knowledge · Page 329

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Seshutes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Seshutes Airport是位于莱索托(Seshutes)的小型机场,IATA 代码 SHZ,ICAO 代码 FXSS。

# Sân bay

Địa điểm

Shageluk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shageluk Airport是位于美国(Shageluk)的小型机场,IATA 代码 SHX,ICAO 代码 PAHX。

# Sân bay

Địa điểm

西马拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

西马拉机场是位于尼泊尔(Simara)的小型机场,IATA 代码 SIF,ICAO 代码 VNSI。

# Sân bay

Địa điểm

阿米尔卡·加布拉尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角

阿米尔卡·加布拉尔国际机场是位于佛得角(Espargos)的大型机场,IATA 代码 SID,ICAO 代码 GVAC。

# Sân bay

Địa điểm

San José Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

San José Island Airport是位于巴拿马(Las Perlas)的小型机场,IATA 代码 SIC,ICAO 代码 SIC。

# Sân bay

Địa điểm

Sila Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Sila Airport是位于Papua New Guinea(Sila Mission)的小型机场,IATA 代码 SIL,ICAO 代码 AYSG。

# Sân bay

Địa điểm

新加坡樟宜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新加坡

新加坡樟宜机场是位于新加坡(Singapore)的大型机场,IATA 代码 SIN,ICAO 代码 WSSS。

# Sân bay

Địa điểm

Siglufjörður Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Siglufjörður Airport是位于冰岛(Siglufjörður)的中型机场,IATA 代码 SIJ,ICAO 代码 BISI。

# Sân bay

Địa điểm

Sikeston Memorial Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sikeston Memorial Municipal Airport是位于美国(Sikeston)的小型机场,IATA 代码 SIK,ICAO 代码 KSIK。

# Sân bay

Địa điểm

Isla Grande 机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Isla Grande 机场是位于美国(San Juan)的中型机场,IATA 代码 SIG,ICAO 代码 TJIG。

# Sân bay

Địa điểm

辛菲罗波尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

辛菲罗波尔国际机场是位于乌克兰(Simferopol)的大型机场,IATA 代码 SIP,ICAO 代码 UKFF。

# Sân bay

Địa điểm

Simbai Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Simbai Airport是位于巴布亚新几内亚(Simbai)的小型机场,IATA 代码 SIM,ICAO 代码 AYSJ。

# Sân bay

Địa điểm

锡特卡罗奇·古特雷斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

锡特卡罗奇·古特雷斯机场是位于美国(Sitka)的中型机场,IATA 代码 SIT,ICAO 代码 PASI。

# Sân bay

Địa điểm

Smithton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Smithton Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 SIO,ICAO 代码 YSMI。

# Sân bay

Địa điểm

Sullivan County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sullivan County Airport是位于美国(Sullivan)的小型机场,IATA 代码 SIV,ICAO 代码 KSIV。

# Sân bay

Địa điểm

Sishen Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Sishen Airport是位于南非(Sishen)的中型机场,IATA 代码 SIS,ICAO 代码 FASS。

# Sân bay

Địa điểm

Siuna

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜

Siuna是位于尼加拉瓜(Siuna)的小型机场,IATA 代码 SIU,ICAO 代码 MNSI。

# Sân bay

Địa điểm

达博机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

达博机场是位于印度尼西亚(Pasirkuning-Singkep Island)的小型机场,IATA 代码 SIQ,ICAO 代码 WIDS。

# Sân bay

Địa điểm

锡永机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士

锡永机场是位于瑞士(Sion)的中型机场,IATA 代码 SIR,ICAO 代码 LSGS。

# Sân bay

Địa điểm

San Juan de Marcona Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

San Juan de Marcona Airport是位于秘鲁(San Juan de Marcona)的小型机场,IATA 代码 SJA,ICAO 代码 SPJN。

# Sân bay

Địa điểm

Sibisa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Sibisa Airport是位于印度尼西亚(Parapat-Sumatra Island)的小型机场,IATA 代码 SIW,ICAO 代码 WIMP。

# Sân bay

Địa điểm

Singleton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Singleton Airport是位于澳大利亚(Singleton)的小型机场,IATA 代码 SIX,ICAO 代码 YSGT。

# Sân bay

Địa điểm

Sissano Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sissano Airport是位于巴布亚新几内亚(Sissano)的小型机场,IATA 代码 SIZ,ICAO 代码 AYZN。

# Sân bay

Địa điểm

圣荷西(墨西哥)机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

圣荷西(墨西哥)机场是位于墨西哥(San José del Cabo)的大型机场,IATA 代码 SJD,ICAO 代码 MMSD。

# Sân bay

Địa điểm

Siskiyou County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Siskiyou County Airport是位于美国(Montague)的小型机场,IATA 代码 SIY,ICAO 代码 KSIY。

# Sân bay

Địa điểm

San Joaquín Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

San Joaquín Airport是位于玻利维亚(San Joaquín)的小型机场,IATA 代码 SJB,ICAO 代码 SLJO。

# Sân bay

Địa điểm

萨拉热窝国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波斯尼亚和黑塞哥维那

萨拉热窝国际机场是位于波斯尼亚和黑塞哥维那(Sarajevo)的大型机场,IATA 代码 SJJ,ICAO 代码 LQSA。

# Sân bay

Địa điểm

Professor Urbano Ernesto Stumpf Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Professor Urbano Ernesto Stumpf Airport是位于巴西(São José Dos Campos)的中型机场,IATA 代码 SJK,ICAO 代码 SBSJ。

# Sân bay

Địa điểm

San Juan Del César Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

San Juan Del César Airport是位于哥伦比亚(San Juan Del César)的小型机场,IATA 代码 SJH,ICAO 代码 SK-183。

# Sân bay

Địa điểm

St Johns Industrial Air Park

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

St Johns Industrial Air Park是位于美国(St Johns)的小型机场,IATA 代码 SJN,ICAO 代码 KSJN。

# Sân bay

Địa điểm

诺曼·峰田圣荷西国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

诺曼·峰田圣荷西国际机场是位于美国(San Jose)的大型机场,IATA 代码 SJC,ICAO 代码 KSJC。

# Sân bay

Địa điểm

Cruz Bay Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · U.S. Virgin Islands

Cruz Bay Seaplane Base是位于U.S. Virgin Islands(Cruz Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 SJF,ICAO 代码 SJF。

# Sân bay

Địa điểm

圣加布里埃尔达卡舒埃拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

圣加布里埃尔达卡舒埃拉机场是位于巴西(São Gabriel da Cachoeira)的中型机场,IATA 代码 SJL,ICAO 代码 SBUA。

# Sân bay

Địa điểm

圣荷西机场 (菲律宾)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

圣荷西机场 (菲律宾)是位于菲律宾(San Jose)的中型机场,IATA 代码 SJI,ICAO 代码 RPUH。

# Sân bay

Địa điểm

胡安·圣玛丽亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

胡安·圣玛丽亚国际机场是位于哥斯达黎加(San José (Alajuela))的大型机场,IATA 代码 SJO,ICAO 代码 MROC。

# Sân bay

Địa điểm

San Juan De Uraba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

San Juan De Uraba Airport是位于Colombia(San Juan De Uraba)的小型机场,IATA 代码 SJR,ICAO 代码 SK-020。

# Sân bay

Địa điểm

塞谢凯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

塞谢凯机场是位于赞比亚(Sesheke)的小型机场,IATA 代码 SJQ,ICAO 代码 FLSS。

# Sân bay

Địa điểm

San José De Chiquitos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

San José De Chiquitos Airport是位于玻利维亚(San José de Chiquitos)的小型机场,IATA 代码 SJS,ICAO 代码 SLJE。

# Sân bay

Địa điểm

塞伊奈约基机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰

塞伊奈约基机场是位于芬兰(Seinäjoki / Ilmajoki)的中型机场,IATA 代码 SJY,ICAO 代码 EFSI。

# Sân bay

Địa điểm

San Javier Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

San Javier Airport是位于玻利维亚(San Javier)的小型机场,IATA 代码 SJV,ICAO 代码 SLJV。

# Sân bay

Địa điểm

Prof. Eribelto Manoel Reino State Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Prof. Eribelto Manoel Reino State Airport是位于巴西(São José do Rio Preto)的中型机场,IATA 代码 SJP,ICAO 代码 SBSR。

# Sân bay

Địa điểm

圣安吉洛地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣安吉洛地区机场是位于美国(San Angelo)的中型机场,IATA 代码 SJT,ICAO 代码 KSJT。

# Sân bay

Địa điểm

石家庄正定国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

石家庄正定国际机场是位于中华人民共和国(Shijiazhuang)的大型机场,IATA 代码 SJW,ICAO 代码 ZBSJ。

# Sân bay

Địa điểm

Sartaneja Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

Sartaneja Airport是位于伯利兹(Sartaneja)的中型机场,IATA 代码 SJX,ICAO 代码 MZSJ。

# Sân bay

Địa điểm

Suki Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Suki Airport是位于巴布亚新几内亚(Suki)的小型机场,IATA 代码 SKC,ICAO 代码 AYSU。

# Sân bay

Địa điểm

撒马尔罕国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

撒马尔罕国际机场是位于乌兹别克斯坦(Samarkand)的大型机场,IATA 代码 SKD,ICAO 代码 UZSS。

# Sân bay

Địa điểm

罗伯特·L·布拉德肖国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣基茨和尼维斯

罗伯特·L·布拉德肖国际机场是位于圣基茨和尼维斯(Basseterre)的大型机场,IATA 代码 SKB,ICAO 代码 TKPK。

# Sân bay

Địa điểm

塞萨洛尼基马其顿国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

塞萨洛尼基马其顿国际机场是位于希腊(Thessaloniki)的大型机场,IATA 代码 SKG,ICAO 代码 LGTS。

# Sân bay

Địa điểm

拉克兰空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

拉克兰空军基地是位于美国(San Antonio)的中型机场,IATA 代码 SKF,ICAO 代码 KSKF。

# Sân bay

Địa điểm

苏尔凯特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

苏尔凯特机场是位于尼泊尔(Surkhet)的小型机场,IATA 代码 SKH,ICAO 代码 VNSK。

# Sân bay

Địa điểm

Broadford Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Broadford Airstrip是位于英国(Ashaig, Highland)的小型机场,IATA 代码 SKL,ICAO 代码 EGEI。

# Sân bay

Địa điểm

圣若热机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

圣若热机场是位于葡萄牙(Velas)的中型机场,IATA 代码 SJZ,ICAO 代码 LPSJ。

# Sân bay

Địa điểm

Skeldon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Guyana

Skeldon Airport是位于Guyana(Skeldon)的小型机场,IATA 代码 SKM,ICAO 代码 SYSK。

# Sân bay

Địa điểm

Stokmarknes Airport, Skagen

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Stokmarknes Airport, Skagen是位于挪威(Hadsel)的中型机场,IATA 代码 SKN,ICAO 代码 ENSK。

# Sân bay

Địa điểm

Shaktoolik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shaktoolik Airport是位于美国(Shaktoolik)的小型机场,IATA 代码 SKK,ICAO 代码 PFSH。

# Sân bay

Địa điểm

山口洋国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

山口洋国际机场是位于印度尼西亚(Singkawang)的小型机场,IATA 代码 SKJ,ICAO 代码 WIOD。

# Sân bay

Địa điểm

Shakiso Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

Shakiso Airport是位于埃塞俄比亚(Shakiso)的小型机场,IATA 代码 SKR,ICAO 代码 HASK。

# Sân bay

Địa điểm

史高比耶机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北马其顿

史高比耶机场是位于北马其顿(Ilinden)的大型机场,IATA 代码 SKP,ICAO 代码 LWSK。

# Sân bay

Địa điểm

锡亚尔科特国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

锡亚尔科特国际机场是位于巴基斯坦(Sialkot)的大型机场,IATA 代码 SKT,ICAO 代码 OPST。

# Sân bay

Địa điểm

Skiros Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

Skiros Airport是位于希腊(Skiros Island)的小型机场,IATA 代码 SKU,ICAO 代码 LGSY。

# Sân bay

Địa điểm

Skrydstrup Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

Skrydstrup Air Base是位于丹麦(Vojens)的中型机场,IATA 代码 SKS,ICAO 代码 EKSP。

# Sân bay

Địa điểm

Sekakes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Sekakes Airport是位于莱索托(Sekakes)的小型机场,IATA 代码 SKQ,ICAO 代码 FXSK。

# Sân bay

Địa điểm

圣凯瑟琳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

圣凯瑟琳国际机场是位于埃及(Saint Catherine)的中型机场,IATA 代码 SKV,ICAO 代码 HESC。

# Sân bay

Địa điểm

萨兰斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

萨兰斯克机场是位于俄罗斯(Saransk)的大型机场,IATA 代码 SKX,ICAO 代码 UWPS。

# Sân bay

Địa điểm

Skwentna Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Skwentna Airport是位于美国(Skwentna)的小型机场,IATA 代码 SKW,ICAO 代码 PASW。

# Sân bay

Địa điểm

斯利亚奇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克

斯利亚奇机场是位于斯洛伐克(Sliač)的中型机场,IATA 代码 SLD,ICAO 代码 LZSL。

# Sân bay

Địa điểm

苏库尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

苏库尔机场是位于巴基斯坦(Sukkur)的中型机场,IATA 代码 SKZ,ICAO 代码 OPSK。

# Sân bay

Địa điểm

萨尔塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

萨尔塔机场是位于阿根廷(Salta)的大型机场,IATA 代码 SLA,ICAO 代码 SASA。

# Sân bay

Địa điểm

盐湖城国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

盐湖城国际机场是位于美国(Salt Lake City)的大型机场,IATA 代码 SLC,ICAO 代码 KSLC。

# Sân bay

Địa điểm

Solwesi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

Solwesi Airport是位于赞比亚(Solwesi)的小型机场,IATA 代码 SLI,ICAO 代码 FLSW。

# Sân bay

Địa điểm

As-Sulayyil Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

As-Sulayyil Airport是位于沙特阿拉伯(As-Sulayyil)的小型机场,IATA 代码 SLF,ICAO 代码 OESL。

# Sân bay

Địa điểm

Sola Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Sola Airport是位于瓦努阿图(Sola)的小型机场,IATA 代码 SLH,ICAO 代码 NVSC。

# Sân bay

Địa điểm

Solomon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Solomon Airport是位于澳大利亚(Karijini National Park)的小型机场,IATA 代码 SLJ,ICAO 代码 YSOL。

# Sân bay

Địa điểm

Storm Lake Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Storm Lake Municipal Airport是位于美国(Storm Lake)的小型机场,IATA 代码 SLB,ICAO 代码 KSLB。

# Sân bay

Địa điểm

Smith Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Smith Field是位于美国(Siloam Springs)的小型机场,IATA 代码 SLG,ICAO 代码 KSLG。

# Sân bay

Địa điểm

塞拉莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

塞拉莱机场是位于阿曼(Salalah)的大型机场,IATA 代码 SLL,ICAO 代码 OOSA。

# Sân bay

Địa điểm

Adirondack Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Adirondack Regional Airport是位于美国(Saranac Lake)的中型机场,IATA 代码 SLK,ICAO 代码 KSLK。

# Sân bay

Địa điểm

萨利纳市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

萨利纳市立机场是位于美国(Salina)的中型机场,IATA 代码 SLN,ICAO 代码 KSLN。

# Sân bay

Địa điểm

萨拉曼卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

萨拉曼卡机场是位于西班牙(Salamanca)的中型机场,IATA 代码 SLM,ICAO 代码 LESA。

# Sân bay

Địa điểm

庞西亚诺·阿里亚加国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

庞西亚诺·阿里亚加国际机场是位于墨西哥(San Luis Potosí)的中型机场,IATA 代码 SLP,ICAO 代码 MMSP。

# Sân bay

Địa điểm

Sleetmute Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sleetmute Airport是位于美国(Sleetmute)的小型机场,IATA 代码 SLQ,ICAO 代码 PASL。

# Sân bay

Địa điểm

Salem–Leckrone Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Salem–Leckrone Airport是位于美国(Salem)的小型机场,IATA 代码 SLO,ICAO 代码 KSLO。

# Sân bay

Địa điểm

西姆拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

西姆拉机场是位于印度(Jubbarhatti)的小型机场,IATA 代码 SLV,ICAO 代码 VISM。

# Sân bay

Địa điểm

乔治·查尔斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣卢西亚

乔治·查尔斯机场是位于圣卢西亚(Castries)的中型机场,IATA 代码 SLU,ICAO 代码 TLPC。

# Sân bay

Địa điểm

圣路易斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

圣路易斯国际机场是位于巴西(São Luís)的大型机场,IATA 代码 SLZ,ICAO 代码 SBSL。

# Sân bay

Địa điểm

Salt Cay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Salt Cay Airport是位于英国(Salt Cay)的小型机场,IATA 代码 SLX,ICAO 代码 MBSY。

# Sân bay

Địa điểm

Sulphur Springs Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sulphur Springs Municipal Airport是位于美国(Sulphur Springs)的小型机场,IATA 代码 SLR,ICAO 代码 KSLR。

# Sân bay

Địa điểm

萨列哈尔德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

萨列哈尔德机场是位于俄罗斯(Salekhard)的中型机场,IATA 代码 SLY,ICAO 代码 USDD。

# Sân bay

Địa điểm

Lake Cumberland Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lake Cumberland Regional Airport是位于美国(Somerset)的中型机场,IATA 代码 SME,ICAO 代码 KSME。

# Sân bay

Địa điểm

圣玛丽亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

圣玛丽亚机场是位于葡萄牙(Vila do Porto)的中型机场,IATA 代码 SMA,ICAO 代码 LPAZ。

# Sân bay

Địa điểm

Smith Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Smith Field是位于美国(Fort Wayne)的小型机场,IATA 代码 SMD,ICAO 代码 KSMD。

# Sân bay

Địa điểm

Franco Bianco Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Franco Bianco Airport是位于智利(Cerro Sombrero)的小型机场,IATA 代码 SMB,ICAO 代码 SCSB。

# Sân bay

Địa điểm

Sapmanga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sapmanga Airport是位于巴布亚新几内亚(Sapmanga)的小型机场,IATA 代码 SMH,ICAO 代码 AYSP。

# Sân bay

Địa điểm

萨摩斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

萨摩斯国际机场是位于希腊(Samos Island)的中型机场,IATA 代码 SMI,ICAO 代码 LGSM。

# Sân bay

Địa điểm

St Michael Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

St Michael Airport是位于美国(St Michael)的小型机场,IATA 代码 SMK,ICAO 代码 PAMK。

# Sân bay