Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 321
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ponta Pelada Airport / Manaus Air Base是位于巴西(Manaus)的中型机场,IATA 代码 PLL,ICAO 代码 SBMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏丹马赫穆德·巴达鲁丁二世国际机场是位于印度尼西亚(Palembang)的中型机场,IATA 代码 PLM,ICAO 代码 WIPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
林肯港飞机场是位于澳大利亚(Port Lincoln)的中型机场,IATA 代码 PLO,ICAO 代码 YPLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
普拉森舍机场是位于伯利兹(Placencia)的中型机场,IATA 代码 PLJ,ICAO 代码 MZPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pellston Regional Airport of Emmet County Airport是位于美国(Pellston)的中型机场,IATA 代码 PLN,ICAO 代码 KPLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
普罗维登西亚莱斯国际机场是位于英国(Providenciales)的大型机场,IATA 代码 PLS,ICAO 代码 MBPV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
St Clair County Airport是位于美国(Pell City)的小型机场,IATA 代码 PLR,ICAO 代码 KPLR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Plato Airport是位于哥伦比亚(Plato)的小型机场,IATA 代码 PLT,ICAO 代码 SKPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 立陶宛
帕兰加国际机场是位于立陶宛(Palanga)的大型机场,IATA 代码 PLQ,ICAO 代码 EYPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
美景市邦普利亚机场是位于巴西(Belo Horizonte)的中型机场,IATA 代码 PLU,ICAO 代码 SBBH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
波尔塔瓦机场是位于乌克兰(Poltava)的中型机场,IATA 代码 PLV,ICAO 代码 UKHP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Plymouth Municipal Airport是位于美国(Plymouth)的小型机场,IATA 代码 PLY,ICAO 代码 KC65。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
塞米伊机场是位于哈萨克斯坦(Semey)的大型机场,IATA 代码 PLX,ICAO 代码 UASS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
穆提亚拉西斯朱弗里机场是位于印度尼西亚(Palu)的中型机场,IATA 代码 PLW,ICAO 代码 WAFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pembina Municipal Airport是位于美国(Pembina)的小型机场,IATA 代码 PMB,ICAO 代码 KPMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
棕榈谷地区机场是位于美国(Palmdale)的中型机场,IATA 代码 PMD,ICAO 代码 KPMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Pemba Airport是位于坦桑尼亚(Chake Chake)的中型机场,IATA 代码 PMA,ICAO 代码 HTPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ponta Porã Airport是位于巴西(Ponta Porã)的中型机场,IATA 代码 PMG,ICAO 代码 SBPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
帕尔马机场 (意大利)是位于意大利(Parma (PR))的中型机场,IATA 代码 PMF,ICAO 代码 LIMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
特珀国际机场是位于智利(Puerto Montt)的大型机场,IATA 代码 PMC,ICAO 代码 SCTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Greater Portsmouth Regional Airport是位于美国(Portsmouth)的小型机场,IATA 代码 PMH,ICAO 代码 KPMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
马略卡岛帕尔马机场是位于西班牙(Palma de Mallorca)的大型机场,IATA 代码 PMI,ICAO 代码 LEPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Pumani Airport是位于巴布亚新几内亚(Pumani)的小型机场,IATA 代码 PMN,ICAO 代码 AYPQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Pimaga Airport是位于巴布亚新几内亚(Pimaga)的小型机场,IATA 代码 PMP,ICAO 代码 AYPJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Moller Airport是位于美国(Cold Bay)的小型机场,IATA 代码 PML,ICAO 代码 PAAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Brigadeiro Lysias Rodrigues Airport是位于巴西(Palmas)的中型机场,IATA 代码 PMW,ICAO 代码 SBPJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
巴勒莫机场是位于意大利(Palermo)的大型机场,IATA 代码 PMO,ICAO 代码 LICJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Palm Island Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 PMK,ICAO 代码 YPAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
佩里托莫雷诺机场是位于阿根廷(Perito Moreno)的中型机场,IATA 代码 PMQ,ICAO 代码 SAWP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
北帕莫斯顿国际机场是位于新西兰(Palmerston North)的中型机场,IATA 代码 PMR,ICAO 代码 NZPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 叙利亚
Palmyra Airport是位于叙利亚(Tadmur)的中型机场,IATA 代码 PMS,ICAO 代码 OSPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
圣地亚哥圣马力诺加勒比国际机场是位于委内瑞拉(Isla Margarita)的大型机场,IATA 代码 PMV,ICAO 代码 SVMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
特韦尔切机场是位于阿根廷(Puerto Madryn)的中型机场,IATA 代码 PMY,ICAO 代码 SAVY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Paramakatoi Airport是位于圭亚那(Paramakatoi)的小型机场,IATA 代码 PMT,ICAO 代码 SYPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
帕尔麻苏尔机场是位于哥斯达黎加(Palmar Sur)的中型机场,IATA 代码 PMZ,ICAO 代码 MRPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ponca City Regional Airport是位于美国(Ponca City)的中型机场,IATA 代码 PNC,ICAO 代码 KPNC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
潘普洛纳机场是位于西班牙(Pamplona)的中型机场,IATA 代码 PNA,ICAO 代码 LEPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 密克罗尼西亚联邦
波纳佩国际机场是位于密克罗尼西亚联邦(Pohnpei Island)的中型机场,IATA 代码 PNI,ICAO 代码 PTPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
费城东北机场是位于美国(Philadelphia)的中型机场,IATA 代码 PNE,ICAO 代码 KPNE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
潘塔哥达机场是位于伯利兹(Punta Gorda)的小型机场,IATA 代码 PND,ICAO 代码 MZPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏巴迪奥国际机场是位于印度尼西亚(Pontianak)的大型机场,IATA 代码 PNK,ICAO 代码 WIOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Paranaguá Airport是位于巴西(Paranaguá)的小型机场,IATA 代码 PNG,ICAO 代码 SSPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
潘泰莱里亚机场是位于意大利(Pantelleria (TP))的中型机场,IATA 代码 PNL,ICAO 代码 LICG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Princeton Municipal Airport是位于美国(Princeton)的小型机场,IATA 代码 PNN,ICAO 代码 KPNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨
金边国际机场是位于柬埔寨(Phnom Penh (Pou Senchey))的大型机场,IATA 代码 PNH,ICAO 代码 VDPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
浦那国际机场是位于印度(Pune)的大型机场,IATA 代码 PNQ,ICAO 代码 VAPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Penglai Shahekou Airport是位于中华人民共和国(Yantai)的小型机场,IATA 代码 PNJ,ICAO 代码 CN-0217。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
本地治里机场是位于印度(Puducherry (Pondicherry))的中型机场,IATA 代码 PNY,ICAO 代码 VOPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
安东尼奥·阿戈什蒂纽·内图国际机场是位于刚果共和国(Pointe Noire)的大型机场,IATA 代码 PNR,ICAO 代码 FCPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
日鲁阿机场是位于巴布亚新几内亚(Popondetta)的中型机场,IATA 代码 PNP,ICAO 代码 AYGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Panguitch Municipal Airport是位于美国(Panguitch)的小型机场,IATA 代码 PNU,ICAO 代码 U55。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
彭萨科拉区域机场是位于美国(Pensacola)的大型机场,IATA 代码 PNS,ICAO 代码 KPNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 立陶宛
Panevėžys Air Base是位于立陶宛(Panevėžys)的中型机场,IATA 代码 PNV,ICAO 代码 EYPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Brackett Field是位于美国(La Verne)的小型机场,IATA 代码 POC,ICAO 代码 KPOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
纳塔莱斯港机场是位于智利(Puerto Natales)的中型机场,IATA 代码 PNT,ICAO 代码 SCNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Senador Nilo Coelho Airport是位于巴西(Petrolina)的中型机场,IATA 代码 PNZ,ICAO 代码 SBPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
波普机场是位于美国(Fort Bragg)的中型机场,IATA 代码 POB,ICAO 代码 KPOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔
Podor Airport是位于塞内加尔(Podor)的小型机场,IATA 代码 POD,ICAO 代码 GOSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Poplar Bluff Municipal Airport是位于美国(Poplar Bluff)的小型机场,IATA 代码 POF,ICAO 代码 KPOF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
小萨尔加多国际机场是位于巴西(Porto Alegre)的大型机场,IATA 代码 POA,ICAO 代码 SBPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
North Texas Regional Airport Perrin Field是位于美国(Denison)的中型机场,IATA 代码 PNX,ICAO 代码 KGYI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Polk Army Air Field是位于美国(Fort Polk)的中型机场,IATA 代码 POE,ICAO 代码 KPOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
让蒂尔港国际机场是位于加蓬(Port Gentil)的大型机场,IATA 代码 POG,ICAO 代码 FOOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pocahontas Municipal Airport是位于美国(Pocahontas)的小型机场,IATA 代码 POH,ICAO 代码 KPOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
尼古拉斯·罗哈斯上校机场是位于玻利维亚(Potosí)的中型机场,IATA 代码 POI,ICAO 代码 SLPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Poptún Airport是位于危地马拉(Poptún)的小型机场,IATA 代码 PON,ICAO 代码 MGPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
杰克逊斯国际机场是位于巴布亚新几内亚(Port Moresby)的大型机场,IATA 代码 POM,ICAO 代码 AYPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
帕图斯迪米纳斯机场是位于巴西(Patos de Minas)的小型机场,IATA 代码 POJ,ICAO 代码 SNPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
波里机场是位于芬兰(Pori)的中型机场,IATA 代码 POR,ICAO 代码 EFPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加
普拉塔港格雷戈里奥·卢佩龙国际机场是位于多米尼加(Puerto Plata)的中型机场,IATA 代码 POP,ICAO 代码 MDPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
奔巴机场是位于莫桑比克(Pemba)的中型机场,IATA 代码 POL,ICAO 代码 FQPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克
Prešov Air Base是位于斯洛伐克(Prešov)的小型机场,IATA 代码 POV,ICAO 代码 LZPW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 牙买加
Ken Jones Airport是位于牙买加(Ken Jones)的中型机场,IATA 代码 POT,ICAO 代码 MKKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Presidente Prudente Airport是位于巴西(Presidente Prudente)的中型机场,IATA 代码 PPB,ICAO 代码 SBDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Dutchess County Airport是位于美国(Poughkeepsie)的中型机场,IATA 代码 POU,ICAO 代码 KPOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
波兹南-拉威卡机场是位于波兰(Poznań)的大型机场,IATA 代码 POZ,ICAO 代码 EPPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 特立尼达和多巴哥
西班牙港机场是位于特立尼达和多巴哥(Port of Spain)的大型机场,IATA 代码 POS,ICAO 代码 TTPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛文尼亚
波尔托罗日机场是位于斯洛文尼亚(Sečovlje)的中型机场,IATA 代码 POW,ICAO 代码 LJPZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Perry Lefors Field是位于美国(Pampa)的小型机场,IATA 代码 PPA,ICAO 代码 KPPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Powell Municipal Airport是位于美国(Powell)的小型机场,IATA 代码 POY,ICAO 代码 KPOY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Prospect Creek Airport是位于美国(Prospect Creek)的小型机场,IATA 代码 PPC,ICAO 代码 PAPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tri-City Airport是位于美国(Parsons)的小型机场,IATA 代码 PPF,ICAO 代码 KPPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Paraitepuy Airstrip是位于委内瑞拉(Paraitepuy de Ikabarú)的小型机场,IATA 代码 PPH,ICAO 代码 SVPX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
帕果帕果国际机场是位于美国(Pago Pago)的大型机场,IATA 代码 PPG,ICAO 代码 NSTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Mar de Cortés International Airport是位于墨西哥(Puerto Peñasco)的小型机场,IATA 代码 PPE,ICAO 代码 MMPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
彼得罗巴甫尔机场是位于哈萨克斯坦(Petropavl)的大型机场,IATA 代码 PPK,ICAO 代码 UACP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Pulau Panjang Airport是位于Indonesia(Jakarta)的小型机场,IATA 代码 PPJ,ICAO 代码 WIHG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Pontoise-Cormeilles Aerodrome是位于法国(Cormeilles-en-Vexin, Val-d'Oise)的中型机场,IATA 代码 POX,ICAO 代码 LFPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
法普卢机场是位于尼泊尔(Phaplu)的小型机场,IATA 代码 PPL,ICAO 代码 VNPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
降灵岛海岸机场是位于澳大利亚(Proserpine)的中型机场,IATA 代码 PPP,ICAO 代码 YBPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Tuanku Tambusai Airport是位于印度尼西亚(Pasir Pengarayan)的小型机场,IATA 代码 PPR,ICAO 代码 WIBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
皮里港机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 PPI,ICAO 代码 YPIR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
公主港国际机场是位于菲律宾(Puerto Princesa)的大型机场,IATA 代码 PPS,ICAO 代码 RPVP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pompano Beach Airpark是位于美国(Pompano Beach)的小型机场,IATA 代码 PPM,ICAO 代码 KPMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Guillermo León Valencia Airport是位于哥伦比亚(Popayán)的中型机场,IATA 代码 PPN,ICAO 代码 SKPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
Hpapun Airport是位于缅甸(Pa Pun)的小型机场,IATA 代码 PPU,ICAO 代码 VYPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Paraparaumu Airport是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 PPQ,ICAO 代码 NZPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Puerto Paez Airport是位于委内瑞拉(Puerto Paez)的小型机场,IATA 代码 PPZ,ICAO 代码 SVPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
法阿国际机场是位于法国(Papeete)的大型机场,IATA 代码 PPT,ICAO 代码 NTAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Pouso Alegre Airport是位于巴西(Pouso Alegre)的小型机场,IATA 代码 PPY,ICAO 代码 SNZA。