Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 330
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沙加缅度国际机场是位于美国(Sacramento)的大型机场,IATA 代码 SMF,ICAO 代码 KSMF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
长岛机场是位于巴哈马(Stella Maris)的中型机场,IATA 代码 SML,ICAO 代码 MYLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Stockholm Landing Strip是位于巴布亚新几内亚(Stockholm)的小型机场,IATA 代码 SMP,ICAO 代码 PG-0100。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
仙本那机场是位于马来西亚(Semporna)的小型机场,IATA 代码 SMM,ICAO 代码 WBKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣莫妮卡机场是位于美国(Santa Monica)的中型机场,IATA 代码 SMO,ICAO 代码 KSMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
赫阿桑机场是位于印度尼西亚(Sampit)的小型机场,IATA 代码 SMQ,ICAO 代码 WAGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Sim Airport是位于巴布亚新几内亚(Sim)的小型机场,IATA 代码 SMJ,ICAO 代码 AYXI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
西蒙·玻利瓦尔国际机场是位于哥伦比亚(Santa Marta)的中型机场,IATA 代码 SMR,ICAO 代码 SKSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lemhi County Airport是位于美国(Salmon)的中型机场,IATA 代码 SMN,ICAO 代码 KSMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
圣玛莉机场是位于马达加斯加(Vohilava)的中型机场,IATA 代码 SMS,ICAO 代码 FMMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣玛利亚公共机场是位于美国(Santa Maria)的中型机场,IATA 代码 SMX,ICAO 代码 KSMX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士
Engadin Airport是位于瑞士(Samedan)的中型机场,IATA 代码 SMV,ICAO 代码 LSZS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Adolino Bedin Regional Airport是位于巴西(Sorriso)的小型机场,IATA 代码 SMT,ICAO 代码 SBSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
Smara Airport是位于摩洛哥(Smara)的中型机场,IATA 代码 SMW,ICAO 代码 GMMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Stoelmanseiland Airport是位于苏里南(Stoelmanseiland)的小型机场,IATA 代码 SMZ,ICAO 代码 SMST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔
Simenti Airport是位于塞内加尔(Simenti)的小型机场,IATA 代码 SMY,ICAO 代码 GOTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Snake Bay Airport是位于澳大利亚(Milikapiti)的中型机场,IATA 代码 SNB,ICAO 代码 YSNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
General Ulpiano Paez International Airport是位于厄瓜多尔(Salinas/La Libertad)的大型机场,IATA 代码 SNC,ICAO 代码 SESA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Sub Teniente Nestor Arias Airport是位于委内瑞拉(San Felipe)的中型机场,IATA 代码 SNF,ICAO 代码 SVSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
Capitán Av. Juan Cochamanidis S. Airport是位于玻利维亚(San Ignacio de Velasco)的小型机场,IATA 代码 SNG,ICAO 代码 SLSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
橙县机场是位于美国(Santa Ana)的大型机场,IATA 代码 SNA,ICAO 代码 KSNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
斯坦索普机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SNH,ICAO 代码 YSPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Winston Field是位于美国(Snyder)的小型机场,IATA 代码 SNK,ICAO 代码 KSNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角
Preguiça Airport是位于佛得角(Preguiça)的中型机场,IATA 代码 SNE,ICAO 代码 GVSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
Greenville/Sinoe Airport是位于利比里亚(Greenville)的中型机场,IATA 代码 SNI,ICAO 代码 GLGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
San Julián Air Base是位于古巴(Sandino)的中型机场,IATA 代码 SNJ,ICAO 代码 MUSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
San Ignacio de Moxos Airport是位于玻利维亚(San Ignacio de Moxos)的小型机场,IATA 代码 SNM,ICAO 代码 SLSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
San Quintín Military Airstrip是位于墨西哥(San Quintín)的小型机场,IATA 代码 SNQ,ICAO 代码 SNQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
香农机场是位于爱尔兰(Shannon)的大型机场,IATA 代码 SNN,ICAO 代码 EINN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Shawnee Regional Airport是位于美国(Shawnee)的小型机场,IATA 代码 SNL,ICAO 代码 KSNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
St Paul Island Airport是位于美国(St Paul Island)的中型机场,IATA 代码 SNP,ICAO 代码 PASN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
沙功那空机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 SNO,ICAO 代码 VTUI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
丹兑机场是位于缅甸(Thandwe)的中型机场,IATA 代码 SNW,ICAO 代码 VYTD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Salinas Municipal Airport是位于美国(Salinas)的中型机场,IATA 代码 SNS,ICAO 代码 KSNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
圣纳泽尔-蒙图瓦尔机场是位于法国(Saint-Nazaire/Montoir)的中型机场,IATA 代码 SNR,ICAO 代码 LFRZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Semnan Municipal Airport是位于伊朗(Semnan)的小型机场,IATA 代码 SNX,ICAO 代码 OIIS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Las Cruces Airport是位于哥伦比亚(Sabana de Torres)的小型机场,IATA 代码 SNT,ICAO 代码 SKRU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
圣克拉拉机场是位于古巴(Santa Clara)的大型机场,IATA 代码 SNU,ICAO 代码 MUSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
Sóc Trăng Airport是位于越南(Sóc Trăng)的小型机场,IATA 代码 SOA,ICAO 代码 SOA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Santa Cruz Air Force Base是位于巴西(Rio de Janeiro)的中型机场,IATA 代码 SNZ,ICAO 代码 SBSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sidney Municipal Airport Lloyd W Carr Field是位于美国(Sidney)的中型机场,IATA 代码 SNY,ICAO 代码 KSNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 匈牙利
赫维什-巴拉顿国际机场是位于匈牙利(Sármellék)的中型机场,IATA 代码 SOB,ICAO 代码 LHSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
梭罗国际机场是位于印度尼西亚(Surakarta)的大型机场,IATA 代码 SOC,ICAO 代码 WAHQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Sorocaba Airport是位于巴西(Sorocaba)的小型机场,IATA 代码 SOD,ICAO 代码 SDCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Souanke Airport是位于刚果共和国(Souanke)的小型机场,IATA 代码 SOE,ICAO 代码 FCOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Semonkong Airport是位于莱索托(Semonkong)的小型机场,IATA 代码 SOK,ICAO 代码 FXSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
South Molle Island Helipad是位于Australia(South Molle Island Resort)的直升机机场,IATA 代码 SOI,ICAO 代码 YSML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 保加利亚
索菲亚机场是位于保加利亚(Sofia)的大型机场,IATA 代码 SOF,ICAO 代码 LBSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Solita Airport是位于Colombia(Solita)的小型机场,IATA 代码 SOH,ICAO 代码 SK-348。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Sogndal Airport, Haukåsen是位于挪威(Sogndal)的小型机场,IATA 代码 SOG,ICAO 代码 ENSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Santa Elena de Uairén Airport是位于委内瑞拉(Santa Elena de Uairén)的中型机场,IATA 代码 SNV,ICAO 代码 SVSE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Söderhamn Airport是位于瑞典(Söderhamn)的中型机场,IATA 代码 SOO,ICAO 代码 ESNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Solomon State Field是位于美国(Solomon)的小型机场,IATA 代码 SOL,ICAO 代码 AK26。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
圣多马斯机场是位于委内瑞拉(El Tigre)的中型机场,IATA 代码 SOM,ICAO 代码 SVST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Sørkjosen Airport是位于挪威(Sørkjosen)的中型机场,IATA 代码 SOJ,ICAO 代码 ENSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
多米尼克爱德华·奥索机场是位于印度尼西亚(Sorong)的中型机场,IATA 代码 SOQ,ICAO 代码 WASS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Moore County Airport是位于美国(Carthage)的小型机场,IATA 代码 SOP,ICAO 代码 KSOP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
桑托佩可亚国际机场是位于瓦努阿图(Luganville)的中型机场,IATA 代码 SON,ICAO 代码 NVSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
Sodankyla Airport是位于芬兰(Sodankyla)的中型机场,IATA 代码 SOT,ICAO 代码 EFSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Show Low Regional Airport是位于美国(Show Low)的中型机场,IATA 代码 SOW,ICAO 代码 KSOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Spartanburg Downtown Memorial Airport是位于美国(Spartanburg)的小型机场,IATA 代码 SPA,ICAO 代码 KSPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Stronsay Airport是位于英国(Stronsay)的小型机场,IATA 代码 SOY,ICAO 代码 EGER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Sepulot Airport是位于马来西亚(Sepulot)的小型机场,IATA 代码 SPE,ICAO 代码 WBKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Seldovia Airport是位于美国(Seldovia)的小型机场,IATA 代码 SOV,ICAO 代码 PASO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
索伦萨拉空军基地是位于法国(Solenzara)的中型机场,IATA 代码 SOZ,ICAO 代码 LFKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
南安普敦机场是位于英国(Southampton)的中型机场,IATA 代码 SOU,ICAO 代码 EGHI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Charlotte Amalie Harbor Seaplane Base是位于美国(Charlotte Amalie)的水上飞机基地,IATA 代码 SPB,ICAO 代码 VI22。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国
赛德普尔机场是位于孟加拉国(Saidpur)的中型机场,IATA 代码 SPD,ICAO 代码 VGSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾伯·屈地机场是位于美国(St Petersburg)的小型机场,IATA 代码 SPG,ICAO 代码 KSPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Sopu Airport是位于巴布亚新几内亚(Sopu)的小型机场,IATA 代码 SPH,ICAO 代码 AYQO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
施庞达莱姆空军基地是位于德国(Trier)的中型机场,IATA 代码 SPM,ICAO 代码 ETAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
Sparti Airfield是位于希腊(Sparti)的小型机场,IATA 代码 SPJ,ICAO 代码 LGSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
梅农盖机场是位于安哥拉(Menongue)的中型机场,IATA 代码 SPP,ICAO 代码 FNME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Black Hills Airport-Clyde Ice Field是位于美国(Spearfish)的小型机场,IATA 代码 SPF,ICAO 代码 KSPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Catalina Air-Sea Terminal Heliport是位于United States(San Pedro)的直升机机场,IATA 代码 SPQ,ICAO 代码 6CA3。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
拉帕尔马机场是位于西班牙(Sta Cruz de la Palma, La Palma Island)的中型机场,IATA 代码 SPC,ICAO 代码 GCLA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
塞班国际机场是位于美国(I Fadang, Saipan)的中型机场,IATA 代码 SPN,ICAO 代码 PGSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
圣佩德罗机场是位于伯利兹(San Pedro)的中型机场,IATA 代码 SPR,ICAO 代码 MZSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Abraham Lincoln Capital Airport是位于美国(Springfield)的中型机场,IATA 代码 SPI,ICAO 代码 KSPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Spencer Municipal Airport是位于美国(Spencer)的小型机场,IATA 代码 SPW,ICAO 代码 KSPW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
谢泼德空军基地是位于美国(Wichita Falls)的中型机场,IATA 代码 SPS,ICAO 代码 KSPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 克罗地亚
斯普利特机场是位于克罗地亚(Split)的大型机场,IATA 代码 SPU,ICAO 代码 LDSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Sepik Plains Airport是位于巴布亚新几内亚(Sepik Plains)的小型机场,IATA 代码 SPV,ICAO 代码 AYSQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Sipitang Airport是位于马来西亚(Sipitang)的小型机场,IATA 代码 SPT,ICAO 代码 MY-SPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Springdale Municipal Airport是位于美国(Springdale)的小型机场,IATA 代码 SPZ,ICAO 代码 KASG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
上饶三清山机场是位于中华人民共和国(Shangrao (Hengfeng))的中型机场,IATA 代码 SQD,ICAO 代码 ZSSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
斯芬克斯国际机场是位于埃及(Al Jiza)的大型机场,IATA 代码 SPX,ICAO 代码 HESX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Santa Ana Airport是位于Colombia(Piedras)的小型机场,IATA 代码 SQB,ICAO 代码 SK-442。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Santa Ynez Airport是位于美国(Santa Ynez)的小型机场,IATA 代码 SQA,ICAO 代码 KIZA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
San Luis De Palenque Airport是位于哥伦比亚(San Luis De Palenque)的小型机场,IATA 代码 SQE,ICAO 代码 SK-120。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
San Pedro Airport是位于科特迪瓦的中型机场,IATA 代码 SPY,ICAO 代码 DISP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Whiteside County Airport - Joseph H Bittorf Field是位于美国(Rock Falls)的小型机场,IATA 代码 SQI,ICAO 代码 KSQI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
德柏利安机场是位于印度尼西亚(Sintang)的中型机场,IATA 代码 SQG,ICAO 代码 WIOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
那产机场是位于越南(Mai Son)的小型机场,IATA 代码 SQH,ICAO 代码 VVNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Southern Cross Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SQC,ICAO 代码 YSCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Storuman Airport是位于瑞典(Storuman)的中型机场,IATA 代码 SQO,ICAO 代码 ESUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Solano Airport是位于Colombia(Solano)的小型机场,IATA 代码 SQF,ICAO 代码 SK-046。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
三明沙县机场是位于中华人民共和国(Sanming (Sha))的中型机场,IATA 代码 SQJ,ICAO 代码 ZSSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
São Miguel do Araguaia Airport是位于巴西(São Miguel do Araguaia)的小型机场,IATA 代码 SQM,ICAO 代码 SWUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
Sidi EL Barrani Airport是位于埃及(Sidi El Barrani)的小型机场,IATA 代码 SQK,ICAO 代码 HE40。