是位于马来西亚(Pangkor Island)的小型机场,IATA 代码 PKG,ICAO 代码 WMPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Park Rapids Municipal Airport Konshok Field是位于United States(Park Rapids)的小型机场,IATA 代码 PKD,ICAO 代码 KPKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
堪察加彼得罗巴甫洛夫斯克机场是位于俄罗斯(Petropavlovsk-Kamchatsky)的大型机场,IATA 代码 PKC,ICAO 代码 UHPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Park Falls Municipal Airport是位于美国(Park Falls)的小型机场,IATA 代码 PKF,ICAO 代码 KPKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
俄亥俄谷中部地区机场是位于美国(Parkersburg (Williamstown))的中型机场,IATA 代码 PKB,ICAO 代码 KPKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Playa Grande Airport是位于危地马拉(Playa Grande)的小型机场,IATA 代码 PKJ,ICAO 代码 MGPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Port Kaituma Airport是位于圭亚那(Port Kaituma)的小型机场,IATA 代码 PKM,ICAO 代码 SYPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
Pakhokku Airport是位于缅甸(Pakhokku)的小型机场,IATA 代码 PKK,ICAO 代码 VYPU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
博卡拉机场是位于尼泊尔(Pokhara)的中型机场,IATA 代码 PKR,ICAO 代码 VNPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 贝宁
Parakou Airport是位于贝宁(Parakou)的小型机场,IATA 代码 PKO,ICAO 代码 DBBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
伊斯坎达尔机场是位于印度尼西亚(Pangkalanbun)的小型机场,IATA 代码 PKN,ICAO 代码 WAGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Port Keats Airport是位于澳大利亚(Wadeye)的中型机场,IATA 代码 PKT,ICAO 代码 YPKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
奥莉加公主普斯科夫国际机场是位于苏联(Pskov)的中型机场,IATA 代码 PKV,ICAO 代码 ULOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Selebi Phikwe Airport是位于博茨瓦纳(Selebi Phikwe)的中型机场,IATA 代码 PKW,ICAO 代码 FBSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
吉利里乌机场是位于印度尼西亚(Palangkaraya)的中型机场,IATA 代码 PKY,ICAO 代码 WAGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Planadas Airport是位于Colombia(Planadas)的小型机场,IATA 代码 PLA,ICAO 代码 SK-434。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Playa Samara/Carrillo Airport是位于哥斯达黎加(Carrillo)的小型机场,IATA 代码 PLD,ICAO 代码 MRCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
北干巴鲁国际机场是位于印度尼西亚(Pekanbaru)的中型机场,IATA 代码 PKU,ICAO 代码 WIBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
巴色国际机场是位于老挝(Pakse)的大型机场,IATA 代码 PKZ,ICAO 代码 VLPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Paiela Airport是位于巴布亚新几内亚(Paiela)的小型机场,IATA 代码 PLE,ICAO 代码 AYPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
Pala Airport是位于乍得(Pala)的小型机场,IATA 代码 PLF,ICAO 代码 FTTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
M. Graham Clark Downtown Airport是位于美国(Branson / Hollister)的小型机场,IATA 代码 PLK,ICAO 代码 KPLK。